Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông máng thu nước hình chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.032.687 | 580.800 | 230.519 | 1.844.006 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông máng thu nước hình chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.337 | 580.800 | 230.519 | 1.918.656 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt lồng thang máy, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 630.529 | 692.999 | 391.731 | 1.715.259 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông máng thu nước hình chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.032.687 | 580.800 | 230.519 | 1.844.006 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông máng thu nước hình chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.337 | 580.800 | 230.519 | 1.918.656 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt lồng thang máy, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 630.529 | 692.999 | 391.731 | 1.715.259 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt lồng thang máy, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 682.218 |
| 692.999 |
| 391.731 |
| 1.766.948 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt lồng thang máy, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 641.414 | 692.999 | 391.731 | 1.726.144 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt lồng thang máy, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 731.837 | 692.999 | 391.731 | 1.816.567 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt lồng thang máy, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 687.552 | 692.999 | 391.731 | 1.772.282 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt lồng thang máy, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 781.708 | 692.999 | 391.731 | 1.866.438 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt lồng thang máy, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 734.641 | 692.999 | 391.731 | 1.819.371 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt lồng thang máy, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 867.256 | 692.999 | 391.731 | 1.951.986 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt lồng thang máy, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 780.257 | 692.999 | 391.731 | 1.864.987 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt lồng thang máy, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 919.939 | 692.999 | 391.731 | 2.004.669 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt lồng thang máy, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 862.907 | 692.999 | 391.731 | 1.947.637 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt lồng thang máy, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 971.850 | 692.999 | 391.731 | 2.056.580 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt lồng thang máy, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 911.081 | 692.999 | 391.731 | 1.995.811 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt lồng thang máy, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 945.927 | 692.999 | 391.731 | 2.030.657 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt lồng thang máy, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.042.912 | 692.999 | 391.731 | 2.127.642 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt lồng thang máy, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.301 | 692.999 | 391.731 | 2.203.031 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt silô, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 630.529 | 497.605 | 375.742 | 1.503.876 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt silô, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 682.218 | 497.605 | 375.742 | 1.555.565 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt silô, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 641.414 | 497.605 | 375.742 | 1.514.761 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt silô, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 731.837 | 497.605 | 375.742 | 1.605.184 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt silô, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 687.552 | 497.605 | 375.742 | 1.560.899 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt silô, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 781.708 | 497.605 | 375.742 | 1.655.055 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt silô, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 734.641 | 497.605 | 375.742 | 1.607.988 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt silô, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 867.256 | 497.605 | 375.742 | 1.740.603 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt silô, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 780.257 | 497.605 | 375.742 | 1.653.604 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt silô, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 919.939 | 497.605 | 375.742 | 1.793.286 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt silô, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 862.907 | 497.605 | 375.742 | 1.736.254 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt silô, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 971.850 | 497.605 | 375.742 | 1.845.197 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt silô, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 911.081 | 497.605 | 375.742 | 1.784.428 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt silô, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 945.927 | 497.605 | 375.742 | 1.819.274 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt silô, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.042.912 | 497.605 | 375.742 | 1.916.259 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt silô, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.301 | 497.605 | 375.742 | 1.991.648 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt ống khói, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 630.529 | 888.394 | 452.546 | 1.971.469 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt ống khói, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 682.218 | 888.394 | 452.546 | 2.023.158 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt ống khói, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 641.414 | 888.394 | 452.546 | 1.982.354 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt ống khói, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 731.837 | 888.394 | 452.546 | 2.072.777 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt ống khói, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 687.552 | 888.394 | 452.546 | 2.028.492 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt ống khói, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 781.708 | 888.394 | 452.546 | 2.122.648 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt ống khói, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 734.641 | 888.394 | 452.546 | 2.075.581 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt ống khói, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 867.256 | 888.394 | 452.546 | 2.208.196 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt ống khói, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 780.257 | 888.394 | 452.546 | 2.121.197 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt ống khói, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 919.939 | 888.394 | 452.546 | 2.260.879 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt ống khói, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 862.907 | 888.394 | 452.546 | 2.203.847 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt ống khói, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 971.850 | 888.394 | 452.546 | 2.312.790 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt ống khói, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 911.081 | 888.394 | 452.546 | 2.252.021 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt ống khói, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 945.927 | 888.394 | 452.546 | 2.286.867 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt ống khói, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.042.912 | 888.394 | 452.546 | 2.383.852 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt ống khói, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.301 | 888.394 | 452.546 | 2.459.241 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt lồng thang máy, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 682.218 |
