Tra cứu dữ liệu xây dựng
8586 kết quả · 4657/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 536.615 | 330.424 | 93.493 | 960.532 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 552.471 | 330.424 | 93.493 | 976.388 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 568.154 | 330.424 | 93.493 | 992.071 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8586 kết quả · 4657/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 536.615 | 330.424 | 93.493 | 960.532 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 552.471 | 330.424 | 93.493 | 976.388 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 568.154 | 330.424 | 93.493 | 992.071 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) |
| m3 |
| 536.615 |
| 345.913 |
| 127.009 |
| 1.009.537 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 552.471 | 345.913 | 127.009 | 1.025.393 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 568.154 | 345.913 | 127.009 | 1.041.076 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 536.132 | 309.773 | 4.545 | 850.450 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 552.096 | 309.773 | 4.545 | 866.414 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 567.887 | 309.773 | 4.545 | 882.205 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 536.132 | 318.378 | 19.109 | 873.619 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 552.096 | 318.378 | 19.109 | 889.583 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 567.887 | 318.378 | 19.109 | 905.374 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 536.132 | 349.355 | 93.493 | 978.980 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 552.096 | 349.355 | 93.493 | 994.944 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 567.887 | 349.355 | 93.493 | 1.010.735 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 536.132 | 364.844 | 127.009 | 1.027.985 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 552.096 | 364.844 | 127.009 | 1.043.949 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 567.887 | 364.844 | 127.009 | 1.059.740 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 537.707 | 316.657 | 4.545 | 858.909 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 553.563 | 316.657 | 4.545 | 874.765 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 569.246 | 316.657 | 4.545 | 890.448 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 537.707 | 326.982 | 19.109 | 883.798 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 553.563 | 326.982 | 19.109 | 899.654 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 569.246 | 326.982 | 19.109 | 915.337 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 537.707 | 357.960 | 93.493 | 989.160 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 553.563 | 357.960 | 93.493 | 1.005.016 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 569.246 | 357.960 | 93.493 | 1.020.699 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 537.707 | 373.448 | 127.009 | 1.038.164 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 553.563 | 373.448 | 127.009 | 1.054.020 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 569.246 | 373.448 | 127.009 | 1.069.703 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 549.686 | 320.099 | 5.137 | 874.922 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 567.823 | 320.099 | 5.137 | 893.059 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 585.762 | 320.099 | 5.137 | 910.998 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 549.686 | 330.424 | 19.705 | 899.815 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 567.823 | 330.424 | 19.705 | 917.952 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 585.762 | 330.424 | 19.705 | 935.891 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 549.686 | 361.402 | 94.088 | 1.005.176 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 567.823 | 361.402 | 94.088 | 1.023.313 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 585.762 | 361.402 | 94.088 | 1.041.252 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 549.686 | 376.890 | 127.605 | 1.054.181 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 567.823 | 376.890 | 127.605 | 1.072.318 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 585.762 | 376.890 | 127.605 | 1.090.257 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 777.015 | 361.402 | 8.299 | 1.146.716 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 806.012 | 361.402 | 8.299 | 1.175.713 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 834.693 | 361.402 | 8.299 | 1.204.394 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 777.015 | 371.727 | 22.882 | 1.171.624 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 806.012 | 371.727 | 22.882 | 1.200.621 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 834.693 | 371.727 | 22.882 | 1.229.302 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 777.015 | 407.868 | 97.266 | 1.282.149 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 806.012 | 407.868 | 97.266 | 1.311.146 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) |
| m3 |
| 536.615 |
| 345.913 |
| 127.009 |
| 1.009.537 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 552.471 | 345.913 | 127.009 | 1.025.393 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 568.154 | 345.913 | 127.009 | 1.041.076 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 536.132 | 309.773 | 4.545 | 850.450 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 552.096 | 309.773 | 4.545 | 866.414 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 567.887 | 309.773 | 4.545 | 882.205 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 536.132 | 318.378 | 19.109 | 873.619 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 552.096 | 318.378 | 19.109 | 889.583 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 567.887 | 318.378 | 19.109 | 905.374 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 536.132 | 349.355 | 93.493 | 978.980 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 552.096 | 349.355 | 93.493 | 994.944 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 567.887 | 349.355 | 93.493 | 1.010.735 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 536.132 | 364.844 | 127.009 | 1.027.985 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 552.096 | 364.844 | 127.009 | 1.043.949 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 567.887 | 364.844 | 127.009 | 1.059.740 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 537.707 | 316.657 | 4.545 | 858.909 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 553.563 | 316.657 | 4.545 | 874.765 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 569.246 | 316.657 | 4.545 | 890.448 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 537.707 | 326.982 | 19.109 | 883.798 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 553.563 | 326.982 | 19.109 | 899.654 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 569.246 | 326.982 | 19.109 | 915.337 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 537.707 | 357.960 | 93.493 | 989.160 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 553.563 | 357.960 | 93.493 | 1.005.016 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 569.246 | 357.960 | 93.493 | 1.020.699 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 537.707 | 373.448 | 127.009 | 1.038.164 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 553.563 | 373.448 | 127.009 | 1.054.020 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 569.246 | 373.448 | 127.009 | 1.069.703 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 549.686 | 320.099 | 5.137 | 874.922 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 567.823 | 320.099 | 5.137 | 893.059 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 585.762 | 320.099 | 5.137 | 910.998 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 549.686 | 330.424 | 19.705 | 899.815 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 567.823 | 330.424 | 19.705 | 917.952 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 585.762 | 330.424 | 19.705 | 935.891 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 549.686 | 361.402 | 94.088 | 1.005.176 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 567.823 | 361.402 | 94.088 | 1.023.313 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 585.762 | 361.402 | 94.088 | 1.041.252 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 549.686 | 376.890 | 127.605 | 1.054.181 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 567.823 | 376.890 | 127.605 | 1.072.318 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 585.762 | 376.890 | 127.605 | 1.090.257 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 777.015 | 361.402 | 8.299 | 1.146.716 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 806.012 | 361.402 | 8.299 | 1.175.713 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 834.693 | 361.402 | 8.299 | 1.204.394 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 777.015 | 371.727 | 22.882 | 1.171.624 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 806.012 | 371.727 | 22.882 | 1.200.621 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 834.693 | 371.727 | 22.882 | 1.229.302 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 777.015 | 407.868 | 97.266 | 1.282.149 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 806.012 | 407.868 | 97.266 | 1.311.146 |