Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cục lấp sông, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.124.963 | 346.545 | 53.470 | 1.524.978 | |
| Bê tông cục lấp sông, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.149.109 | 346.545 | 53.470 | 1.549.124 | |
| Bê tông cục lấp sông, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.252.327 | 346.545 | 53.470 | 1.652.342 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cục lấp sông, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.124.963 | 346.545 | 53.470 | 1.524.978 | |
| Bê tông cục lấp sông, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.149.109 | 346.545 | 53.470 | 1.549.124 | |
| Bê tông cục lấp sông, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.252.327 | 346.545 | 53.470 | 1.652.342 | |
| Bê tông khối chắn sóng, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) |
| m3 |
| 725.783 |
| 440.640 |
| 53.470 |
| 1.219.893 |
| Bê tông khối chắn sóng, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 721.778 | 440.640 | 53.470 | 1.215.888 |
| Bê tông khối chắn sóng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 781.140 | 440.640 | 53.470 | 1.275.250 |
| Bê tông khối chắn sóng, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 785.621 | 440.640 | 53.470 | 1.279.731 |
| Bê tông khối chắn sóng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 837.102 | 440.640 | 53.470 | 1.331.212 |
| Bê tông khối chắn sóng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 848.552 | 440.640 | 53.470 | 1.342.662 |
| Bê tông khối chắn sóng, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 889.764 | 440.640 | 53.470 | 1.383.874 |
| Bê tông khối chắn sóng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 908.522 | 440.640 | 53.470 | 1.402.632 |
| Bê tông khối chắn sóng, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 940.453 | 440.640 | 53.470 | 1.434.563 |
| Bê tông khối chắn sóng, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 998.486 | 440.640 | 53.470 | 1.492.596 |
| Bê tông khối chắn sóng, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.018.630 | 440.640 | 53.470 | 1.512.740 |
| Bê tông khối chắn sóng, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.047.474 | 440.640 | 53.470 | 1.541.584 |
| Bê tông khối chắn sóng, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.077.172 | 440.640 | 53.470 | 1.571.282 |
| Bê tông khối chắn sóng, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.130.560 | 440.640 | 53.470 | 1.624.670 |
| Bê tông khối chắn sóng, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.154.826 | 440.640 | 53.470 | 1.648.936 |
| Bê tông khối chắn sóng, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.258.557 | 440.640 | 53.470 | 1.752.667 |
| Bê tông thùng chìm, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 732.969 | 470.475 | 75.519 | 1.278.963 |
| Bê tông thùng chìm, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 728.925 | 470.475 | 75.519 | 1.274.919 |
| Bê tông thùng chìm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 788.874 | 470.475 | 75.519 | 1.334.868 |
| Bê tông thùng chìm, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 793.399 | 470.475 | 75.519 | 1.339.393 |
| Bê tông thùng chìm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 845.390 | 470.475 | 75.519 | 1.391.384 |
| Bê tông thùng chìm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 856.953 | 470.475 | 75.519 | 1.402.947 |
| Bê tông thùng chìm, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 898.573 | 470.475 | 75.519 | 1.444.567 |
| Bê tông thùng chìm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 917.517 | 470.475 | 75.519 | 1.463.511 |
| Bê tông thùng chìm, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 949.765 | 470.475 | 75.519 | 1.495.759 |
| Bê tông thùng chìm, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.008.372 | 470.475 | 75.519 | 1.554.366 |
| Bê tông thùng chìm, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.028.715 | 470.475 | 75.519 | 1.574.709 |
| Bê tông thùng chìm, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.057.845 | 470.475 | 75.519 | 1.603.839 |
| Bê tông thùng chìm, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.087.837 | 470.475 | 75.519 | 1.633.831 |
| Bê tông thùng chìm, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.141.754 | 470.475 | 75.519 | 1.687.748 |
| Bê tông thùng chìm, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.166.260 | 470.475 | 75.519 | 1.712.254 |
| Bê tông thùng chìm, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.271.018 | 470.475 | 75.519 | 1.817.012 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm I, T, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 733.128 | 520.965 | 250.788 | 1.504.881 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm I, T, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 730.177 | 520.965 | 250.788 | 1.501.930 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm I, T, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 790.589 | 520.965 | 250.788 | 1.562.342 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm I, T, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 796.980 | 520.965 | 250.788 | 1.568.733 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm I, T, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 849.246 | 520.965 | 250.788 | 1.620.999 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm I, T, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 861.125 | 520.965 | 250.788 | 1.632.878 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm I, T, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 906.137 | 520.965 | 250.788 | 1.677.890 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm I, T, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 925.536 | 520.965 | 250.788 | 1.697.289 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm I, T, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 987.850 | 520.965 | 250.788 | 1.759.603 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm I, T, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.011.313 | 520.965 | 250.788 | 1.783.066 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm I, T, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.045.745 | 520.965 | 250.788 | 1.817.498 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm I, T, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.076.701 | 520.965 | 250.788 | 1.848.454 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm I, T, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.109.169 | 520.965 | 250.788 | 1.880.922 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm I, T, bê tông M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.164.971 | 520.965 | 250.788 | 1.936.724 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm I, T, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.172.211 | 520.965 | 250.788 | 1.943.964 |
