Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | m3 | 19.411 | 421.170 | 126.195 | 566.776 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | m3 | 0 | 391.980 | 24.684 | 416.664 | |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | m3 | 0 | 344.025 | 22.285 | 366.310 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | m3 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | m3 | 19.411 | 421.170 | 126.195 | 566.776 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | m3 | 0 | 391.980 | 24.684 | 416.664 | |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | m3 | 0 | 344.025 | 22.285 | 366.310 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | m3 |
| 0 |
| 2.711 |
| 94.307 |
| 97.018 |
| Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | m3 | 0 | 1.043 | 34.293 | 35.336 |
| Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph, trên cạn | m3 | 19.411 | 150.120 | 589.001 | 758.532 |
| Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph, dưới nước | m3 | 19.411 | 218.925 | 834.496 | 1.072.832 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 3cm | 100m2 | 60.690 | 405.840 | 2.288.313 | 2.754.843 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 4cm | 100m2 | 78.030 | 474.240 | 2.509.485 | 3.061.755 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 5cm | 100m2 | 112.710 | 551.760 | 2.770.889 | 3.435.359 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 6cm | 100m2 | 147.390 | 642.960 | 3.046.386 | 3.836.736 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 7cm | 100m2 | 199.410 | 747.840 | 3.345.980 | 4.293.230 |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T, chiều dài lớp bóc <= 3cm | 100m2 | 0 | 0 | 34.744 | 34.744 |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T, chiều dài lớp bóc <= 4cm | 100m2 | 0 | 0 | 44.962 | 44.962 |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T, chiều dài lớp bóc <= 5cm | 100m2 | 0 | 0 | 57.225 | 57.225 |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T, chiều dài lớp bóc <= 6cm | 100m2 | 0 | 0 | 67.443 | 67.443 |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T, chiều dài lớp bóc <= 7cm | 100m2 | 0 | 0 | 89.924 | 89.924 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 6m | m3 | 0 | 430.920 | 0 | 430.920 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 28m | m3 | 0 | 681.720 | 0 | 681.720 |
| Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m | tấn | 0 | 1.482.000 | 0 | 1.482.000 |
| Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 28m | tấn | 0 | 2.006.400 | 0 | 2.006.400 |
| Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | m2 | 0 | 6.840 | 0 | 6.840 |
| Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m | m2 | 0 | 9.120 | 0 | 9.120 |
| Tháo dỡ cửa bằng thủ công | m2 | 0 | 9.120 | 0 | 9.120 |
| Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ | cái | 0 | 136.800 | 0 | 136.800 |
| Tháo dỡ bình nóng lạnh | cái | 0 | 45.600 | 0 | 45.600 |
| Tháo dỡ cầu thép tạm các loại bằng máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 25.477 | 1.673.520 | 117.648 | 1.816.645 |
| Tháo dỡ cầu thép tạm các loại bằng máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 37.154 | 2.147.760 | 168.629 | 2.353.543 |
| Tháo dỡ cầu thép tạm các loại bằng cẩu, cắt thép bằng máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 25.477 | 823.080 | 277.204 | 1.125.761 |
| Tháo dỡ cầu thép tạm các loại bằng cẩu, cắt thép bằng máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 37.154 | 1.285.920 | 350.277 | 1.673.351 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | m3 | 0 | 195.990 | 0 | 195.990 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | m3 | 0 | 208.500 | 0 | 208.500 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 339.855 | 0 | 339.855 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng | m3 | 0 | 298.155 | 0 | 298.155 |
| Vận chuyển tiếp 10m, loại bùn đặc | m3 | 0 | 2.919 | 0 | 2.919 |
| Vận chuyển tiếp 10m, loại bùn lẫn rác | m3 | 0 | 2.919 | 0 | 2.919 |
| Vận chuyển tiếp 10m, loại bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 13.761 | 0 | 13.761 |
| Vận chuyển tiếp 10m, loại bùn lỏng | m3 | 0 | 13.761 | 0 | 13.761 |
| Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp I | m3 | 0 | 93.825 | 0 | 93.825 |
| Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II | m3 | 0 | 129.270 | 0 | 129.270 |
| Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp III | m3 | 0 | 162.630 | 0 | 162.630 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | m3 | 0 | 116.760 | 0 | 116.760 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | m3 | 0 | 170.970 | 0 | 170.970 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | m3 | 0 | 258.540 | 0 | 258.540 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp IV | m3 | 0 | 402.405 | 0 | 402.405 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp I | m3 | 0 | 129.270 | 0 | 129.270 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | m3 | 0 | 183.480 | 0 | 183.480 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | m3 | 0 | 273.135 | 0 | 273.135 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp IV | m3 | 0 | 417.000 | 0 | 417.000 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 3m, đất cấp I | m3 | 0 | 141.780 | 0 | 141.780 |
