Tra cứu dữ liệu xây dựng
8586 kết quả · 4657/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bả bằng bột bả Jotun vào tường (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 4.784 | 15.489 | 0 | 20.273 | |
| Bả bằng bột bả Jotun vào cột,dầm,trần (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 4.784 | 18.931 | 0 | 23.715 | |
| Bả bằng bột bả Kova vào tường (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 4.717 | 15.489 | 0 | 20.206 | |
| Bả bằng bột bả Kova vào cột dầm,trần (Theo ĐG 5913/2015) | m2 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8586 kết quả · 4657/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bả bằng bột bả Jotun vào tường (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 4.784 | 15.489 | 0 | 20.273 | |
| Bả bằng bột bả Jotun vào cột,dầm,trần (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 4.784 | 18.931 | 0 | 23.715 | |
| Bả bằng bột bả Kova vào tường (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 4.717 | 15.489 | 0 | 20.206 | |
| Bả bằng bột bả Kova vào cột dầm,trần (Theo ĐG 5913/2015) | m2 |
| 4.717 |
| 18.931 |
| 0 |
| 23.648 |
| Bả bằng bột bả Nishu 1 lớp bả vào tường (Theo ĐG 5815/2017) | m2 | 5.114 | 15.489 | 0 | 20.603 |
| Bả bằng bột bả Nishu 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (Theo ĐG 5815/2017) | m2 | 5.114 | 18.931 | 0 | 24.045 |
| Bả bằng bột bả Nippon Paint 1 lớp bả vào tường (Theo ĐG 5815/2017) | m2 | 5.154 | 15.489 | 0 | 20.643 |
| Bả bằng bột bả Nippon Paint 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (Theo ĐG 5815/2017) | m2 | 5.154 | 18.931 | 0 | 24.085 |
| Bả bằng bột bả Toa 1 lớp bả vào tường (Theo ĐG 5815/2017) | m2 | 6.994 | 15.489 | 0 | 22.483 |
| Bả bằng bột bả Toa 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (Theo ĐG 5815/2017) | m2 | 6.994 | 18.931 | 0 | 25.925 |
| Bả bằng bột bả Joton 1 lớp bả vào tường (Theo ĐG 5815/2017) | m2 | 6.622 | 15.489 | 0 | 22.111 |
| Bả bằng bột bả Joton 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (Theo ĐG 5815/2017) | m2 | 6.622 | 18.931 | 0 | 25.553 |
| Bả bằng bột bả Lucky House 1 lớp bả vào tường (Theo ĐG 5815/2017) | m2 | 5.226 | 15.489 | 0 | 20.715 |
| Bả bằng bột bả Lucky House 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (Theo ĐG 5815/2017) | m2 | 5.226 | 18.931 | 0 | 24.157 |
| Sơn cửa kính 2 nước (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 4.040 | 6.884 | 0 | 10.924 |
| Sơn cửa kính 3 nước (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 5.252 | 8.777 | 0 | 14.029 |
| Sơn cửa sổ panô 2 nước (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 11.029 | 17.210 | 0 | 28.239 |
| Sơn cửa sổ panô 3 nước (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 14.504 | 22.028 | 0 | 36.532 |
| Sơn cửa chớp 2 nước (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 15.029 | 25.470 | 0 | 40.499 |
| Sơn cửa chớp 3 nước (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 18.544 | 33.042 | 0 | 51.586 |
| Sơn gỗ 2 nước (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 10.019 | 19.619 | 0 | 29.638 |
| Sơn gỗ 3 nước (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 12.928 | 23.061 | 0 | 35.989 |
| Sơn kính mờ 1 nước (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 3.120 | 2.926 | 0 | 6.046 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Levis, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 17.079 | 8.605 | 0 | 25.684 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Levis, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 22.968 | 11.186 | 0 | 34.154 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 12.738 | 8.949 | 0 | 21.687 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 16.021 | 11.014 | 0 | 27.035 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Jotun.Kết cấu trong nhà 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 17.567 | 8.605 | 0 | 26.172 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Jotun.Kết cấu trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 26.883 | 11.703 | 0 | 38.586 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Jotun.Kết cấu ngoài nhà 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 