Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 970.177 | 1.118.400 | 56.511 | 2.145.088 | |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 943.429 | 1.118.400 | 56.511 | 2.118.340 | |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 970.008 | 1.118.400 | 56.511 | 2.144.919 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2629/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 970.177 | 1.118.400 | 56.511 | 2.145.088 | |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 943.429 | 1.118.400 | 56.511 | 2.118.340 | |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 970.008 | 1.118.400 | 56.511 | 2.144.919 | |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 863.503 |
| 1.226.400 |
| 105.968 |
| 2.195.871 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 854.735 | 1.226.400 | 105.968 | 2.187.103 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 904.234 | 1.226.400 | 105.968 | 2.236.602 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 887.408 | 1.226.400 | 105.968 | 2.219.776 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 937.203 | 1.226.400 | 105.968 | 2.269.571 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 915.191 | 1.226.400 | 105.968 | 2.247.559 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 970.177 | 1.226.400 | 105.968 | 2.302.545 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 943.429 | 1.226.400 | 105.968 | 2.275.797 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 970.008 | 1.226.400 | 105.968 | 2.302.376 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 863.503 | 1.284.000 | 158.494 | 2.305.997 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 854.735 | 1.284.000 | 158.494 | 2.297.229 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 904.234 | 1.284.000 | 158.494 | 2.346.728 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 887.408 | 1.284.000 | 158.494 | 2.329.902 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 937.203 | 1.284.000 | 158.494 | 2.379.697 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 915.191 | 1.284.000 | 158.494 | 2.357.685 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 970.177 | 1.284.000 | 158.494 | 2.412.671 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 943.429 | 1.284.000 | 158.494 | 2.385.923 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 970.008 | 1.284.000 | 158.494 | 2.412.502 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 901.231 | 544.800 | 11.136 | 1.457.167 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 892.524 | 544.800 | 11.136 | 1.448.460 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 941.679 | 544.800 | 11.136 | 1.497.615 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 924.970 | 544.800 | 11.136 | 1.480.906 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 974.418 | 544.800 | 11.136 | 1.530.354 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 952.559 | 544.800 | 11.136 | 1.508.495 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.007.162 | 544.800 | 11.136 | 1.563.098 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 980.601 | 544.800 | 11.136 | 1.536.537 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.006.994 | 544.800 | 11.136 | 1.562.930 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 885.478 | 480.000 | 11.136 | 1.376.614 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 876.414 | 480.000 | 11.136 | 1.367.550 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 927.581 | 480.000 | 11.136 | 1.418.717 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 910.188 | 480.000 | 11.136 | 1.401.324 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 961.660 | 480.000 | 11.136 | 1.452.796 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 938.906 | 480.000 | 11.136 | 1.430.042 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 995.745 | 480.000 | 11.136 | 1.486.881 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 968.096 | 480.000 | 11.136 | 1.459.232 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 995.570 | 480.000 | 11.136 | 1.486.706 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.004.945 | 648.000 | 7.795 | 1.660.740 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 999.598 | 648.000 | 7.795 | 1.655.393 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.029.781 | 648.000 | 7.795 | 1.685.576 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.019.521 | 648.000 | 7.795 | 1.675.316 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.049.884 | 648.000 | 7.795 | 1.705.679 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.036.461 | 648.000 | 7.795 | 1.692.256 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.069.990 | 648.000 | 7.795 | 1.725.785 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.053.680 | 648.000 | 7.795 | 1.709.475 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.069.887 | 648.000 | 7.795 | 1.725.682 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.004.945 | 720.000 | 53.448 | 1.778.393 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 999.598 | 720.000 | 53.448 | 1.773.046 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 863.503 |
| 1.226.400 |
| 105.968 |
| 2.195.871 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 854.735 | 1.226.400 | 105.968 | 2.187.103 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 904.234 | 1.226.400 | 105.968 | 2.236.602 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 887.408 | 1.226.400 | 105.968 | 2.219.776 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 937.203 | 1.226.400 | 105.968 | 2.269.571 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 915.191 | 1.226.400 | 105.968 | 2.247.559 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 970.177 | 1.226.400 | 105.968 | 2.302.545 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 943.429 | 1.226.400 | 105.968 | 2.275.797 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 970.008 | 1.226.400 | 105.968 | 2.302.376 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 863.503 | 1.284.000 | 158.494 | 2.305.997 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 854.735 | 1.284.000 | 158.494 | 2.297.229 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 904.234 | 1.284.000 | 158.494 | 2.346.728 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 887.408 | 1.284.000 | 158.494 | 2.329.902 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 937.203 | 1.284.000 | 158.494 | 2.379.697 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 915.191 | 1.284.000 | 158.494 | 2.357.685 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 970.177 | 1.284.000 | 158.494 | 2.412.671 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 943.429 | 1.284.000 | 158.494 | 2.385.923 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 970.008 | 1.284.000 | 158.494 | 2.412.502 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 901.231 | 544.800 | 11.136 | 1.457.167 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 892.524 | 544.800 | 11.136 | 1.448.460 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 941.679 | 544.800 | 11.136 | 1.497.615 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 924.970 | 544.800 | 11.136 | 1.480.906 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 974.418 | 544.800 | 11.136 | 1.530.354 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 952.559 | 544.800 | 11.136 | 1.508.495 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.007.162 | 544.800 | 11.136 | 1.563.098 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 980.601 | 544.800 | 11.136 | 1.536.537 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.006.994 | 544.800 | 11.136 | 1.562.930 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 885.478 | 480.000 | 11.136 | 1.376.614 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 876.414 | 480.000 | 11.136 | 1.367.550 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 927.581 | 480.000 | 11.136 | 1.418.717 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 910.188 | 480.000 | 11.136 | 1.401.324 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 961.660 | 480.000 | 11.136 | 1.452.796 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 938.906 | 480.000 | 11.136 | 1.430.042 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 995.745 | 480.000 | 11.136 | 1.486.881 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 968.096 | 480.000 | 11.136 | 1.459.232 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 995.570 | 480.000 | 11.136 | 1.486.706 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.004.945 | 648.000 | 7.795 | 1.660.740 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 999.598 | 648.000 | 7.795 | 1.655.393 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 1.029.781 | 648.000 | 7.795 | 1.685.576 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 1.019.521 | 648.000 | 7.795 | 1.675.316 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 1.049.884 | 648.000 | 7.795 | 1.705.679 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 1.036.461 | 648.000 | 7.795 | 1.692.256 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1.069.990 | 648.000 | 7.795 | 1.725.785 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1.053.680 | 648.000 | 7.795 | 1.709.475 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1.069.887 | 648.000 | 7.795 | 1.725.682 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 1.004.945 | 720.000 | 53.448 | 1.778.393 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 999.598 | 720.000 | 53.448 | 1.773.046 |