Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 800.769 | 360.315 | 101.409 | 1.262.493 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 812.918 | 360.315 | 101.409 | 1.274.642 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 817.777 | 360.315 | 101.409 | 1.279.501 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 800.769 | 360.315 | 101.409 | 1.262.493 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 812.918 | 360.315 | 101.409 | 1.274.642 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 817.777 | 360.315 | 101.409 | 1.279.501 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 |
| m3 |
| 833.791 |
| 360.315 |
| 101.409 |
| 1.295.515 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 835.059 | 360.315 | 101.409 | 1.296.783 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 854.666 | 360.315 | 101.409 | 1.316.390 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 851.332 | 360.315 | 101.409 | 1.313.056 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 780.784 | 378.675 | 153.915 | 1.313.374 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 787.165 | 378.675 | 153.915 | 1.319.755 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 800.769 | 378.675 | 153.915 | 1.333.359 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 812.918 | 378.675 | 153.915 | 1.345.508 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 817.777 | 378.675 | 153.915 | 1.350.367 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 833.791 | 378.675 | 153.915 | 1.366.381 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 835.059 | 378.675 | 153.915 | 1.367.649 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 854.666 | 378.675 | 153.915 | 1.387.256 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 851.332 | 378.675 | 153.915 | 1.383.922 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 765.283 | 268.515 | 6.660 | 1.040.458 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 772.063 | 268.515 | 6.660 | 1.047.238 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 786.518 | 268.515 | 6.660 | 1.061.693 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 799.426 | 268.515 | 6.660 | 1.074.601 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 804.588 | 268.515 | 6.660 | 1.079.763 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 821.603 | 268.515 | 6.660 | 1.096.778 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 822.951 | 268.515 | 6.660 | 1.098.126 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 843.783 | 268.515 | 6.660 | 1.118.958 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 840.241 | 268.515 | 6.660 | 1.115.416 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 765.283 | 277.695 | 52.272 | 1.095.250 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 772.063 | 277.695 | 52.272 | 1.102.030 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 786.518 | 277.695 | 52.272 | 1.116.485 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 799.426 | 277.695 | 52.272 | 1.129.393 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 804.588 | 277.695 | 52.272 | 1.134.555 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 821.603 | 277.695 | 52.272 | 1.151.570 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 822.951 | 277.695 | 52.272 | 1.152.918 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 843.783 | 277.695 | 52.272 | 1.173.750 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 840.241 | 277.695 | 52.272 | 1.170.208 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 765.283 | 305.235 | 101.686 | 1.172.204 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 772.063 | 305.235 | 101.686 | 1.178.984 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 786.518 | 305.235 | 101.686 | 1.193.439 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 799.426 | 305.235 | 101.686 | 1.206.347 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 804.588 | 305.235 | 101.686 | 1.211.509 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 821.603 | 305.235 | 101.686 | 1.228.524 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 822.951 | 305.235 | 101.686 | 1.229.872 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 843.783 | 305.235 | 101.686 | 1.250.704 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 840.241 | 305.235 | 101.686 | 1.247.162 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 765.283 | 319.005 | 154.192 | 1.238.480 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 772.063 | 319.005 | 154.192 | 1.245.260 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 786.518 | 319.005 | 154.192 | 1.259.715 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 799.426 | 319.005 | 154.192 | 1.272.623 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 804.588 | 319.005 | 154.192 | 1.277.785 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 821.603 | 319.005 | 154.192 | 1.294.800 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 822.951 | 319.005 | 154.192 | 1.296.148 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 |
| m3 |
| 833.791 |
| 360.315 |
| 101.409 |
| 1.295.515 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 835.059 | 360.315 | 101.409 | 1.296.783 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 854.666 | 360.315 | 101.409 | 1.316.390 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 851.332 | 360.315 | 101.409 | 1.313.056 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 780.784 | 378.675 | 153.915 | 1.313.374 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 787.165 | 378.675 | 153.915 | 1.319.755 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 800.769 | 378.675 | 153.915 | 1.333.359 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 812.918 | 378.675 | 153.915 | 1.345.508 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 817.777 | 378.675 | 153.915 | 1.350.367 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 833.791 | 378.675 | 153.915 | 1.366.381 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 835.059 | 378.675 | 153.915 | 1.367.649 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 854.666 | 378.675 | 153.915 | 1.387.256 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 851.332 | 378.675 | 153.915 | 1.383.922 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 765.283 | 268.515 | 6.660 | 1.040.458 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 772.063 | 268.515 | 6.660 | 1.047.238 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 786.518 | 268.515 | 6.660 | 1.061.693 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 799.426 | 268.515 | 6.660 | 1.074.601 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 804.588 | 268.515 | 6.660 | 1.079.763 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 821.603 | 268.515 | 6.660 | 1.096.778 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 822.951 | 268.515 | 6.660 | 1.098.126 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 843.783 | 268.515 | 6.660 | 1.118.958 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 840.241 | 268.515 | 6.660 | 1.115.416 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 765.283 | 277.695 | 52.272 | 1.095.250 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 772.063 | 277.695 | 52.272 | 1.102.030 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 786.518 | 277.695 | 52.272 | 1.116.485 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 799.426 | 277.695 | 52.272 | 1.129.393 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 804.588 | 277.695 | 52.272 | 1.134.555 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 821.603 | 277.695 | 52.272 | 1.151.570 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 822.951 | 277.695 | 52.272 | 1.152.918 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 843.783 | 277.695 | 52.272 | 1.173.750 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 840.241 | 277.695 | 52.272 | 1.170.208 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 765.283 | 305.235 | 101.686 | 1.172.204 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 772.063 | 305.235 | 101.686 | 1.178.984 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 786.518 | 305.235 | 101.686 | 1.193.439 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 799.426 | 305.235 | 101.686 | 1.206.347 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 804.588 | 305.235 | 101.686 | 1.211.509 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 821.603 | 305.235 | 101.686 | 1.228.524 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 822.951 | 305.235 | 101.686 | 1.229.872 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 843.783 | 305.235 | 101.686 | 1.250.704 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 840.241 | 305.235 | 101.686 | 1.247.162 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 765.283 | 319.005 | 154.192 | 1.238.480 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 772.063 | 319.005 | 154.192 | 1.245.260 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 786.518 | 319.005 | 154.192 | 1.259.715 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 799.426 | 319.005 | 154.192 | 1.272.623 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 804.588 | 319.005 | 154.192 | 1.277.785 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 821.603 | 319.005 | 154.192 | 1.294.800 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 822.951 | 319.005 | 154.192 | 1.296.148 |