Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ván khuôn tường, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤200m | 100m2 | 1.332.015 | 6.168.409 | 4.047.996 | 11.548.420 | |
| Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | 100m2 | 1.355.422 | 9.342.300 | 465.248 | 11.162.970 | |
| Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤100m | 100m2 | 1.355.422 | 10.338.812 | 969.267 | 12.663.501 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ván khuôn tường, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤200m | 100m2 | 1.332.015 | 6.168.409 | 4.047.996 | 11.548.420 | |
| Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | 100m2 | 1.355.422 | 9.342.300 | 465.248 | 11.162.970 | |
| Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤100m | 100m2 | 1.355.422 | 10.338.812 | 969.267 | 12.663.501 | |
| Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤200m |
| 100m2 |
| 1.355.422 |
| 11.335.324 |
| 1.504.830 |
| 14.195.576 |
| Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | 100m2 | 1.401.822 | 5.610.363 | 3.008.414 | 10.020.599 |
| Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤100m | 100m2 | 1.401.822 | 6.165.918 | 3.512.433 | 11.080.173 |
| Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤200m | 100m2 | 1.401.822 | 6.788.738 | 4.047.996 | 12.238.556 |
| Ván khuôn sàn mái bằng nhựa có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | 100m2 | 1.830.590 | 4.857.996 | 465.248 | 7.153.834 |
| Ván khuôn sàn mái bằng nhựa có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤100m | 100m2 | 1.830.590 | 5.356.252 | 969.267 | 8.156.109 |
| Ván khuôn sàn mái bằng nhựa có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤200m | 100m2 | 1.830.590 | 5.854.508 | 1.504.830 | 9.189.928 |
| Ván khuôn tường bằng nhựa có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | 100m2 | 1.837.475 | 5.099.650 | 465.248 | 7.402.373 |
| Ván khuôn tường bằng nhựa có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤100m | 100m2 | 1.837.475 | 5.605.380 | 969.267 | 8.412.122 |
| Ván khuôn tường bằng nhựa có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤200m | 100m2 | 1.837.475 | 6.168.409 | 1.504.830 | 9.510.714 |
| Ván khuôn xà dầm, giằng bằng nhựa có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | 100m2 | 2.069.668 | 5.343.796 | 465.248 | 7.878.712 |
| Ván khuôn xà dầm, giằng bằng nhựa có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤100m | 100m2 | 2.069.668 | 5.889.386 | 969.267 | 8.928.321 |
| Ván khuôn xà dầm, giằng bằng nhựa có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤200m | 100m2 | 2.069.668 | 6.477.328 | 1.504.830 | 10.051.826 |
| Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng nhựa có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | 100m2 | 1.899.323 | 5.610.363 | 465.248 | 7.974.934 |
| Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng nhựa có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤100m | 100m2 | 1.899.323 | 6.165.918 | 969.267 | 9.034.508 |
| Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng nhựa có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤200m | 100m2 | 1.899.323 | 6.788.738 | 1.504.830 | 10.192.891 |
| Ván khuôn sàn mái nhựa, khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, chiều cao ≤28m | 100m2 | 706.230 | 8.594.916 | 465.248 | 9.766.394 |
| Ván khuôn sàn mái nhựa, khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, chiều cao ≤100m | 100m2 | 706.230 | 9.466.864 | 969.267 | 11.142.361 |
| Ván khuôn sàn mái nhựa, khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, chiều cao ≤200m | 100m2 | 706.230 | 10.338.812 | 1.504.830 | 12.549.872 |
| Ván khuôn tường nhựa, khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, chiều cao ≤28m | 100m2 | 1.294.215 | 5.099.650 | 3.008.414 | 9.402.279 |
| Ván khuôn tường nhựa, khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, chiều cao ≤100m | 100m2 | 1.294.215 | 5.605.380 | 3.512.433 | 10.412.028 |
| Ván khuôn tường nhựa, khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, chiều cao ≤200m | 100m2 | 1.294.215 | 6.168.409 | 4.047.996 | 11.510.620 |
| Ván khuôn xà dầm, giằng nhựa, khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, chiều cao ≤28m | 100m2 | 1.195.822 | 9.342.300 | 465.248 | 11.003.370 |
| Ván khuôn xà dầm, giằng nhựa, khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, chiều cao ≤100m | 100m2 | 1.195.822 | 10.338.812 | 969.267 | 12.503.901 |
| Ván khuôn xà dầm, giằng nhựa, khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, chiều cao ≤200m | 100m2 | 1.195.822 | 11.335.324 | 1.504.830 | 14.035.976 |
