Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Gia công, lắp dựng cốt thép thủy công, cẩu 16T dốc nước, ĐK ≤10mm | tấn | 19.205.350 | 2.820.555 | 215.976 | 22.241.881 | |
| Gia công, lắp dựng cốt thép thủy công, cẩu 16T dốc nước, ĐK ≤18mm | tấn | 19.434.304 | 2.127.465 | 648.510 | 22.210.279 | |
| Gia công, lắp dựng cốt thép thủy công, cẩu 16T dốc nước, ĐK >18mm | tấn | 19.413.960 | 1.581.255 | 649.303 | 21.644.518 | |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk ≤10mm, chiều cao ≤25m bằng cần cẩu 16T |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Gia công, lắp dựng cốt thép thủy công, cẩu 16T dốc nước, ĐK ≤10mm | tấn | 19.205.350 | 2.820.555 | 215.976 | 22.241.881 | |
| Gia công, lắp dựng cốt thép thủy công, cẩu 16T dốc nước, ĐK ≤18mm | tấn | 19.434.304 | 2.127.465 | 648.510 | 22.210.279 | |
| Gia công, lắp dựng cốt thép thủy công, cẩu 16T dốc nước, ĐK >18mm | tấn | 19.413.960 | 1.581.255 | 649.303 | 21.644.518 | |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk ≤10mm, chiều cao ≤25m bằng cần cẩu 16T |
| tấn |
| 19.205.350 |
| 4.973.265 |
| 326.388 |
| 24.505.003 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk ≤10mm, chiều cao >25m bằng cần cẩu 16T | tấn | 19.205.350 | 5.471.280 | 480.964 | 25.157.594 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk ≤18mm, chiều cao ≤25m bằng cần cẩu 16T | tấn | 19.442.560 | 4.209.030 | 804.678 | 24.456.268 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk ≤18mm, chiều cao >25m bằng cần cẩu 16T | tấn | 19.442.560 | 4.629.015 | 959.254 | 25.030.829 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk >18mm, chiều cao ≤25m bằng cần cẩu 16T | tấn | 19.413.960 | 3.724.785 | 762.452 | 23.901.197 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk >18mm, chiều cao >25m bằng cần cẩu 16T | tấn | 19.413.960 | 4.096.575 | 917.028 | 24.427.563 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép thủy công, cẩu 16T mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, ĐK ≤10mm | tấn | 19.205.350 | 3.245.130 | 215.976 | 22.666.456 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép thủy công, cẩu 16T mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, ĐK ≤18mm | tấn | 19.434.304 | 2.446.470 | 648.510 | 22.529.284 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép thủy công, cẩu 16T mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, ĐK >18mm | tấn | 19.413.960 | 1.819.935 | 649.303 | 21.883.198 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bọc đường ống áp lực, ống hút công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 16T | tấn | 19.205.350 | 4.188.375 | 215.976 | 23.609.701 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bọc đường ống áp lực, ống hút công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 16T | tấn | 19.514.800 | 3.336.930 | 1.090.425 | 23.942.155 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bọc đường ống áp lực, ống hút công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 16T | tấn | 19.486.200 | 2.928.420 | 1.048.199 | 23.462.819 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép thủy công, cẩu 16T buồng xoắn, ĐK ≤10mm | tấn | 19.205.350 | 3.951.990 | 215.976 | 23.373.316 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép thủy công, cẩu 16T buồng xoắn, ĐK ≤18mm | tấn | 19.430.812 | 3.089.070 | 634.040 | 23.153.922 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép thủy công, cẩu 16T buồng xoắn, ĐK >18mm | tấn | 19.413.960 | 2.834.325 | 652.040 | 22.900.325 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép thủy công, cẩu 16T bệ đỡ máy phát, ĐK ≤10mm | tấn | 19.205.350 | 2.820.555 | 215.976 | 22.241.881 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép thủy công, cẩu 16T bệ đỡ máy phát, ĐK ≤18mm | tấn | 19.434.304 | 2.127.465 | 648.510 | 22.210.279 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép thủy công, cẩu 16T bệ đỡ máy phát, ĐK >18mm | tấn | 19.413.960 | 1.581.255 | 649.303 | 21.644.518 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép thủy công, cẩu 16T mái kênh, mái hố sói, ĐK ≤10mm | tấn | 19.205.350 | 2.972.025 | 215.976 | 22.393.351 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép thủy công, cẩu 16T mái kênh, mái hố sói, ĐK ≤18mm | tấn | 19.431.208 | 2.359.260 | 632.867 | 22.423.335 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép thủy công, cẩu 16T mái kênh, mái hố sói, ĐK >18mm | tấn | 19.413.960 | 1.838.295 | 649.303 | 21.901.558 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép thủy công, cẩu 16T sàn dày ≥30cm, ĐK ≤10mm | tấn | 19.205.350 | 3.190.050 | 215.976 | 22.611.376 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép thủy công, cẩu 16T sàn dày ≥30cm, ĐK ≤18mm | tấn | 19.430.812 | 2.304.180 | 634.040 | 22.369.032 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép thủy công, cẩu 16T sàn dày ≥30cm, ĐK >18mm | tấn | 19.413.960 | 1.675.350 | 652.040 | 21.741.350 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép móng, nền, bản đáy công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19.205.350 | 2.467.125 | 203.649 | 21.876.124 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép móng, nền, bản đáy công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19.431.208 | 1.760.265 | 620.540 | 21.812.013 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép móng, nền, bản đáy công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19.413.960 | 1.282.905 | 636.976 | 21.333.841 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tường