Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát granitô trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M50, XM PCB30 | m2 | 42.919 | 440.957 | 0 | 483.876 | |
| Trát granitô trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | m2 | 43.416 | 440.957 | 0 | 484.373 | |
| Trát granitô trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | m2 | 45.161 | 440.957 | 0 | 486.118 | |
| Trát granitô trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M100, XM PCB40 | m2 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát granitô trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M50, XM PCB30 | m2 | 42.919 | 440.957 | 0 | 483.876 | |
| Trát granitô trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | m2 | 43.416 | 440.957 | 0 | 484.373 | |
| Trát granitô trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | m2 | 45.161 | 440.957 | 0 | 486.118 | |
| Trát granitô trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M100, XM PCB40 | m2 |
| 45.249 |
| 440.957 |
| 0 |
| 486.206 |
| Trát đá rửa tường, vữa lót vữa XM cát mịn M25, XM PCB40 | m2 | 38.738 | 119.581 | 0 | 158.319 |
| Trát đá rửa tường, vữa lót vữa XM cát mịn M25, XM PCB30 | m2 | 39.507 | 119.581 | 0 | 159.088 |
| Trát đá rửa tường, vữa lót vữa XM cát mịn M50, XM PCB40 | m2 | 40.901 | 119.581 | 0 | 160.482 |
| Trát đá rửa tường, vữa lót vữa XM cát mịn M50, XM PCB30 | m2 | 42.241 | 119.581 | 0 | 161.822 |
| Trát đá rửa tường, vữa lót vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | m2 | 42.740 | 119.581 | 0 | 162.321 |
| Trát đá rửa tường, vữa lót vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | m2 | 44.494 | 119.581 | 0 | 164.075 |
| Trát đá rửa tường, vữa lót vữa XM cát mịn M100, XM PCB40 | m2 | 44.582 | 119.581 | 0 | 164.163 |
| Trát đá rửa trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M25, XM PCB40 | m2 | 38.738 | 206.776 | 0 | 245.514 |
| Trát đá rửa trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M25, XM PCB30 | m2 | 39.507 | 206.776 | 0 | 246.283 |
| Trát đá rửa trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M50, XM PCB40 | m2 | 40.901 | 206.776 | 0 | 247.677 |
| Trát đá rửa trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M50, XM PCB30 | m2 | 42.241 | 206.776 | 0 | 249.017 |
| Trát đá rửa trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | m2 | 42.740 | 206.776 | 0 | 249.516 |
| Trát đá rửa trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | m2 | 44.494 | 206.776 | 0 | 251.270 |
| Trát đá rửa trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M100, XM PCB40 | m2 | 44.582 | 206.776 | 0 | 251.358 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1, 5cm, vữa XM cát mịn M25, XM PCB40 | m2 | 43.177 | 281.515 | 0 | 324.692 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1, 5cm, vữa XM cát mịn M25, XM PCB30 | m2 | 44.372 | 281.515 | 0 | 325.887 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1, 5cm, vữa XM cát mịn M50, XM PCB40 | m2 | 46.539 | 281.515 | 0 | 328.054 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1, 5cm, vữa XM cát mịn M50, XM PCB30 | m2 | 48.623 | 281.515 | 0 | 330.138 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1, 5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | m2 | 49.399 | 281.515 | 0 | 330.914 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1, 5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | m2 | 52.126 | 281.515 | 0 | 333.641 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1, 5cm, vữa XM cát mịn M100, XM PCB40 | m2 | 52.263 | 281.515 | 0 | 333.778 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,05m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 72.651 | 119.581 | 5.563 | 197.795 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,05m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 73.267 | 119.581 | 5.563 | 198.411 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,05m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 74.417 | 119.581 | 5.563 | 199.561 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,05m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 75.499 | 119.581 | 5.563 | 200.643 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,05m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 75.919 | 119.581 | 5.563 | 201.063 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,05m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 77.339 | 119.581 | 5.563 | 202.483 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,05m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 77.423 | 119.581 | 5.563 | 202.567 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,06m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 72.705 | 104.634 | 5.563 | 182.902 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,06m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 73.320 | 104.634 | 5.563 | 183.517 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,06m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 74.471 | 104.634 | 5.563 | 184.668 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,06m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 75.552 | 104.634 | 5.563 | 185.749 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,06m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 75.973 | 104.634 | 5.563 | 186.170 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,06m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 77.392 | 104.634 | 5.563 | 187.589 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,06m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 77.477 | 104.634 | 5.563 | 187.674 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 72.758 | 97.160 | 5.563 | 175.481 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 73.373 | 97.160 | 5.563 | 176.096 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 74.524 | 97.160 | 5.563 | 177.247 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 75.605 | 97.160 | 5.563 | 178.328 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 76.026 | 97.160 | 5.563 | 178.749 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 77.445 | 97.160 | 5.563 | 180.168 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 77.530 | 97.160 | 5.563 | 180.253 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 72.812 | 87.195 | 5.563 | 165.570 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 73.425 | 87.195 | 5.563 | 166.183 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 74.578 | 87.195 | 5.563 | 167.336 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 75.658 | 87.195 | 5.563 | 168.416 |
