Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | tấn | 19.431.208 | 2.574.990 | 579.429 | 22.585.627 | |
| Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤100m | tấn | 19.431.208 | 2.834.325 | 629.831 | 22.895.364 | |
| Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤200m | tấn | 19.431.208 | 2.955.960 | 683.388 | 23.070.556 | |
| Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | tấn |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | tấn | 19.431.208 | 2.574.990 | 579.429 | 22.585.627 | |
| Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤100m | tấn | 19.431.208 | 2.834.325 | 629.831 | 22.895.364 | |
| Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤200m | tấn | 19.431.208 | 2.955.960 | 683.388 | 23.070.556 | |
| Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | tấn |
| 19.413.960 |
| 1.838.295 |
| 538.891 |
| 21.791.146 |
| Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | tấn | 19.413.960 | 2.058.615 | 592.317 | 22.064.892 |
| Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤100m | tấn | 19.413.960 | 2.262.870 | 634.964 | 22.311.794 |
| Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤200m | tấn | 19.413.960 | 2.366.145 | 690.443 | 22.470.548 |
| Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | tấn | 19.205.350 | 3.245.130 | 105.564 | 22.556.044 |
| Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | tấn | 19.205.350 | 3.327.750 | 165.832 | 22.698.932 |
| Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤100m | tấn | 19.205.350 | 3.658.230 | 223.988 | 23.087.568 |
| Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤200m | tấn | 19.205.350 | 3.825.765 | 282.430 | 23.313.545 |
| Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | tấn | 19.434.304 | 2.115.990 | 538.099 | 22.088.393 |
| Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | tấn | 19.434.304 | 2.150.415 | 595.385 | 22.180.104 |
| Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤100m | tấn | 19.434.304 | 2.366.145 | 645.787 | 22.446.236 |
| Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤200m | tấn | 19.434.304 | 2.474.010 | 699.343 | 22.607.657 |
| Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | tấn | 19.429.440 | 1.712.070 | 624.928 | 21.766.438 |
| Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | tấn | 19.429.440 | 1.787.805 | 680.074 | 21.897.319 |
| Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤100m | tấn | 19.429.440 | 1.966.815 | 722.722 | 22.118.977 |
| Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤200m | tấn | 19.429.440 | 2.056.320 | 778.200 | 22.263.960 |
| Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | tấn | 19.205.350 | 3.532.005 | 105.564 | 22.842.919 |
| Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | tấn | 19.205.350 | 3.612.330 | 165.832 | 22.983.512 |
| Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤100m | tấn | 19.205.350 | 3.974.940 | 223.988 | 23.404.278 |
| Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤200m | tấn | 19.205.350 | 4.165.425 | 282.430 | 23.653.205 |
| Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | tấn | 19.432.240 | 2.120.580 | 527.539 | 22.080.359 |
| Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | tấn | 19.432.240 | 2.198.610 | 584.615 | 22.215.465 |
| Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤100m | tấn | 19.432.240 | 2.416.635 | 635.017 | 22.483.892 |
| Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤200m | tấn | 19.432.240 | 2.526.795 | 688.573 | 22.647.608 |
| Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | tấn | 19.426.688 | 1.838.295 | 611.631 | 21.876.614 |
| Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | tấn | 19.426.688 | 1.852.065 | 666.511 | 21.945.264 |
| Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤100m | tấn | 19.426.688 | 2.040.255 | 709.159 | 22.176.102 |
| Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤200m | tấn | 19.426.688 | 2.129.760 | 764.638 | 22.321.086 |
| Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | tấn | 19.205.350 | 4.236.570 | 105.564 | 23.547.484 |
| Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | tấn | 19.205.350 | 4.312.305 | 165.832 | 23.683.487 |
| Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤100m | tấn | 19.205.350 | 4.743.765 | 223.988 | 24.173.103 |
| Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤200m | tấn | 19.205.350 | 4.954.905 | 282.430 | 24.442.685 |
| Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | tấn | 19.430.812 | 3.598.560 | 523.629 | 23.553.001 |
| Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | tấn | 19.430.812 | 3.660.525 | 580.626 | 23.671.963 |
| Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤100m | tấn | 19.430.812 | 4.011.660 | 631.028 | 24.073.500 |
| Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤200m | tấn | 19.430.812 | 4.211.325 | 684.584 | 24.326.721 |
| Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | tấn | 19.205.350 | 3.190.050 | 173.586 | 22.568.986 |
| Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤100m | tấn | 19.205.350 | 3.511.350 | 243.373 | 22.960.073 |
| Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤200m | tấn | 19.205.350 | 3.669.705 | 321.264 | 23.196.319 |
| Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | tấn | 19.430.812 | 2.304.180 | 592.257 | 22.327.249 |
| Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤100m | tấn | 19.430.812 | 2.533.680 | 650.413 | 22.614.905 |
| Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤200m | tấn | 19.430.812 | 3.554.955 | 723.419 | 23.709.186 |
| Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | tấn | 19.205.350 | 3.951.990 | 105.564 | 23.262.904 |
| Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | tấn | 19.205.350 | 4.034.610 | 165.832 | 23.405.792 |
| Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤100m | tấn | 19.205.350 | 4.438.530 | 223.988 | 23.867.868 |
| Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤200m | tấn | 19.205.350 | 4.640.490 | 282.430 | 24.128.270 |
| Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | tấn | 19.430.812 | 3.043.170 | 523.629 | 22.997.611 |
| 19.413.960 |
| 1.838.295 |
| 538.891 |
| 21.791.146 |
| Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | tấn | 19.413.960 | 2.058.615 | 592.317 | 22.064.892 |
| Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤100m | tấn | 19.413.960 | 2.262.870 | 634.964 | 22.311.794 |
| Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤200m | tấn | 19.413.960 | 2.366.145 | 690.443 | 22.470.548 |
| Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | tấn | 19.205.350 | 3.245.130 | 105.564 | 22.556.044 |
| Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | tấn | 19.205.350 | 3.327.750 | 165.832 | 22.698.932 |
| Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤100m | tấn | 19.205.350 | 3.658.230 | 223.988 | 23.087.568 |
| Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤200m | tấn | 19.205.350 | 3.825.765 | 282.430 | 23.313.545 |
| Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | tấn | 19.434.304 | 2.115.990 | 538.099 | 22.088.393 |
| Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | tấn | 19.434.304 | 2.150.415 | 595.385 | 22.180.104 |
| Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤100m | tấn | 19.434.304 | 2.366.145 | 645.787 | 22.446.236 |
| Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤200m | tấn | 19.434.304 | 2.474.010 | 699.343 | 22.607.657 |
| Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | tấn | 19.429.440 | 1.712.070 | 624.928 | 21.766.438 |
| Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | tấn | 19.429.440 | 1.787.805 | 680.074 | 21.897.319 |
| Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤100m | tấn | 19.429.440 | 1.966.815 | 722.722 | 22.118.977 |
| Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤200m | tấn | 19.429.440 | 2.056.320 | 778.200 | 22.263.960 |
| Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | tấn | 19.205.350 | 3.532.005 | 105.564 | 22.842.919 |
| Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | tấn | 19.205.350 | 3.612.330 | 165.832 | 22.983.512 |
| Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤100m | tấn | 19.205.350 | 3.974.940 | 223.988 | 23.404.278 |
| Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤200m | tấn | 19.205.350 | 4.165.425 | 282.430 | 23.653.205 |
| Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | tấn | 19.432.240 | 2.120.580 | 527.539 | 22.080.359 |
| Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | tấn | 19.432.240 | 2.198.610 | 584.615 | 22.215.465 |
| Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤100m | tấn | 19.432.240 | 2.416.635 | 635.017 | 22.483.892 |
| Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤200m | tấn | 19.432.240 | 2.526.795 | 688.573 | 22.647.608 |
| Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | tấn | 19.426.688 | 1.838.295 | 611.631 | 21.876.614 |
| Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | tấn | 19.426.688 | 1.852.065 | 666.511 | 21.945.264 |
| Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤100m | tấn | 19.426.688 | 2.040.255 | 709.159 | 22.176.102 |
| Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤200m | tấn | 19.426.688 | 2.129.760 | 764.638 | 22.321.086 |
| Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | tấn | 19.205.350 | 4.236.570 | 105.564 | 23.547.484 |
| Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | tấn | 19.205.350 | 4.312.305 | 165.832 | 23.683.487 |
| Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤100m | tấn | 19.205.350 | 4.743.765 | 223.988 | 24.173.103 |
| Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤200m | tấn | 19.205.350 | 4.954.905 | 282.430 | 24.442.685 |
| Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | tấn | 19.430.812 | 3.598.560 | 523.629 | 23.553.001 |
| Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | tấn | 19.430.812 | 3.660.525 | 580.626 | 23.671.963 |
| Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤100m | tấn | 19.430.812 | 4.011.660 | 631.028 | 24.073.500 |
| Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤200m | tấn | 19.430.812 | 4.211.325 | 684.584 | 24.326.721 |
| Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | tấn | 19.205.350 | 3.190.050 | 173.586 | 22.568.986 |
| Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤100m | tấn | 19.205.350 | 3.511.350 | 243.373 | 22.960.073 |
| Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤200m | tấn | 19.205.350 | 3.669.705 | 321.264 | 23.196.319 |
| Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | tấn | 19.430.812 | 2.304.180 | 592.257 | 22.327.249 |
| Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤100m | tấn | 19.430.812 | 2.533.680 | 650.413 | 22.614.905 |
| Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤200m | tấn | 19.430.812 | 3.554.955 | 723.419 | 23.709.186 |
| Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | tấn | 19.205.350 | 3.951.990 | 105.564 | 23.262.904 |
| Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | tấn | 19.205.350 | 4.034.610 | 165.832 | 23.405.792 |
| Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤100m | tấn | 19.205.350 | 4.438.530 | 223.988 | 23.867.868 |
| Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤200m | tấn | 19.205.350 | 4.640.490 | 282.430 | 24.128.270 |
| Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | tấn | 19.430.812 | 3.043.170 | 523.629 | 22.997.611 |