Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thi công khớp nối bằng thép kiểu I | m | 729.866 | 580.468 | 30.113 | 1.340.447 | |
| Thi công khớp nối bằng thép kiểu II | m | 317.910 | 361.236 | 11.732 | 690.878 | |
| Thi công khớp nối bằng thép kiểu III | m | 356.483 | 226.706 | 12.514 | 595.703 | |
| Thi công khớp nối bằng thép kiểu IV | m | 583.536 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thi công khớp nối bằng thép kiểu I | m | 729.866 | 580.468 | 30.113 | 1.340.447 | |
| Thi công khớp nối bằng thép kiểu II | m | 317.910 | 361.236 | 11.732 | 690.878 | |
| Thi công khớp nối bằng thép kiểu III | m | 356.483 | 226.706 | 12.514 | 595.703 | |
| Thi công khớp nối bằng thép kiểu IV | m | 583.536 |
| 264.076 |
| 12.514 |
| 860.126 |
| Thi công khớp nối bằng thép kiểu V | m | 980.485 | 368.709 | 9.777 | 1.358.971 |
| Thi công khớp nối ngăn nước, gioăng cao su | m | 10.353 | 87.195 | 0 | 97.548 |
| Thi công khớp nối bằng đồng kiểu I, PCB40 | m | 1.778.118 | 2.344.294 | 8.604 | 4.131.016 |
| Thi công khớp nối bằng đồng kiểu II, PCB40 | m | 2.536.559 | 2.713.004 | 8.604 | 5.258.167 |
| Thi công khớp nối bằng đồng kiểu III, PCB40 | m | 1.700.119 | 1.694.070 | 8.604 | 3.402.793 |
| Thi công khớp nối bằng đồng kiểu IV, PCB40 | m | 1.336.522 | 1.933.233 | 8.604 | 3.278.359 |
| Thi công khớp nối bằng tấm nhựa PVC, vữa XM M100, PCB40 | m | 154.747 | 548.082 | 0 | 702.829 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm bằng máy khoan tự hành Փ 76mm - Chiều sâu lỗ khoan ≤10m | m | 78.372 | 314.415 | 337.879 | 730.666 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm bằng máy khoan tự hành Փ 76mm - Chiều sâu lỗ khoan ≤30m | m | 78.372 | 314.415 | 358.053 | 750.840 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm bằng máy khoan tự hành Փ 76mm - Chiều sâu lỗ khoan ≤50m | m | 78.372 | 314.415 | 507.181 | 899.968 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm bằng máy khoan tự hành Փ 76mm - Chiều sâu lỗ khoan >50m | m | 78.372 | 314.415 | 606.600 | 999.387 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm bằng máy khoan tự hành Փ 105mm - Chiều sâu lỗ khoan ≤10m | m | 102.365 | 314.415 | 800.398 | 1.217.178 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm bằng máy khoan tự hành Փ 105mm - Chiều sâu lỗ khoan ≤30m | m | 102.365 | 314.415 | 852.768 | 1.269.548 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm bằng máy khoan tự hành Փ 105mm - Chiều sâu lỗ khoan ≤50m | m | 102.365 | 314.415 | 1.208.017 | 1.624.797 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm bằng máy khoan tự hành Փ 105mm - Chiều sâu lỗ khoan >50m | m | 102.365 | 314.415 | 1.448.268 | 1.865.048 |
| Gia cố nền đập, màng chống thấm bằng phun xi măng | 100kg | 154.670 | 71.145 | 101.290 | 327.105 |
| Khoan giảm áp bằng máy khoan xoay đập tự hành Փ 105mm | 100m | 7.155.000 | 11.475.000 | 78.955.037 | 97.585.037 |
| Khoan lỗ Փ 42mm để cắm néo anke bằng máy khoan Փ 42mm, cấp đá I | 100m | 1.678.115 | 4.741.470 | 4.590.488 | 11.010.073 |
| Khoan lỗ Փ 42mm để cắm néo anke bằng máy khoan Փ 42mm, cấp đá II | 100m | 1.214.030 | 3.692.655 | 4.163.121 | 9.069.806 |
| Khoan lỗ Փ 42mm để cắm néo anke bằng máy khoan Փ 42mm, cấp đá III | 100m | 685.492 | 3.169.395 | 3.730.630 | 7.585.517 |
| Khoan lỗ Փ 42mm để cắm néo anke bằng máy khoan Փ 42mm, cấp đá IV | 100m | 421.286 | 2.513.025 | 3.371.585 | 6.305.896 |
