Tra cứu dữ liệu xây dựng
8586 kết quả · 4657/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.523.766 | 261.586 | 92.301 | 1.877.653 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.523.766 | 273.633 | 125.817 | 1.923.216 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.548.624 | 184.143 | 3.359 | 1.736.126 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8586 kết quả · 4657/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.523.766 | 261.586 | 92.301 | 1.877.653 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.523.766 | 273.633 | 125.817 | 1.923.216 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.548.624 | 184.143 | 3.359 | 1.736.126 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) |
| m3 |
| 1.548.624 |
| 199.631 |
| 17.918 |
| 1.766.173 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.548.624 | 216.841 | 92.301 | 1.857.766 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.548.624 | 227.167 | 125.817 | 1.901.608 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.523.226 | 182.422 | 3.359 | 1.709.007 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.523.226 | 196.189 | 17.918 | 1.737.333 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.523.226 | 215.120 | 92.301 | 1.830.647 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.523.226 | 223.725 | 125.817 | 1.872.768 |
| Xây gạch chịu lửa, xây ống khói (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 2.842.875 | 1.929.963 | 432.300 | 5.205.138 |
| Xây gạch chịu lửa, xây lò nung clinke (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 2.739.120 | 1.472.867 | 192.633 | 4.404.620 |
| Xây gạch chịu lửa, xây cửa lò, đáy lò nung, cửa ống khói (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 2.760.120 | 914.193 | 75.631 | 3.749.944 |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây thân xiclo (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 2.810.325 | 1.828.386 | 743.598 | 5.382.309 |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây trong phễu, trong ống thép (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 2.768.280 | 2.539.425 | 683.808 | 5.991.513 |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây trong côn, cút thép (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 2.828.460 | 2.945.733 | 683.808 | 6.458.001 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây tường lò (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 2.713.500 | 1.523.655 | 124.825 | 4.361.980 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây vòm lò (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 2.616.015 | 1.726.809 | 144.503 | 4.487.327 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây đáy lò (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 2.713.500 | 1.422.078 | 36.275 | 4.171.853 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây đường khói (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 2.613.000 | 1.929.963 | 134.664 | 4.677.627 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 520.515 | 224.141 | 40.811 | 785.467 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, sỏi 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 614.142 | 224.141 | 40.811 | 879.094 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 582.955 | 224.141 | 40.811 | 847.907 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, sỏi 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 675.140 | 224.141 | 40.811 | 940.092 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 520.515 | 186.258 | 40.811 | 747.584 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, sỏi 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 614.142 | 186.258 | 40.811 | 841.211 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 582.955 | 186.258 | 40.811 | 810.024 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, sỏi 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 675.140 | 186.258 | 40.811 | 902.209 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 664.775 | 258.867 | 41.100 | 964.742 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 679.321 | 258.867 | 41.100 | 979.288 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 733.642 | 258.867 | 41.100 | 1.033.609 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 789.539 | 258.867 | 41.100 | 1.089.506 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 736.626 | 310.957 | 41.100 | 1.088.683 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 751.171 | 310.957 | 41.100 | 1.103.228 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 805.493 | 310.957 | 41.100 | 1.157.550 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 861.389 | 310.957 | 41.100 | 1.213.446 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 612.956 | 258.867 | 41.100 | 912.923 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, sỏi 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 696.803 | 258.867 | 41.100 | 996.770 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 626.725 | 258.867 | 41.100 | 926.692 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, sỏi 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 761.270 | 258.867 | 41.100 | 1.061.237 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 677.918 | 258.867 | 41.100 | 977.885 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 731.216 | 258.867 | 41.100 | 1.031.183 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 684.806 | 310.957 | 41.100 | 1.036.863 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, sỏi 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 768.653 | 310.957 | 41.100 | 1.120.710 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 698.575 | 310.957 | 41.100 | 1.050.632 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, sỏi 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 833.120 | 310.957 | 41.100 | 1.185.177 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 749.768 | 310.957 | 41.100 | 1.101.825 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 803.066 | 310.957 | 41.100 | 1.155.123 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 585.927 | 258.867 | 41.100 | 885.894 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 598.867 | 258.867 | 41.100 | 898.834 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) |
