Tra cứu dữ liệu xây dựng
8925 kết quả · 278/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước,đá 2x4, mác 250 | m3 | 678.847 | 1.297.877 | 430.806 | 2.407.530 | |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước,đá 2x4, mác 300 | m3 | 745.246 | 1.297.877 | 430.806 | 2.473.929 | |
| Bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc,đá 1x2, mác 200 | m3 | 666.557 | 315.808 | 329.369 | 1.311.734 | |
| Bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc,đá 1x2, mác 250 | m3 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8925 kết quả · 278/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước,đá 2x4, mác 250 | m3 | 678.847 | 1.297.877 | 430.806 | 2.407.530 | |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước,đá 2x4, mác 300 | m3 | 745.246 | 1.297.877 | 430.806 | 2.473.929 | |
| Bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc,đá 1x2, mác 200 | m3 | 666.557 | 315.808 | 329.369 | 1.311.734 | |
| Bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc,đá 1x2, mác 250 | m3 |
| 733.539 |
| 315.808 |
| 329.369 |
| 1.378.716 |
| Bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc,đá 1x2, mác 300 | m3 | 803.149 | 315.808 | 329.369 | 1.448.326 |
| Bê tông cầu cảng, bê tông dầm,đá 1x2, mác 200 | m3 | 666.557 | 333.854 | 329.369 | 1.329.780 |
| Bê tông cầu cảng, bê tông dầm,đá 1x2, mác 250 | m3 | 733.539 | 333.854 | 329.369 | 1.396.762 |
| Bê tông cầu cảng, bê tông dầm,đá 1x2, mác 300 | m3 | 803.149 | 333.854 | 329.369 | 1.466.372 |
| Bê tông mái bờ kênh mương , đá 1x2, mác 200 | m3 | 663.274 | 406.039 | 96.986 | 1.166.299 |
| Bê tông mái bờ kênh mương , đá 1x2, mác 250 | m3 | 729.925 | 406.039 | 96.986 | 1.232.950 |
| Bê tông mái bờ kênh mương , đá 1x2, mác 300 | m3 | 799.193 | 406.039 | 96.986 | 1.302.218 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 200, đá 1x2 | m3 | 742.657 | 297.567 | 328.109 | 1.368.333 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 250, đá 1x2 | m3 | 816.844 | 297.567 | 328.109 | 1.442.520 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 300, đá 1x2 | m3 | 893.943 | 297.567 | 328.109 | 1.519.619 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 200, đá 1x2 | m3 | 745.218 | 250.841 | 225.328 | 1.221.387 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 250, đá 1x2 | m3 | 819.405 | 250.841 | 225.328 | 1.295.574 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 300, đá 1x2 | m3 | 896.505 | 250.841 | 225.328 | 1.372.674 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, mác 200, đá 1x2 | m3 | 744.881 | 356.588 | 673.836 | 1.775.305 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, mác 250, đá 1x2 | m3 | 819.290 | 356.588 | 673.836 | 1.849.714 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, mác 300, đá 1x2 | m3 | 896.620 | 356.588 | 673.836 | 1.927.044 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 200 | m3 | 747.449 | 302.485 | 382.817 | 1.432.751 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 250 | m3 | 821.859 | 302.485 | 382.817 | 1.507.161 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 300 | m3 | 899.189 | 302.485 | 382.817 | 1.584.491 |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 200 | m3 | 746.715 | 258.219 | 219.574 | 1.224.508 |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 250 | m3 | 821.125 | 258.219 | 219.574 | 1.298.918 |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 300 | m3 | 898.455 | 258.219 | 219.574 | 1.376.248 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 200 | m3 | 869.406 | 1.020.802 | 200.397 | 2.090.605 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 250 | m3 | 936.057 | 1.020.802 | 200.397 | 2.157.256 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.005.325 | 1.020.802 | 200.397 | 2.226.524 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 200 | m3 | 869.406 | 1.485.372 | 200.397 | 2.555.175 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 250 | m3 | 936.057 | 1.485.372 | 200.397 | 2.621.826 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.005.325 | 1.485.372 | 200.397 | 2.691.094 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 200 | m3 | 663.274 | 774.976 | 200.397 | 1.638.647 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 250 | m3 | 729.925 | 774.976 | 200.397 | 1.705.298 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 300 | m3 | 799.193 | 774.976 | 200.397 | 1.774.566 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 200 | m3 | 669.841 | 800.798 | 412.255 | 1.882.894 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 250 | m3 | 737.152 | 800.798 | 412.255 | 1.950.205 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 300 | m3 | 807.106 | 800.798 | 412.255 | 2.020.159 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, đá 1x2, mác 350 | m3 | 892.325 | 800.798 | 412.255 | 2.105.378 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.598.240 | 800.798 | 412.255 | 2.811.293 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 200 | m3 | 669.841 | 575.221 | 393.321 | 1.638.383 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 250 | m3 | 737.152 | 575.221 | 393.321 | 1.705.694 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 300 | m3 | 807.106 | 575.221 | 393.321 | 1.775.648 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 350 | m3 | 892.325 | 575.221 | 393.321 | 1.860.867 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 400 | m3 | 1.598.240 | 575.221 | 393.321 | 2.566.782 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 200 | m3 | 669.841 | 1.026.375 | 470.822 | 2.167.038 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 250 | m3 | 737.152 | 1.026.375 | 470.822 | 2.234.349 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 300 | m3 | 807.106 | 1.026.375 | 470.822 | 2.304.303 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 350 | m3 | 892.325 | 1.026.375 | 470.822 | 2.389.522 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.598.240 | 1.026.375 | 470.822 | 3.095.437 |
