Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 32.411 | 32.411 | |
| Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 21.608 | 21.608 | |
| Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 22 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 40.562 | 40.562 | |
| Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 22 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 32.411 | 32.411 | |
| Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 21.608 | 21.608 | |
| Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 22 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 40.562 | 40.562 | |
| Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 22 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km |
| 10m3/1km |
| 0 |
| 0 |
| 29.500 |
| 29.500 |
| Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 22 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 14.750 | 14.750 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 61.282 | 61.282 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 42.897 | 42.897 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 30.641 | 30.641 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 51.697 | 51.697 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 37.597 | 37.597 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 25.848 | 25.848 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 48.617 | 48.617 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 35.112 | 35.112 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 24.309 | 24.309 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 44.249 | 44.249 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 29.500 | 29.500 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 18.437 | 18.437 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 69.453 | 69.453 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 51.068 | 51.068 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 36.769 | 36.769 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 61.096 | 61.096 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 44.647 | 44.647 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 30.548 | 30.548 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 56.720 | 56.720 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 43.215 | 43.215 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 27.009 | 27.009 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 51.624 | 51.624 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 33.187 | 33.187 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 25.812 | 25.812 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 69.453 | 69.453 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 51.068 | 51.068 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 32.684 | 32.684 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 58.746 | 58.746 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 42.297 | 42.297 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 28.198 | 28.198 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 54.019 | 54.019 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 40.514 | 40.514 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 24.309 | 24.309 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 22 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 47.937 | 47.937 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 22 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 33.187 | 33.187 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 22 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 22.125 | 22.125 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 111.811 | 111.811 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 80.916 | 80.916 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 54.434 | 54.434 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 93.601 | 93.601 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 68.768 | 68.768 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 43.935 | 43.935 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 77.362 | 77.362 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 55.259 | 55.259 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 38.681 | 38.681 |
| 10m3/1km |
| 0 |
| 0 |
| 29.500 |
| 29.500 |
| Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 22 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 14.750 | 14.750 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 61.282 | 61.282 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 42.897 | 42.897 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 30.641 | 30.641 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 51.697 | 51.697 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 37.597 | 37.597 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 25.848 | 25.848 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 48.617 | 48.617 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 35.112 | 35.112 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 24.309 | 24.309 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 44.249 | 44.249 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 29.500 | 29.500 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 18.437 | 18.437 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 69.453 | 69.453 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 51.068 | 51.068 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 36.769 | 36.769 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 61.096 | 61.096 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 44.647 | 44.647 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 30.548 | 30.548 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 56.720 | 56.720 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 43.215 | 43.215 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 27.009 | 27.009 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 51.624 | 51.624 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 33.187 | 33.187 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 25.812 | 25.812 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 69.453 | 69.453 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 51.068 | 51.068 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 32.684 | 32.684 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 58.746 | 58.746 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 42.297 | 42.297 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 28.198 | 28.198 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 54.019 | 54.019 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 40.514 | 40.514 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 24.309 | 24.309 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 22 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 47.937 | 47.937 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 22 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 33.187 | 33.187 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 22 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 22.125 | 22.125 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 111.811 | 111.811 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 80.916 | 80.916 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 54.434 | 54.434 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 93.601 | 93.601 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 68.768 | 68.768 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 43.935 | 43.935 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 77.362 | 77.362 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 55.259 | 55.259 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 38.681 | 38.681 |