Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông dầm cầu cảng, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 765.659 | 254.745 | 197.293 | 1.217.697 | |
| Bê tông dầm cầu cảng, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 761.267 | 254.745 | 197.293 | 1.213.305 | |
| Bê tông dầm cầu cảng, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 829.874 | 254.745 | 197.293 | 1.281.912 | |
| Bê tông dầm cầu cảng, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, XM PCB30 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông dầm cầu cảng, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 765.659 | 254.745 | 197.293 | 1.217.697 | |
| Bê tông dầm cầu cảng, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 761.267 | 254.745 | 197.293 | 1.213.305 | |
| Bê tông dầm cầu cảng, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 829.874 | 254.745 | 197.293 | 1.281.912 | |
| Bê tông dầm cầu cảng, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, XM PCB30 |
| m3 |
| 835.545 |
| 254.745 |
| 197.293 |
| 1.287.583 |
| Bê tông dầm cầu cảng, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 894.577 | 254.745 | 197.293 | 1.346.615 |
| Bê tông dầm cầu cảng, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 908.253 | 254.745 | 197.293 | 1.360.291 |
| Bê tông dầm cầu cảng, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 958.526 | 254.745 | 197.293 | 1.410.564 |
| Bê tông dầm cầu cảng, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 979.390 | 254.745 | 197.293 | 1.431.428 |
| Bê tông dầm cầu cảng, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.010.335 | 254.745 | 197.293 | 1.462.373 |
| Bê tông dầm cầu cảng, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.035.553 | 254.745 | 197.293 | 1.487.591 |
| Bê tông dầm cầu cảng, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.059.851 | 254.745 | 197.293 | 1.511.889 |
| Bê tông dầm cầu cảng, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.091.725 | 254.745 | 197.293 | 1.543.763 |
| Bê tông dầm cầu cảng, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.111.548 | 254.745 | 197.293 | 1.563.586 |
| Bê tông dầm cầu cảng, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.167.580 | 254.745 | 197.293 | 1.619.618 |
| Bê tông dầm cầu cảng, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.172.211 | 254.745 | 197.293 | 1.624.249 |
| Bê tông dầm cầu cảng, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.258.557 | 254.745 | 197.293 | 1.710.595 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 765.659 | 309.825 | 121.126 | 1.196.610 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 761.267 | 309.825 | 121.126 | 1.192.218 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 829.874 | 309.825 | 121.126 | 1.260.825 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 835.545 | 309.825 | 121.126 | 1.266.496 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 894.577 | 309.825 | 121.126 | 1.325.528 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 908.253 | 309.825 | 121.126 | 1.339.204 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 958.526 | 309.825 | 121.126 | 1.389.477 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 979.390 | 309.825 | 121.126 | 1.410.341 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.010.335 | 309.825 | 121.126 | 1.441.286 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.035.553 | 309.825 | 121.126 | 1.466.504 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.059.851 | 309.825 | 121.126 | 1.490.802 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.091.725 | 309.825 | 121.126 | 1.522.676 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.111.548 | 309.825 | 121.126 | 1.542.499 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.167.580 | 309.825 | 121.126 | 1.598.531 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.172.211 | 309.825 | 121.126 | 1.603.162 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.258.557 | 309.825 | 121.126 | 1.689.508 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 833.886 | 190.485 | 372.724 | 1.397.095 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 829.103 | 190.485 | 372.724 | 1.392.312 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 903.823 | 190.485 | 372.724 | 1.467.032 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 910.000 | 190.485 | 372.724 | 1.473.209 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 974.291 | 190.485 | 372.724 | 1.537.500 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 989.187 | 190.485 | 372.724 | 1.552.396 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.043.939 | 190.485 | 372.724 | 1.607.148 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.066.663 | 190.485 | 372.724 | 1.629.872 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.100.364 | 190.485 | 372.724 | 1.663.573 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.127.830 | 190.485 | 372.724 | 1.691.039 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.154.294 | 190.485 | 372.724 | 1.717.503 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.189.008 | 190.485 | 372.724 | 1.752.217 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.210.596 | 190.485 | 372.724 | 1.773.805 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.271.622 | 190.485 | 372.724 | 1.834.831 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.276.665 | 190.485 | 372.724 | 1.839.874 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.370.706 | 190.485 | 372.724 | 1.933.915 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 833.886 | 160.650 | 221.747 | 1.216.283 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 829.103 | 160.650 | 221.747 | 1.211.500 |
