Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông 13x15x39cm - Chiều dày 13cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 589.876 | 397.035 | 5.299 | 992.210 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 13x15x39cm - Chiều dày 13cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 532.228 | 410.805 | 51.139 | 994.172 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 13x15x39cm - Chiều dày 13cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 537.443 | 410.805 | 51.139 | 999.387 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 13x15x39cm - Chiều dày 13cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông 13x15x39cm - Chiều dày 13cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 589.876 | 397.035 | 5.299 | 992.210 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 13x15x39cm - Chiều dày 13cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 532.228 | 410.805 | 51.139 | 994.172 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 13x15x39cm - Chiều dày 13cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 537.443 | 410.805 | 51.139 | 999.387 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 13x15x39cm - Chiều dày 13cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 |
| m3 |
| 548.559 |
| 410.805 |
| 51.139 |
| 1.010.503 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 13x15x39cm - Chiều dày 13cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 558.486 | 410.805 | 51.139 | 1.020.430 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 13x15x39cm - Chiều dày 13cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 562.457 | 410.805 | 51.139 | 1.024.401 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 13x15x39cm - Chiều dày 13cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 575.542 | 410.805 | 51.139 | 1.037.486 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 13x15x39cm - Chiều dày 13cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 576.579 | 410.805 | 51.139 | 1.038.523 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 13x15x39cm - Chiều dày 13cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 592.600 | 410.805 | 51.139 | 1.054.544 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 13x15x39cm - Chiều dày 13cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 589.876 | 410.805 | 51.139 | 1.051.820 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 13x15x39cm - Chiều dày 13cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 532.228 | 449.820 | 100.800 | 1.082.848 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 13x15x39cm - Chiều dày 13cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 537.443 | 449.820 | 100.800 | 1.088.063 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 13x15x39cm - Chiều dày 13cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 548.559 | 449.820 | 100.800 | 1.099.179 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 13x15x39cm - Chiều dày 13cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 558.486 | 449.820 | 100.800 | 1.109.106 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 13x15x39cm - Chiều dày 13cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 562.457 | 449.820 | 100.800 | 1.113.077 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 13x15x39cm - Chiều dày 13cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 575.542 | 449.820 | 100.800 | 1.126.162 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 13x15x39cm - Chiều dày 13cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 576.579 | 449.820 | 100.800 | 1.127.199 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 13x15x39cm - Chiều dày 13cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 592.600 | 449.820 | 100.800 | 1.143.220 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 13x15x39cm - Chiều dày 13cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 589.876 | 449.820 | 100.800 | 1.140.496 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 13x15x39cm - Chiều dày 13cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 532.228 | 468.180 | 153.569 | 1.153.977 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 13x15x39cm - Chiều dày 13cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 537.443 | 468.180 | 153.569 | 1.159.192 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 13x15x39cm - Chiều dày 13cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 548.559 | 468.180 | 153.569 | 1.170.308 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 13x15x39cm - Chiều dày 13cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 558.486 | 468.180 | 153.569 | 1.180.235 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 13x15x39cm - Chiều dày 13cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 562.457 | 468.180 | 153.569 | 1.184.206 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 13x15x39cm - Chiều dày 13cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 575.542 | 468.180 | 153.569 | 1.197.291 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 13x15x39cm - Chiều dày 13cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 576.579 | 468.180 | 153.569 | 1.198.328 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 13x15x39cm - Chiều dày 13cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 592.600 | 468.180 | 153.569 | 1.214.349 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 13x15x39cm - Chiều dày 13cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 589.876 | 468.180 | 153.569 | 1.211.625 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 532.829 | 422.280 | 5.299 | 960.408 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 538.122 | 422.280 | 5.299 | 965.701 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 549.407 | 422.280 | 5.299 | 976.986 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 559.485 | 422.280 | 5.299 | 987.064 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 563.515 | 422.280 | 5.299 | 991.094 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 576.799 | 422.280 | 5.299 | 1.004.378 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 577.852 | 422.280 | 5.299 | 1.005.431 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 594.116 | 422.280 | 5.299 | 1.021.695 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 591.350 | 422.280 | 5.299 | 1.018.929 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 532.829 | 433.755 | 51.139 | 1.017.723 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 538.122 | 433.755 | 51.139 | 1.023.016 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 549.407 | 433.755 | 51.139 | 1.034.301 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 559.485 | 433.755 | 51.139 | 1.044.379 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 563.515 | 433.755 | 51.139 | 1.048.409 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 576.799 | 433.755 | 51.139 | 1.061.693 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 577.852 | 433.755 | 51.139 | 1.062.746 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 594.116 | 433.755 | 51.139 | 1.079.010 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 591.350 | 433.755 | 51.139 | 1.076.244 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 532.829 | 477.360 | 100.800 | 1.110.989 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 538.122 | 477.360 | 100.800 | 1.116.282 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 549.407 | 477.360 | 100.800 | 1.127.567 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 559.485 | 477.360 | 100.800 | 1.137.645 |
