Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp đặt thùng chìm trọng lượng ≤300T vào vị trí | thùng | 1.686.195 | 8.719.480 | 28.246.616 | 38.652.291 | |
| Lắp đặt thùng chìm trọng lượng >300T vào vị trí | thùng | 1.686.195 | 9.965.120 | 29.867.858 | 41.519.173 | |
| Vận chuyển và lắp rùa vào vị trí | rùa | 0 | 1.740.610 | 6.101.197 | 7.841.807 | |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, trọng lượng 1 cấu kiện ≤10T, cự ly vận chuyển ≤500m |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp đặt thùng chìm trọng lượng ≤300T vào vị trí | thùng | 1.686.195 | 8.719.480 | 28.246.616 | 38.652.291 | |
| Lắp đặt thùng chìm trọng lượng >300T vào vị trí | thùng | 1.686.195 | 9.965.120 | 29.867.858 | 41.519.173 | |
| Vận chuyển và lắp rùa vào vị trí | rùa | 0 | 1.740.610 | 6.101.197 | 7.841.807 | |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, trọng lượng 1 cấu kiện ≤10T, cự ly vận chuyển ≤500m |
| cấu kiện |
| 0 |
| 66.830 |
| 159.005 |
| 225.835 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, trọng lượng 1 cấu kiện ≤20T, cự ly vận chuyển ≤500m | cấu kiện | 0 | 66.830 | 208.602 | 275.432 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, trọng lượng 1 cấu kiện ≤30T, cự ly vận chuyển ≤500m | cấu kiện | 0 | 66.830 | 287.569 | 354.399 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, trọng lượng 1 cấu kiện ≤10T, cự ly vận chuyển ≤1000m | cấu kiện | 0 | 83.537 | 186.831 | 270.368 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, trọng lượng 1 cấu kiện ≤20T, cự ly vận chuyển ≤1000m | cấu kiện | 0 | 83.537 | 245.108 | 328.645 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, trọng lượng 1 cấu kiện ≤30T, cự ly vận chuyển ≤1000m | cấu kiện | 0 | 83.537 | 337.894 | 421.431 |
| Vận chuyển tiếp 1000m khối chắn sóng các loại, trọng lượng 1 cấu kiện ≤10T | cấu kiện | 0 | 0 | 21.203 | 21.203 |
| Vận chuyển tiếp 1000m khối chắn sóng các loại, trọng lượng 1 cấu kiện ≤20T | cấu kiện | 0 | 0 | 33.155 | 33.155 |
| Vận chuyển tiếp 1000m khối chắn sóng các loại, trọng lượng 1 cấu kiện ≤30T | cấu kiện | 0 | 0 | 42.663 | 42.663 |
| Gia công vì kèo mái ngói, khẩu độ vì kèo ≤6,9m | 1m3 | 7.178.450 | 1.861.245 | 0 | 9.039.695 |
| Gia công vì kèo mái ngói, khẩu độ vì kèo ≤8,1m | 1m3 | 6.984.800 | 2.391.390 | 0 | 9.376.190 |
| Gia công vì kèo mái ngói, khẩu độ vì kèo ≤9,0m | 1m3 | 7.100.072 | 2.457.945 | 0 | 9.558.017 |
| Gia công vì kèo mái ngói, khẩu độ vì kèo >9m | 1m3 | 6.556.880 | 2.680.560 | 0 | 9.237.440 |
| Gia công vì kèo mái Fibro xi măng, khẩu độ vì kèo ≤4m | 1m3 | 7.041.200 | 1.936.980 | 0 | 8.978.180 |
| Gia công vì kèo mái Fibro xi măng, khẩu độ vì kèo ≤5,7m | 1m3 | 6.976.250 | 2.072.385 | 0 | 9.048.635 |
| Gia công vì kèo mái Fibro xi măng, khẩu độ vì kèo ≤6,9m | 1m3 | 6.563.000 | 2.239.920 | 0 | 8.802.920 |
