Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 626.895 | 626.895 | |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 705.256 | 705.256 | |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 438.946 | 438.946 | |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 626.895 | 626.895 | |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 705.256 | 705.256 | |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 438.946 | 438.946 | |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II |
| 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 520.096 |
| 520.096 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 571.737 | 571.737 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 645.510 | 645.510 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 375.440 | 375.440 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 438.014 | 438.014 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 483.901 | 483.901 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 546.474 | 546.474 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 6.369.386 | 5.232.600 | 13.099.722 | 24.701.708 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 5.394.438 | 4.001.400 | 7.972.892 | 17.368.730 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 4.610.532 | 3.488.400 | 6.554.325 | 14.653.257 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 4.045.745 | 2.872.800 | 4.189.603 | 11.108.148 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 3.239.618 | 1.507.080 | 5.273.343 | 10.020.041 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 2.794.038 | 1.388.520 | 4.748.906 | 8.931.464 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 2.531.524 | 1.267.680 | 3.673.175 | 7.472.379 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 2.346.393 | 1.219.800 | 2.160.691 | 5.726.884 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 4.111.525 | 1.436.400 | 6.042.398 | 11.590.323 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 3.504.993 | 1.322.400 | 5.177.175 | 10.004.568 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 2.898.030 | 1.208.400 | 3.626.606 | 7.733.036 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 2.510.228 | 1.162.800 | 2.719.888 | 6.392.916 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 6.962.078 | 5.814.000 | 14.554.935 | 27.331.013 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 5.911.243 | 4.446.000 | 8.859.746 | 19.216.989 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 5.067.774 | 3.876.000 | 7.284.197 | 16.227.971 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 4.463.208 | 3.192.000 | 4.656.417 | 12.311.625 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 3.566.422 | 1.810.320 | 5.858.757 | 11.235.499 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 3.082.110 | 1.666.680 | 5.276.408 | 10.025.198 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 2.793.635 | 1.523.040 | 4.081.972 | 8.398.647 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 2.590.560 | 1.463.760 | 2.400.102 | 6.454.422 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 4.364.305 | 1.723.680 | 6.355.690 | 12.443.675 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 3.727.641 | 1.586.880 | 5.447.944 | 10.762.465 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 3.100.511 | 1.450.080 | 3.815.965 | 8.366.556 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 2.692.501 | 1.395.360 | 2.862.907 | 6.950.768 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 6.665.923 | 5.524.440 | 13.827.328 | 26.017.691 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 5.652.840 | 4.224.840 | 8.415.319 | 18.292.999 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 4.838.962 | 3.682.200 | 6.920.394 | 15.441.556 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 4.254.476 | 3.032.400 | 4.421.877 | 11.708.753 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 3.403.266 | 1.659.840 | 5.566.050 | 10.629.156 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 2.938.265 | 1.527.600 | 5.013.656 | 9.479.521 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 2.662.860 | 1.395.360 | 3.880.014 | 7.938.234 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 2.468.512 | 1.342.920 | 2.281.396 | 6.092.828 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 4.206.338 | 1.580.040 | 6.173.965 | 11.960.343 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 3.588.500 | 1.454.640 | 5.285.572 | 10.328.712 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 2.973.974 | 1.329.240 | 3.701.933 | 8.005.147 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 2.578.636 | 1.279.080 | 2.773.863 | 6.631.579 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20m bằng khoan nổ mìn, máy khoan f105mm, đá cấp I | 100m3 | 4.364.305 | 3.426.840 | 21.293.585 | 29.084.730 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20m bằng khoan nổ mìn, máy khoan f105mm, đá cấp II | 100m3 | 3.727.641 | 3.137.280 | 18.966.698 | 25.831.619 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20m bằng khoan nổ mìn, máy khoan f105mm, đá cấp III | 100m3 | 3.100.511 | 2.850.000 | 15.762.394 | 21.712.905 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20m bằng khoan nổ mìn, máy khoan f105mm, đá cấp IV | 100m3 | 2.692.501 | 2.674.440 | 14.060.295 | 19.427.236 |
