Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | cái | 42.273 | 38.400 | 0 | 80.673 | |
| Thi công cột km bằng bê tông | cái | 147.461 | 374.400 | 0 | 521.861 | |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm | cái | 57.380 | 156.000 | 28.925 | 242.305 | |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm | cái |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | cái | 42.273 | 38.400 | 0 | 80.673 | |
| Thi công cột km bằng bê tông | cái | 147.461 | 374.400 | 0 | 521.861 | |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm | cái | 57.380 | 156.000 | 28.925 | 242.305 | |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm | cái |
| 57.380 |
| 160.800 |
| 28.925 |
| 247.105 |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | cái | 57.380 | 148.800 | 28.925 | 235.105 |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50 cm | cái | 57.380 | 129.600 | 28.925 | 215.905 |
| Gắn viên phản quang trên mặt bê tông | viên | 72.244 | 17.280 | 11.977 | 101.501 |
| Gắn viên phản quang trên mặt đường nhựa | viên | 74.235 | 16.560 | 11.977 | 102.772 |
| Lắp đặt dải phân cách cứng | cái | 172.550 | 20.400 | 0 | 192.950 |
| Lắp đặt dải phân cách mềm | cái | 358.498 | 13.920 | 0 | 372.418 |
| Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | m | 160.951 | 15.600 | 0 | 176.551 |
| Lắp dựng tấm lưới chống chói trên dải phân cách | m | 184.588 | 14.400 | 199 | 199.187 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 0,8 m | cái | 0 | 187.579 | 121.705 | 309.284 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,0 m | cái | 0 | 257.921 | 170.267 | 428.188 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,2 m | cái | 0 | 333.473 | 219.429 | 552.902 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,4 m | cái | 0 | 406.421 | 267.991 | 674.412 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 5,5m | cái | 539.321 | 1.331.288 | 0 | 1.870.609 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 6,5m | cái | 539.321 | 1.385.998 | 0 | 1.925.319 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 7,5m | cái | 539.321 | 1.425.077 | 0 | 1.964.398 |
| Lắp đặt các loại biển báo hiệu đường sông | cái | 166.451 | 390.789 | 0 | 557.240 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 10, xi măng PCB30 | m3 | 511.058 | 434.400 | 14.756 | 960.214 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 471.133 | 434.400 | 14.756 | 920.289 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 412.422 | 434.400 | 14.756 | 861.578 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 401.729 | 434.400 | 14.756 | 850.885 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 522.581 | 434.400 | 14.756 | 971.737 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 499.812 | 434.400 | 14.756 | 948.968 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 461.674 | 434.400 | 14.756 | 910.830 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 512.333 | 434.400 | 14.756 | 961.489 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 462.095 | 434.400 | 14.756 | 911.251 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 441.575 | 434.400 | 14.756 | 890.731 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 542.701 | 434.400 | 14.756 | 991.857 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 521.212 | 434.400 | 14.756 | 970.368 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 494.918 | 434.400 | 14.756 | 944.074 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 547.469 | 434.400 | 14.756 | 996.625 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 502.300 | 434.400 | 14.756 | 951.456 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 475.456 | 434.400 | 14.756 | 924.612 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 559.669 | 434.400 | 14.756 | 1.008.825 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 540.982 | 434.400 | 14.756 | 990.138 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 524.454 | 434.400 | 14.756 | 973.610 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 583.752 | 434.400 | 14.756 | 1.032.908 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 542.513 | 434.400 | 14.756 | 991.669 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 509.893 | 434.400 | 14.756 | 959.049 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 559.565 | 434.400 | 14.756 | 1.008.721 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 554.962 | 434.400 | 14.756 | 1.004.118 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 615.966 | 434.400 | 14.756 | 1.065.122 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 542.306 | 434.400 | 14.756 | 991.462 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 582.913 | 434.400 | 14.756 | 1.032.069 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 609.494 | 434.400 | 14.756 | 1.058.650 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 10, xi măng PCB30 | m3 | 511.058 | 417.600 | 14.756 | 943.414 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 471.133 | 417.600 | 14.756 | 903.489 |
| 57.380 |
| 160.800 |
| 28.925 |
| 247.105 |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | cái | 57.380 | 148.800 | 28.925 | 235.105 |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50 cm | cái | 57.380 | 129.600 | 28.925 | 215.905 |
| Gắn viên phản quang trên mặt bê tông | viên | 72.244 | 17.280 | 11.977 | 101.501 |
| Gắn viên phản quang trên mặt đường nhựa | viên | 74.235 | 16.560 | 11.977 | 102.772 |
| Lắp đặt dải phân cách cứng | cái | 172.550 | 20.400 | 0 | 192.950 |
| Lắp đặt dải phân cách mềm | cái | 358.498 | 13.920 | 0 | 372.418 |
| Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | m | 160.951 | 15.600 | 0 | 176.551 |
| Lắp dựng tấm lưới chống chói trên dải phân cách | m | 184.588 | 14.400 | 199 | 199.187 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 0,8 m | cái | 0 | 187.579 | 121.705 | 309.284 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,0 m | cái | 0 | 257.921 | 170.267 | 428.188 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,2 m | cái | 0 | 333.473 | 219.429 | 552.902 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,4 m | cái | 0 | 406.421 | 267.991 | 674.412 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 5,5m | cái | 539.321 | 1.331.288 | 0 | 1.870.609 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 6,5m | cái | 539.321 | 1.385.998 | 0 | 1.925.319 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 7,5m | cái | 539.321 | 1.425.077 | 0 | 1.964.398 |
| Lắp đặt các loại biển báo hiệu đường sông | cái | 166.451 | 390.789 | 0 | 557.240 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 10, xi măng PCB30 | m3 | 511.058 | 434.400 | 14.756 | 960.214 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 471.133 | 434.400 | 14.756 | 920.289 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 412.422 | 434.400 | 14.756 | 861.578 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 401.729 | 434.400 | 14.756 | 850.885 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 522.581 | 434.400 | 14.756 | 971.737 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 499.812 | 434.400 | 14.756 | 948.968 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 461.674 | 434.400 | 14.756 | 910.830 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 512.333 | 434.400 | 14.756 | 961.489 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 462.095 | 434.400 | 14.756 | 911.251 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 441.575 | 434.400 | 14.756 | 890.731 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 542.701 | 434.400 | 14.756 | 991.857 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 521.212 | 434.400 | 14.756 | 970.368 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 494.918 | 434.400 | 14.756 | 944.074 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 547.469 | 434.400 | 14.756 | 996.625 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 502.300 | 434.400 | 14.756 | 951.456 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 475.456 | 434.400 | 14.756 | 924.612 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 559.669 | 434.400 | 14.756 | 1.008.825 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 540.982 | 434.400 | 14.756 | 990.138 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 524.454 | 434.400 | 14.756 | 973.610 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 583.752 | 434.400 | 14.756 | 1.032.908 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 542.513 | 434.400 | 14.756 | 991.669 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 509.893 | 434.400 | 14.756 | 959.049 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 559.565 | 434.400 | 14.756 | 1.008.721 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 554.962 | 434.400 | 14.756 | 1.004.118 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 615.966 | 434.400 | 14.756 | 1.065.122 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 542.306 | 434.400 | 14.756 | 991.462 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 582.913 | 434.400 | 14.756 | 1.032.069 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 609.494 | 434.400 | 14.756 | 1.058.650 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 10, xi măng PCB30 | m3 | 511.058 | 417.600 | 14.756 | 943.414 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 471.133 | 417.600 | 14.756 | 903.489 |