Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng phương pháp cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích khu xử lý nền <= 2000m2, thời gian vận hành <= 180 ngày đêm | 100m2 | 21.184.050 | 35.561.000 | 27.879.221 | 84.624.271 | |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng phương pháp cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích khu xử lý nền <= 2000m2, thời gian vận hành <= 210 ngày đêm | 100m2 | 21.184.050 | 40.635.000 | 32.280.664 | 94.099.714 | |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng phương pháp cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích khu xử lý nền <= 2000m2, thời gian vận hành <= 240 ngày đêm | 100m2 | 21.184.050 | 45.715.450 | 36.682.106 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng phương pháp cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích khu xử lý nền <= 2000m2, thời gian vận hành <= 180 ngày đêm | 100m2 | 21.184.050 | 35.561.000 | 27.879.221 | 84.624.271 | |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng phương pháp cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích khu xử lý nền <= 2000m2, thời gian vận hành <= 210 ngày đêm | 100m2 | 21.184.050 | 40.635.000 | 32.280.664 | 94.099.714 | |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng phương pháp cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích khu xử lý nền <= 2000m2, thời gian vận hành <= 240 ngày đêm | 100m2 | 21.184.050 | 45.715.450 | 36.682.106 |
| 103.581.606 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng phương pháp cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích khu xử lý nền <= 2000m2, thời gian vận hành <= 270 ngày đêm | 100m2 | 21.184.050 | 50.793.750 | 41.083.548 | 113.061.348 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng phương pháp cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích khu xử lý nền <= 4000m2, thời gian vận hành <= 120 ngày đêm | 100m2 | 21.168.421 | 18.455.600 | 18.851.426 | 58.475.447 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng phương pháp cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích khu xử lý nền <= 4000m2, thời gian vận hành <= 150 ngày đêm | 100m2 | 21.168.421 | 22.011.700 | 23.252.869 | 66.432.990 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng phương pháp cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích khu xử lý nền <= 4000m2, thời gian vận hành <= 180 ngày đêm | 100m2 | 21.168.421 | 25.565.650 | 27.654.311 | 74.388.382 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng phương pháp cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích khu xử lý nền <= 4000m2, thời gian vận hành <= 210 ngày đêm | 100m2 | 21.168.421 | 29.121.750 | 32.055.753 | 82.345.924 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng phương pháp cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích khu xử lý nền <= 4000m2, thời gian vận hành <= 240 ngày đêm | 100m2 | 21.168.421 | 32.677.850 | 36.457.196 | 90.303.467 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng phương pháp cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích khu xử lý nền <= 4000m2, thời gian vận hành <= 270 ngày đêm | 100m2 | 21.168.421 | 36.233.950 | 40.858.638 | 98.261.009 |
| Khoan tạo lỗ làm tường sét sử dụng đất sét, đường kính lỗ khoan cọc đơn D700mm | m cọc | 20.051 | 16.337 | 111.167 | 147.555 |
| Khoan tạo lỗ làm tường sét sử dụng đất sét, đường kính lỗ khoan cọc đôi D700mm | m cọc | 40.102 | 32.674 | 201.489 | 274.265 |
