Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 604.734 | 991.200 | 76.528 | 1.672.462 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 650.357 | 991.200 | 76.528 | 1.718.085 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 615.450 | 991.200 | 76.528 | 1.683.178 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 604.734 | 991.200 | 76.528 | 1.672.462 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 650.357 | 991.200 | 76.528 | 1.718.085 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 615.450 | 991.200 | 76.528 | 1.683.178 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 697.144 |
| 991.200 |
| 76.528 |
| 1.764.872 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 657.352 | 991.200 | 76.528 | 1.725.080 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 741.860 | 991.200 | 76.528 | 1.809.588 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 699.956 | 991.200 | 76.528 | 1.767.684 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 786.816 | 991.200 | 76.528 | 1.854.544 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 740.145 | 991.200 | 76.528 | 1.807.873 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 874.182 | 991.200 | 76.528 | 1.941.910 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 784.244 | 991.200 | 76.528 | 1.851.972 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 942.543 | 991.200 | 76.528 | 2.010.271 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 819.808 | 991.200 | 76.528 | 1.887.536 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 916.417 | 991.200 | 76.528 | 1.984.145 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 954.954 | 991.200 | 76.528 | 2.022.682 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.219 | 991.200 | 76.528 | 2.174.947 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 624.711 | 1.255.200 | 55.494 | 1.935.405 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 674.059 | 1.255.200 | 55.494 | 1.984.753 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 636.055 | 1.255.200 | 55.494 | 1.946.749 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 722.758 | 1.255.200 | 55.494 | 2.033.452 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 680.426 | 1.255.200 | 55.494 | 1.991.120 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 769.116 | 1.255.200 | 55.494 | 2.079.810 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 725.341 | 1.255.200 | 55.494 | 2.036.035 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 857.203 | 1.255.200 | 55.494 | 2.167.897 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 767.537 | 1.255.200 | 55.494 | 2.078.231 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 897.021 | 1.255.200 | 55.494 | 2.207.715 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 808.381 | 1.255.200 | 55.494 | 2.119.075 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 945.796 | 1.255.200 | 55.494 | 2.256.490 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 888.990 | 1.255.200 | 55.494 | 2.199.684 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 920.782 | 1.255.200 | 55.494 | 2.231.476 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.027.956 | 1.255.200 | 55.494 | 2.338.650 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.301 | 1.255.200 | 55.494 | 2.428.995 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 604.734 | 1.255.200 | 55.494 | 1.915.428 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 650.357 | 1.255.200 | 55.494 | 1.961.051 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 615.450 | 1.255.200 | 55.494 | 1.926.144 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 697.144 | 1.255.200 | 55.494 | 2.007.838 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 657.352 | 1.255.200 | 55.494 | 1.968.046 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 741.860 | 1.255.200 | 55.494 | 2.052.554 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 699.956 | 1.255.200 | 55.494 | 2.010.650 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 786.816 | 1.255.200 | 55.494 | 2.097.510 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 740.145 | 1.255.200 | 55.494 | 2.050.839 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 874.182 | 1.255.200 | 55.494 | 2.184.876 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 784.244 | 1.255.200 | 55.494 | 2.094.938 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 942.543 | 1.255.200 | 55.494 | 2.253.237 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 819.808 | 1.255.200 | 55.494 | 2.130.502 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 916.417 | 1.255.200 | 55.494 | 2.227.111 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 954.954 | 1.255.200 | 55.494 | 2.265.648 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.219 | 1.255.200 | 55.494 | 2.417.913 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 624.711 | 715.200 | 52.081 | 1.391.992 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 674.059 | 715.200 | 52.081 | 1.441.340 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 697.144 |
| 991.200 |
| 76.528 |
| 1.764.872 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 657.352 | 991.200 | 76.528 | 1.725.080 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 741.860 | 991.200 | 76.528 | 1.809.588 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 699.956 | 991.200 | 76.528 | 1.767.684 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 786.816 | 991.200 | 76.528 | 1.854.544 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 740.145 | 991.200 | 76.528 | 1.807.873 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 874.182 | 991.200 | 76.528 | 1.941.910 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 784.244 | 991.200 | 76.528 | 1.851.972 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 942.543 | 991.200 | 76.528 | 2.010.271 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 819.808 | 991.200 | 76.528 | 1.887.536 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 916.417 | 991.200 | 76.528 | 1.984.145 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 954.954 | 991.200 | 76.528 | 2.022.682 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.219 | 991.200 | 76.528 | 2.174.947 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 624.711 | 1.255.200 | 55.494 | 1.935.405 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 674.059 | 1.255.200 | 55.494 | 1.984.753 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 636.055 | 1.255.200 | 55.494 | 1.946.749 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 722.758 | 1.255.200 | 55.494 | 2.033.452 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 680.426 | 1.255.200 | 55.494 | 1.991.120 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 769.116 | 1.255.200 | 55.494 | 2.079.810 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 725.341 | 1.255.200 | 55.494 | 2.036.035 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 857.203 | 1.255.200 | 55.494 | 2.167.897 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 767.537 | 1.255.200 | 55.494 | 2.078.231 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 897.021 | 1.255.200 | 55.494 | 2.207.715 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 808.381 | 1.255.200 | 55.494 | 2.119.075 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 945.796 | 1.255.200 | 55.494 | 2.256.490 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 888.990 | 1.255.200 | 55.494 | 2.199.684 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 920.782 | 1.255.200 | 55.494 | 2.231.476 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.027.956 | 1.255.200 | 55.494 | 2.338.650 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.301 | 1.255.200 | 55.494 | 2.428.995 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 604.734 | 1.255.200 | 55.494 | 1.915.428 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 650.357 | 1.255.200 | 55.494 | 1.961.051 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 615.450 | 1.255.200 | 55.494 | 1.926.144 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 697.144 | 1.255.200 | 55.494 | 2.007.838 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 657.352 | 1.255.200 | 55.494 | 1.968.046 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 741.860 | 1.255.200 | 55.494 | 2.052.554 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 699.956 | 1.255.200 | 55.494 | 2.010.650 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 786.816 | 1.255.200 | 55.494 | 2.097.510 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 740.145 | 1.255.200 | 55.494 | 2.050.839 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 874.182 | 1.255.200 | 55.494 | 2.184.876 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 784.244 | 1.255.200 | 55.494 | 2.094.938 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 942.543 | 1.255.200 | 55.494 | 2.253.237 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 819.808 | 1.255.200 | 55.494 | 2.130.502 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 916.417 | 1.255.200 | 55.494 | 2.227.111 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 954.954 | 1.255.200 | 55.494 | 2.265.648 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.219 | 1.255.200 | 55.494 | 2.417.913 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 624.711 | 715.200 | 52.081 | 1.391.992 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 674.059 | 715.200 | 52.081 | 1.441.340 |