| 692.999 |
| 391.731 |
| 1.766.948 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt lồng thang máy, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 641.414 | 692.999 | 391.731 | 1.726.144 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt lồng thang máy, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 731.837 | 692.999 | 391.731 | 1.816.567 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt lồng thang máy, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 687.552 | 692.999 | 391.731 | 1.772.282 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt lồng thang máy, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 781.708 | 692.999 | 391.731 | 1.866.438 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt lồng thang máy, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 734.641 | 692.999 | 391.731 | 1.819.371 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt lồng thang máy, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 867.256 | 692.999 | 391.731 | 1.951.986 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt lồng thang máy, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 780.257 | 692.999 | 391.731 | 1.864.987 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt lồng thang máy, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 919.939 | 692.999 | 391.731 | 2.004.669 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt lồng thang máy, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 862.907 | 692.999 | 391.731 | 1.947.637 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt lồng thang máy, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 971.850 | 692.999 | 391.731 | 2.056.580 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt lồng thang máy, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 911.081 | 692.999 | 391.731 | 1.995.811 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt lồng thang máy, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 945.927 | 692.999 | 391.731 | 2.030.657 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt lồng thang máy, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.042.912 | 692.999 | 391.731 | 2.127.642 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt lồng thang máy, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.301 | 692.999 | 391.731 | 2.203.031 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt silô, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 630.529 | 497.605 | 375.742 | 1.503.876 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt silô, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 682.218 | 497.605 | 375.742 | 1.555.565 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt silô, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 641.414 | 497.605 | 375.742 | 1.514.761 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt silô, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 731.837 | 497.605 | 375.742 | 1.605.184 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt silô, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 687.552 | 497.605 | 375.742 | 1.560.899 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt silô, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 781.708 | 497.605 | 375.742 | 1.655.055 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt silô, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 734.641 | 497.605 | 375.742 | 1.607.988 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt silô, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 867.256 | 497.605 | 375.742 | 1.740.603 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt silô, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 780.257 | 497.605 | 375.742 | 1.653.604 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt silô, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 919.939 | 497.605 | 375.742 | 1.793.286 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt silô, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 862.907 | 497.605 | 375.742 | 1.736.254 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt silô, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 971.850 | 497.605 | 375.742 | 1.845.197 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt silô, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 911.081 | 497.605 | 375.742 | 1.784.428 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt silô, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 945.927 | 497.605 | 375.742 | 1.819.274 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt silô, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.042.912 | 497.605 | 375.742 | 1.916.259 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt silô, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.301 | 497.605 | 375.742 | 1.991.648 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt ống khói, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 630.529 | 888.394 | 452.546 | 1.971.469 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt ống khói, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 682.218 | 888.394 | 452.546 | 2.023.158 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt ống khói, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 641.414 | 888.394 | 452.546 | 1.982.354 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt ống khói, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 731.837 | 888.394 | 452.546 | 2.072.777 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt ống khói, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 687.552 | 888.394 | 452.546 | 2.028.492 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt ống khói, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 781.708 | 888.394 | 452.546 | 2.122.648 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt ống khói, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 734.641 | 888.394 | 452.546 | 2.075.581 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt ống khói, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 867.256 | 888.394 | 452.546 | 2.208.196 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt ống khói, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 780.257 | 888.394 | 452.546 | 2.121.197 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt ống khói, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 919.939 | 888.394 | 452.546 | 2.260.879 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt ống khói, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 862.907 | 888.394 | 452.546 | 2.203.847 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt ống khói, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 971.850 | 888.394 | 452.546 | 2.312.790 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt ống khói, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 911.081 | 888.394 | 452.546 | 2.252.021 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt ống khói, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 945.927 | 888.394 | 452.546 | 2.286.867 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt ống khói, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.042.912 | 888.394 | 452.546 | 2.383.852 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông trượt ống khói, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.301 | 888.394 | 452.546 | 2.459.241 |