Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.563.715 | 351.135 | 50.024 | 1.964.874 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.564.580 | 351.135 | 50.024 | 1.965.739 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.577.940 | 351.135 | 50.024 | 1.979.099 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.563.715 | 351.135 | 50.024 | 1.964.874 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.564.580 | 351.135 | 50.024 | 1.965.739 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.577.940 | 351.135 | 50.024 | 1.979.099 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 |
| m3 |
| 1.575.668 |
| 351.135 |
| 50.024 |
| 1.976.827 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.527.595 | 385.560 | 99.685 | 2.012.840 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.531.943 | 385.560 | 99.685 | 2.017.188 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.541.214 | 385.560 | 99.685 | 2.026.459 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.549.492 | 385.560 | 99.685 | 2.034.737 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.552.803 | 385.560 | 99.685 | 2.038.048 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.563.715 | 385.560 | 99.685 | 2.048.960 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.564.580 | 385.560 | 99.685 | 2.049.825 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.577.940 | 385.560 | 99.685 | 2.063.185 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.575.668 | 385.560 | 99.685 | 2.060.913 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.527.595 | 401.625 | 152.453 | 2.081.673 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.531.943 | 401.625 | 152.453 | 2.086.021 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.541.214 | 401.625 | 152.453 | 2.095.292 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.549.492 | 401.625 | 152.453 | 2.103.570 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.552.803 | 401.625 | 152.453 | 2.106.881 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.563.715 | 401.625 | 152.453 | 2.117.793 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.564.580 | 401.625 | 152.453 | 2.118.658 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.577.940 | 401.625 | 152.453 | 2.132.018 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.575.668 | 401.625 | 152.453 | 2.129.746 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.454.230 | 316.710 | 6.972 | 1.777.912 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.461.437 | 316.710 | 6.972 | 1.785.119 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.476.802 | 316.710 | 6.972 | 1.800.484 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.490.522 | 316.710 | 6.972 | 1.814.204 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.496.010 | 316.710 | 6.972 | 1.819.692 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.514.096 | 316.710 | 6.972 | 1.837.778 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.515.529 | 316.710 | 6.972 | 1.839.211 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.537.673 | 316.710 | 6.972 | 1.861.355 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.533.907 | 316.710 | 6.972 | 1.857.589 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.454.230 | 341.955 | 52.813 | 1.848.998 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.461.437 | 341.955 | 52.813 | 1.856.205 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.476.802 | 341.955 | 52.813 | 1.871.570 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.490.522 | 341.955 | 52.813 | 1.885.290 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.496.010 | 341.955 | 52.813 | 1.890.778 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.514.096 | 341.955 | 52.813 | 1.908.864 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.515.529 | 341.955 | 52.813 | 1.910.297 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.537.673 | 341.955 | 52.813 | 1.932.441 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.533.907 | 341.955 | 52.813 | 1.928.675 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.454.230 | 374.085 | 102.473 | 1.930.788 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.461.437 | 374.085 | 102.473 | 1.937.995 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.476.802 | 374.085 | 102.473 | 1.953.360 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.490.522 | 374.085 | 102.473 | 1.967.080 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.496.010 | 374.085 | 102.473 | 1.972.568 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.514.096 | 374.085 | 102.473 | 1.990.654 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.515.529 | 374.085 | 102.473 | 1.992.087 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.537.673 | 374.085 | 102.473 | 2.014.231 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.533.907 | 374.085 | 102.473 | 2.010.465 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.454.230 | 390.150 | 155.242 | 1.999.622 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 |
| m3 |
| 1.575.668 |
| 351.135 |
| 50.024 |
| 1.976.827 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.527.595 | 385.560 | 99.685 | 2.012.840 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.531.943 | 385.560 | 99.685 | 2.017.188 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.541.214 | 385.560 | 99.685 | 2.026.459 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.549.492 | 385.560 | 99.685 | 2.034.737 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.552.803 | 385.560 | 99.685 | 2.038.048 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.563.715 | 385.560 | 99.685 | 2.048.960 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.564.580 | 385.560 | 99.685 | 2.049.825 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.577.940 | 385.560 | 99.685 | 2.063.185 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.575.668 | 385.560 | 99.685 | 2.060.913 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.527.595 | 401.625 | 152.453 | 2.081.673 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.531.943 | 401.625 | 152.453 | 2.086.021 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.541.214 | 401.625 | 152.453 | 2.095.292 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.549.492 | 401.625 | 152.453 | 2.103.570 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.552.803 | 401.625 | 152.453 | 2.106.881 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.563.715 | 401.625 | 152.453 | 2.117.793 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.564.580 | 401.625 | 152.453 | 2.118.658 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.577.940 | 401.625 | 152.453 | 2.132.018 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.575.668 | 401.625 | 152.453 | 2.129.746 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.454.230 | 316.710 | 6.972 | 1.777.912 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.461.437 | 316.710 | 6.972 | 1.785.119 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.476.802 | 316.710 | 6.972 | 1.800.484 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.490.522 | 316.710 | 6.972 | 1.814.204 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.496.010 | 316.710 | 6.972 | 1.819.692 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.514.096 | 316.710 | 6.972 | 1.837.778 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.515.529 | 316.710 | 6.972 | 1.839.211 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.537.673 | 316.710 | 6.972 | 1.861.355 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.533.907 | 316.710 | 6.972 | 1.857.589 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.454.230 | 341.955 | 52.813 | 1.848.998 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.461.437 | 341.955 | 52.813 | 1.856.205 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.476.802 | 341.955 | 52.813 | 1.871.570 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.490.522 | 341.955 | 52.813 | 1.885.290 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.496.010 | 341.955 | 52.813 | 1.890.778 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.514.096 | 341.955 | 52.813 | 1.908.864 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.515.529 | 341.955 | 52.813 | 1.910.297 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.537.673 | 341.955 | 52.813 | 1.932.441 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.533.907 | 341.955 | 52.813 | 1.928.675 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.454.230 | 374.085 | 102.473 | 1.930.788 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.461.437 | 374.085 | 102.473 | 1.937.995 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.476.802 | 374.085 | 102.473 | 1.953.360 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.490.522 | 374.085 | 102.473 | 1.967.080 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.496.010 | 374.085 | 102.473 | 1.972.568 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.514.096 | 374.085 | 102.473 | 1.990.654 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.515.529 | 374.085 | 102.473 | 1.992.087 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.537.673 | 374.085 | 102.473 | 2.014.231 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.533.907 | 374.085 | 102.473 | 2.010.465 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 10x20x39cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.454.230 | 390.150 | 155.242 | 1.999.622 |