| Khoan lỗ Փ 42mm để cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành Փ 76mm, cấp đá I | 100m | 1.739.450 | 2.478.600 | 19.323.963 | 23.542.013 |
| Khoan lỗ Փ 42mm để cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành Փ 76mm, cấp đá II | 100m | 1.254.370 | 2.299.590 | 17.525.105 | 21.079.065 |
| Khoan lỗ Փ 42mm để cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành Փ 76mm, cấp đá III | 100m | 714.185 | 2.125.170 | 15.772.135 | 18.611.490 |
| Khoan lỗ Փ 42mm để cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành Փ 76mm, cấp đá IV | 100m | 444.055 | 1.966.815 | 14.193.545 | 16.604.415 |
| Khoan tạo lỗ Փ 45mm để cắm néo anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá I | 100m | 107.686 | 78.030 | 5.271.532 | 5.457.248 |
| Khoan tạo lỗ Փ 45mm để cắm néo anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá II | 100m | 80.765 | 78.030 | 4.844.734 | 5.003.529 |
| Khoan tạo lỗ Փ 45mm để cắm néo anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá III | 100m | 72.856 | 78.030 | 4.360.261 | 4.511.147 |
| Khoan tạo lỗ Փ 45mm để cắm néo anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá IV | 100m | 65.453 | 78.030 | 3.921.927 | 4.065.410 |
| Khoan lỗ D51mm để cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành Փ 76mm, cấp đá I | 100m | 904.965 | 2.726.460 | 24.142.334 | 27.773.759 |
| Khoan lỗ Փ 51mm để cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành Փ 76mm, cấp đá II | 100m | 818.110 | 2.363.850 | 21.893.761 | 25.075.721 |
| Khoan lỗ Փ 51mm để cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành Փ 76mm, cấp đá III | 100m | 736.365 | 2.283.525 | 19.704.844 | 22.724.734 |
| Khoan lỗ Փ 51mm để cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành Փ 76mm, cấp đá IV | 100m | 662.850 | 2.086.155 | 17.736.195 | 20.485.200 |
| Khoan lỗ Փ 76mm để cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành Փ 76mm, cấp đá I | 100m | 1.580.120 | 3.644.460 | 34.017.701 | 39.242.281 |
| Khoan lỗ Փ 76mm để cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành Փ 76mm, cấp đá II | 100m | 1.432.710 | 3.327.750 | 30.855.932 | 35.616.392 |
| Khoan lỗ Փ 76mm để cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành Փ 76mm, cấp đá III | 100m | 1.289.380 | 3.020.220 | 27.767.585 | 32.077.185 |
| Khoan lỗ Փ 76mm để cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành Փ 76mm, cấp đá IV | 100m | 1.160.650 | 2.742.525 | 24.991.286 | 28.894.461 |
| Khoan lỗ Փ 105mm để cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành Փ 105mm, cấp đá I | 100m | 7.489.450 | 7.171.875 | 51.235.119 | 65.896.444 |
| Khoan lỗ Փ 105mm để cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành Փ 105mm, cấp đá II | 100m | 6.793.070 | 6.526.980 | 47.136.309 | 60.456.359 |
| Khoan lỗ Փ 105mm để cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành Փ 105mm, cấp đá III | 100m | 6.113.240 | 5.895.855 | 43.341.115 | 55.350.210 |
| Khoan lỗ Փ 105mm để cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành Փ 105mm, cấp đá IV | 100m | 5.502.820 | 5.326.695 | 39.849.537 | 50.679.052 |
| Khoan không có ống vách Փ 80mm tạo lỗ neo để cắm neo gia cố mái ta luy đường | m | 37.986 | 174.420 | 515.802 | 728.208 |
| Khoan có ống vách Փ 168mm tạo lỗ neo để cắm neo gia cố mái ta luy đường | m | 78.527 | 346.545 | 760.528 | 1.185.600 |
| Lắp đặt thanh neo thép gia cố mái taluy đường | tấn | 19.843.798 | 3.786.750 | 1.071.422 | 24.701.970 |
