Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.028.394 | 960.000 | 55.954 | 2.044.348 | |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 927.734 | 1.056.000 | 105.411 | 2.089.145 | |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 919.447 | 1.056.000 | 105.411 | 2.080.858 | |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.028.394 | 960.000 | 55.954 | 2.044.348 | |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 927.734 | 1.056.000 | 105.411 | 2.089.145 | |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 919.447 | 1.056.000 | 105.411 | 2.080.858 | |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 966.230 |
| 1.056.000 |
| 105.411 |
| 2.127.641 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 950.327 | 1.056.000 | 105.411 | 2.111.738 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 997.389 | 1.056.000 | 105.411 | 2.158.800 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 976.585 | 1.056.000 | 105.411 | 2.137.996 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.028.554 | 1.056.000 | 105.411 | 2.189.965 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.003.274 | 1.056.000 | 105.411 | 2.164.685 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.028.394 | 1.056.000 | 105.411 | 2.189.805 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 927.734 | 1.104.000 | 157.937 | 2.189.671 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 919.447 | 1.104.000 | 157.937 | 2.181.384 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 966.230 | 1.104.000 | 157.937 | 2.228.167 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 950.327 | 1.104.000 | 157.937 | 2.212.264 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 997.389 | 1.104.000 | 157.937 | 2.259.326 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 976.585 | 1.104.000 | 157.937 | 2.238.522 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.028.554 | 1.104.000 | 157.937 | 2.290.491 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.003.274 | 1.104.000 | 157.937 | 2.265.211 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.028.394 | 1.104.000 | 157.937 | 2.290.331 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 975.516 | 820.800 | 11.136 | 1.807.452 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 966.115 | 820.800 | 11.136 | 1.798.051 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.019.187 | 820.800 | 11.136 | 1.851.123 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.001.147 | 820.800 | 11.136 | 1.833.083 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.054.534 | 820.800 | 11.136 | 1.886.470 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.030.933 | 820.800 | 11.136 | 1.862.869 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.089.888 | 820.800 | 11.136 | 1.921.824 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.061.210 | 820.800 | 11.136 | 1.893.146 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.089.706 | 820.800 | 11.136 | 1.921.642 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 982.429 | 1.104.000 | 11.972 | 2.098.401 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 972.490 | 1.104.000 | 11.972 | 2.088.462 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.028.595 | 1.104.000 | 11.972 | 2.144.567 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.009.524 | 1.104.000 | 11.972 | 2.125.496 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.065.962 | 1.104.000 | 11.972 | 2.181.934 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.041.012 | 1.104.000 | 11.972 | 2.156.984 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.103.336 | 1.104.000 | 11.972 | 2.219.308 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.073.019 | 1.104.000 | 11.972 | 2.188.991 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.103.144 | 1.104.000 | 11.972 | 2.219.116 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 964.194 | 950.400 | 10.023 | 1.924.617 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 956.174 | 950.400 | 10.023 | 1.916.597 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.001.448 | 950.400 | 10.023 | 1.961.871 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 986.059 | 950.400 | 10.023 | 1.946.482 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.031.603 | 950.400 | 10.023 | 1.992.026 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.011.469 | 950.400 | 10.023 | 1.971.892 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.061.762 | 950.400 | 10.023 | 2.022.185 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.037.297 | 950.400 | 10.023 | 1.997.720 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.061.607 | 950.400 | 10.023 | 2.022.030 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 964.194 | 1.056.000 | 55.675 | 2.075.869 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 956.174 | 1.056.000 | 55.675 | 2.067.849 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.001.448 | 1.056.000 | 55.675 | 2.113.123 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 986.059 | 1.056.000 | 55.675 | 2.097.734 |
| m3 |
| 966.230 |
| 1.056.000 |
| 105.411 |
| 2.127.641 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 950.327 | 1.056.000 | 105.411 | 2.111.738 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 997.389 | 1.056.000 | 105.411 | 2.158.800 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 976.585 | 1.056.000 | 105.411 | 2.137.996 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.028.554 | 1.056.000 | 105.411 | 2.189.965 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.003.274 | 1.056.000 | 105.411 | 2.164.685 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.028.394 | 1.056.000 | 105.411 | 2.189.805 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 927.734 | 1.104.000 | 157.937 | 2.189.671 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 919.447 | 1.104.000 | 157.937 | 2.181.384 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 966.230 | 1.104.000 | 157.937 | 2.228.167 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 950.327 | 1.104.000 | 157.937 | 2.212.264 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 997.389 | 1.104.000 | 157.937 | 2.259.326 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 976.585 | 1.104.000 | 157.937 | 2.238.522 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.028.554 | 1.104.000 | 157.937 | 2.290.491 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.003.274 | 1.104.000 | 157.937 | 2.265.211 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.028.394 | 1.104.000 | 157.937 | 2.290.331 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 975.516 | 820.800 | 11.136 | 1.807.452 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 966.115 | 820.800 | 11.136 | 1.798.051 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.019.187 | 820.800 | 11.136 | 1.851.123 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.001.147 | 820.800 | 11.136 | 1.833.083 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.054.534 | 820.800 | 11.136 | 1.886.470 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.030.933 | 820.800 | 11.136 | 1.862.869 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.089.888 | 820.800 | 11.136 | 1.921.824 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.061.210 | 820.800 | 11.136 | 1.893.146 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.089.706 | 820.800 | 11.136 | 1.921.642 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 982.429 | 1.104.000 | 11.972 | 2.098.401 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 972.490 | 1.104.000 | 11.972 | 2.088.462 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.028.595 | 1.104.000 | 11.972 | 2.144.567 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.009.524 | 1.104.000 | 11.972 | 2.125.496 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.065.962 | 1.104.000 | 11.972 | 2.181.934 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.041.012 | 1.104.000 | 11.972 | 2.156.984 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.103.336 | 1.104.000 | 11.972 | 2.219.308 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.073.019 | 1.104.000 | 11.972 | 2.188.991 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.103.144 | 1.104.000 | 11.972 | 2.219.116 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 964.194 | 950.400 | 10.023 | 1.924.617 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 956.174 | 950.400 | 10.023 | 1.916.597 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.001.448 | 950.400 | 10.023 | 1.961.871 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 986.059 | 950.400 | 10.023 | 1.946.482 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.031.603 | 950.400 | 10.023 | 1.992.026 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.011.469 | 950.400 | 10.023 | 1.971.892 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.061.762 | 950.400 | 10.023 | 2.022.185 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.037.297 | 950.400 | 10.023 | 1.997.720 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.061.607 | 950.400 | 10.023 | 2.022.030 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 964.194 | 1.056.000 | 55.675 | 2.075.869 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 956.174 | 1.056.000 | 55.675 | 2.067.849 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.001.448 | 1.056.000 | 55.675 | 2.113.123 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 986.059 | 1.056.000 | 55.675 | 2.097.734 |