Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên | 0 | 0 | 7.663.246 | 7.663.246 | |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá hỗn hợp | 100m3 | 0 | 0 | 2.283.259 | 2.283.259 | |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3 | 0 | 0 | 8.044.893 | 8.044.893 | |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá tảng, cục bê tông > 1m |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên | 0 | 0 | 7.663.246 | 7.663.246 | |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá hỗn hợp | 100m3 | 0 | 0 | 2.283.259 | 2.283.259 | |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3 | 0 | 0 | 8.044.893 | 8.044.893 | |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá tảng, cục bê tông > 1m |
| 100 viên |
| 0 |
| 0 |
| 7.237.084 |
| 7.237.084 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá hỗn hợp | 100m3 | 0 | 0 | 2.156.695 | 2.156.695 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3 | 0 | 0 | 7.600.579 | 7.600.579 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên | 0 | 0 | 6.837.184 | 6.837.184 |
| Vận chuyển tiếp 1km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 12 tấn, đá hỗn hợp | 100m³/1km | 0 | 0 | 1.105.172 | 1.105.172 |
| Vận chuyển tiếp 1km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 12 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m³/1km | 0 | 0 | 3.229.048 | 3.229.048 |
| Vận chuyển tiếp 1km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 12 tấn, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100v/1km | 0 | 0 | 2.907.494 | 2.907.494 |
| Vận chuyển tiếp 1km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 22 tấn, đá hỗn hợp | 100m³/1km | 0 | 0 | 966.420 | 966.420 |
| Vận chuyển tiếp 1km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 22 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m³/1km | 0 | 0 | 2.829.176 | 2.829.176 |
| Vận chuyển tiếp 1km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 22 tấn, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100v/1km | 0 | 0 | 2.545.152 | 2.545.152 |
| Vận chuyển tiếp 1km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá hỗn hợp | 100m³/1km | 0 | 0 | 892.713 | 892.713 |
| Vận chuyển tiếp 1km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m³/1km | 0 | 0 | 2.611.395 | 2.611.395 |
| Vận chuyển tiếp 1km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100v/1km | 0 | 0 | 2.352.759 | 2.352.759 |
| Vận chuyển tiếp 1km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 12 tấn, đá hỗn hợp | 100m³/1km | 0 | 0 | 918.725 | 918.725 |
| Vận chuyển tiếp 1km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 12 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m³/1km | 0 | 0 | 2.753.473 | 2.753.473 |
| Vận chuyển tiếp 1km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 12 tấn, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100v/1km | 0 | 0 | 2.475.153 | 2.475.153 |
| Vận chuyển tiếp 1km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 22 tấn, đá hỗn hợp | 100m³/1km | 0 | 0 | 796.743 | 796.743 |
| Vận chuyển tiếp 1km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 22 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m³/1km | 0 | 0 | 2.390.230 | 2.390.230 |
| Vận chuyển tiếp 1km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 22 tấn, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100v/1km | 0 | 0 | 2.150.469 | 2.150.469 |
| Vận chuyển tiếp 1km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá hỗn hợp | 100m³/1km | 0 | 0 | 717.508 | 717.508 |
| Vận chuyển tiếp 1km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m³/1km | 0 | 0 | 2.152.524 | 2.152.524 |
| Vận chuyển tiếp 1km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100v/1km | 0 | 0 | 1.939.774 | 1.939.774 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào 10-15m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I | 100m3 | 38.375.679 | 8.203.440 | 56.680.999 | 103.260.118 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào 10-15m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II | 100m3 | 32.953.181 | 7.337.040 | 49.046.228 | 89.336.449 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào 10-15m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp III | 100m3 | 29.972.309 | 6.605.160 | 44.143.902 | 80.721.371 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào 10-15m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp IV | 100m3 | 27.287.476 | 5.943.960 | 39.735.252 | 72.966.688 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 25m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I | 100m3 | 28.567.685 | 5.658.960 | 38.701.975 | 72.928.620 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 25m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II | 100m3 | 24.593.550 | 5.000.040 | 33.202.643 | 62.796.233 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 25m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp III | 100m3 | 22.323.329 | 