| Khoan tạo lỗ làm tường sét sử dụng đất sét, đường kính lỗ khoan cọc đơn D1200mm | m cọc | 59.039 | 30.340 | 180.646 | 270.025 |
| Khoan tạo lỗ làm tường sét sử dụng bentonite, đường kính lỗ khoan cọc đơn D700mm | m cọc | 174.755 | 23.339 | 111.167 | 309.261 |
| Khoan tạo lỗ làm tường sét sử dụng bentonite, đường kính lỗ khoan cọc đôi D700mm | m cọc | 349.437 | 49.011 | 201.489 | 599.937 |
| Khoan tạo lỗ làm tường sét sử dụng bentonite, đường kính lỗ khoan cọc đơn D1200mm | m cọc | 513.490 | 46.678 | 180.646 | 740.814 |
| Lắp đặt phễu nhựa móng Top-base | 100m2 | 66.090.353 | 1.509.300 | 47.693 | 67.647.346 |
| Rải đá dăm chèn phễu nhựa móng Top-base | m3 | 201.818 | 64.500 | 20.490 | 286.808 |
| Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | 100m2 | 0 | 1.238.656 | 0 | 1.238.656 |
| Vận chuyển vầng cỏ tiếp 10m | 100m2 | 0 | 19.661 | 0 | 19.661 |
| Trồng cỏ vetiver gia cố mái ta luy dương | 100m2 | 1.881.306 | 4.390.346 | 1.806.141 | 8.077.793 |
| Trồng cỏ vetiver gia cố mái ta luy âm | 100m2 | 1.456.350 | 3.371.896 | 1.452.558 | 6.280.804 |
| Bảo dưỡng mặt đường bê tông đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ bằng chất tạo màng | 100m2 | 7.474.263 | 5.190.557 | 1.222.792 | 13.887.612 |
| Gia công, lắp đặt khe co 1x4 của đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ | 10m | 1.259.510 | 752.500 | 19.766 | 2.031.776 |
| Gia công, lắp đặt khe giãn 2x4 của đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ | 10m | 2.140.690 | 1.053.500 | 27.533 | 3.221.723 |
| Gia công, lắp đặt khe ngàm liên kết của đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ | 10m | 465.257 | 537.500 | 11.192 | 1.013.949 |
| Gia công, lắp đặt khe tăng cường của đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ | 10m | 1.391.280 | 1.397.500 | 53.746 | 2.842.526 |
| Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | 10m | 17.085 | 118.250 | 56.947 | 192.282 |
| Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ | 10m | 23.345 | 118.250 | 56.947 | 198.542 |
| Trám khe 1x4 của đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ | 10m | 115.220 | 150.500 | 75.518 | 341.238 |
| Trám khe 2x4 của đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ | 10m | 462.149 | 236.500 | 75.518 | 774.167 |
| Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | m | 53.022 | 19.350 | 8.918 | 81.290 |
| Thi công khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông | m | 126.581 | 47.300 | 11.958 | 185.839 |
| Thi công khe dọc sân, bãi, mặt đường bê tông | m | 16.943 | 122.550 | 8.216 | 147.709 |
| Trám khe co mặt đường bê tông bằng keo | m | 263 | 21.500 | 5.877 | 27.640 |
| Trám khe giãn mặt đường bê tông bằng keo | m | 893 | 43.000 | 11.755 | 55.648 |
| Trám khe dọc mặt đường bê tông bằng keo | m | 158 | 8.600 | 11.755 | 20.513 |
| Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường <= 14cm | 100m | 6.758 | 230.050 | 95.258 | 332.066 |
| Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC, chiều dày mặt đường <= 22cm | 100m | 9.818 | 331.100 | 119.072 | 459.990 |
| Thi công khe co đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường <= 14cm | 100m | 19.305 | 66.650 | 152.856 | 238.811 |
| Thi công khe co đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường <= 22cm | 100m | 29.535 | 94.600 | 180.197 | 304.332 |
| Lắp đặt gối cầu thép | cái | 3.033.948 | 1.182.500 | 0 | 4.216.448 |
| Lắp đặt gối cầu cao su | cái | 1.184.427 | 752.500 | 0 | 1.936.927 |
