Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cầu cảng, bê tông mái bờ kênh mương, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 821.480 | 324.000 | 121.365 | 1.266.845 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cầu cảng, bê tông mái bờ kênh mương, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 937.545 | 324.000 | 121.365 | 1.382.910 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cầu cảng, bê tông mái bờ kênh mương, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 848.901 | 324.000 | 121.365 | 1.294.266 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cầu cảng, bê tông mái bờ kênh mương, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 821.480 | 324.000 | 121.365 | 1.266.845 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cầu cảng, bê tông mái bờ kênh mương, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 937.545 | 324.000 | 121.365 | 1.382.910 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cầu cảng, bê tông mái bờ kênh mương, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 848.901 | 324.000 | 121.365 | 1.294.266 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cầu cảng, bê tông mái bờ kênh mương, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 1.000.459 |
| 324.000 |
| 121.365 |
| 1.445.824 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cầu cảng, bê tông mái bờ kênh mương, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 926.689 | 324.000 | 121.365 | 1.372.054 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cầu cảng, bê tông mái bờ kênh mương, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 970.839 | 324.000 | 121.365 | 1.416.204 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cầu cảng, bê tông mái bờ kênh mương, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.022.612 | 324.000 | 121.365 | 1.467.977 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cầu cảng, bê tông mái bờ kênh mương, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.096.534 | 324.000 | 121.365 | 1.541.899 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 723.186 | 199.200 | 421.954 | 1.344.340 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 836.462 | 199.200 | 421.954 | 1.457.616 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 780.328 | 199.200 | 421.954 | 1.401.482 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 897.683 | 199.200 | 421.954 | 1.518.837 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 837.806 | 199.200 | 421.954 | 1.458.960 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 929.341 | 199.200 | 421.954 | 1.550.495 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 894.681 | 199.200 | 421.954 | 1.515.835 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.021.089 | 199.200 | 421.954 | 1.642.243 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 924.546 | 199.200 | 421.954 | 1.545.700 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.089.609 | 199.200 | 421.954 | 1.710.763 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.009.265 | 199.200 | 421.954 | 1.630.419 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.057.349 | 199.200 | 421.954 | 1.678.503 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.113.736 | 199.200 | 421.954 | 1.734.890 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.194.245 | 199.200 | 421.954 | 1.815.399 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 723.186 | 168.000 | 251.036 | 1.142.222 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 836.462 | 168.000 | 251.036 | 1.255.498 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 780.328 | 168.000 | 251.036 | 1.199.364 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 897.683 | 168.000 | 251.036 | 1.316.719 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 837.806 | 168.000 | 251.036 | 1.256.842 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 929.341 | 168.000 | 251.036 | 1.348.377 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 894.681 | 168.000 | 251.036 | 1.313.717 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.021.089 | 168.000 | 251.036 | 1.440.125 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 924.546 | 168.000 | 251.036 | 1.343.582 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.089.609 | 168.000 | 251.036 | 1.508.645 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.009.265 | 168.000 | 251.036 | 1.428.301 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.057.349 | 168.000 | 251.036 | 1.476.385 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.113.736 | 168.000 | 251.036 | 1.532.772 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.194.245 | 168.000 | 251.036 | 1.613.281 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 726.748 | 237.600 | 852.920 | 1.817.268 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 840.583 | 237.600 | 852.920 | 1.931.103 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 784.172 | 237.600 | 852.920 | 1.874.692 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 902.105 | 237.600 | 852.920 | 1.992.625 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 841.934 | 237.600 | 852.920 | 1.932.454 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 933.919 | 237.600 | 852.920 | 2.024.439 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 899.088 | 237.600 | 852.920 | 1.989.608 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.026.119 | 237.600 | 852.920 | 2.116.639 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 929.100 | 237.600 | 852.920 | 2.019.620 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.094.976 | 237.600 | 852.920 | 2.185.496 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.014.237 | 237.600 | 852.920 | 2.104.757 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.062.558 | 237.600 | 852.920 | 2.153.078 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.119.222 | 237.600 | 852.920 | 2.209.742 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.200.128 | 237.600 | 852.920 | 2.290.648 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cầu cảng, bê tông mái bờ kênh mương, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 1.000.459 |
| 324.000 |
| 121.365 |
| 1.445.824 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cầu cảng, bê tông mái bờ kênh mương, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 926.689 | 324.000 | 121.365 | 1.372.054 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cầu cảng, bê tông mái bờ kênh mương, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 970.839 | 324.000 | 121.365 | 1.416.204 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cầu cảng, bê tông mái bờ kênh mương, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.022.612 | 324.000 | 121.365 | 1.467.977 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cầu cảng, bê tông mái bờ kênh mương, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.096.534 | 324.000 | 121.365 | 1.541.899 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 723.186 | 199.200 | 421.954 | 1.344.340 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 836.462 | 199.200 | 421.954 | 1.457.616 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 780.328 | 199.200 | 421.954 | 1.401.482 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 897.683 | 199.200 | 421.954 | 1.518.837 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 837.806 | 199.200 | 421.954 | 1.458.960 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 929.341 | 199.200 | 421.954 | 1.550.495 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 894.681 | 199.200 | 421.954 | 1.515.835 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.021.089 | 199.200 | 421.954 | 1.642.243 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 924.546 | 199.200 | 421.954 | 1.545.700 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.089.609 | 199.200 | 421.954 | 1.710.763 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.009.265 | 199.200 | 421.954 | 1.630.419 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.057.349 | 199.200 | 421.954 | 1.678.503 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.113.736 | 199.200 | 421.954 | 1.734.890 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.194.245 | 199.200 | 421.954 | 1.815.399 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 723.186 | 168.000 | 251.036 | 1.142.222 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 836.462 | 168.000 | 251.036 | 1.255.498 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 780.328 | 168.000 | 251.036 | 1.199.364 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 897.683 | 168.000 | 251.036 | 1.316.719 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 837.806 | 168.000 | 251.036 | 1.256.842 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 929.341 | 168.000 | 251.036 | 1.348.377 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 894.681 | 168.000 | 251.036 | 1.313.717 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.021.089 | 168.000 | 251.036 | 1.440.125 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 924.546 | 168.000 | 251.036 | 1.343.582 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.089.609 | 168.000 | 251.036 | 1.508.645 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.009.265 | 168.000 | 251.036 | 1.428.301 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.057.349 | 168.000 | 251.036 | 1.476.385 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.113.736 | 168.000 | 251.036 | 1.532.772 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.194.245 | 168.000 | 251.036 | 1.613.281 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 726.748 | 237.600 | 852.920 | 1.817.268 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 840.583 | 237.600 | 852.920 | 1.931.103 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 784.172 | 237.600 | 852.920 | 1.874.692 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 902.105 | 237.600 | 852.920 | 1.992.625 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 841.934 | 237.600 | 852.920 | 1.932.454 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 933.919 | 237.600 | 852.920 | 2.024.439 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 899.088 | 237.600 | 852.920 | 1.989.608 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.026.119 | 237.600 | 852.920 | 2.116.639 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 929.100 | 237.600 | 852.920 | 2.019.620 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.094.976 | 237.600 | 852.920 | 2.185.496 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.014.237 | 237.600 | 852.920 | 2.104.757 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.062.558 | 237.600 | 852.920 | 2.153.078 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.119.222 | 237.600 | 852.920 | 2.209.742 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.200.128 | 237.600 | 852.920 | 2.290.648 |