4.500.720 | 29.884.675 | 56.708.724 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 25m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp IV | 100m3 | 20.279.281 | 4.049.280 | 26.899.652 | 51.228.213 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 35m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I | 100m3 | 25.339.392 | 4.719.600 | 32.077.519 | 62.136.511 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 35m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II | 100m3 | 21.023.744 | 4.220.280 | 26.279.686 | 51.523.710 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 35m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp III | 100m3 | 19.046.891 | 3.798.480 | 23.650.569 | 46.495.940 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 35m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp IV | 100m3 | 17.262.504 | 3.417.720 | 21.308.474 | 41.988.698 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I | 100m3 | 22.110.809 | 3.782.520 | 25.464.545 | 51.357.874 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II | 100m3 | 17.454.665 | 3.438.240 | 19.356.728 | 40.249.633 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp III | 100m3 | 15.770.306 | 3.096.240 | 17.416.463 | 36.283.009 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp IV | 100m3 | 14.246.443 | 2.786.160 | 15.705.815 | 32.738.418 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào > 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I | 100m3 | 20.971.003 | 3.331.080 | 22.043.249 | 46.345.332 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào > 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II | 100m3 | 17.158.633 | 3.027.840 | 18.507.144 | 38.693.617 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào > 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp III | 100m3 | 15.492.350 | 2.724.600 | 16.681.688 | 34.898.638 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào > 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp IV | 100m3 | 13.992.381 | 2.451.000 | 14.982.521 | 31.425.902 |
| Phá đá hạ nền hầm ngang bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I | 100m3 | 13.455.513 | 2.188.800 | 14.270.707 | 29.915.020 |
| Phá đá hạ nền hầm ngang bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II | 100m3 | 12.206.361 | 1.985.880 | 12.938.928 | 27.131.169 |
| Phá đá hạ nền hầm ngang bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp III | 100m3 | 11.534.013 | 1.876.440 | 12.238.595 | 25.649.048 |
| Phá đá hạ nền hầm ngang bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp IV | 100m3 | 10.381.154 | 1.687.200 | 11.010.143 | 23.078.497 |
| Phá đá đào hầm dẫn đứng từ dưới lên, td đào <= 5m2, h <= 50m bằng tổ hợp máy khoan tay cầm tay f42mm và dàn khoan leo, đá cấp I | m3 | 1.099.997 | 1.329.240 | 4.846.378 | 7.275.615 |
| 100 viên |
| 0 |
| 0 |
| 7.237.084 |
| 7.237.084 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá hỗn hợp | 100m3 | 0 | 0 | 2.156.695 | 2.156.695 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3 | 0 | 0 | 7.600.579 | 7.600.579 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên | 0 | 0 | 6.837.184 | 6.837.184 |
| Vận chuyển tiếp 1km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 12 tấn, đá hỗn hợp | 100m³/1km | 0 | 0 | 1.105.172 | 1.105.172 |
| Vận chuyển tiếp 1km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 12 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m³/1km | 0 | 0 | 3.229.048 | 3.229.048 |
| Vận chuyển tiếp 1km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 12 tấn, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100v/1km | 0 | 0 | 2.907.494 | 2.907.494 |
| Vận chuyển tiếp 1km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 22 tấn, đá hỗn hợp | 100m³/1km | 0 | 0 | 966.420 | 966.420 |
| Vận chuyển tiếp 1km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 22 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m³/1km | 0 | 0 | 2.829.176 | 2.829.176 |
| Vận chuyển tiếp 1km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 22 tấn, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100v/1km | 0 | 0 | 2.545.152 | 2.545.152 |
| Vận chuyển tiếp 1km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá hỗn hợp | 100m³/1km | 0 | 0 | 892.713 | 892.713 |
| Vận chuyển tiếp 1km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m³/1km | 0 | 0 | 2.611.395 | 2.611.395 |
| Vận chuyển tiếp 1km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100v/1km | 0 | 0 | 2.352.759 | 2.352.759 |
| Vận chuyển tiếp 1km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 12 tấn, đá hỗn hợp | 100m³/1km | 0 | 0 | 918.725 | 918.725 |
| Vận chuyển tiếp 1km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 12 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m³/1km | 0 | 0 | 2.753.473 | 2.753.473 |
| Vận chuyển tiếp 1km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 12 tấn, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100v/1km | 0 | 0 | 2.475.153 | 2.475.153 |