| Bê tông khối chắn sóng, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) |
| m3 |
| 725.783 |
| 440.640 |
| 53.470 |
| 1.219.893 |
| Bê tông khối chắn sóng, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 721.778 | 440.640 | 53.470 | 1.215.888 |
| Bê tông khối chắn sóng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 781.140 | 440.640 | 53.470 | 1.275.250 |
| Bê tông khối chắn sóng, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 785.621 | 440.640 | 53.470 | 1.279.731 |
| Bê tông khối chắn sóng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 837.102 | 440.640 | 53.470 | 1.331.212 |
| Bê tông khối chắn sóng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 848.552 | 440.640 | 53.470 | 1.342.662 |
| Bê tông khối chắn sóng, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 889.764 | 440.640 | 53.470 | 1.383.874 |
| Bê tông khối chắn sóng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 908.522 | 440.640 | 53.470 | 1.402.632 |
| Bê tông khối chắn sóng, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 940.453 | 440.640 | 53.470 | 1.434.563 |
| Bê tông khối chắn sóng, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 998.486 | 440.640 | 53.470 | 1.492.596 |
| Bê tông khối chắn sóng, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.018.630 | 440.640 | 53.470 | 1.512.740 |
| Bê tông khối chắn sóng, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.047.474 | 440.640 | 53.470 | 1.541.584 |
| Bê tông khối chắn sóng, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.077.172 | 440.640 | 53.470 | 1.571.282 |
| Bê tông khối chắn sóng, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.130.560 | 440.640 | 53.470 | 1.624.670 |
| Bê tông khối chắn sóng, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.154.826 | 440.640 | 53.470 | 1.648.936 |
| Bê tông khối chắn sóng, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.258.557 | 440.640 | 53.470 | 1.752.667 |
| Bê tông thùng chìm, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 732.969 | 470.475 | 75.519 | 1.278.963 |
| Bê tông thùng chìm, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 728.925 | 470.475 | 75.519 | 1.274.919 |
| Bê tông thùng chìm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 788.874 | 470.475 | 75.519 | 1.334.868 |
| Bê tông thùng chìm, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 793.399 | 470.475 | 75.519 | 1.339.393 |
| Bê tông thùng chìm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 845.390 | 470.475 | 75.519 | 1.391.384 |
| Bê tông thùng chìm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 856.953 | 470.475 | 75.519 | 1.402.947 |
| Bê tông thùng chìm, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 898.573 | 470.475 | 75.519 | 1.444.567 |
| Bê tông thùng chìm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 917.517 | 470.475 | 75.519 | 1.463.511 |
| Bê tông thùng chìm, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 949.765 | 470.475 | 75.519 | 1.495.759 |
| Bê tông thùng chìm, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.008.372 | 470.475 | 75.519 | 1.554.366 |
| Bê tông thùng chìm, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.028.715 | 470.475 | 75.519 | 1.574.709 |
| Bê tông thùng chìm, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.057.845 | 470.475 | 75.519 | 1.603.839 |
| Bê tông thùng chìm, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.087.837 | 470.475 | 75.519 | 1.633.831 |
| Bê tông thùng chìm, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.141.754 | 470.475 | 75.519 | 1.687.748 |
| Bê tông thùng chìm, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.166.260 | 470.475 | 75.519 | 1.712.254 |
| Bê tông thùng chìm, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.271.018 | 470.475 | 75.519 | 1.817.012 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm I, T, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 733.128 | 520.965 | 250.788 | 1.504.881 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm I, T, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 730.177 | 520.965 | 250.788 | 1.501.930 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm I, T, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 790.589 | 520.965 | 250.788 | 1.562.342 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm I, T, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 796.980 | 520.965 | 250.788 | 1.568.733 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm I, T, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 849.246 | 520.965 | 250.788 | 1.620.999 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm I, T, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 861.125 | 520.965 | 250.788 | 1.632.878 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm I, T, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 906.137 | 520.965 | 250.788 | 1.677.890 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm I, T, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 925.536 | 520.965 | 250.788 | 1.697.289 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm I, T, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 987.850 | 520.965 | 250.788 | 1.759.603 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm I, T, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.011.313 | 520.965 | 250.788 | 1.783.066 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm I, T, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.045.745 | 520.965 | 250.788 | 1.817.498 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm I, T, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.076.701 | 520.965 | 250.788 | 1.848.454 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm I, T, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.109.169 | 520.965 | 250.788 | 1.880.922 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm I, T, bê tông M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.164.971 | 520.965 | 250.788 | 1.936.724 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm I, T, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.172.211 | 520.965 | 250.788 | 1.943.964 |