| 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 520.096 |
| 520.096 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 571.737 | 571.737 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 645.510 | 645.510 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 375.440 | 375.440 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 438.014 | 438.014 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 483.901 | 483.901 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 546.474 | 546.474 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 6.369.386 | 5.232.600 | 13.099.722 | 24.701.708 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 5.394.438 | 4.001.400 | 7.972.892 | 17.368.730 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 4.610.532 | 3.488.400 | 6.554.325 | 14.653.257 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 4.045.745 | 2.872.800 | 4.189.603 | 11.108.148 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 3.239.618 | 1.507.080 | 5.273.343 | 10.020.041 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 2.794.038 | 1.388.520 | 4.748.906 | 8.931.464 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 2.531.524 | 1.267.680 | 3.673.175 | 7.472.379 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 2.346.393 | 1.219.800 | 2.160.691 | 5.726.884 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 4.111.525 | 1.436.400 | 6.042.398 | 11.590.323 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 3.504.993 | 1.322.400 | 5.177.175 | 10.004.568 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 2.898.030 | 1.208.400 | 3.626.606 | 7.733.036 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 2.510.228 | 1.162.800 | 2.719.888 | 6.392.916 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 6.962.078 | 5.814.000 | 14.554.935 | 27.331.013 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 5.911.243 | 4.446.000 | 8.859.746 | 19.216.989 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 5.067.774 | 3.876.000 | 7.284.197 | 16.227.971 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 4.463.208 | 3.192.000 | 4.656.417 | 12.311.625 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 3.566.422 | 1.810.320 | 5.858.757 | 11.235.499 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 3.082.110 | 1.666.680 | 5.276.408 | 10.025.198 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 2.793.635 | 1.523.040 | 4.081.972 | 8.398.647 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 2.590.560 | 1.463.760 | 2.400.102 | 6.454.422 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 4.364.305 | 1.723.680 | 6.355.690 | 12.443.675 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 3.727.641 | 1.586.880 | 5.447.944 | 10.762.465 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 3.100.511 | 1.450.080 | 3.815.965 | 8.366.556 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 2.692.501 | 1.395.360 | 2.862.907 | 6.950.768 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 6.665.923 | 5.524.440 | 13.827.328 | 26.017.691 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 5.652.840 | 4.224.840 | 8.415.319 | 18.292.999 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 4.838.962 | 3.682.200 | 6.920.394 | 15.441.556 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 4.254.476 | 3.032.400 | 4.421.877 | 11.708.753 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 3.403.266 | 1.659.840 | 5.566.050 | 10.629.156 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 2.938.265 | 1.527.600 | 5.013.656 | 9.479.521 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 2.662.860 | 1.395.360 | 3.880.014 | 7.938.234 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 2.468.512 | 1.342.920 | 2.281.396 | 6.092.828 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 4.206.338 | 1.580.040 | 6.173.965 | 11.960.343 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 3.588.500 | 1.454.640 | 5.285.572 | 10.328.712 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 2.973.974 | 1.329.240 | 3.701.933 | 8.005.147 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 2.578.636 | 1.279.080 | 2.773.863 | 6.631.579 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20m bằng khoan nổ mìn, máy khoan f105mm, đá cấp I | 100m3 | 4.364.305 | 3.426.840 | 21.293.585 | 29.084.730 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20m bằng khoan nổ mìn, máy khoan f105mm, đá cấp II | 100m3 | 3.727.641 | 3.137.280 | 18.966.698 | 25.831.619 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20m bằng khoan nổ mìn, máy khoan f105mm, đá cấp III | 100m3 | 3.100.511 | 2.850.000 | 15.762.394 | 21.712.905 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20m bằng khoan nổ mìn, máy khoan f105mm, đá cấp IV | 100m3 | 2.692.501 | 2.674.440 | 14.060.295 | 19.427.236 |