| Vận chuyển tiếp 1km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 22 tấn, đá hỗn hợp | 100m³/1km | 0 | 0 | 796.743 | 796.743 |
| Vận chuyển tiếp 1km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 22 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m³/1km | 0 | 0 | 2.390.230 | 2.390.230 |
| Vận chuyển tiếp 1km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 22 tấn, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100v/1km | 0 | 0 | 2.150.469 | 2.150.469 |
| Vận chuyển tiếp 1km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá hỗn hợp | 100m³/1km | 0 | 0 | 717.508 | 717.508 |
| Vận chuyển tiếp 1km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m³/1km | 0 | 0 | 2.152.524 | 2.152.524 |
| Vận chuyển tiếp 1km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100v/1km | 0 | 0 | 1.939.774 | 1.939.774 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào 10-15m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I | 100m3 | 38.375.679 | 8.203.440 | 56.680.999 | 103.260.118 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào 10-15m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II | 100m3 | 32.953.181 | 7.337.040 | 49.046.228 | 89.336.449 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào 10-15m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp III | 100m3 | 29.972.309 | 6.605.160 | 44.143.902 | 80.721.371 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào 10-15m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp IV | 100m3 | 27.287.476 | 5.943.960 | 39.735.252 | 72.966.688 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 25m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I | 100m3 | 28.567.685 | 5.658.960 | 38.701.975 | 72.928.620 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 25m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II | 100m3 | 24.593.550 | 5.000.040 | 33.202.643 | 62.796.233 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 25m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp III | 100m3 | 22.323.329 | 4.500.720 | 29.884.675 | 56.708.724 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 25m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp IV | 100m3 | 20.279.281 | 4.049.280 | 26.899.652 | 51.228.213 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 35m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I | 100m3 | 25.339.392 | 4.719.600 | 32.077.519 | 62.136.511 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 35m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II | 100m3 | 21.023.744 | 4.220.280 | 26.279.686 | 51.523.710 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 35m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp III | 100m3 | 19.046.891 | 3.798.480 | 23.650.569 | 46.495.940 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 35m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp IV | 100m3 | 17.262.504 | 3.417.720 | 21.308.474 | 41.988.698 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I | 100m3 | 22.110.809 | 3.782.520 | 25.464.545 | 51.357.874 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II | 100m3 | 17.454.665 | 3.438.240 | 19.356.728 | 40.249.633 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp III | 100m3 | 15.770.306 | 3.096.240 | 17.416.463 | 36.283.009 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp IV | 100m3 | 14.246.443 | 2.786.160 | 15.705.815 | 32.738.418 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào > 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I | 100m3 | 20.971.003 | 3.331.080 | 22.043.249 | 46.345.332 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào > 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II | 100m3 | 17.158.633 | 3.027.840 | 18.507.144 | 38.693.617 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào > 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp III | 100m3 | 15.492.350 | 2.724.600 | 16.681.688 | 34.898.638 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào > 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp IV | 100m3 | 13.992.381 | 2.451.000 | 14.982.521 | 31.425.902 |
| Phá đá hạ nền hầm ngang bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I | 100m3 | 13.455.513 | 2.188.800 | 14.270.707 | 29.915.020 |
| Phá đá hạ nền hầm ngang bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II | 100m3 | 12.206.361 | 1.985.880 | 12.938.928 | 27.131.169 |
| Phá đá hạ nền hầm ngang bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp III | 100m3 | 11.534.013 | 1.876.440 | 12.238.595 | 25.649.048 |
| Phá đá hạ nền hầm ngang bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp IV | 100m3 | 10.381.154 | 1.687.200 | 11.010.143 | 23.078.497 |
| Phá đá đào hầm dẫn đứng từ dưới lên, td đào <= 5m2, h <= 50m bằng tổ hợp máy khoan tay cầm tay f42mm và dàn khoan leo, đá cấp I | m3 | 1.099.997 | 1.329.240 | 4.846.378 | 7.275.615 |