15.659 | 8.605 | 0 | 24.264 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Jotun.Kết cấu ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 22.855 | 11.703 | 0 | 34.558 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Nishu Deluxe 2 nước (Theo ĐG 5815/2017) | m2 | 19.532 | 8.605 | 0 | 28.137 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Nishu Deluxe 3 nước (Theo ĐG 5815/2017) | m2 | 29.298 | 11.703 | 0 | 41.001 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Nippon Paint 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 5815/2017) | m2 | 24.655 | 8.605 | 0 | 33.260 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Nippon Paint 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 5815/2017) | m2 | 32.070 | 11.703 | 0 | 43.773 |
| Sơn sắt dẹt 2 nước (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 2.480 | 7.056 | 0 | 9.536 |
| Sơn sắt dẹt 3 nước (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 3.280 | 10.154 | 0 | 13.434 |
| Sơn sắt thép các loại 2 nước (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 9.305 | 11.875 | 0 | 21.180 |
| Sơn sắt thép các loại 3 nước (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 11.769 | 17.210 | 0 | 28.979 |
| Sơn sắt thép bằng sơn LEVIS, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 19.140 | 12.219 | 0 | 31.359 |
| Sơn sắt thép bằng sơn LEVIS, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 27.974 | 16.177 | 0 | 44.151 |
| Sơn sắt thép bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 14.862 | 12.219 | 0 | 27.081 |
| Sơn sắt thép bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 19.781 | 16.177 | 0 | 35.958 |
| Sơn sắt thép bằng sơn Nishu AS, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 5815/2017) | m2 | 17.349 | 12.219 | 0 | 29.568 |
| Sơn sắt thép bằng sơn Nishu AS, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 5815/2017) | m2 | 24.834 | 16.177 | 0 | 41.011 |
| Sơn sắt thép bằng sơn Nishu P.U, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 5815/2017) | m2 | 33.634 | 12.219 | 0 | 45.853 |
| Sơn sắt thép bằng sơn Nishu P.U, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 5815/2017) | m2 | 45.835 | 16.177 | 0 | 62.012 |
| Sơn sắt thép bằng sơn Nippon Paint, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 5815/2017) | m2 | 17.537 | 12.219 | 0 | 29.756 |
| Sơn sắt thép bằng sơn Nippon Paint, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 5815/2017) | m2 | 24.953 | 16.177 | 0 | 41.130 |
| Sơn sắt thép bằng sơn Joton Alkyd, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 5815/2017) | m2 | 14.429 | 12.219 | 0 | 26.648 |
| 4.717 |
| 18.931 |
| 0 |
| 23.648 |
| Bả bằng bột bả Nishu 1 lớp bả vào tường (Theo ĐG 5815/2017) | m2 | 5.114 | 15.489 | 0 | 20.603 |
| Bả bằng bột bả Nishu 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (Theo ĐG 5815/2017) | m2 | 5.114 | 18.931 | 0 | 24.045 |
| Bả bằng bột bả Nippon Paint 1 lớp bả vào tường (Theo ĐG 5815/2017) | m2 | 5.154 | 15.489 | 0 | 20.643 |
| Bả bằng bột bả Nippon Paint 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (Theo ĐG 5815/2017) | m2 | 5.154 | 18.931 | 0 | 24.085 |
| Bả bằng bột bả Toa 1 lớp bả vào tường (Theo ĐG 5815/2017) | m2 | 6.994 | 15.489 | 0 | 22.483 |
| Bả bằng bột bả Toa 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (Theo ĐG 5815/2017) | m2 | 6.994 | 18.931 | 0 | 25.925 |
| Bả bằng bột bả Joton 1 lớp bả vào tường (Theo ĐG 5815/2017) | m2 | 6.622 | 15.489 | 0 | 22.111 |
| Bả bằng bột bả Joton 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (Theo ĐG 5815/2017) | m2 | 6.622 | 18.931 | 0 | 25.553 |
| Bả bằng bột bả Lucky House 1 lớp bả vào tường (Theo ĐG 5815/2017) | m2 | 5.226 | 15.489 | 0 | 20.715 |
| Bả bằng bột bả Lucky House 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (Theo ĐG 5815/2017) | m2 | 5.226 | 18.931 | 0 | 24.157 |
| Sơn cửa kính 2 nước (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 4.040 | 6.884 | 0 | 10.924 |
| Sơn cửa kính 3 nước (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 5.252 | 8.777 | 0 | 14.029 |
| Sơn cửa sổ panô 2 nước (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 11.029 | 17.210 | 0 | 28.239 |