| 45.249 |
| 440.957 |
| 0 |
| 486.206 |
| Trát đá rửa tường, vữa lót vữa XM cát mịn M25, XM PCB40 | m2 | 38.738 | 119.581 | 0 | 158.319 |
| Trát đá rửa tường, vữa lót vữa XM cát mịn M25, XM PCB30 | m2 | 39.507 | 119.581 | 0 | 159.088 |
| Trát đá rửa tường, vữa lót vữa XM cát mịn M50, XM PCB40 | m2 | 40.901 | 119.581 | 0 | 160.482 |
| Trát đá rửa tường, vữa lót vữa XM cát mịn M50, XM PCB30 | m2 | 42.241 | 119.581 | 0 | 161.822 |
| Trát đá rửa tường, vữa lót vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | m2 | 42.740 | 119.581 | 0 | 162.321 |
| Trát đá rửa tường, vữa lót vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | m2 | 44.494 | 119.581 | 0 | 164.075 |
| Trát đá rửa tường, vữa lót vữa XM cát mịn M100, XM PCB40 | m2 | 44.582 | 119.581 | 0 | 164.163 |
| Trát đá rửa trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M25, XM PCB40 | m2 | 38.738 | 206.776 | 0 | 245.514 |
| Trát đá rửa trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M25, XM PCB30 | m2 | 39.507 | 206.776 | 0 | 246.283 |
| Trát đá rửa trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M50, XM PCB40 | m2 | 40.901 | 206.776 | 0 | 247.677 |
| Trát đá rửa trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M50, XM PCB30 | m2 | 42.241 | 206.776 | 0 | 249.017 |
| Trát đá rửa trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | m2 | 42.740 | 206.776 | 0 | 249.516 |
| Trát đá rửa trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | m2 | 44.494 | 206.776 | 0 | 251.270 |
| Trát đá rửa trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M100, XM PCB40 | m2 | 44.582 | 206.776 | 0 | 251.358 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1, 5cm, vữa XM cát mịn M25, XM PCB40 | m2 | 43.177 | 281.515 | 0 | 324.692 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1, 5cm, vữa XM cát mịn M25, XM PCB30 | m2 | 44.372 | 281.515 | 0 | 325.887 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1, 5cm, vữa XM cát mịn M50, XM PCB40 | m2 | 46.539 | 281.515 | 0 | 328.054 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1, 5cm, vữa XM cát mịn M50, XM PCB30 | m2 | 48.623 | 281.515 | 0 | 330.138 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1, 5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | m2 | 49.399 | 281.515 | 0 | 330.914 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1, 5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | m2 | 52.126 | 281.515 | 0 | 333.641 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1, 5cm, vữa XM cát mịn M100, XM PCB40 | m2 | 52.263 | 281.515 | 0 | 333.778 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,05m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 72.651 | 119.581 | 5.563 | 197.795 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,05m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 73.267 | 119.581 | 5.563 | 198.411 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,05m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 74.417 | 119.581 | 5.563 | 199.561 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,05m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 75.499 | 119.581 | 5.563 | 200.643 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,05m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 75.919 | 119.581 | 5.563 | 201.063 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,05m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 77.339 | 119.581 | 5.563 | 202.483 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,05m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 77.423 | 119.581 | 5.563 | 202.567 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,06m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 72.705 | 104.634 | 5.563 | 182.902 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,06m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 73.320 | 104.634 | 5.563 | 183.517 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,06m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 74.471 | 104.634 | 5.563 | 184.668 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,06m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 75.552 | 104.634 | 5.563 | 185.749 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,06m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 75.973 | 104.634 | 5.563 | 186.170 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,06m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 77.392 | 104.634 | 5.563 | 187.589 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,06m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 77.477 | 104.634 | 5.563 | 187.674 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 72.758 | 97.160 | 5.563 | 175.481 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 73.373 | 97.160 | 5.563 | 176.096 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 74.524 | 97.160 | 5.563 | 177.247 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 75.605 | 97.160 | 5.563 | 178.328 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 76.026 | 97.160 | 5.563 | 178.749 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 77.445 | 97.160 | 5.563 | 180.168 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 77.530 | 97.160 | 5.563 | 180.253 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 72.812 | 87.195 | 5.563 | 165.570 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 73.425 | 87.195 | 5.563 | 166.183 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 74.578 | 87.195 | 5.563 | 167.336 |
| Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 75.658 | 87.195 | 5.563 | 168.416 |