công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19.205.350 | 3.033.990 | 203.649 | 22.442.989 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tường công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19.431.208 | 2.490.075 | 620.540 | 22.541.823 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tường công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19.413.960 | 1.969.110 | 636.976 | 22.020.046 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép trụ pin, trụ biên công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19.205.350 | 3.293.325 | 203.649 | 22.702.324 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép trụ pin, trụ biên công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19.434.304 | 2.136.645 | 636.183 | 22.207.132 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép trụ pin, trụ biên công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19.429.440 | 1.757.970 | 723.012 | 21.910.422 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mặt cong đập tràn, mũi phóng công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19.205.350 | 3.027.105 | 203.649 | 22.436.104 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mặt cong đập tràn, mũi phóng công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19.431.208 | 2.467.125 | 620.540 | 22.518.873 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mặt cong đập tràn, mũi phóng công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19.413.960 | 1.948.455 | 636.976 | 21.999.391 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép dốc nước công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19.205.350 | 2.820.555 | 203.649 | 22.229.554 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép dốc nước công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19.434.304 | 2.127.465 | 636.183 | 22.197.952 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép dốc nước công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19.413.960 | 1.581.255 | 636.976 | 21.632.191 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk ≤10mm, chiều cao ≤25m bằng cần cẩu 25T | tấn | 19.205.350 | 4.973.265 | 301.734 | 24.480.349 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk ≤10mm, chiều cao >25m bằng cần cẩu 25T | tấn | 19.205.350 | 5.471.280 | 448.860 | 25.125.490 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk ≤18mm, chiều cao ≤25m bằng cần cẩu 25T | tấn | 19.442.560 | 4.209.030 | 780.023 | 24.431.613 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk ≤18mm, chiều cao >25m bằng cần cẩu 25T | tấn | 19.442.560 | 4.629.015 | 927.150 | 24.998.725 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk >18mm, chiều cao ≤25m bằng cần cẩu 25T | tấn | 19.413.960 | 3.724.785 | 737.798 | 23.876.543 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk >18mm, chiều cao >25m bằng cần cẩu 25T | tấn | 19.413.960 | 4.096.575 | 884.924 | 24.395.459 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mố đỡ, mố néo đường ống áp lực công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19.205.350 | 3.245.130 | 203.649 | 22.654.129 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mố đỡ, mố néo đường ống áp lực công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19.434.304 | 2.446.470 | 636.183 | 22.516.957 |
| tấn |
| 19.205.350 |
| 4.973.265 |
| 326.388 |
| 24.505.003 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk ≤10mm, chiều cao >25m bằng cần cẩu 16T | tấn | 19.205.350 | 5.471.280 | 480.964 | 25.157.594 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk ≤18mm, chiều cao ≤25m bằng cần cẩu 16T | tấn | 19.442.560 | 4.209.030 | 804.678 | 24.456.268 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk ≤18mm, chiều cao >25m bằng cần cẩu 16T | tấn | 19.442.560 | 4.629.015 | 959.254 | 25.030.829 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk >18mm, chiều cao ≤25m bằng cần cẩu 16T | tấn | 19.413.960 | 3.724.785 | 762.452 | 23.901.197 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk >18mm, chiều cao >25m bằng cần cẩu 16T | tấn | 19.413.960 | 4.096.575 | 917.028 | 24.427.563 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép thủy công, cẩu 16T mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, ĐK ≤10mm | tấn | 19.205.350 | 3.245.130 | 215.976 | 22.666.456 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép thủy công, cẩu 16T mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, ĐK ≤18mm | tấn | 19.434.304 | 2.446.470 | 648.510 | 22.529.284 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép thủy công, cẩu 16T mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, ĐK >18mm | tấn | 19.413.960 | 1.819.935 | 649.303 | 21.883.198 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bọc đường ống áp lực, ống hút công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 16T | tấn | 19.205.350 | 4.188.375 | 215.976 | 23.609.701 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bọc đường ống áp lực, ống hút công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 16T | tấn | 19.514.800 | 3.336.930 | 1.090.425 | 23.942.155 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bọc đường ống áp lực, ống hút công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 16T | tấn | 19.486.200 | 2.928.420 | 1.048.199 | 23.462.819 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép thủy công, cẩu 16T buồng xoắn, ĐK ≤10mm | tấn | 19.205.350 | 3.951.990 | 215.976 | 23.373.316 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép thủy công, cẩu 16T buồng