Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - gạch xây các loại | tấn | 0 | 39.615 | 19.440 | 59.055 | |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - gạch ốp, lát các loại | 10m2 | 0 | 41.700 | 16.200 | 57.900 | |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - đá ốp, lát các loại | 10m2 | 0 | 41.700 | 16.200 | 57.900 | |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - ngói các loại |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - gạch xây các loại | tấn | 0 | 39.615 | 19.440 | 59.055 | |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - gạch ốp, lát các loại | 10m2 | 0 | 41.700 | 16.200 | 57.900 | |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - đá ốp, lát các loại | 10m2 | 0 | 41.700 | 16.200 | 57.900 | |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - ngói các loại |
| tấn |
| 0 |
| 43.785 |
| 75.329 |
| 119.114 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - vôi, than xỉ các loại | tấn | 0 | 95.910 | 80.999 | 176.909 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - tấm lợp các loại | 100m2 | 0 | 79.230 | 242.998 | 322.228 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - xi măng | tấn | 0 | 79.230 | 72.899 | 152.129 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - gỗ các loại | m3 | 0 | 79.230 | 80.999 | 160.229 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - kính các loại | 10m2 | 0 | 62.550 | 40.500 | 103.050 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cấu kiện bê tông đúc sẵn | tấn | 0 | 123.015 | 24.300 | 147.315 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà | tấn | 0 | 145.950 | 113.399 | 259.349 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà | tấn | 0 | 521.250 | 161.999 | 683.249 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cửa các loại | 10m2 | 0 | 312.750 | 129.599 | 442.349 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - vật liệu phụ các loại | tấn | 0 | 25.020 | 24.300 | 49.320 |
| Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | m3 | 0 | 102.165 | 105.299 | 207.464 |
| Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 55.181 | 55.181 |
| Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 38.831 | 38.831 |
| Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 28.612 | 28.612 |
| Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 47.017 | 47.017 |
| Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 35.263 | 35.263 |
| Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 23.508 | 23.508 |
| Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 43.234 | 43.234 |
| Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 32.426 | 32.426 |
| Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 21.617 | 21.617 |
| Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 40.575 | 40.575 |
| Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 29.509 | 29.509 |
| Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 14.755 | 14.755 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 61.312 | 61.312 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 42.918 | 42.918 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 30.656 | 30.656 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 51.719 | 51.719 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 37.613 | 37.613 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 25.859 | 25.859 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 48.638 | 48.638 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 35.128 | 35.128 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 24.319 | 24.319 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 44.264 | 44.264 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 29.509 | 29.509 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 18.443 | 18.443 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 69.487 | 69.487 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 51.093 | 51.093 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 36.787 | 36.787 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 61.122 | 61.122 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 44.666 | 44.666 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 30.561 | 30.561 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 56.745 | 56.745 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 43.234 | 43.234 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 27.021 | 27.021 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 51.641 | 51.641 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 33.198 | 33.198 |
| tấn |
| 0 |
| 43.785 |
| 75.329 |
| 119.114 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - vôi, than xỉ các loại | tấn | 0 | 95.910 | 80.999 | 176.909 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - tấm lợp các loại | 100m2 | 0 | 79.230 | 242.998 | 322.228 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - xi măng | tấn | 0 | 79.230 | 72.899 | 152.129 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - gỗ các loại | m3 | 0 | 79.230 | 80.999 | 160.229 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - kính các loại | 10m2 | 0 | 62.550 | 40.500 | 103.050 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cấu kiện bê tông đúc sẵn | tấn | 0 | 123.015 | 24.300 | 147.315 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà | tấn | 0 | 145.950 | 113.399 | 259.349 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà | tấn | 0 | 521.250 | 161.999 | 683.249 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cửa các loại | 10m2 | 0 | 312.750 | 129.599 | 442.349 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - vật liệu phụ các loại | tấn | 0 | 25.020 | 24.300 | 49.320 |
| Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | m3 | 0 | 102.165 | 105.299 | 207.464 |
| Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 55.181 | 55.181 |
| Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 38.831 | 38.831 |
| Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 28.612 | 28.612 |
| Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 47.017 | 47.017 |
| Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 35.263 | 35.263 |
| Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 23.508 | 23.508 |
| Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 43.234 | 43.234 |
| Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 32.426 | 32.426 |
| Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 21.617 | 21.617 |
| Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 40.575 | 40.575 |
| Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 29.509 | 29.509 |
| Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 14.755 | 14.755 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 61.312 | 61.312 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 42.918 | 42.918 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 30.656 | 30.656 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 51.719 | 51.719 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 37.613 | 37.613 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 25.859 | 25.859 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 48.638 | 48.638 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 35.128 | 35.128 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 24.319 | 24.319 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 44.264 | 44.264 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 29.509 | 29.509 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 18.443 | 18.443 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 69.487 | 69.487 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 51.093 | 51.093 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 36.787 | 36.787 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 61.122 | 61.122 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 44.666 | 44.666 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 30.561 | 30.561 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 56.745 | 56.745 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 43.234 | 43.234 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 27.021 | 27.021 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển <= 1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 51.641 | 51.641 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển <= 10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 33.198 | 33.198 |