Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.322.001 | 297.600 | 50.078 | 1.669.679 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.313.769 | 297.600 | 50.078 | 1.661.447 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.321.949 | 297.600 | 50.078 | 1.669.627 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.322.001 | 297.600 | 50.078 | 1.669.679 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.313.769 | 297.600 | 50.078 | 1.661.447 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.321.949 | 297.600 | 50.078 | 1.669.627 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M25, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 1.289.169 |
| 324.000 |
| 99.782 |
| 1.712.951 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1.286.470 | 324.000 | 99.782 | 1.710.252 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1.301.705 | 324.000 | 99.782 | 1.725.487 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1.296.526 | 324.000 | 99.782 | 1.720.308 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1.311.852 | 324.000 | 99.782 | 1.735.634 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1.305.077 | 324.000 | 99.782 | 1.728.859 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.322.001 | 324.000 | 99.782 | 1.745.783 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.313.769 | 324.000 | 99.782 | 1.737.551 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.321.949 | 324.000 | 99.782 | 1.745.731 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1.289.169 | 338.400 | 152.571 | 1.780.140 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1.286.470 | 338.400 | 152.571 | 1.777.441 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1.301.705 | 338.400 | 152.571 | 1.792.676 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1.296.526 | 338.400 | 152.571 | 1.787.497 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1.311.852 | 338.400 | 152.571 | 1.802.823 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1.305.077 | 338.400 | 152.571 | 1.796.048 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.322.001 | 338.400 | 152.571 | 1.812.972 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.313.769 | 338.400 | 152.571 | 1.804.740 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.321.949 | 338.400 | 152.571 | 1.812.920 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1.267.931 | 271.200 | 4.197 | 1.543.328 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1.265.043 | 271.200 | 4.197 | 1.540.440 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1.281.345 | 271.200 | 4.197 | 1.556.742 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1.275.804 | 271.200 | 4.197 | 1.551.201 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1.292.202 | 271.200 | 4.197 | 1.567.599 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1.284.953 | 271.200 | 4.197 | 1.560.350 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.303.062 | 271.200 | 4.197 | 1.578.459 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.294.253 | 271.200 | 4.197 | 1.569.650 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.303.006 | 271.200 | 4.197 | 1.578.403 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1.267.931 | 292.800 | 50.078 | 1.610.809 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1.265.043 | 292.800 | 50.078 | 1.607.921 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1.281.345 | 292.800 | 50.078 | 1.624.223 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1.275.804 | 292.800 | 50.078 | 1.618.682 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1.292.202 | 292.800 | 50.078 | 1.635.080 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1.284.953 | 292.800 | 50.078 | 1.627.831 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.303.062 | 292.800 | 50.078 | 1.645.940 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.294.253 | 292.800 | 50.078 | 1.637.131 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.303.006 | 292.800 | 50.078 | 1.645.884 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1.267.931 | 321.600 | 99.782 | 1.689.313 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1.265.043 | 321.600 | 99.782 | 1.686.425 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1.281.345 | 321.600 | 99.782 | 1.702.727 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1.275.804 | 321.600 | 99.782 | 1.697.186 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1.292.202 | 321.600 | 99.782 | 1.713.584 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1.284.953 | 321.600 | 99.782 | 1.706.335 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.303.062 | 321.600 | 99.782 | 1.724.444 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.294.253 | 321.600 | 99.782 | 1.715.635 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.303.006 | 321.600 | 99.782 | 1.724.388 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1.267.931 | 333.600 | 152.571 | 1.754.102 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1.265.043 | 333.600 | 152.571 | 1.751.214 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M25, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 1.289.169 |
| 324.000 |
| 99.782 |
| 1.712.951 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1.286.470 | 324.000 | 99.782 | 1.710.252 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1.301.705 | 324.000 | 99.782 | 1.725.487 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1.296.526 | 324.000 | 99.782 | 1.720.308 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1.311.852 | 324.000 | 99.782 | 1.735.634 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1.305.077 | 324.000 | 99.782 | 1.728.859 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.322.001 | 324.000 | 99.782 | 1.745.783 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.313.769 | 324.000 | 99.782 | 1.737.551 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.321.949 | 324.000 | 99.782 | 1.745.731 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1.289.169 | 338.400 | 152.571 | 1.780.140 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1.286.470 | 338.400 | 152.571 | 1.777.441 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1.301.705 | 338.400 | 152.571 | 1.792.676 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1.296.526 | 338.400 | 152.571 | 1.787.497 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1.311.852 | 338.400 | 152.571 | 1.802.823 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1.305.077 | 338.400 | 152.571 | 1.796.048 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.322.001 | 338.400 | 152.571 | 1.812.972 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.313.769 | 338.400 | 152.571 | 1.804.740 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.321.949 | 338.400 | 152.571 | 1.812.920 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1.267.931 | 271.200 | 4.197 | 1.543.328 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1.265.043 | 271.200 | 4.197 | 1.540.440 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1.281.345 | 271.200 | 4.197 | 1.556.742 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1.275.804 | 271.200 | 4.197 | 1.551.201 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1.292.202 | 271.200 | 4.197 | 1.567.599 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1.284.953 | 271.200 | 4.197 | 1.560.350 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.303.062 | 271.200 | 4.197 | 1.578.459 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.294.253 | 271.200 | 4.197 | 1.569.650 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.303.006 | 271.200 | 4.197 | 1.578.403 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1.267.931 | 292.800 | 50.078 | 1.610.809 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1.265.043 | 292.800 | 50.078 | 1.607.921 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1.281.345 | 292.800 | 50.078 | 1.624.223 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1.275.804 | 292.800 | 50.078 | 1.618.682 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1.292.202 | 292.800 | 50.078 | 1.635.080 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1.284.953 | 292.800 | 50.078 | 1.627.831 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.303.062 | 292.800 | 50.078 | 1.645.940 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.294.253 | 292.800 | 50.078 | 1.637.131 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.303.006 | 292.800 | 50.078 | 1.645.884 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1.267.931 | 321.600 | 99.782 | 1.689.313 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1.265.043 | 321.600 | 99.782 | 1.686.425 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1.281.345 | 321.600 | 99.782 | 1.702.727 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1.275.804 | 321.600 | 99.782 | 1.697.186 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1.292.202 | 321.600 | 99.782 | 1.713.584 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1.284.953 | 321.600 | 99.782 | 1.706.335 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.303.062 | 321.600 | 99.782 | 1.724.444 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.294.253 | 321.600 | 99.782 | 1.715.635 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.303.006 | 321.600 | 99.782 | 1.724.388 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1.267.931 | 333.600 | 152.571 | 1.754.102 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1.265.043 | 333.600 | 152.571 | 1.751.214 |