Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.166 | 333.600 | 99.909 | 1.540.675 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 671.178 | 340.800 | 99.909 | 1.111.887 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 731.657 | 340.800 | 99.909 | 1.172.366 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.166 | 333.600 | 99.909 | 1.540.675 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 671.178 | 340.800 | 99.909 | 1.111.887 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 731.657 | 340.800 | 99.909 | 1.172.366 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 683.739 |
| 340.800 |
| 99.909 |
| 1.124.448 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 790.837 | 340.800 | 99.909 | 1.231.546 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 737.765 | 340.800 | 99.909 | 1.178.474 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 848.719 | 340.800 | 99.909 | 1.289.428 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 792.108 | 340.800 | 99.909 | 1.232.817 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 878.650 | 340.800 | 99.909 | 1.319.359 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 845.880 | 340.800 | 99.909 | 1.286.589 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 965.393 | 340.800 | 99.909 | 1.406.102 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 874.116 | 340.800 | 99.909 | 1.314.825 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.030.176 | 340.800 | 99.909 | 1.470.885 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 954.214 | 340.800 | 99.909 | 1.394.923 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 999.675 | 340.800 | 99.909 | 1.440.384 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.052.987 | 340.800 | 99.909 | 1.493.696 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.129.104 | 340.800 | 99.909 | 1.569.813 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 664.724 | 307.200 | 99.909 | 1.071.833 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 724.622 | 307.200 | 99.909 | 1.131.731 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 677.165 | 307.200 | 99.909 | 1.084.274 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 783.233 | 307.200 | 99.909 | 1.190.342 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 730.671 | 307.200 | 99.909 | 1.137.780 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 840.558 | 307.200 | 99.909 | 1.247.667 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 784.491 | 307.200 | 99.909 | 1.191.600 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 870.201 | 307.200 | 99.909 | 1.277.310 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 837.747 | 307.200 | 99.909 | 1.244.856 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 956.111 | 307.200 | 99.909 | 1.363.220 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 865.711 | 307.200 | 99.909 | 1.272.820 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.020.270 | 307.200 | 99.909 | 1.427.379 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 945.039 | 307.200 | 99.909 | 1.352.148 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 990.063 | 307.200 | 99.909 | 1.397.172 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.042.862 | 307.200 | 99.909 | 1.449.971 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.247 | 307.200 | 99.909 | 1.525.356 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 658.271 | 278.400 | 99.909 | 1.036.580 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 717.587 | 278.400 | 99.909 | 1.095.896 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 670.591 | 278.400 | 99.909 | 1.048.900 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 775.629 | 278.400 | 99.909 | 1.153.938 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 723.577 | 278.400 | 99.909 | 1.101.886 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 832.397 | 278.400 | 99.909 | 1.210.706 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 776.875 | 278.400 | 99.909 | 1.155.184 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 861.753 | 278.400 | 99.909 | 1.240.062 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 829.613 | 278.400 | 99.909 | 1.207.922 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 946.828 | 278.400 | 99.909 | 1.325.137 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 857.306 | 278.400 | 99.909 | 1.235.615 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.010.365 | 278.400 | 99.909 | 1.388.674 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 935.864 | 278.400 | 99.909 | 1.314.173 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 980.451 | 278.400 | 99.909 | 1.358.760 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.032.737 | 278.400 | 99.909 | 1.411.046 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.391 | 278.400 | 99.909 | 1.485.700 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 658.271 | 249.600 | 99.909 | 1.007.780 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 683.739 |
| 340.800 |
| 99.909 |
| 1.124.448 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 790.837 | 340.800 | 99.909 | 1.231.546 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 737.765 | 340.800 | 99.909 | 1.178.474 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 848.719 | 340.800 | 99.909 | 1.289.428 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 792.108 | 340.800 | 99.909 | 1.232.817 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 878.650 | 340.800 | 99.909 | 1.319.359 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 845.880 | 340.800 | 99.909 | 1.286.589 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 965.393 | 340.800 | 99.909 | 1.406.102 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 874.116 | 340.800 | 99.909 | 1.314.825 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.030.176 | 340.800 | 99.909 | 1.470.885 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 954.214 | 340.800 | 99.909 | 1.394.923 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 999.675 | 340.800 | 99.909 | 1.440.384 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.052.987 | 340.800 | 99.909 | 1.493.696 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.129.104 | 340.800 | 99.909 | 1.569.813 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 664.724 | 307.200 | 99.909 | 1.071.833 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 724.622 | 307.200 | 99.909 | 1.131.731 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 677.165 | 307.200 | 99.909 | 1.084.274 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 783.233 | 307.200 | 99.909 | 1.190.342 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 730.671 | 307.200 | 99.909 | 1.137.780 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 840.558 | 307.200 | 99.909 | 1.247.667 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 784.491 | 307.200 | 99.909 | 1.191.600 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 870.201 | 307.200 | 99.909 | 1.277.310 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 837.747 | 307.200 | 99.909 | 1.244.856 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 956.111 | 307.200 | 99.909 | 1.363.220 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 865.711 | 307.200 | 99.909 | 1.272.820 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.020.270 | 307.200 | 99.909 | 1.427.379 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 945.039 | 307.200 | 99.909 | 1.352.148 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 990.063 | 307.200 | 99.909 | 1.397.172 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.042.862 | 307.200 | 99.909 | 1.449.971 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.118.247 | 307.200 | 99.909 | 1.525.356 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 658.271 | 278.400 | 99.909 | 1.036.580 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 717.587 | 278.400 | 99.909 | 1.095.896 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 670.591 | 278.400 | 99.909 | 1.048.900 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 775.629 | 278.400 | 99.909 | 1.153.938 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 723.577 | 278.400 | 99.909 | 1.101.886 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 832.397 | 278.400 | 99.909 | 1.210.706 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 776.875 | 278.400 | 99.909 | 1.155.184 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 861.753 | 278.400 | 99.909 | 1.240.062 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 829.613 | 278.400 | 99.909 | 1.207.922 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 946.828 | 278.400 | 99.909 | 1.325.137 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 857.306 | 278.400 | 99.909 | 1.235.615 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.010.365 | 278.400 | 99.909 | 1.388.674 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 935.864 | 278.400 | 99.909 | 1.314.173 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 980.451 | 278.400 | 99.909 | 1.358.760 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.032.737 | 278.400 | 99.909 | 1.411.046 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.107.391 | 278.400 | 99.909 | 1.485.700 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 658.271 | 249.600 | 99.909 | 1.007.780 |