| m3 |
| 548.559 |
| 410.805 |
| 51.139 |
| 1.010.503 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 13x15x39cm - Chiều dày 13cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 558.486 | 410.805 | 51.139 | 1.020.430 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 13x15x39cm - Chiều dày 13cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 562.457 | 410.805 | 51.139 | 1.024.401 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 13x15x39cm - Chiều dày 13cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 575.542 | 410.805 | 51.139 | 1.037.486 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 13x15x39cm - Chiều dày 13cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 576.579 | 410.805 | 51.139 | 1.038.523 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 13x15x39cm - Chiều dày 13cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 592.600 | 410.805 | 51.139 | 1.054.544 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 13x15x39cm - Chiều dày 13cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 589.876 | 410.805 | 51.139 | 1.051.820 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 13x15x39cm - Chiều dày 13cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 532.228 | 449.820 | 100.800 | 1.082.848 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 13x15x39cm - Chiều dày 13cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 537.443 | 449.820 | 100.800 | 1.088.063 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 13x15x39cm - Chiều dày 13cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 548.559 | 449.820 | 100.800 | 1.099.179 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 13x15x39cm - Chiều dày 13cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 558.486 | 449.820 | 100.800 | 1.109.106 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 13x15x39cm - Chiều dày 13cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 562.457 | 449.820 | 100.800 | 1.113.077 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 13x15x39cm - Chiều dày 13cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 575.542 | 449.820 | 100.800 | 1.126.162 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 13x15x39cm - Chiều dày 13cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 576.579 | 449.820 | 100.800 | 1.127.199 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 13x15x39cm - Chiều dày 13cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 592.600 | 449.820 | 100.800 | 1.143.220 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 13x15x39cm - Chiều dày 13cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 589.876 | 449.820 | 100.800 | 1.140.496 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 13x15x39cm - Chiều dày 13cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 532.228 | 468.180 | 153.569 | 1.153.977 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 13x15x39cm - Chiều dày 13cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 537.443 | 468.180 | 153.569 | 1.159.192 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 13x15x39cm - Chiều dày 13cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 548.559 | 468.180 | 153.569 | 1.170.308 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 13x15x39cm - Chiều dày 13cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 558.486 | 468.180 | 153.569 | 1.180.235 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 13x15x39cm - Chiều dày 13cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 562.457 | 468.180 | 153.569 | 1.184.206 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 13x15x39cm - Chiều dày 13cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 575.542 | 468.180 | 153.569 | 1.197.291 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 13x15x39cm - Chiều dày 13cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 576.579 | 468.180 | 153.569 | 1.198.328 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 13x15x39cm - Chiều dày 13cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 592.600 | 468.180 | 153.569 | 1.214.349 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 13x15x39cm - Chiều dày 13cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 589.876 | 468.180 | 153.569 | 1.211.625 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 532.829 | 422.280 | 5.299 | 960.408 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 538.122 | 422.280 | 5.299 | 965.701 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 549.407 | 422.280 | 5.299 | 976.986 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 559.485 | 422.280 | 5.299 | 987.064 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 563.515 | 422.280 | 5.299 | 991.094 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 576.799 | 422.280 | 5.299 | 1.004.378 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 577.852 | 422.280 | 5.299 | 1.005.431 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 594.116 | 422.280 | 5.299 | 1.021.695 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 591.350 | 422.280 | 5.299 | 1.018.929 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 532.829 | 433.755 | 51.139 | 1.017.723 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 538.122 | 433.755 | 51.139 | 1.023.016 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 549.407 | 433.755 | 51.139 | 1.034.301 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 559.485 | 433.755 | 51.139 | 1.044.379 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 563.515 | 433.755 | 51.139 | 1.048.409 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 576.799 | 433.755 | 51.139 | 1.061.693 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 577.852 | 433.755 | 51.139 | 1.062.746 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 594.116 | 433.755 | 51.139 | 1.079.010 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 591.350 | 433.755 | 51.139 | 1.076.244 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 532.829 | 477.360 | 100.800 | 1.110.989 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 538.122 | 477.360 | 100.800 | 1.116.282 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 549.407 | 477.360 | 100.800 | 1.127.567 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 559.485 | 477.360 | 100.800 | 1.137.645 |