| m3 |
| 1.548.624 |
| 199.631 |
| 17.918 |
| 1.766.173 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.548.624 | 216.841 | 92.301 | 1.857.766 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.548.624 | 227.167 | 125.817 | 1.901.608 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.523.226 | 182.422 | 3.359 | 1.709.007 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.523.226 | 196.189 | 17.918 | 1.737.333 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.523.226 | 215.120 | 92.301 | 1.830.647 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.523.226 | 223.725 | 125.817 | 1.872.768 |
| Xây gạch chịu lửa, xây ống khói (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 2.842.875 | 1.929.963 | 432.300 | 5.205.138 |
| Xây gạch chịu lửa, xây lò nung clinke (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 2.739.120 | 1.472.867 | 192.633 | 4.404.620 |
| Xây gạch chịu lửa, xây cửa lò, đáy lò nung, cửa ống khói (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 2.760.120 | 914.193 | 75.631 | 3.749.944 |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây thân xiclo (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 2.810.325 | 1.828.386 | 743.598 | 5.382.309 |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây trong phễu, trong ống thép (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 2.768.280 | 2.539.425 | 683.808 | 5.991.513 |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây trong côn, cút thép (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 2.828.460 | 2.945.733 | 683.808 | 6.458.001 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây tường lò (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 2.713.500 | 1.523.655 | 124.825 | 4.361.980 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây vòm lò (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 2.616.015 | 1.726.809 | 144.503 | 4.487.327 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây đáy lò (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 2.713.500 | 1.422.078 | 36.275 | 4.171.853 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây đường khói (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 2.613.000 | 1.929.963 | 134.664 | 4.677.627 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 520.515 | 224.141 | 40.811 | 785.467 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, sỏi 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 614.142 | 224.141 | 40.811 | 879.094 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 582.955 | 224.141 | 40.811 | 847.907 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, sỏi 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 675.140 | 224.141 | 40.811 | 940.092 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 520.515 | 186.258 | 40.811 | 747.584 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, sỏi 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 614.142 | 186.258 | 40.811 | 841.211 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 582.955 | 186.258 | 40.811 | 810.024 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, sỏi 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 675.140 | 186.258 | 40.811 | 902.209 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 664.775 | 258.867 | 41.100 | 964.742 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 679.321 | 258.867 | 41.100 | 979.288 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 733.642 | 258.867 | 41.100 | 1.033.609 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 789.539 | 258.867 | 41.100 | 1.089.506 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 736.626 | 310.957 | 41.100 | 1.088.683 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 751.171 | 310.957 | 41.100 | 1.103.228 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 805.493 | 310.957 | 41.100 | 1.157.550 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 861.389 | 310.957 | 41.100 | 1.213.446 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 612.956 | 258.867 | 41.100 | 912.923 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, sỏi 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 696.803 | 258.867 | 41.100 | 996.770 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 626.725 | 258.867 | 41.100 | 926.692 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, sỏi 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 761.270 | 258.867 | 41.100 | 1.061.237 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 677.918 | 258.867 | 41.100 | 977.885 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 731.216 | 258.867 | 41.100 | 1.031.183 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 684.806 | 310.957 | 41.100 | 1.036.863 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, sỏi 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 768.653 | 310.957 | 41.100 | 1.120.710 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 698.575 | 310.957 | 41.100 | 1.050.632 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, sỏi 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 833.120 | 310.957 | 41.100 | 1.185.177 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 749.768 | 310.957 | 41.100 | 1.101.825 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 803.066 | 310.957 | 41.100 | 1.155.123 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 585.927 | 258.867 | 41.100 | 885.894 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 598.867 | 258.867 | 41.100 | 898.834 |