| Khoan tạo lỗ đường kính nhỏ vào đất - Độ sâu hố khoan 0÷5m kính nhỏ vào đất Khoan tạo lỗ đường kính nhỏ vào đất | m | 10.365 | 156.060 | 4.991 | 171.416 |
| Khoan tạo lỗ đường kính nhỏ vào đất - Độ sâu hố khoan 0÷10m kính nhỏ vào đất Khoan tạo lỗ đường kính nhỏ vào đất | m | 10.365 | 165.240 | 4.991 | 180.596 |
| 264.076 |
| 12.514 |
| 860.126 |
| Thi công khớp nối bằng thép kiểu V | m | 980.485 | 368.709 | 9.777 | 1.358.971 |
| Thi công khớp nối ngăn nước, gioăng cao su | m | 10.353 | 87.195 | 0 | 97.548 |
| Thi công khớp nối bằng đồng kiểu I, PCB40 | m | 1.778.118 | 2.344.294 | 8.604 | 4.131.016 |
| Thi công khớp nối bằng đồng kiểu II, PCB40 | m | 2.536.559 | 2.713.004 | 8.604 | 5.258.167 |
| Thi công khớp nối bằng đồng kiểu III, PCB40 | m | 1.700.119 | 1.694.070 | 8.604 | 3.402.793 |
| Thi công khớp nối bằng đồng kiểu IV, PCB40 | m | 1.336.522 | 1.933.233 | 8.604 | 3.278.359 |
| Thi công khớp nối bằng tấm nhựa PVC, vữa XM M100, PCB40 | m | 154.747 | 548.082 | 0 | 702.829 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm bằng máy khoan tự hành Փ 76mm - Chiều sâu lỗ khoan ≤10m | m | 78.372 | 314.415 | 337.879 | 730.666 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm bằng máy khoan tự hành Փ 76mm - Chiều sâu lỗ khoan ≤30m | m | 78.372 | 314.415 | 358.053 | 750.840 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm bằng máy khoan tự hành Փ 76mm - Chiều sâu lỗ khoan ≤50m | m | 78.372 | 314.415 | 507.181 | 899.968 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm bằng máy khoan tự hành Փ 76mm - Chiều sâu lỗ khoan >50m | m | 78.372 | 314.415 | 606.600 | 999.387 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm bằng máy khoan tự hành Փ 105mm - Chiều sâu lỗ khoan ≤10m | m | 102.365 | 314.415 | 800.398 | 1.217.178 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm bằng máy khoan tự hành Փ 105mm - Chiều sâu lỗ khoan ≤30m | m | 102.365 | 314.415 | 852.768 | 1.269.548 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm bằng máy khoan tự hành Փ 105mm - Chiều sâu lỗ khoan ≤50m | m | 102.365 | 314.415 | 1.208.017 | 1.624.797 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm bằng máy khoan tự hành Փ 105mm - Chiều sâu lỗ khoan >50m | m | 102.365 | 314.415 | 1.448.268 | 1.865.048 |
| Gia cố nền đập, màng chống thấm bằng phun xi măng | 100kg | 154.670 | 71.145 | 101.290 | 327.105 |
| Khoan giảm áp bằng máy khoan xoay đập tự hành Փ 105mm | 100m | 7.155.000 | 11.475.000 | 78.955.037 | 97.585.037 |
| Khoan lỗ Փ 42mm để cắm néo anke bằng máy khoan Փ 42mm, cấp đá I | 100m | 1.678.115 | 4.741.470 | 4.590.488 | 11.010.073 |
| Khoan lỗ Փ 42mm để cắm néo anke bằng máy khoan Փ 42mm, cấp đá II | 100m | 1.214.030 | 3.692.655 | 4.163.121 | 9.069.806 |
| Khoan lỗ Փ 42mm để cắm néo anke bằng máy khoan Փ 42mm, cấp đá III | 100m | 685.492 | 3.169.395 | 3.730.630 | 7.585.517 |
| Khoan lỗ Փ 42mm để cắm néo anke bằng máy khoan Փ 42mm, cấp đá IV | 100m | 421.286 | 2.513.025 | 3.371.585 | 6.305.896 |
| Khoan lỗ Փ 42mm để cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành Փ 76mm, cấp đá I | 100m | 1.739.450 | 2.478.600 | 19.323.963 | 23.542.013 |
| Khoan lỗ Փ 42mm để cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành Փ 76mm, cấp đá II | 100m | 1.254.370 | 2.299.590 | 17.525.105 | 21.079.065 |
