Tra cứu dữ liệu xây dựng
8586 kết quả · 4657/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.105.707 | 154.886 | 0 | 1.260.593 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.098.828 | 154.886 | 0 | 1.253.714 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.098.753 | 154.886 | 0 | 1.253.639 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8586 kết quả · 4657/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.105.707 | 154.886 | 0 | 1.260.593 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.098.828 | 154.886 | 0 | 1.253.714 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.098.753 | 154.886 | 0 | 1.253.639 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.092.752 | 166.933 | 14.542 | 1.274.227 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.103.886 | 166.933 | 14.542 | 1.285.361 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.071.642 | 166.933 | 14.542 | 1.253.117 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.072.101 | 166.933 | 14.542 | 1.253.576 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.105.707 | 166.933 | 14.542 | 1.287.182 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.098.828 | 166.933 | 14.542 | 1.280.303 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.098.753 | 166.933 | 14.542 | 1.280.228 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.092.752 | 182.422 | 88.925 | 1.364.099 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.103.886 | 182.422 | 88.925 | 1.375.233 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.071.642 | 182.422 | 88.925 | 1.342.989 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.072.101 | 182.422 | 88.925 | 1.343.448 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.105.707 | 182.422 | 88.925 | 1.377.054 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.098.828 | 182.422 | 88.925 | 1.370.175 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.098.753 | 182.422 | 88.925 | 1.370.100 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.092.752 | 191.027 | 122.442 | 1.406.221 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.103.886 | 191.027 | 122.442 | 1.417.355 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.071.642 | 191.027 | 122.442 | 1.385.111 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.072.101 | 191.027 | 122.442 | 1.385.570 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.105.707 | 191.027 | 122.442 | 1.419.176 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.098.828 | 191.027 | 122.442 | 1.412.297 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.098.753 | 191.027 | 122.442 | 1.412.222 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.108.351 | 173.817 | 0 | 1.282.168 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.118.000 | 173.817 | 0 | 1.291.817 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.090.055 | 173.817 | 0 | 1.263.872 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.090.453 | 173.817 | 0 | 1.264.270 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.119.579 | 173.817 | 0 | 1.293.396 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.113.617 | 173.817 | 0 | 1.287.434 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.113.551 | 173.817 | 0 | 1.287.368 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.108.351 | 189.306 | 14.542 | 1.312.199 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.118.000 | 189.306 | 14.542 | 1.321.848 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.090.055 | 189.306 | 14.542 | 1.293.903 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.090.453 | 189.306 | 14.542 | 1.294.301 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.119.579 | 189.306 | 14.542 | 1.323.427 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.113.617 | 189.306 | 14.542 | 1.317.465 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.113.551 | 189.306 | 14.542 | 1.317.399 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.108.351 | 208.236 | 88.925 | 1.405.512 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.118.000 | 208.236 | 88.925 | 1.415.161 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.090.055 | 208.236 | 88.925 | 1.387.216 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.090.453 | 208.236 | 88.925 | 1.387.614 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.119.579 | 208.236 | 88.925 | 1.416.740 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.113.617 | 208.236 | 88.925 | 1.410.778 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.113.551 | 208.236 | 88.925 | 1.410.712 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.108.351 | 216.841 | 122.442 | 1.447.634 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.118.000 | 216.841 | 122.442 | 1.457.283 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.090.055 | 216.841 | 122.442 | 1.429.338 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.090.453 | 216.841 | 122.442 | 1.429.736 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.119.579 | 216.841 | 122.442 | 1.458.862 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.092.752 | 166.933 | 14.542 | 1.274.227 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.103.886 | 166.933 | 14.542 | 1.285.361 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.071.642 | 166.933 | 14.542 | 1.253.117 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.072.101 | 166.933 | 14.542 | 1.253.576 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.105.707 | 166.933 | 14.542 | 1.287.182 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.098.828 | 166.933 | 14.542 | 1.280.303 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.098.753 | 166.933 | 14.542 | 1.280.228 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.092.752 | 182.422 | 88.925 | 1.364.099 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.103.886 | 182.422 | 88.925 | 1.375.233 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.071.642 | 182.422 | 88.925 | 1.342.989 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.072.101 | 182.422 | 88.925 | 1.343.448 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.105.707 | 182.422 | 88.925 | 1.377.054 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.098.828 | 182.422 | 88.925 | 1.370.175 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.098.753 | 182.422 | 88.925 | 1.370.100 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.092.752 | 191.027 | 122.442 | 1.406.221 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.103.886 | 191.027 | 122.442 | 1.417.355 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.071.642 | 191.027 | 122.442 | 1.385.111 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.072.101 | 191.027 | 122.442 | 1.385.570 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.105.707 | 191.027 | 122.442 | 1.419.176 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.098.828 | 191.027 | 122.442 | 1.412.297 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.098.753 | 191.027 | 122.442 | 1.412.222 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.108.351 | 173.817 | 0 | 1.282.168 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.118.000 | 173.817 | 0 | 1.291.817 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.090.055 | 173.817 | 0 | 1.263.872 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.090.453 | 173.817 | 0 | 1.264.270 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.119.579 | 173.817 | 0 | 1.293.396 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.113.617 | 173.817 | 0 | 1.287.434 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.113.551 | 173.817 | 0 | 1.287.368 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.108.351 | 189.306 | 14.542 | 1.312.199 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.118.000 | 189.306 | 14.542 | 1.321.848 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.090.055 | 189.306 | 14.542 | 1.293.903 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.090.453 | 189.306 | 14.542 | 1.294.301 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.119.579 | 189.306 | 14.542 | 1.323.427 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.113.617 | 189.306 | 14.542 | 1.317.465 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.113.551 | 189.306 | 14.542 | 1.317.399 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.108.351 | 208.236 | 88.925 | 1.405.512 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.118.000 | 208.236 | 88.925 | 1.415.161 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.090.055 | 208.236 | 88.925 | 1.387.216 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.090.453 | 208.236 | 88.925 | 1.387.614 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.119.579 | 208.236 | 88.925 | 1.416.740 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.113.617 | 208.236 | 88.925 | 1.410.778 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.113.551 | 208.236 | 88.925 | 1.410.712 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.108.351 | 216.841 | 122.442 | 1.447.634 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.118.000 | 216.841 | 122.442 | 1.457.283 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.090.055 | 216.841 | 122.442 | 1.429.338 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.090.453 | 216.841 | 122.442 | 1.429.736 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.119.579 | 216.841 | 122.442 | 1.458.862 |