Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 943.371 | 597.600 | 75.771 | 1.616.742 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 983.041 | 597.600 | 75.771 | 1.656.412 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.139.784 | 597.600 | 75.771 | 1.813.155 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 943.371 | 597.600 | 75.771 | 1.616.742 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 983.041 | 597.600 | 75.771 | 1.656.412 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.139.784 | 597.600 | 75.771 | 1.813.155 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 622.520 |
| 708.000 |
| 131.260 |
| 1.461.780 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 669.486 | 708.000 | 131.260 | 1.508.746 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 633.552 | 708.000 | 131.260 | 1.472.812 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 717.648 | 708.000 | 131.260 | 1.556.908 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 676.686 | 708.000 | 131.260 | 1.515.946 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 763.679 | 708.000 | 131.260 | 1.602.939 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 720.543 | 708.000 | 131.260 | 1.559.803 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 809.958 | 708.000 | 131.260 | 1.649.218 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 761.914 | 708.000 | 131.260 | 1.601.174 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 899.893 | 708.000 | 131.260 | 1.739.153 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 807.310 | 708.000 | 131.260 | 1.646.570 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 970.265 | 708.000 | 131.260 | 1.809.525 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 843.920 | 708.000 | 131.260 | 1.683.180 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 943.371 | 708.000 | 131.260 | 1.782.631 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 983.041 | 708.000 | 131.260 | 1.822.301 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.139.784 | 708.000 | 131.260 | 1.979.044 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 622.520 | 552.000 | 75.771 | 1.250.291 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 669.486 | 552.000 | 75.771 | 1.297.257 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 633.552 | 552.000 | 75.771 | 1.261.323 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 717.648 | 552.000 | 75.771 | 1.345.419 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 676.686 | 552.000 | 75.771 | 1.304.457 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 763.679 | 552.000 | 75.771 | 1.391.450 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 720.543 | 552.000 | 75.771 | 1.348.314 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 809.958 | 552.000 | 75.771 | 1.437.729 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 761.914 | 552.000 | 75.771 | 1.389.685 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 899.893 | 552.000 | 75.771 | 1.527.664 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 807.310 | 552.000 | 75.771 | 1.435.081 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 970.265 | 552.000 | 75.771 | 1.598.036 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 843.920 | 552.000 | 75.771 | 1.471.691 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 943.371 | 552.000 | 75.771 | 1.571.142 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 983.041 | 552.000 | 75.771 | 1.610.812 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.139.784 | 552.000 | 75.771 | 1.767.555 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 622.520 | 664.800 | 131.260 | 1.418.580 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 669.486 | 664.800 | 131.260 | 1.465.546 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 633.552 | 664.800 | 131.260 | 1.429.612 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 717.648 | 664.800 | 131.260 | 1.513.708 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 676.686 | 664.800 | 131.260 | 1.472.746 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 763.679 | 664.800 | 131.260 | 1.559.739 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 720.543 | 664.800 | 131.260 | 1.516.603 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 809.958 | 664.800 | 131.260 | 1.606.018 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 761.914 | 664.800 | 131.260 | 1.557.974 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 899.893 | 664.800 | 131.260 | 1.695.953 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 807.310 | 664.800 | 131.260 | 1.603.370 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 970.265 | 664.800 | 131.260 | 1.766.325 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 843.920 | 664.800 | 131.260 | 1.639.980 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 943.371 | 664.800 | 131.260 | 1.739.431 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 983.041 | 664.800 | 131.260 | 1.779.101 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 622.520 |
| 708.000 |
| 131.260 |
| 1.461.780 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 669.486 | 708.000 | 131.260 | 1.508.746 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 633.552 | 708.000 | 131.260 | 1.472.812 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 717.648 | 708.000 | 131.260 | 1.556.908 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 676.686 | 708.000 | 131.260 | 1.515.946 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 763.679 | 708.000 | 131.260 | 1.602.939 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 720.543 | 708.000 | 131.260 | 1.559.803 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 809.958 | 708.000 | 131.260 | 1.649.218 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 761.914 | 708.000 | 131.260 | 1.601.174 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 899.893 | 708.000 | 131.260 | 1.739.153 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 807.310 | 708.000 | 131.260 | 1.646.570 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 970.265 | 708.000 | 131.260 | 1.809.525 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 843.920 | 708.000 | 131.260 | 1.683.180 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 943.371 | 708.000 | 131.260 | 1.782.631 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 983.041 | 708.000 | 131.260 | 1.822.301 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.139.784 | 708.000 | 131.260 | 1.979.044 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 622.520 | 552.000 | 75.771 | 1.250.291 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 669.486 | 552.000 | 75.771 | 1.297.257 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 633.552 | 552.000 | 75.771 | 1.261.323 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 717.648 | 552.000 | 75.771 | 1.345.419 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 676.686 | 552.000 | 75.771 | 1.304.457 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 763.679 | 552.000 | 75.771 | 1.391.450 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 720.543 | 552.000 | 75.771 | 1.348.314 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 809.958 | 552.000 | 75.771 | 1.437.729 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 761.914 | 552.000 | 75.771 | 1.389.685 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 899.893 | 552.000 | 75.771 | 1.527.664 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 807.310 | 552.000 | 75.771 | 1.435.081 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 970.265 | 552.000 | 75.771 | 1.598.036 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 843.920 | 552.000 | 75.771 | 1.471.691 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 943.371 | 552.000 | 75.771 | 1.571.142 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 983.041 | 552.000 | 75.771 | 1.610.812 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.139.784 | 552.000 | 75.771 | 1.767.555 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 622.520 | 664.800 | 131.260 | 1.418.580 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 669.486 | 664.800 | 131.260 | 1.465.546 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 633.552 | 664.800 | 131.260 | 1.429.612 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 717.648 | 664.800 | 131.260 | 1.513.708 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 676.686 | 664.800 | 131.260 | 1.472.746 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 763.679 | 664.800 | 131.260 | 1.559.739 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 720.543 | 664.800 | 131.260 | 1.516.603 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 809.958 | 664.800 | 131.260 | 1.606.018 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 761.914 | 664.800 | 131.260 | 1.557.974 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 899.893 | 664.800 | 131.260 | 1.695.953 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 807.310 | 664.800 | 131.260 | 1.603.370 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 970.265 | 664.800 | 131.260 | 1.766.325 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 843.920 | 664.800 | 131.260 | 1.639.980 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 943.371 | 664.800 | 131.260 | 1.739.431 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 983.041 | 664.800 | 131.260 | 1.779.101 |