| m3 |
| 835.545 |
| 254.745 |
| 197.293 |
| 1.287.583 |
| Bê tông dầm cầu cảng, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 894.577 | 254.745 | 197.293 | 1.346.615 |
| Bê tông dầm cầu cảng, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 908.253 | 254.745 | 197.293 | 1.360.291 |
| Bê tông dầm cầu cảng, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 958.526 | 254.745 | 197.293 | 1.410.564 |
| Bê tông dầm cầu cảng, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 979.390 | 254.745 | 197.293 | 1.431.428 |
| Bê tông dầm cầu cảng, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.010.335 | 254.745 | 197.293 | 1.462.373 |
| Bê tông dầm cầu cảng, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.035.553 | 254.745 | 197.293 | 1.487.591 |
| Bê tông dầm cầu cảng, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.059.851 | 254.745 | 197.293 | 1.511.889 |
| Bê tông dầm cầu cảng, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.091.725 | 254.745 | 197.293 | 1.543.763 |
| Bê tông dầm cầu cảng, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.111.548 | 254.745 | 197.293 | 1.563.586 |
| Bê tông dầm cầu cảng, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.167.580 | 254.745 | 197.293 | 1.619.618 |
| Bê tông dầm cầu cảng, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.172.211 | 254.745 | 197.293 | 1.624.249 |
| Bê tông dầm cầu cảng, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.258.557 | 254.745 | 197.293 | 1.710.595 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 765.659 | 309.825 | 121.126 | 1.196.610 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 761.267 | 309.825 | 121.126 | 1.192.218 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 829.874 | 309.825 | 121.126 | 1.260.825 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 835.545 | 309.825 | 121.126 | 1.266.496 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 894.577 | 309.825 | 121.126 | 1.325.528 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 908.253 | 309.825 | 121.126 | 1.339.204 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 958.526 | 309.825 | 121.126 | 1.389.477 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 979.390 | 309.825 | 121.126 | 1.410.341 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.010.335 | 309.825 | 121.126 | 1.441.286 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.035.553 | 309.825 | 121.126 | 1.466.504 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.059.851 | 309.825 | 121.126 | 1.490.802 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.091.725 | 309.825 | 121.126 | 1.522.676 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.111.548 | 309.825 | 121.126 | 1.542.499 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.167.580 | 309.825 | 121.126 | 1.598.531 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.172.211 | 309.825 | 121.126 | 1.603.162 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.258.557 | 309.825 | 121.126 | 1.689.508 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 833.886 | 190.485 | 372.724 | 1.397.095 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 829.103 | 190.485 | 372.724 | 1.392.312 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 903.823 | 190.485 | 372.724 | 1.467.032 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 910.000 | 190.485 | 372.724 | 1.473.209 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 974.291 | 190.485 | 372.724 | 1.537.500 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 989.187 | 190.485 | 372.724 | 1.552.396 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.043.939 | 190.485 | 372.724 | 1.607.148 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.066.663 | 190.485 | 372.724 | 1.629.872 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.100.364 | 190.485 | 372.724 | 1.663.573 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.127.830 | 190.485 | 372.724 | 1.691.039 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.154.294 | 190.485 | 372.724 | 1.717.503 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.189.008 | 190.485 | 372.724 | 1.752.217 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.210.596 | 190.485 | 372.724 | 1.773.805 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.271.622 | 190.485 | 372.724 | 1.834.831 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.276.665 | 190.485 | 372.724 | 1.839.874 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.370.706 | 190.485 | 372.724 | 1.933.915 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 833.886 | 160.650 | 221.747 | 1.216.283 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK >1000mm, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 829.103 | 160.650 | 221.747 | 1.211.500 |