| 0 |
| 2.711 |
| 94.307 |
| 97.018 |
| Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | m3 | 0 | 1.043 | 34.293 | 35.336 |
| Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph, trên cạn | m3 | 19.411 | 150.120 | 589.001 | 758.532 |
| Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph, dưới nước | m3 | 19.411 | 218.925 | 834.496 | 1.072.832 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 3cm | 100m2 | 60.690 | 405.840 | 2.288.313 | 2.754.843 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 4cm | 100m2 | 78.030 | 474.240 | 2.509.485 | 3.061.755 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 5cm | 100m2 | 112.710 | 551.760 | 2.770.889 | 3.435.359 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 6cm | 100m2 | 147.390 | 642.960 | 3.046.386 | 3.836.736 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 7cm | 100m2 | 199.410 | 747.840 | 3.345.980 | 4.293.230 |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T, chiều dài lớp bóc <= 3cm | 100m2 | 0 | 0 | 34.744 | 34.744 |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T, chiều dài lớp bóc <= 4cm | 100m2 | 0 | 0 | 44.962 | 44.962 |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T, chiều dài lớp bóc <= 5cm | 100m2 | 0 | 0 | 57.225 | 57.225 |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T, chiều dài lớp bóc <= 6cm | 100m2 | 0 | 0 | 67.443 | 67.443 |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T, chiều dài lớp bóc <= 7cm | 100m2 | 0 | 0 | 89.924 | 89.924 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 6m | m3 | 0 | 430.920 | 0 | 430.920 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 28m | m3 | 0 | 681.720 | 0 | 681.720 |
| Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m | tấn | 0 | 1.482.000 | 0 | 1.482.000 |
| Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 28m | tấn | 0 | 2.006.400 | 0 | 2.006.400 |
| Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | m2 | 0 | 6.840 | 0 | 6.840 |
| Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m | m2 | 0 | 9.120 | 0 | 9.120 |
| Tháo dỡ cửa bằng thủ công | m2 | 0 | 9.120 | 0 | 9.120 |
| Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ | cái | 0 | 136.800 | 0 | 136.800 |
| Tháo dỡ bình nóng lạnh | cái | 0 | 45.600 | 0 | 45.600 |
| Tháo dỡ cầu thép tạm các loại bằng máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 25.477 | 1.673.520 | 117.648 | 1.816.645 |
| Tháo dỡ cầu thép tạm các loại bằng máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 37.154 | 2.147.760 | 168.629 | 2.353.543 |
| Tháo dỡ cầu thép tạm các loại bằng cẩu, cắt thép bằng máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 25.477 | 823.080 | 277.204 | 1.125.761 |
| Tháo dỡ cầu thép tạm các loại bằng cẩu, cắt thép bằng máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 37.154 | 1.285.920 | 350.277 | 1.673.351 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | m3 | 0 | 195.990 | 0 | 195.990 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | m3 | 0 | 208.500 | 0 | 208.500 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 339.855 | 0 | 339.855 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng | m3 | 0 | 298.155 | 0 | 298.155 |
| Vận chuyển tiếp 10m, loại bùn đặc | m3 | 0 | 2.919 | 0 | 2.919 |
| Vận chuyển tiếp 10m, loại bùn lẫn rác | m3 | 0 | 2.919 | 0 | 2.919 |
| Vận chuyển tiếp 10m, loại bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 13.761 | 0 | 13.761 |
| Vận chuyển tiếp 10m, loại bùn lỏng | m3 | 0 | 13.761 | 0 | 13.761 |
| Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp I | m3 | 0 | 93.825 | 0 | 93.825 |
| Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II | m3 | 0 | 129.270 | 0 | 129.270 |
| Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp III | m3 | 0 | 162.630 | 0 | 162.630 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | m3 | 0 | 116.760 | 0 | 116.760 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | m3 | 0 | 170.970 | 0 | 170.970 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | m3 | 0 | 258.540 | 0 | 258.540 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp IV | m3 | 0 | 402.405 | 0 | 402.405 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp I | m3 | 0 | 129.270 | 0 | 129.270 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | m3 | 0 | 183.480 | 0 | 183.480 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | m3 | 0 | 273.135 | 0 | 273.135 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp IV | m3 | 0 | 417.000 | 0 | 417.000 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 3m, đất cấp I | m3 | 0 | 141.780 | 0 | 141.780 |