| Gia công vì kèo mái Fibro xi măng, khẩu độ vì kèo ≤8,1m | 1m3 | 6.616.600 | 2.439.585 | 0 | 9.056.185 |
| Gia công vì kèo mái Fibro xi măng, khẩu độ vì kèo ≤9m | 1m3 | 7.056.700 | 2.464.830 | 0 | 9.521.530 |
| Gia công vì kèo mái Fibro xi măng, khẩu độ vì kèo >9m | 1m3 | 7.166.370 | 2.648.430 | 0 | 9.814.800 |
| Gia công giằng vì kèo, khẩu độ vì kèo ≤6,9m theo thanh đứng gian giữa | 1m3 | 6.369.200 | 2.322.540 | 0 | 8.691.740 |
| Gia công giằng vì kèo, khẩu độ vì kèo ≤6,9m theo thanh đứng gian đầu hồi | 1m3 | 6.520.000 | 2.285.820 | 0 | 8.805.820 |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian giữa, khẩu độ vì kèo ≤8,1m | 1m3 | 7.015.250 | 2.630.070 | 0 | 9.645.320 |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian giữa, khẩu độ vì kèo ≤9m | 1m3 | 6.950.000 | 2.570.400 | 0 | 9.520.400 |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian giữa, khẩu độ vì kèo >9m | 1m3 | 6.680.000 | 2.177.955 | 0 | 8.857.955 |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian đầu hồi, khẩu độ vì kèo≤8,1m | 1m3 | 7.032.500 | 2.611.710 | 0 | 9.644.210 |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian đầu hồi, khẩu độ vì kèo ≤9m | 1m3 | 6.950.000 | 2.611.710 | 0 | 9.561.710 |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian đầu hồi, khẩu độ vì kèo >9m | 1m3 | 6.818.750 | 2.554.335 | 0 | 9.373.085 |
| Gia công giằng khẩu độ ≤15m | tấn | 13.896.837 | 8.291.835 | 0 | 22.188.672 |
| Gia công xà gồ, cầu phong gỗ xà gồ mái thẳng | 1m3 | 5.530.260 | 911.115 | 0 | 6.441.375 |
| Gia công xà gồ, cầu phong gỗ xà gồ mái nối, mái góc | 1m3 | 5.530.260 | 975.375 | 0 | 6.505.635 |
| Gia công xà gồ, cầu phong gỗ cầu phong | 1m3 | 5.531.680 | 888.165 | 0 | 6.419.845 |
| Gia công, lắp dựng dầm gỗ chiều dài cầu ≤6m | 1m3 | 5.886.200 | 486.540 | 134.080 | 6.506.820 |
| Gia công, lắp dựng dầm gỗ chiều dài cầu ≤9m | 1m3 | 5.889.375 | 534.735 | 161.584 | 6.585.694 |
| Gia công, lắp dựng dầm gỗ chiều dài cầu >9m | 1m3 | 5.889.375 | 587.520 | 206.277 | 6.683.172 |
| Gia công, lắp dựng các kết cấu gỗ mặt cầu, loại kết cấu lan can | 1m3 | 6.038.745 | 2.689.740 | 0 | 8.728.485 |
| Gia công, lắp dựng các kết cấu gỗ mặt cầu, loại kết cấu gỗ ngang mặt cầu | 1m3 | 5.852.250 | 867.510 | 0 | 6.719.760 |
| Gia công, lắp dựng các kết cấu gỗ mặt cầu, loại kết cấu gỗ băng lăn | 1m3 | 6.408.150 | 1.188.810 | 0 | 7.596.960 |
| Gia công, lắp dựng các kết cấu gỗ mặt cầu, loại kết cấu gỗ đà chắn bánh xe | 1m3 | 5.813.235 | 2.120.580 | 0 | 7.933.815 |
| Lắp dựng khuôn cửa đơn | 1m | 4.855 | 34.425 | 0 | 39.280 |
| Lắp dựng khuôn cửa kép | 1m | 8.983 | 50.490 | 0 | 59.473 |
| Lắp dựng cửa vào khuôn | 1m2 | 0 | 57.375 | 0 | 57.375 |
| Lắp dựng cửa không có khuôn | 1m2 | 3.820 | 91.800 | 0 | 95.620 |
| Gia công vì kèo thép khẩu độ lớn, khẩu độ 18÷24m | tấn | 18.790.027 | 5.680.118 | 2.367.862 | 26.838.007 |