| Ván khuôn cột vuông, chữ nhật nhựa, khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, chiều cao ≤28m | 100m2 | 1.364.022 | 5.610.363 | 3.008.414 | 9.982.799 |
| Ván khuôn cột vuông, chữ nhật nhựa, khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, chiều cao ≤100m | 100m2 | 1.364.022 | 6.165.918 | 3.512.433 | 11.042.373 |
| Ván khuôn cột vuông, chữ nhật nhựa, khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, chiều cao ≤200m | 100m2 | 1.364.022 | 6.788.738 | 4.047.996 | 12.200.756 |
| Bê tông cọc, cột, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 722.190 | 287.525 | 75.519 | 1.085.234 |
| Bê tông cọc, cột, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 718.205 | 287.525 | 75.519 | 1.081.249 |
| Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 777.273 | 287.525 | 75.519 | 1.140.317 |
| Bê tông cọc, cột, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 781.731 | 287.525 | 75.519 | 1.144.775 |
| Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 832.958 | 287.525 | 75.519 | 1.196.002 |
| Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 844.351 | 287.525 | 75.519 | 1.207.395 |
| Bê tông cọc, cột, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 885.359 | 287.525 | 75.519 | 1.248.403 |
| Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 904.024 | 287.525 | 75.519 | 1.267.068 |
| Bê tông cọc, cột, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 935.797 | 287.525 | 75.519 | 1.298.841 |
| Bê tông cọc, cột, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 993.543 | 287.525 | 75.519 | 1.356.587 |
| Bê tông cọc, cột, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.013.587 | 287.525 | 75.519 | 1.376.631 |
| Bê tông cọc, cột, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.042.288 | 287.525 | 75.519 | 1.405.332 |
| Bê tông cọc, cột, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.071.840 | 287.525 | 75.519 | 1.434.884 |
| Bê tông cọc, cột, bê tông M400, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.124.963 | 287.525 | 75.519 | 1.488.007 |
| Bê tông cọc, cột, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.149.109 | 287.525 | 75.519 | 1.512.153 |
| Bê tông cọc, cột, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.252.327 | 287.525 | 75.519 | 1.615.371 |
| Bê tông cọc cừ, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 722.190 | 512.088 | 59.955 | 1.294.233 |
| Bê tông cọc cừ, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 718.205 | 512.088 | 59.955 | 1.290.248 |
| Bê tông cọc cừ, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 777.273 | 512.088 | 59.955 | 1.349.316 |
| Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤200m |
| 100m2 |
| 1.355.422 |
| 11.335.324 |
| 1.504.830 |
| 14.195.576 |
| Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | 100m2 | 1.401.822 | 5.610.363 | 3.008.414 | 10.020.599 |
| Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤100m | 100m2 | 1.401.822 | 6.165.918 | 3.512.433 | 11.080.173 |
| Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤200m | 100m2 | 1.401.822 | 6.788.738 | 4.047.996 | 12.238.556 |
| Ván khuôn sàn mái bằng nhựa có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | 100m2 | 1.830.590 | 4.857.996 | 465.248 | 7.153.834 |
| Ván khuôn sàn mái bằng nhựa có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤100m | 100m2 | 1.830.590 | 5.356.252 | 969.267 | 8.156.109 |
| Ván khuôn sàn mái bằng nhựa có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤200m | 100m2 | 1.830.590 | 5.854.508 | 1.504.830 | 9.189.928 |
| Ván khuôn tường bằng nhựa có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | 100m2 | 1.837.475 | 5.099.650 | 465.248 | 7.402.373 |
| Ván khuôn tường bằng nhựa có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤100m | 100m2 | 1.837.475 | 5.605.380 | 969.267 | 8.412.122 |
| Ván khuôn tường bằng nhựa có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤200m | 100m2 | 1.837.475 | 6.168.409 | 1.504.830 | 9.510.714 |
| Ván khuôn xà dầm, giằng bằng nhựa có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | 100m2 | 2.069.668 | 5.343.796 | 465.248 | 7.878.712 |
| Ván khuôn xà dầm, giằng bằng nhựa có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤100m | 100m2 | 2.069.668 | 5.889.386 | 969.267 | 8.928.321 |
| Ván khuôn xà dầm, giằng bằng nhựa có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤200m | 100m2 | 2.069.668 | 6.477.328 | 1.504.830 | 10.051.826 |
| Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng nhựa có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | 100m2 | 1.899.323 | 5.610.363 | 465.248 | 7.974.934 |
| Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng nhựa có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤100m | 100m2 | 1.899.323 | 6.165.918 | 969.267 | 9.034.508 |
| Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng nhựa có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤200m | 100m2 | 1.899.323 | 6.788.738 | 1.504.830 | 10.192.891 |
| Ván khuôn sàn mái nhựa, khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, chiều cao ≤28m | 100m2 | 706.230 | 8.594.916 | 465.248 | 9.766.394 |
| Ván khuôn sàn mái nhựa, khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, chiều cao ≤100m | 100m2 | 706.230 | 9.466.864 | 969.267 | 11.142.361 |
| Ván khuôn sàn mái nhựa, khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, chiều cao ≤200m | 100m2 | 706.230 | 10.338.812 | 1.504.830 | 12.549.872 |
| Ván khuôn tường nhựa, khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, chiều cao ≤28m | 100m2 | 1.294.215 | 5.099.650 | 3.008.414 | 9.402.279 |
| Ván khuôn tường nhựa, khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, chiều cao ≤100m | 100m2 | 1.294.215 | 5.605.380 | 3.512.433 | 10.412.028 |
| Ván khuôn tường nhựa, khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, chiều cao ≤200m | 100m2 | 1.294.215 | 6.168.409 | 4.047.996 | 11.510.620 |
| Ván khuôn xà dầm, giằng nhựa, khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, chiều cao ≤28m | 100m2 | 1.195.822 | 9.342.300 | 465.248 | 11.003.370 |
| Ván khuôn xà dầm, giằng nhựa, khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, chiều cao ≤100m | 100m2 | 1.195.822 | 10.338.812 | 969.267 | 12.503.901 |
| Ván khuôn xà dầm, giằng nhựa, khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, chiều cao ≤200m | 100m2 | 1.195.822 | 11.335.324 | 1.504.830 | 14.035.976 |
| Ván khuôn cột vuông, chữ nhật nhựa, khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, chiều cao ≤28m | 100m2 | 1.364.022 | 5.610.363 | 3.008.414 | 9.982.799 |
| Ván khuôn cột vuông, chữ nhật nhựa, khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, chiều cao ≤100m | 100m2 | 1.364.022 | 6.165.918 | 3.512.433 | 11.042.373 |
| Ván khuôn cột vuông, chữ nhật nhựa, khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, chiều cao ≤200m | 100m2 | 1.364.022 | 6.788.738 | 4.047.996 | 12.200.756 |
| Bê tông cọc, cột, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 722.190 | 287.525 | 75.519 | 1.085.234 |
| Bê tông cọc, cột, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 718.205 | 287.525 | 75.519 | 1.081.249 |
| Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 777.273 | 287.525 | 75.519 | 1.140.317 |
| Bê tông cọc, cột, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 781.731 | 287.525 | 75.519 | 1.144.775 |
| Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 832.958 | 287.525 | 75.519 | 1.196.002 |
| Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 844.351 | 287.525 | 75.519 | 1.207.395 |
| Bê tông cọc, cột, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 885.359 | 287.525 | 75.519 | 1.248.403 |
| Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 904.024 | 287.525 | 75.519 | 1.267.068 |
| Bê tông cọc, cột, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 935.797 | 287.525 | 75.519 | 1.298.841 |
| Bê tông cọc, cột, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 993.543 | 287.525 | 75.519 | 1.356.587 |
| Bê tông cọc, cột, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.013.587 | 287.525 | 75.519 | 1.376.631 |
| Bê tông cọc, cột, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.042.288 | 287.525 | 75.519 | 1.405.332 |
| Bê tông cọc, cột, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.071.840 | 287.525 | 75.519 | 1.434.884 |
| Bê tông cọc, cột, bê tông M400, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.124.963 | 287.525 | 75.519 | 1.488.007 |
| Bê tông cọc, cột, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.149.109 | 287.525 | 75.519 | 1.512.153 |
| Bê tông cọc, cột, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.252.327 | 287.525 | 75.519 | 1.615.371 |
| Bê tông cọc cừ, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 722.190 | 512.088 | 59.955 | 1.294.233 |
| Bê tông cọc cừ, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 718.205 | 512.088 | 59.955 | 1.290.248 |
| Bê tông cọc cừ, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 777.273 | 512.088 | 59.955 | 1.349.316 |