Tra cứu dữ liệu xây dựng
8586 kết quả · 4657/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.040.376 | 230.609 | 92.301 | 1.363.286 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.040.376 | 240.934 | 125.817 | 1.407.127 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.025.187 | 160.049 | 5.137 | 1.190.373 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8586 kết quả · 4657/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.040.376 | 230.609 | 92.301 | 1.363.286 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.040.376 | 240.934 | 125.817 | 1.407.127 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.025.187 | 160.049 | 5.137 | 1.190.373 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) |
| m3 |
| 1.025.187 |
| 189.306 |
| 19.705 |
| 1.234.198 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.025.187 | 209.957 | 94.088 | 1.329.232 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.025.187 | 218.562 | 127.605 | 1.371.354 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.047.587 | 185.864 | 2.964 | 1.236.415 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.047.587 | 203.073 | 17.520 | 1.268.180 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.047.587 | 223.725 | 91.904 | 1.363.216 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.047.587 | 232.330 | 125.420 | 1.405.337 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.019.073 | 166.933 | 5.137 | 1.191.143 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.019.073 | 180.701 | 19.705 | 1.219.479 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.019.073 | 196.189 | 94.088 | 1.309.350 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.019.073 | 204.794 | 127.605 | 1.351.472 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.047.923 | 178.980 | 2.964 | 1.229.867 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.047.923 | 194.468 | 17.520 | 1.259.911 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.047.923 | 215.120 | 91.904 | 1.354.947 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.047.923 | 223.725 | 125.420 | 1.397.068 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.037.712 | 201.352 | 2.964 | 1.242.028 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.037.712 | 220.283 | 17.520 | 1.275.515 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.037.712 | 240.934 | 91.904 | 1.370.550 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.037.712 | 251.260 | 125.420 | 1.414.392 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.002.257 | 194.468 | 6.718 | 1.203.443 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.002.257 | 209.957 | 21.293 | 1.233.507 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.002.257 | 228.888 | 95.677 | 1.326.822 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.002.257 | 239.213 | 129.193 | 1.370.663 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.047.174 | 185.864 | 2.964 | 1.236.002 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.047.174 | 203.073 | 17.520 | 1.267.767 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.047.174 | 223.725 | 91.904 | 1.362.803 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.047.174 | 232.330 | 125.420 | 1.404.924 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.024.800 | 182.422 | 5.137 | 1.212.359 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.024.800 | 196.189 | 19.705 | 1.240.694 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.024.800 | 215.120 | 94.088 | 1.334.008 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.024.800 | 223.725 | 127.605 | 1.376.130 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.040.665 | 170.375 | 2.964 | 1.214.004 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.040.665 | 184.143 | 17.520 | 1.242.328 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.040.665 | 201.352 | 91.904 | 1.333.921 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.040.665 | 209.957 | 125.420 | 1.376.042 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.034.177 | 168.654 | 4.347 | 1.207.178 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.034.177 | 182.422 | 18.910 | 1.235.509 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.034.177 | 199.631 | 93.294 | 1.327.102 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.034.177 | 208.236 | 126.810 | 1.369.223 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.047.174 | 163.491 | 2.964 | 1.213.629 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.047.174 | 177.259 | 17.520 | 1.241.953 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.047.174 | 192.748 | 91.904 | 1.331.826 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.047.174 | 201.352 | 125.420 | 1.373.946 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.042.222 | 161.770 | 3.754 | 1.207.746 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.042.222 | 175.538 | 18.315 | 1.236.075 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.042.222 | 191.027 | 92.698 | 1.325.947 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.042.222 | 199.631 | 126.215 | 1.368.068 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) |
| m3 |
| 1.025.187 |
| 189.306 |
| 19.705 |
| 1.234.198 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.025.187 | 209.957 | 94.088 | 1.329.232 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.025.187 | 218.562 | 127.605 | 1.371.354 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.047.587 | 185.864 | 2.964 | 1.236.415 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.047.587 | 203.073 | 17.520 | 1.268.180 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.047.587 | 223.725 | 91.904 | 1.363.216 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.047.587 | 232.330 | 125.420 | 1.405.337 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.019.073 | 166.933 | 5.137 | 1.191.143 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.019.073 | 180.701 | 19.705 | 1.219.479 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.019.073 | 196.189 | 94.088 | 1.309.350 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.019.073 | 204.794 | 127.605 | 1.351.472 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.047.923 | 178.980 | 2.964 | 1.229.867 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.047.923 | 194.468 | 17.520 | 1.259.911 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.047.923 | 215.120 | 91.904 | 1.354.947 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.047.923 | 223.725 | 125.420 | 1.397.068 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.037.712 | 201.352 | 2.964 | 1.242.028 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.037.712 | 220.283 | 17.520 | 1.275.515 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.037.712 | 240.934 | 91.904 | 1.370.550 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.037.712 | 251.260 | 125.420 | 1.414.392 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.002.257 | 194.468 | 6.718 | 1.203.443 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.002.257 | 209.957 | 21.293 | 1.233.507 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.002.257 | 228.888 | 95.677 | 1.326.822 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.002.257 | 239.213 | 129.193 | 1.370.663 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.047.174 | 185.864 | 2.964 | 1.236.002 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.047.174 | 203.073 | 17.520 | 1.267.767 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.047.174 | 223.725 | 91.904 | 1.362.803 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.047.174 | 232.330 | 125.420 | 1.404.924 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.024.800 | 182.422 | 5.137 | 1.212.359 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.024.800 | 196.189 | 19.705 | 1.240.694 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.024.800 | 215.120 | 94.088 | 1.334.008 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.024.800 | 223.725 | 127.605 | 1.376.130 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.040.665 | 170.375 | 2.964 | 1.214.004 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.040.665 | 184.143 | 17.520 | 1.242.328 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.040.665 | 201.352 | 91.904 | 1.333.921 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.040.665 | 209.957 | 125.420 | 1.376.042 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.034.177 | 168.654 | 4.347 | 1.207.178 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.034.177 | 182.422 | 18.910 | 1.235.509 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.034.177 | 199.631 | 93.294 | 1.327.102 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.034.177 | 208.236 | 126.810 | 1.369.223 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.047.174 | 163.491 | 2.964 | 1.213.629 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.047.174 | 177.259 | 17.520 | 1.241.953 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.047.174 | 192.748 | 91.904 | 1.331.826 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.047.174 | 201.352 | 125.420 | 1.373.946 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.042.222 | 161.770 | 3.754 | 1.207.746 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.042.222 | 175.538 | 18.315 | 1.236.075 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.042.222 | 191.027 | 92.698 | 1.325.947 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.042.222 | 199.631 | 126.215 | 1.368.068 |