Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.308.708 | 369.495 | 115.738 | 1.793.941 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 762.341 | 330.480 | 108.471 | 1.201.292 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 759.273 | 330.480 | 108.471 | 1.198.224 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 40T |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.308.708 | 369.495 | 115.738 | 1.793.941 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 762.341 | 330.480 | 108.471 | 1.201.292 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 759.273 | 330.480 | 108.471 | 1.198.224 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 40T |
| m3 |
| 822.092 |
| 330.480 |
| 108.471 |
| 1.261.043 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 828.738 | 330.480 | 108.471 | 1.267.689 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 883.086 | 330.480 | 108.471 | 1.322.037 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 895.439 | 330.480 | 108.471 | 1.334.390 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 942.245 | 330.480 | 108.471 | 1.381.196 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 962.417 | 330.480 | 108.471 | 1.401.368 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.027.214 | 330.480 | 108.471 | 1.466.165 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.051.611 | 330.480 | 108.471 | 1.490.562 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.087.416 | 330.480 | 108.471 | 1.526.367 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.119.605 | 330.480 | 108.471 | 1.558.556 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.153.367 | 330.480 | 108.471 | 1.592.318 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.211.393 | 330.480 | 108.471 | 1.650.344 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.218.921 | 330.480 | 108.471 | 1.657.872 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.308.708 | 330.480 | 108.471 | 1.747.659 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 755.011 | 298.350 | 108.471 | 1.161.832 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 751.973 | 298.350 | 108.471 | 1.158.794 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 814.187 | 298.350 | 108.471 | 1.221.008 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 820.770 | 298.350 | 108.471 | 1.227.591 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 874.595 | 298.350 | 108.471 | 1.281.416 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 886.829 | 298.350 | 108.471 | 1.293.650 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 933.185 | 298.350 | 108.471 | 1.340.006 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 953.163 | 298.350 | 108.471 | 1.359.984 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.017.337 | 298.350 | 108.471 | 1.424.158 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.041.499 | 298.350 | 108.471 | 1.448.320 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.076.960 | 298.350 | 108.471 | 1.483.781 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.108.839 | 298.350 | 108.471 | 1.515.660 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.142.277 | 298.350 | 108.471 | 1.549.098 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.199.745 | 298.350 | 108.471 | 1.606.566 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.207.201 | 298.350 | 108.471 | 1.614.022 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.296.124 | 298.350 | 108.471 | 1.702.945 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 747.681 | 268.515 | 101.203 | 1.117.399 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 744.672 | 268.515 | 101.203 | 1.114.390 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 806.282 | 268.515 | 101.203 | 1.176.000 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 812.801 | 268.515 | 101.203 | 1.182.519 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 866.104 | 268.515 | 101.203 | 1.235.822 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 878.219 | 268.515 | 101.203 | 1.247.937 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 924.125 | 268.515 | 101.203 | 1.293.843 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 943.909 | 268.515 | 101.203 | 1.313.627 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.007.459 | 268.515 | 101.203 | 1.377.177 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.031.388 | 268.515 | 101.203 | 1.401.106 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.066.504 | 268.515 | 101.203 | 1.436.222 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.098.074 | 268.515 | 101.203 | 1.467.792 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.131.187 | 268.515 | 101.203 | 1.500.905 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.188.097 | 268.515 | 101.203 | 1.557.815 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.195.480 | 268.515 | 101.203 | 1.565.198 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.283.540 | 268.515 | 101.203 | 1.653.258 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 747.681 | 240.975 | 93.935 | 1.082.591 |
| m3 |
| 822.092 |
| 330.480 |
| 108.471 |
| 1.261.043 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 828.738 | 330.480 | 108.471 | 1.267.689 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 883.086 | 330.480 | 108.471 | 1.322.037 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 895.439 | 330.480 | 108.471 | 1.334.390 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 942.245 | 330.480 | 108.471 | 1.381.196 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 962.417 | 330.480 | 108.471 | 1.401.368 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.027.214 | 330.480 | 108.471 | 1.466.165 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.051.611 | 330.480 | 108.471 | 1.490.562 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.087.416 | 330.480 | 108.471 | 1.526.367 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.119.605 | 330.480 | 108.471 | 1.558.556 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.153.367 | 330.480 | 108.471 | 1.592.318 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.211.393 | 330.480 | 108.471 | 1.650.344 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.218.921 | 330.480 | 108.471 | 1.657.872 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.308.708 | 330.480 | 108.471 | 1.747.659 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 755.011 | 298.350 | 108.471 | 1.161.832 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 751.973 | 298.350 | 108.471 | 1.158.794 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 814.187 | 298.350 | 108.471 | 1.221.008 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 820.770 | 298.350 | 108.471 | 1.227.591 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 874.595 | 298.350 | 108.471 | 1.281.416 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 886.829 | 298.350 | 108.471 | 1.293.650 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 933.185 | 298.350 | 108.471 | 1.340.006 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 953.163 | 298.350 | 108.471 | 1.359.984 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.017.337 | 298.350 | 108.471 | 1.424.158 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.041.499 | 298.350 | 108.471 | 1.448.320 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.076.960 | 298.350 | 108.471 | 1.483.781 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.108.839 | 298.350 | 108.471 | 1.515.660 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.142.277 | 298.350 | 108.471 | 1.549.098 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.199.745 | 298.350 | 108.471 | 1.606.566 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.207.201 | 298.350 | 108.471 | 1.614.022 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.296.124 | 298.350 | 108.471 | 1.702.945 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 747.681 | 268.515 | 101.203 | 1.117.399 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 744.672 | 268.515 | 101.203 | 1.114.390 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 806.282 | 268.515 | 101.203 | 1.176.000 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 812.801 | 268.515 | 101.203 | 1.182.519 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 866.104 | 268.515 | 101.203 | 1.235.822 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 878.219 | 268.515 | 101.203 | 1.247.937 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 924.125 | 268.515 | 101.203 | 1.293.843 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 943.909 | 268.515 | 101.203 | 1.313.627 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.007.459 | 268.515 | 101.203 | 1.377.177 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.031.388 | 268.515 | 101.203 | 1.401.106 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.066.504 | 268.515 | 101.203 | 1.436.222 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.098.074 | 268.515 | 101.203 | 1.467.792 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.131.187 | 268.515 | 101.203 | 1.500.905 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.188.097 | 268.515 | 101.203 | 1.557.815 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.195.480 | 268.515 | 101.203 | 1.565.198 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.283.540 | 268.515 | 101.203 | 1.653.258 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 747.681 | 240.975 | 93.935 | 1.082.591 |