Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông lá chớp, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 904.024 | 457.521 | 28.826 | 1.390.371 | |
| Bê tông lá chớp, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 935.797 | 457.521 | 28.826 | 1.422.144 | |
| Bê tông lá chớp, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 993.543 | 457.521 | 28.826 | 1.479.890 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông lá chớp, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 904.024 | 457.521 | 28.826 | 1.390.371 | |
| Bê tông lá chớp, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 935.797 | 457.521 | 28.826 | 1.422.144 | |
| Bê tông lá chớp, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 993.543 | 457.521 | 28.826 | 1.479.890 | |
| Bê tông lá chớp, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) |
| m3 |
| 1.013.587 |
| 457.521 |
| 28.826 |
| 1.499.934 |
| Bê tông lá chớp, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.042.288 | 457.521 | 28.826 | 1.528.635 |
| Bê tông lá chớp, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.071.840 | 457.521 | 28.826 | 1.558.187 |
| Bê tông lá chớp, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.124.963 | 457.521 | 28.826 | 1.611.310 |
| Bê tông lá chớp, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.149.109 | 457.521 | 28.826 | 1.635.456 |
| Bê tông lá chớp, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.252.327 | 457.521 | 28.826 | 1.738.674 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 722.190 | 493.199 | 28.826 | 1.244.215 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 718.205 | 493.199 | 28.826 | 1.240.230 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 777.273 | 493.199 | 28.826 | 1.299.298 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 781.731 | 493.199 | 28.826 | 1.303.756 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 832.958 | 493.199 | 28.826 | 1.354.983 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 844.351 | 493.199 | 28.826 | 1.366.376 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 885.359 | 493.199 | 28.826 | 1.407.384 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 904.024 | 493.199 | 28.826 | 1.426.049 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 935.797 | 493.199 | 28.826 | 1.457.822 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 993.543 | 493.199 | 28.826 | 1.515.568 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.013.587 | 493.199 | 28.826 | 1.535.612 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.042.288 | 493.199 | 28.826 | 1.564.313 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.071.840 | 493.199 | 28.826 | 1.593.865 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.124.963 | 493.199 | 28.826 | 1.646.988 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.149.109 | 493.199 | 28.826 | 1.671.134 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.252.327 | 493.199 | 28.826 | 1.774.352 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 722.190 | 451.225 | 28.826 | 1.202.241 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 718.205 | 451.225 | 28.826 | 1.198.256 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 777.273 | 451.225 | 28.826 | 1.257.324 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 781.731 | 451.225 | 28.826 | 1.261.782 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 832.958 | 451.225 | 28.826 | 1.313.009 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 844.351 | 451.225 | 28.826 | 1.324.402 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 885.359 | 451.225 | 28.826 | 1.365.410 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 904.024 | 451.225 | 28.826 | 1.384.075 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 935.797 | 451.225 | 28.826 | 1.415.848 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 993.543 | 451.225 | 28.826 | 1.473.594 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.013.587 | 451.225 | 28.826 | 1.493.638 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.042.288 | 451.225 | 28.826 | 1.522.339 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.071.840 | 451.225 | 28.826 | 1.551.891 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.124.963 | 451.225 | 28.826 | 1.605.014 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.149.109 | 451.225 | 28.826 | 1.629.160 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.252.327 | 451.225 | 28.826 | 1.732.378 |
| Bê tông ống cống, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 722.190 | 385.560 | 28.826 | 1.136.576 |
| Bê tông ống cống, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 718.205 | 385.560 | 28.826 | 1.132.591 |
| Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 777.273 | 385.560 | 28.826 | 1.191.659 |
| Bê tông ống cống, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 781.731 | 385.560 | 28.826 | 1.196.117 |
| Bê tông ống cống, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 832.958 | 385.560 | 28.826 | 1.247.344 |
| Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 844.351 | 385.560 | 28.826 | 1.258.737 |
| Bê tông ống cống, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 885.359 | 385.560 | 28.826 | 1.299.745 |
| Bê tông ống cống, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 904.024 | 385.560 | 28.826 | 1.318.410 |
| Bê tông ống cống, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 935.797 | 385.560 | 28.826 | 1.350.183 |
| Bê tông lá chớp, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) |
| m3 |
| 1.013.587 |
| 457.521 |
| 28.826 |
| 1.499.934 |
| Bê tông lá chớp, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.042.288 | 457.521 | 28.826 | 1.528.635 |
| Bê tông lá chớp, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.071.840 | 457.521 | 28.826 | 1.558.187 |
| Bê tông lá chớp, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.124.963 | 457.521 | 28.826 | 1.611.310 |
| Bê tông lá chớp, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.149.109 | 457.521 | 28.826 | 1.635.456 |
| Bê tông lá chớp, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.252.327 | 457.521 | 28.826 | 1.738.674 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 722.190 | 493.199 | 28.826 | 1.244.215 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 718.205 | 493.199 | 28.826 | 1.240.230 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 777.273 | 493.199 | 28.826 | 1.299.298 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 781.731 | 493.199 | 28.826 | 1.303.756 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 832.958 | 493.199 | 28.826 | 1.354.983 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 844.351 | 493.199 | 28.826 | 1.366.376 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 885.359 | 493.199 | 28.826 | 1.407.384 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 904.024 | 493.199 | 28.826 | 1.426.049 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 935.797 | 493.199 | 28.826 | 1.457.822 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 993.543 | 493.199 | 28.826 | 1.515.568 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.013.587 | 493.199 | 28.826 | 1.535.612 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.042.288 | 493.199 | 28.826 | 1.564.313 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.071.840 | 493.199 | 28.826 | 1.593.865 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.124.963 | 493.199 | 28.826 | 1.646.988 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.149.109 | 493.199 | 28.826 | 1.671.134 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.252.327 | 493.199 | 28.826 | 1.774.352 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 722.190 | 451.225 | 28.826 | 1.202.241 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 718.205 | 451.225 | 28.826 | 1.198.256 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 777.273 | 451.225 | 28.826 | 1.257.324 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 781.731 | 451.225 | 28.826 | 1.261.782 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 832.958 | 451.225 | 28.826 | 1.313.009 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 844.351 | 451.225 | 28.826 | 1.324.402 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 885.359 | 451.225 | 28.826 | 1.365.410 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 904.024 | 451.225 | 28.826 | 1.384.075 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 935.797 | 451.225 | 28.826 | 1.415.848 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 993.543 | 451.225 | 28.826 | 1.473.594 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.013.587 | 451.225 | 28.826 | 1.493.638 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.042.288 | 451.225 | 28.826 | 1.522.339 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.071.840 | 451.225 | 28.826 | 1.551.891 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.124.963 | 451.225 | 28.826 | 1.605.014 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.149.109 | 451.225 | 28.826 | 1.629.160 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.252.327 | 451.225 | 28.826 | 1.732.378 |
| Bê tông ống cống, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 722.190 | 385.560 | 28.826 | 1.136.576 |
| Bê tông ống cống, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 718.205 | 385.560 | 28.826 | 1.132.591 |
| Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 777.273 | 385.560 | 28.826 | 1.191.659 |
| Bê tông ống cống, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 781.731 | 385.560 | 28.826 | 1.196.117 |
| Bê tông ống cống, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 832.958 | 385.560 | 28.826 | 1.247.344 |
| Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 844.351 | 385.560 | 28.826 | 1.258.737 |
| Bê tông ống cống, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 885.359 | 385.560 | 28.826 | 1.299.745 |
| Bê tông ống cống, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 904.024 | 385.560 | 28.826 | 1.318.410 |
| Bê tông ống cống, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 935.797 | 385.560 | 28.826 | 1.350.183 |