| Lắp đặt khe co giãn dầm liên tục | m | 1.248.764 | 258.000 | 0 | 1.506.764 |
| Lắp đặt khe co giãn dầm đúc sẵn | m | 1.248.764 | 150.500 | 0 | 1.399.264 |
| Lắp đặt khe co giãn thép bản răng lược mặt cầu bằng phương pháp lắp sau | m | 228.280 | 2.917.350 | 397.856 | 3.543.486 |
| Thi công khe co giãn chống nứt tường gạch bê tông khí chưng áp (AAC) | 10m | 375 | 4.730 | 2.725 | 7.830 |
| Thi công khe đặt thép chống nút tường gạch bê tông khí chưng áp (AAC) | 10m | 375 | 7.095 | 2.725 | 10.195 |
| Lắp đặt hệ thống an toàn hộ lan bánh xoay | m | 2.546.670 | 225.750 | 111.356 | 2.883.776 |
| Thi công cầu máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, chiều dày máng 3cm | m2 | 234.616 | 268.396 | 1.276 | 504.288 |
| 103.581.606 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng phương pháp cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích khu xử lý nền <= 2000m2, thời gian vận hành <= 270 ngày đêm | 100m2 | 21.184.050 | 50.793.750 | 41.083.548 | 113.061.348 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng phương pháp cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích khu xử lý nền <= 4000m2, thời gian vận hành <= 120 ngày đêm | 100m2 | 21.168.421 | 18.455.600 | 18.851.426 | 58.475.447 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng phương pháp cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích khu xử lý nền <= 4000m2, thời gian vận hành <= 150 ngày đêm | 100m2 | 21.168.421 | 22.011.700 | 23.252.869 | 66.432.990 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng phương pháp cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích khu xử lý nền <= 4000m2, thời gian vận hành <= 180 ngày đêm | 100m2 | 21.168.421 | 25.565.650 | 27.654.311 | 74.388.382 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng phương pháp cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích khu xử lý nền <= 4000m2, thời gian vận hành <= 210 ngày đêm | 100m2 | 21.168.421 | 29.121.750 | 32.055.753 | 82.345.924 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng phương pháp cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích khu xử lý nền <= 4000m2, thời gian vận hành <= 240 ngày đêm | 100m2 | 21.168.421 | 32.677.850 | 36.457.196 | 90.303.467 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng phương pháp cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích khu xử lý nền <= 4000m2, thời gian vận hành <= 270 ngày đêm | 100m2 | 21.168.421 | 36.233.950 | 40.858.638 | 98.261.009 |
| Khoan tạo lỗ làm tường sét sử dụng đất sét, đường kính lỗ khoan cọc đơn D700mm | m cọc | 20.051 | 16.337 | 111.167 | 147.555 |
| Khoan tạo lỗ làm tường sét sử dụng đất sét, đường kính lỗ khoan cọc đôi D700mm | m cọc | 40.102 | 32.674 | 201.489 | 274.265 |
| Khoan tạo lỗ làm tường sét sử dụng đất sét, đường kính lỗ khoan cọc đơn D1200mm | m cọc | 59.039 | 30.340 | 180.646 | 270.025 |
| Khoan tạo lỗ làm tường sét sử dụng bentonite, đường kính lỗ khoan cọc đơn D700mm | m cọc | 174.755 | 23.339 | 111.167 | 309.261 |
| Khoan tạo lỗ làm tường sét sử dụng bentonite, đường kính lỗ khoan cọc đôi D700mm | m cọc | 349.437 | 49.011 | 201.489 | 599.937 |
| Khoan tạo lỗ làm tường sét sử dụng bentonite, đường kính lỗ khoan cọc đơn D1200mm | m cọc | 513.490 | 46.678 | 180.646 | 740.814 |
| Lắp đặt phễu nhựa móng Top-base | 100m2 | 66.090.353 | 1.509.300 | 47.693 | 67.647.346 |
| Rải đá dăm chèn phễu nhựa móng Top-base | m3 | 201.818 | 64.500 | 20.490 | 286.808 |
| Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | 100m2 | 0 | 1.238.656 | 0 | 1.238.656 |
| Vận chuyển vầng cỏ tiếp 10m | 100m2 | 0 | 19.661 | 0 | 19.661 |
| Trồng cỏ vetiver gia cố mái ta luy dương | 100m2 | 1.881.306 | 4.390.346 | 1.806.141 | 8.077.793 |
| Trồng cỏ vetiver gia cố mái ta luy âm | 100m2 | 1.456.350 | 3.371.896 | 1.452.558 | 6.280.804 |
| Bảo dưỡng mặt đường bê tông đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ bằng chất tạo màng | 100m2 | 7.474.263 | 5.190.557 | 1.222.792 | 13.887.612 |
| Gia công, lắp đặt khe co 1x4 của đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ | 10m | 1.259.510 | 752.500 | 19.766 | 2.031.776 |
| Gia công, lắp đặt khe giãn 2x4 của đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ | 10m | 2.140.690 | 1.053.500 | 27.533 | 3.221.723 |
| Gia công, lắp đặt khe ngàm liên kết của đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ | 10m | 465.257 | 537.500 | 11.192 | 1.013.949 |
| Gia công, lắp đặt khe tăng cường của đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ | 10m | 1.391.280 | 1.397.500 | 53.746 | 2.842.526 |
| Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | 10m | 17.085 | 118.250 | 56.947 | 192.282 |
| Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ | 10m | 23.345 | 118.250 | 56.947 | 198.542 |
| Trám khe 1x4 của đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ | 10m | 115.220 | 150.500 | 75.518 | 341.238 |
| Trám khe 2x4 của đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ | 10m | 462.149 | 236.500 | 75.518 | 774.167 |
| Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | m | 53.022 | 19.350 | 8.918 | 81.290 |
| Thi công khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông | m | 126.581 | 47.300 | 11.958 | 185.839 |
| Thi công khe dọc sân, bãi, mặt đường bê tông | m | 16.943 | 122.550 | 8.216 | 147.709 |
| Trám khe co mặt đường bê tông bằng keo | m | 263 | 21.500 | 5.877 | 27.640 |
| Trám khe giãn mặt đường bê tông bằng keo | m | 893 | 43.000 | 11.755 | 55.648 |
| Trám khe dọc mặt đường bê tông bằng keo | m | 158 | 8.600 | 11.755 | 20.513 |
| Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường <= 14cm | 100m | 6.758 | 230.050 | 95.258 | 332.066 |
| Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC, chiều dày mặt đường <= 22cm | 100m | 9.818 | 331.100 | 119.072 | 459.990 |
| Thi công khe co đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường <= 14cm | 100m | 19.305 | 66.650 | 152.856 | 238.811 |
| Thi công khe co đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường <= 22cm | 100m | 29.535 | 94.600 | 180.197 | 304.332 |
| Lắp đặt gối cầu thép | cái | 3.033.948 | 1.182.500 | 0 | 4.216.448 |
| Lắp đặt gối cầu cao su | cái | 1.184.427 | 752.500 | 0 | 1.936.927 |
| Lắp đặt khe co giãn dầm liên tục | m | 1.248.764 | 258.000 | 0 | 1.506.764 |
| Lắp đặt khe co giãn dầm đúc sẵn | m | 1.248.764 | 150.500 | 0 | 1.399.264 |
| Lắp đặt khe co giãn thép bản răng lược mặt cầu bằng phương pháp lắp sau | m | 228.280 | 2.917.350 | 397.856 | 3.543.486 |
| Thi công khe co giãn chống nứt tường gạch bê tông khí chưng áp (AAC) | 10m | 375 | 4.730 | 2.725 | 7.830 |
| Thi công khe đặt thép chống nút tường gạch bê tông khí chưng áp (AAC) | 10m | 375 | 7.095 | 2.725 | 10.195 |
| Lắp đặt hệ thống an toàn hộ lan bánh xoay | m | 2.546.670 | 225.750 | 111.356 | 2.883.776 |
| Thi công cầu máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, chiều dày máng 3cm | m2 | 234.616 | 268.396 | 1.276 | 504.288 |