| Gia công vì kèo thép khẩu độ lớn, khẩu độ ≤36m | tấn | 18.734.374 | 4.950.173 | 2.055.410 | 25.739.957 |
| Gia công vì kèo thép khẩu độ lớn, khẩu độ >36m | tấn | 18.688.395 | 4.317.388 | 1.789.027 | 24.794.810 |
| Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | tấn | 18.960.720 | 7.411.558 | 3.274.302 | 29.646.580 |
| Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m | tấn | 18.789.050 | 6.218.235 | 2.313.150 | 27.320.435 |
| cấu kiện |
| 0 |
| 66.830 |
| 159.005 |
| 225.835 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, trọng lượng 1 cấu kiện ≤20T, cự ly vận chuyển ≤500m | cấu kiện | 0 | 66.830 | 208.602 | 275.432 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, trọng lượng 1 cấu kiện ≤30T, cự ly vận chuyển ≤500m | cấu kiện | 0 | 66.830 | 287.569 | 354.399 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, trọng lượng 1 cấu kiện ≤10T, cự ly vận chuyển ≤1000m | cấu kiện | 0 | 83.537 | 186.831 | 270.368 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, trọng lượng 1 cấu kiện ≤20T, cự ly vận chuyển ≤1000m | cấu kiện | 0 | 83.537 | 245.108 | 328.645 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, trọng lượng 1 cấu kiện ≤30T, cự ly vận chuyển ≤1000m | cấu kiện | 0 | 83.537 | 337.894 | 421.431 |
| Vận chuyển tiếp 1000m khối chắn sóng các loại, trọng lượng 1 cấu kiện ≤10T | cấu kiện | 0 | 0 | 21.203 | 21.203 |
| Vận chuyển tiếp 1000m khối chắn sóng các loại, trọng lượng 1 cấu kiện ≤20T | cấu kiện | 0 | 0 | 33.155 | 33.155 |
| Vận chuyển tiếp 1000m khối chắn sóng các loại, trọng lượng 1 cấu kiện ≤30T | cấu kiện | 0 | 0 | 42.663 | 42.663 |
| Gia công vì kèo mái ngói, khẩu độ vì kèo ≤6,9m | 1m3 | 7.178.450 | 1.861.245 | 0 | 9.039.695 |
| Gia công vì kèo mái ngói, khẩu độ vì kèo ≤8,1m | 1m3 | 6.984.800 | 2.391.390 | 0 | 9.376.190 |
| Gia công vì kèo mái ngói, khẩu độ vì kèo ≤9,0m | 1m3 | 7.100.072 | 2.457.945 | 0 | 9.558.017 |
| Gia công vì kèo mái ngói, khẩu độ vì kèo >9m | 1m3 | 6.556.880 | 2.680.560 | 0 | 9.237.440 |
| Gia công vì kèo mái Fibro xi măng, khẩu độ vì kèo ≤4m | 1m3 | 7.041.200 | 1.936.980 | 0 | 8.978.180 |
| Gia công vì kèo mái Fibro xi măng, khẩu độ vì kèo ≤5,7m | 1m3 | 6.976.250 | 2.072.385 | 0 | 9.048.635 |
| Gia công vì kèo mái Fibro xi măng, khẩu độ vì kèo ≤6,9m | 1m3 | 6.563.000 | 2.239.920 | 0 | 8.802.920 |
| Gia công vì kèo mái Fibro xi măng, khẩu độ vì kèo ≤8,1m | 1m3 | 6.616.600 | 2.439.585 | 0 | 9.056.185 |
| Gia công vì kèo mái Fibro xi măng, khẩu độ vì kèo ≤9m | 1m3 | 7.056.700 | 2.464.830 | 0 | 9.521.530 |
| Gia công vì kèo mái Fibro xi măng, khẩu độ vì kèo >9m | 1m3 | 7.166.370 | 2.648.430 | 0 | 9.814.800 |
| Gia công giằng vì kèo, khẩu độ vì kèo ≤6,9m theo thanh đứng gian giữa | 1m3 | 6.369.200 | 2.322.540 | 0 | 8.691.740 |
