Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 535.388 | 950.400 | 14.756 | 1.500.544 | |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 582.710 | 950.400 | 14.756 | 1.547.866 | |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 646.764 | 950.400 | 14.756 | 1.611.920 | |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 535.388 | 950.400 | 14.756 | 1.500.544 | |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 582.710 | 950.400 | 14.756 | 1.547.866 | |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 646.764 | 950.400 | 14.756 | 1.611.920 | |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 569.421 |
| 950.400 |
| 14.756 |
| 1.534.577 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 612.059 | 950.400 | 14.756 | 1.577.215 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 639.968 | 950.400 | 14.756 | 1.605.124 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 475.533 | 818.400 | 14.756 | 1.308.689 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 416.822 | 818.400 | 14.756 | 1.249.978 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 406.129 | 818.400 | 14.756 | 1.239.285 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 466.074 | 818.400 | 14.756 | 1.299.230 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 516.733 | 818.400 | 14.756 | 1.349.889 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 466.495 | 818.400 | 14.756 | 1.299.651 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 445.975 | 818.400 | 14.756 | 1.279.131 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 499.318 | 818.400 | 14.756 | 1.332.474 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 551.869 | 818.400 | 14.756 | 1.385.025 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 506.700 | 818.400 | 14.756 | 1.339.856 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 479.856 | 818.400 | 14.756 | 1.313.012 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 528.854 | 818.400 | 14.756 | 1.362.010 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 588.152 | 818.400 | 14.756 | 1.421.308 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 546.913 | 818.400 | 14.756 | 1.380.069 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 514.293 | 818.400 | 14.756 | 1.347.449 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 559.362 | 818.400 | 14.756 | 1.392.518 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 620.366 | 818.400 | 14.756 | 1.453.522 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 546.706 | 818.400 | 14.756 | 1.379.862 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 587.313 | 818.400 | 14.756 | 1.420.469 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 613.894 | 818.400 | 14.756 | 1.447.050 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 499.310 | 972.000 | 14.756 | 1.486.066 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 437.663 | 972.000 | 14.756 | 1.424.419 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 426.435 | 972.000 | 14.756 | 1.413.191 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 489.377 | 972.000 | 14.756 | 1.476.133 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 542.570 | 972.000 | 14.756 | 1.529.326 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 489.819 | 972.000 | 14.756 | 1.476.575 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 468.274 | 972.000 | 14.756 | 1.455.030 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 524.284 | 972.000 | 14.756 | 1.511.040 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 579.462 | 972.000 | 14.756 | 1.566.218 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 532.035 | 972.000 | 14.756 | 1.518.791 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 503.848 | 972.000 | 14.756 | 1.490.604 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 555.296 | 972.000 | 14.756 | 1.542.052 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 617.559 | 972.000 | 14.756 | 1.604.315 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 574.258 | 972.000 | 14.756 | 1.561.014 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 540.008 | 972.000 | 14.756 | 1.526.764 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 587.330 | 972.000 | 14.756 | 1.574.086 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 651.384 | 972.000 | 14.756 | 1.638.140 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 574.041 | 972.000 | 14.756 | 1.560.797 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 616.679 | 972.000 | 14.756 | 1.603.435 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 644.588 | 972.000 | 14.756 | 1.631.344 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 475.533 | 818.400 | 14.756 | 1.308.689 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 416.822 | 818.400 | 14.756 | 1.249.978 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 406.129 | 818.400 | 14.756 | 1.239.285 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 466.074 | 818.400 | 14.756 | 1.299.230 |
| m3 |
| 569.421 |
| 950.400 |
| 14.756 |
| 1.534.577 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 612.059 | 950.400 | 14.756 | 1.577.215 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 639.968 | 950.400 | 14.756 | 1.605.124 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 475.533 | 818.400 | 14.756 | 1.308.689 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 416.822 | 818.400 | 14.756 | 1.249.978 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 406.129 | 818.400 | 14.756 | 1.239.285 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 466.074 | 818.400 | 14.756 | 1.299.230 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 516.733 | 818.400 | 14.756 | 1.349.889 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 466.495 | 818.400 | 14.756 | 1.299.651 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 445.975 | 818.400 | 14.756 | 1.279.131 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 499.318 | 818.400 | 14.756 | 1.332.474 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 551.869 | 818.400 | 14.756 | 1.385.025 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 506.700 | 818.400 | 14.756 | 1.339.856 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 479.856 | 818.400 | 14.756 | 1.313.012 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 528.854 | 818.400 | 14.756 | 1.362.010 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 588.152 | 818.400 | 14.756 | 1.421.308 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 546.913 | 818.400 | 14.756 | 1.380.069 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 514.293 | 818.400 | 14.756 | 1.347.449 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 559.362 | 818.400 | 14.756 | 1.392.518 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 620.366 | 818.400 | 14.756 | 1.453.522 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 546.706 | 818.400 | 14.756 | 1.379.862 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 587.313 | 818.400 | 14.756 | 1.420.469 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 613.894 | 818.400 | 14.756 | 1.447.050 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 499.310 | 972.000 | 14.756 | 1.486.066 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 437.663 | 972.000 | 14.756 | 1.424.419 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 426.435 | 972.000 | 14.756 | 1.413.191 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 489.377 | 972.000 | 14.756 | 1.476.133 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 542.570 | 972.000 | 14.756 | 1.529.326 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 489.819 | 972.000 | 14.756 | 1.476.575 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 468.274 | 972.000 | 14.756 | 1.455.030 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 524.284 | 972.000 | 14.756 | 1.511.040 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 579.462 | 972.000 | 14.756 | 1.566.218 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 532.035 | 972.000 | 14.756 | 1.518.791 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 503.848 | 972.000 | 14.756 | 1.490.604 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 555.296 | 972.000 | 14.756 | 1.542.052 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 617.559 | 972.000 | 14.756 | 1.604.315 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 574.258 | 972.000 | 14.756 | 1.561.014 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 540.008 | 972.000 | 14.756 | 1.526.764 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 587.330 | 972.000 | 14.756 | 1.574.086 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 651.384 | 972.000 | 14.756 | 1.638.140 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 574.041 | 972.000 | 14.756 | 1.560.797 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 616.679 | 972.000 | 14.756 | 1.603.435 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 644.588 | 972.000 | 14.756 | 1.631.344 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 475.533 | 818.400 | 14.756 | 1.308.689 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 416.822 | 818.400 | 14.756 | 1.249.978 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 406.129 | 818.400 | 14.756 | 1.239.285 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 466.074 | 818.400 | 14.756 | 1.299.230 |