Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2, xi măng PCB30 | m2 | 243.351 | 92.400 | 0 | 335.751 | |
| Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2, xi măng PCB40 | m2 | 241.753 | 92.400 | 0 | 334.153 | |
| Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói 22 viên/m2, xi măng PCB30 | m2 | 118.075 | 72.000 | 0 | 190.075 | |
| Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói 22 viên/m2, xi măng PCB40 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2, xi măng PCB30 | m2 | 243.351 | 92.400 | 0 | 335.751 | |
| Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2, xi măng PCB40 | m2 | 241.753 | 92.400 | 0 | 334.153 | |
| Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói 22 viên/m2, xi măng PCB30 | m2 | 118.075 | 72.000 | 0 | 190.075 | |
| Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói 22 viên/m2, xi măng PCB40 |
| m2 |
| 116.477 |
| 72.000 |
| 0 |
| 188.477 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 4.231 | 52.800 | 557 | 57.588 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 3.839 | 52.800 | 557 | 57.196 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 5.811 | 52.800 | 557 | 59.168 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 5.131 | 52.800 | 557 | 58.488 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 7.114 | 52.800 | 557 | 60.471 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 6.231 | 52.800 | 557 | 59.588 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 7.332 | 52.800 | 557 | 60.689 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 5.995 | 62.400 | 557 | 68.952 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 5.439 | 62.400 | 557 | 68.396 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 8.233 | 62.400 | 557 | 71.190 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 7.269 | 62.400 | 557 | 70.226 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 10.079 | 62.400 | 557 | 73.036 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 8.827 | 62.400 | 557 | 71.784 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 10.388 | 62.400 | 557 | 73.345 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 8.110 | 76.800 | 835 | 85.745 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 7.358 | 76.800 | 835 | 84.993 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 11.138 | 76.800 | 835 | 88.773 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 9.834 | 76.800 | 835 | 87.469 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 13.636 | 76.800 | 835 | 91.271 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 11.942 | 76.800 | 835 | 89.577 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 14.054 | 76.800 | 835 | 91.689 |
| Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 4.231 | 36.000 | 557 | 40.788 |
| Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 3.839 | 36.000 | 557 | 40.396 |
| Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 5.811 | 36.000 | 557 | 42.368 |
| Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 5.131 | 36.000 | 557 | 41.688 |
| Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 7.114 | 36.000 | 557 | 43.671 |
| Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 6.231 | 36.000 | 557 | 42.788 |
| Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 7.332 | 36.000 | 557 | 43.889 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 5.995 | 48.000 | 557 | 54.552 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 5.439 | 48.000 | 557 | 53.996 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 8.233 | 48.000 | 557 | 56.790 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 7.269 | 48.000 | 557 | 55.826 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 10.079 | 48.000 | 557 | 58.636 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 8.827 | 48.000 | 557 | 57.384 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 10.388 | 48.000 | 557 | 58.945 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 8.110 | 52.800 | 835 | 61.745 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 7.358 | 52.800 | 835 | 60.993 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 11.138 | 52.800 | 835 | 64.773 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 9.834 | 52.800 | 835 | 63.469 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 13.636 | 52.800 | 835 | 67.271 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 11.942 | 52.800 | 835 | 65.577 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 14.054 | 52.800 | 835 | 67.689 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài, chiều dày trát 0,5cm, vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 18.945 | 40.800 | 0 | 59.745 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài, chiều dày trát 0,5cm, vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 19.081 | 40.800 | 0 | 59.881 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài, chiều dày trát 0,7cm, vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 25.259 | 48.000 | 0 | 73.259 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài, chiều dày trát 0,7cm, vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 25.441 | 48.000 | 0 | 73.441 |
| m2 |
| 116.477 |
| 72.000 |
| 0 |
| 188.477 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 4.231 | 52.800 | 557 | 57.588 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 3.839 | 52.800 | 557 | 57.196 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 5.811 | 52.800 | 557 | 59.168 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 5.131 | 52.800 | 557 | 58.488 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 7.114 | 52.800 | 557 | 60.471 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 6.231 | 52.800 | 557 | 59.588 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 7.332 | 52.800 | 557 | 60.689 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 5.995 | 62.400 | 557 | 68.952 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 5.439 | 62.400 | 557 | 68.396 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 8.233 | 62.400 | 557 | 71.190 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 7.269 | 62.400 | 557 | 70.226 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 10.079 | 62.400 | 557 | 73.036 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 8.827 | 62.400 | 557 | 71.784 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 10.388 | 62.400 | 557 | 73.345 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 8.110 | 76.800 | 835 | 85.745 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 7.358 | 76.800 | 835 | 84.993 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 11.138 | 76.800 | 835 | 88.773 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 9.834 | 76.800 | 835 | 87.469 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 13.636 | 76.800 | 835 | 91.271 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 11.942 | 76.800 | 835 | 89.577 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 14.054 | 76.800 | 835 | 91.689 |
| Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 4.231 | 36.000 | 557 | 40.788 |
| Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 3.839 | 36.000 | 557 | 40.396 |
| Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 5.811 | 36.000 | 557 | 42.368 |
| Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 5.131 | 36.000 | 557 | 41.688 |
| Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 7.114 | 36.000 | 557 | 43.671 |
| Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 6.231 | 36.000 | 557 | 42.788 |
| Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 7.332 | 36.000 | 557 | 43.889 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 5.995 | 48.000 | 557 | 54.552 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 5.439 | 48.000 | 557 | 53.996 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 8.233 | 48.000 | 557 | 56.790 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 7.269 | 48.000 | 557 | 55.826 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 10.079 | 48.000 | 557 | 58.636 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 8.827 | 48.000 | 557 | 57.384 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 10.388 | 48.000 | 557 | 58.945 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 8.110 | 52.800 | 835 | 61.745 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 7.358 | 52.800 | 835 | 60.993 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 11.138 | 52.800 | 835 | 64.773 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 9.834 | 52.800 | 835 | 63.469 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 13.636 | 52.800 | 835 | 67.271 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 11.942 | 52.800 | 835 | 65.577 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 14.054 | 52.800 | 835 | 67.689 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài, chiều dày trát 0,5cm, vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 18.945 | 40.800 | 0 | 59.745 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài, chiều dày trát 0,5cm, vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 19.081 | 40.800 | 0 | 59.881 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài, chiều dày trát 0,7cm, vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 25.259 | 48.000 | 0 | 73.259 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài, chiều dày trát 0,7cm, vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 25.441 | 48.000 | 0 | 73.441 |