xoắn, ĐK ≤18mm | tấn | 19.430.812 | 3.089.070 | 634.040 | 23.153.922 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép thủy công, cẩu 16T buồng xoắn, ĐK >18mm | tấn | 19.413.960 | 2.834.325 | 652.040 | 22.900.325 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép thủy công, cẩu 16T bệ đỡ máy phát, ĐK ≤10mm | tấn | 19.205.350 | 2.820.555 | 215.976 | 22.241.881 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép thủy công, cẩu 16T bệ đỡ máy phát, ĐK ≤18mm | tấn | 19.434.304 | 2.127.465 | 648.510 | 22.210.279 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép thủy công, cẩu 16T bệ đỡ máy phát, ĐK >18mm | tấn | 19.413.960 | 1.581.255 | 649.303 | 21.644.518 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép thủy công, cẩu 16T mái kênh, mái hố sói, ĐK ≤10mm | tấn | 19.205.350 | 2.972.025 | 215.976 | 22.393.351 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép thủy công, cẩu 16T mái kênh, mái hố sói, ĐK ≤18mm | tấn | 19.431.208 | 2.359.260 | 632.867 | 22.423.335 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép thủy công, cẩu 16T mái kênh, mái hố sói, ĐK >18mm | tấn | 19.413.960 | 1.838.295 | 649.303 | 21.901.558 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép thủy công, cẩu 16T sàn dày ≥30cm, ĐK ≤10mm | tấn | 19.205.350 | 3.190.050 | 215.976 | 22.611.376 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép thủy công, cẩu 16T sàn dày ≥30cm, ĐK ≤18mm | tấn | 19.430.812 | 2.304.180 | 634.040 | 22.369.032 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép thủy công, cẩu 16T sàn dày ≥30cm, ĐK >18mm | tấn | 19.413.960 | 1.675.350 | 652.040 | 21.741.350 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép móng, nền, bản đáy công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19.205.350 | 2.467.125 | 203.649 | 21.876.124 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép móng, nền, bản đáy công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19.431.208 | 1.760.265 | 620.540 | 21.812.013 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép móng, nền, bản đáy công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19.413.960 | 1.282.905 | 636.976 | 21.333.841 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tường công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19.205.350 | 3.033.990 | 203.649 | 22.442.989 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tường công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19.431.208 | 2.490.075 | 620.540 | 22.541.823 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tường công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19.413.960 | 1.969.110 | 636.976 | 22.020.046 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép trụ pin, trụ biên công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19.205.350 | 3.293.325 | 203.649 | 22.702.324 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép trụ pin, trụ biên công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19.434.304 | 2.136.645 | 636.183 | 22.207.132 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép trụ pin, trụ biên công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19.429.440 | 1.757.970 | 723.012 | 21.910.422 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mặt cong đập tràn, mũi phóng công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19.205.350 | 3.027.105 | 203.649 | 22.436.104 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mặt cong đập tràn, mũi phóng công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19.431.208 | 2.467.125 | 620.540 | 22.518.873 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mặt cong đập tràn, mũi phóng công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19.413.960 | 1.948.455 | 636.976 | 21.999.391 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép dốc nước công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19.205.350 | 2.820.555 | 203.649 | 22.229.554 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép dốc nước công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19.434.304 | 2.127.465 | 636.183 | 22.197.952 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép dốc nước công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19.413.960 | 1.581.255 | 636.976 | 21.632.191 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk ≤10mm, chiều cao ≤25m bằng cần cẩu 25T | tấn | 19.205.350 | 4.973.265 | 301.734 | 24.480.349 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk ≤10mm, chiều cao >25m bằng cần cẩu 25T | tấn | 19.205.350 | 5.471.280 | 448.860 | 25.125.490 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk ≤18mm, chiều cao ≤25m bằng cần cẩu 25T | tấn | 19.442.560 | 4.209.030 | 780.023 | 24.431.613 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk ≤18mm, chiều cao >25m bằng cần cẩu 25T | tấn | 19.442.560 | 4.629.015 | 927.150 | 24.998.725 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk >18mm, chiều cao ≤25m bằng cần cẩu 25T | tấn | 19.413.960 | 3.724.785 | 737.798 | 23.876.543 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk >18mm, chiều cao >25m bằng cần cẩu 25T | tấn | 19.413.960 | 4.096.575 | 884.924 | 24.395.459 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mố đỡ, mố néo đường ống áp lực công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19.205.350 | 3.245.130 | 203.649 | 22.654.129 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mố đỡ, mố néo đường ống áp lực công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19.434.304 | 2.446.470 | 636.183 | 22.516.957 |