| Gia công giằng vì kèo, khẩu độ vì kèo ≤6,9m theo thanh đứng gian đầu hồi | 1m3 | 6.520.000 | 2.285.820 | 0 | 8.805.820 |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian giữa, khẩu độ vì kèo ≤8,1m | 1m3 | 7.015.250 | 2.630.070 | 0 | 9.645.320 |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian giữa, khẩu độ vì kèo ≤9m | 1m3 | 6.950.000 | 2.570.400 | 0 | 9.520.400 |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian giữa, khẩu độ vì kèo >9m | 1m3 | 6.680.000 | 2.177.955 | 0 | 8.857.955 |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian đầu hồi, khẩu độ vì kèo≤8,1m | 1m3 | 7.032.500 | 2.611.710 | 0 | 9.644.210 |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian đầu hồi, khẩu độ vì kèo ≤9m | 1m3 | 6.950.000 | 2.611.710 | 0 | 9.561.710 |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian đầu hồi, khẩu độ vì kèo >9m | 1m3 | 6.818.750 | 2.554.335 | 0 | 9.373.085 |
| Gia công giằng khẩu độ ≤15m | tấn | 13.896.837 | 8.291.835 | 0 | 22.188.672 |
| Gia công xà gồ, cầu phong gỗ xà gồ mái thẳng | 1m3 | 5.530.260 | 911.115 | 0 | 6.441.375 |
| Gia công xà gồ, cầu phong gỗ xà gồ mái nối, mái góc | 1m3 | 5.530.260 | 975.375 | 0 | 6.505.635 |
| Gia công xà gồ, cầu phong gỗ cầu phong | 1m3 | 5.531.680 | 888.165 | 0 | 6.419.845 |
| Gia công, lắp dựng dầm gỗ chiều dài cầu ≤6m | 1m3 | 5.886.200 | 486.540 | 134.080 | 6.506.820 |
| Gia công, lắp dựng dầm gỗ chiều dài cầu ≤9m | 1m3 | 5.889.375 | 534.735 | 161.584 | 6.585.694 |
| Gia công, lắp dựng dầm gỗ chiều dài cầu >9m | 1m3 | 5.889.375 | 587.520 | 206.277 | 6.683.172 |
| Gia công, lắp dựng các kết cấu gỗ mặt cầu, loại kết cấu lan can | 1m3 | 6.038.745 | 2.689.740 | 0 | 8.728.485 |
| Gia công, lắp dựng các kết cấu gỗ mặt cầu, loại kết cấu gỗ ngang mặt cầu | 1m3 | 5.852.250 | 867.510 | 0 | 6.719.760 |
| Gia công, lắp dựng các kết cấu gỗ mặt cầu, loại kết cấu gỗ băng lăn | 1m3 | 6.408.150 | 1.188.810 | 0 | 7.596.960 |
| Gia công, lắp dựng các kết cấu gỗ mặt cầu, loại kết cấu gỗ đà chắn bánh xe | 1m3 | 5.813.235 | 2.120.580 | 0 | 7.933.815 |
| Lắp dựng khuôn cửa đơn | 1m | 4.855 | 34.425 | 0 | 39.280 |
| Lắp dựng khuôn cửa kép | 1m | 8.983 | 50.490 | 0 | 59.473 |
| Lắp dựng cửa vào khuôn | 1m2 | 0 | 57.375 | 0 | 57.375 |
| Lắp dựng cửa không có khuôn | 1m2 | 3.820 | 91.800 | 0 | 95.620 |
| Gia công vì kèo thép khẩu độ lớn, khẩu độ 18÷24m | tấn | 18.790.027 | 5.680.118 | 2.367.862 | 26.838.007 |
| Gia công vì kèo thép khẩu độ lớn, khẩu độ ≤36m | tấn | 18.734.374 | 4.950.173 | 2.055.410 | 25.739.957 |
| Gia công vì kèo thép khẩu độ lớn, khẩu độ >36m | tấn | 18.688.395 | 4.317.388 | 1.789.027 | 24.794.810 |
| Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | tấn | 18.960.720 | 7.411.558 | 3.274.302 | 29.646.580 |
| Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m | tấn | 18.789.050 | 6.218.235 | 2.313.150 | 27.320.435 |