| Sơn cửa sổ panô 3 nước (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 14.504 | 22.028 | 0 | 36.532 |
| Sơn cửa chớp 2 nước (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 15.029 | 25.470 | 0 | 40.499 |
| Sơn cửa chớp 3 nước (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 18.544 | 33.042 | 0 | 51.586 |
| Sơn gỗ 2 nước (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 10.019 | 19.619 | 0 | 29.638 |
| Sơn gỗ 3 nước (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 12.928 | 23.061 | 0 | 35.989 |
| Sơn kính mờ 1 nước (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 3.120 | 2.926 | 0 | 6.046 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Levis, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 17.079 | 8.605 | 0 | 25.684 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Levis, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 22.968 | 11.186 | 0 | 34.154 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 12.738 | 8.949 | 0 | 21.687 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 16.021 | 11.014 | 0 | 27.035 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Jotun.Kết cấu trong nhà 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 17.567 | 8.605 | 0 | 26.172 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Jotun.Kết cấu trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 26.883 | 11.703 | 0 | 38.586 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Jotun.Kết cấu ngoài nhà 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 15.659 | 8.605 | 0 | 24.264 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Jotun.Kết cấu ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 22.855 | 11.703 | 0 | 34.558 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Nishu Deluxe 2 nước (Theo ĐG 5815/2017) | m2 | 19.532 | 8.605 | 0 | 28.137 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Nishu Deluxe 3 nước (Theo ĐG 5815/2017) | m2 | 29.298 | 11.703 | 0 | 41.001 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Nippon Paint 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 5815/2017) | m2 | 24.655 | 8.605 | 0 | 33.260 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Nippon Paint 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 5815/2017) | m2 | 32.070 | 11.703 | 0 | 43.773 |
| Sơn sắt dẹt 2 nước (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 2.480 | 7.056 | 0 | 9.536 |
| Sơn sắt dẹt 3 nước (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 3.280 | 10.154 | 0 | 13.434 |
| Sơn sắt thép các loại 2 nước (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 9.305 | 11.875 | 0 | 21.180 |
| Sơn sắt thép các loại 3 nước (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 11.769 | 17.210 | 0 | 28.979 |
| Sơn sắt thép bằng sơn LEVIS, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 19.140 | 12.219 | 0 | 31.359 |
| Sơn sắt thép bằng sơn LEVIS, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 27.974 | 16.177 | 0 | 44.151 |
| Sơn sắt thép bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 14.862 | 12.219 | 0 | 27.081 |
| Sơn sắt thép bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 19.781 | 16.177 | 0 | 35.958 |
| Sơn sắt thép bằng sơn Nishu AS, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 5815/2017) | m2 | 17.349 | 12.219 | 0 | 29.568 |
| Sơn sắt thép bằng sơn Nishu AS, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 5815/2017) | m2 | 24.834 | 16.177 | 0 | 41.011 |
| Sơn sắt thép bằng sơn Nishu P.U, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 5815/2017) | m2 | 33.634 | 12.219 | 0 | 45.853 |
| Sơn sắt thép bằng sơn Nishu P.U, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 5815/2017) | m2 | 45.835 | 16.177 | 0 | 62.012 |
| Sơn sắt thép bằng sơn Nippon Paint, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 5815/2017) | m2 | 17.537 | 12.219 | 0 | 29.756 |
| Sơn sắt thép bằng sơn Nippon Paint, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 5815/2017) | m2 | 24.953 | 16.177 | 0 | 41.130 |
| Sơn sắt thép bằng sơn Joton Alkyd, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 5815/2017) | m2 | 14.429 | 12.219 | 0 | 26.648 |