| Khoan lỗ Փ 42mm để cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành Փ 76mm, cấp đá III | 100m | 714.185 | 2.125.170 | 15.772.135 | 18.611.490 |
| Khoan lỗ Փ 42mm để cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành Փ 76mm, cấp đá IV | 100m | 444.055 | 1.966.815 | 14.193.545 | 16.604.415 |
| Khoan tạo lỗ Փ 45mm để cắm néo anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá I | 100m | 107.686 | 78.030 | 5.271.532 | 5.457.248 |
| Khoan tạo lỗ Փ 45mm để cắm néo anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá II | 100m | 80.765 | 78.030 | 4.844.734 | 5.003.529 |
| Khoan tạo lỗ Փ 45mm để cắm néo anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá III | 100m | 72.856 | 78.030 | 4.360.261 | 4.511.147 |
| Khoan tạo lỗ Փ 45mm để cắm néo anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá IV | 100m | 65.453 | 78.030 | 3.921.927 | 4.065.410 |
| Khoan lỗ D51mm để cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành Փ 76mm, cấp đá I | 100m | 904.965 | 2.726.460 | 24.142.334 | 27.773.759 |
| Khoan lỗ Փ 51mm để cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành Փ 76mm, cấp đá II | 100m | 818.110 | 2.363.850 | 21.893.761 | 25.075.721 |
| Khoan lỗ Փ 51mm để cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành Փ 76mm, cấp đá III | 100m | 736.365 | 2.283.525 | 19.704.844 | 22.724.734 |
| Khoan lỗ Փ 51mm để cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành Փ 76mm, cấp đá IV | 100m | 662.850 | 2.086.155 | 17.736.195 | 20.485.200 |
| Khoan lỗ Փ 76mm để cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành Փ 76mm, cấp đá I | 100m | 1.580.120 | 3.644.460 | 34.017.701 | 39.242.281 |
| Khoan lỗ Փ 76mm để cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành Փ 76mm, cấp đá II | 100m | 1.432.710 | 3.327.750 | 30.855.932 | 35.616.392 |
| Khoan lỗ Փ 76mm để cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành Փ 76mm, cấp đá III | 100m | 1.289.380 | 3.020.220 | 27.767.585 | 32.077.185 |
| Khoan lỗ Փ 76mm để cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành Փ 76mm, cấp đá IV | 100m | 1.160.650 | 2.742.525 | 24.991.286 | 28.894.461 |
| Khoan lỗ Փ 105mm để cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành Փ 105mm, cấp đá I | 100m | 7.489.450 | 7.171.875 | 51.235.119 | 65.896.444 |
| Khoan lỗ Փ 105mm để cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành Փ 105mm, cấp đá II | 100m | 6.793.070 | 6.526.980 | 47.136.309 | 60.456.359 |
| Khoan lỗ Փ 105mm để cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành Փ 105mm, cấp đá III | 100m | 6.113.240 | 5.895.855 | 43.341.115 | 55.350.210 |
| Khoan lỗ Փ 105mm để cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành Փ 105mm, cấp đá IV | 100m | 5.502.820 | 5.326.695 | 39.849.537 | 50.679.052 |
| Khoan không có ống vách Փ 80mm tạo lỗ neo để cắm neo gia cố mái ta luy đường | m | 37.986 | 174.420 | 515.802 | 728.208 |
| Khoan có ống vách Փ 168mm tạo lỗ neo để cắm neo gia cố mái ta luy đường | m | 78.527 | 346.545 | 760.528 | 1.185.600 |
| Lắp đặt thanh neo thép gia cố mái taluy đường | tấn | 19.843.798 | 3.786.750 | 1.071.422 | 24.701.970 |
| Khoan tạo lỗ đường kính nhỏ vào đất - Độ sâu hố khoan 0÷5m kính nhỏ vào đất Khoan tạo lỗ đường kính nhỏ vào đất | m | 10.365 | 156.060 | 4.991 | 171.416 |
| Khoan tạo lỗ đường kính nhỏ vào đất - Độ sâu hố khoan 0÷10m kính nhỏ vào đất Khoan tạo lỗ đường kính nhỏ vào đất | m | 10.365 | 165.240 | 4.991 | 180.596 |