| 733.539 |
| 315.808 |
| 329.369 |
| 1.378.716 |
| Bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc,đá 1x2, mác 300 | m3 | 803.149 | 315.808 | 329.369 | 1.448.326 |
| Bê tông cầu cảng, bê tông dầm,đá 1x2, mác 200 | m3 | 666.557 | 333.854 | 329.369 | 1.329.780 |
| Bê tông cầu cảng, bê tông dầm,đá 1x2, mác 250 | m3 | 733.539 | 333.854 | 329.369 | 1.396.762 |
| Bê tông cầu cảng, bê tông dầm,đá 1x2, mác 300 | m3 | 803.149 | 333.854 | 329.369 | 1.466.372 |
| Bê tông mái bờ kênh mương , đá 1x2, mác 200 | m3 | 663.274 | 406.039 | 96.986 | 1.166.299 |
| Bê tông mái bờ kênh mương , đá 1x2, mác 250 | m3 | 729.925 | 406.039 | 96.986 | 1.232.950 |
| Bê tông mái bờ kênh mương , đá 1x2, mác 300 | m3 | 799.193 | 406.039 | 96.986 | 1.302.218 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 200, đá 1x2 | m3 | 742.657 | 297.567 | 328.109 | 1.368.333 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 250, đá 1x2 | m3 | 816.844 | 297.567 | 328.109 | 1.442.520 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 300, đá 1x2 | m3 | 893.943 | 297.567 | 328.109 | 1.519.619 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 200, đá 1x2 | m3 | 745.218 | 250.841 | 225.328 | 1.221.387 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 250, đá 1x2 | m3 | 819.405 | 250.841 | 225.328 | 1.295.574 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 300, đá 1x2 | m3 | 896.505 | 250.841 | 225.328 | 1.372.674 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, mác 200, đá 1x2 | m3 | 744.881 | 356.588 | 673.836 | 1.775.305 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, mác 250, đá 1x2 | m3 | 819.290 | 356.588 | 673.836 | 1.849.714 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, mác 300, đá 1x2 | m3 | 896.620 | 356.588 | 673.836 | 1.927.044 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 200 | m3 | 747.449 | 302.485 | 382.817 | 1.432.751 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 250 | m3 | 821.859 | 302.485 | 382.817 | 1.507.161 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 300 | m3 | 899.189 | 302.485 | 382.817 | 1.584.491 |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 200 | m3 | 746.715 | 258.219 | 219.574 | 1.224.508 |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 250 | m3 | 821.125 | 258.219 | 219.574 | 1.298.918 |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 300 | m3 | 898.455 | 258.219 | 219.574 | 1.376.248 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 200 | m3 | 869.406 | 1.020.802 | 200.397 | 2.090.605 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 250 | m3 | 936.057 | 1.020.802 | 200.397 | 2.157.256 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.005.325 | 1.020.802 | 200.397 | 2.226.524 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 200 | m3 | 869.406 | 1.485.372 | 200.397 | 2.555.175 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 250 | m3 | 936.057 | 1.485.372 | 200.397 | 2.621.826 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.005.325 | 1.485.372 | 200.397 | 2.691.094 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 200 | m3 | 663.274 | 774.976 | 200.397 | 1.638.647 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 250 | m3 | 729.925 | 774.976 | 200.397 | 1.705.298 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 300 | m3 | 799.193 | 774.976 | 200.397 | 1.774.566 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 200 | m3 | 669.841 | 800.798 | 412.255 | 1.882.894 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 250 | m3 | 737.152 | 800.798 | 412.255 | 1.950.205 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 300 | m3 | 807.106 | 800.798 | 412.255 | 2.020.159 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, đá 1x2, mác 350 | m3 | 892.325 | 800.798 | 412.255 | 2.105.378 |
| Bê tông trượt lồng thang máy, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.598.240 | 800.798 | 412.255 | 2.811.293 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 200 | m3 | 669.841 | 575.221 | 393.321 | 1.638.383 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 250 | m3 | 737.152 | 575.221 | 393.321 | 1.705.694 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 300 | m3 | 807.106 | 575.221 | 393.321 | 1.775.648 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 350 | m3 | 892.325 | 575.221 | 393.321 | 1.860.867 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 400 | m3 | 1.598.240 | 575.221 | 393.321 | 2.566.782 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 200 | m3 | 669.841 | 1.026.375 | 470.822 | 2.167.038 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 250 | m3 | 737.152 | 1.026.375 | 470.822 | 2.234.349 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 300 | m3 | 807.106 | 1.026.375 | 470.822 | 2.304.303 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 350 | m3 | 892.325 | 1.026.375 | 470.822 | 2.389.522 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.598.240 | 1.026.375 | 470.822 | 3.095.437 |