Tra cứu dữ liệu xây dựng
8925 kết quả · 278/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 892.325 | 887.473 | 95.237 | 1.875.035 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 669.841 | 993.720 | 102.774 | 1.766.335 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 737.152 | 993.720 | 102.774 | 1.833.646 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 300 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8925 kết quả · 278/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 892.325 | 887.473 | 95.237 | 1.875.035 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 669.841 | 993.720 | 102.774 | 1.766.335 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 737.152 | 993.720 | 102.774 | 1.833.646 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 300 |
| m3 |
| 807.106 |
| 993.720 |
| 102.774 |
| 1.903.600 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 892.325 | 993.720 | 102.774 | 1.988.819 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 663.274 | 412.487 | 102.774 | 1.178.535 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 729.925 | 412.487 | 102.774 | 1.245.186 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 799.193 | 412.487 | 102.774 | 1.314.454 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 883.577 | 412.487 | 102.774 | 1.398.838 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 200 | m3 | 608.609 | 412.487 | 102.774 | 1.123.870 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 250 | m3 | 672.192 | 412.487 | 102.774 | 1.187.453 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 300 | m3 | 737.940 | 412.487 | 102.774 | 1.253.201 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 350 | m3 | 808.684 | 412.487 | 102.774 | 1.323.945 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 784.749 | 552.664 | 90.212 | 1.427.625 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 851.401 | 552.664 | 90.212 | 1.494.277 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 920.668 | 552.664 | 90.212 | 1.563.544 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.005.052 | 552.664 | 90.212 | 1.647.928 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 669.841 | 543.189 | 82.674 | 1.295.704 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 737.152 | 543.189 | 82.674 | 1.363.015 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 807.106 | 543.189 | 82.674 | 1.432.969 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 350 | m3 | 892.325 | 543.189 | 82.674 | 1.518.188 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 200 | m3 | 614.634 | 543.189 | 82.674 | 1.240.497 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 250 | m3 | 678.847 | 543.189 | 82.674 | 1.304.710 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 300 | m3 | 745.246 | 543.189 | 82.674 | 1.371.109 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 350 | m3 | 816.690 | 543.189 | 82.674 | 1.442.553 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 | m3 | 663.274 | 406.039 | 90.212 | 1.159.525 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250 | m3 | 729.925 | 406.039 | 90.212 | 1.226.176 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 | m3 | 799.193 | 406.039 | 90.212 | 1.295.444 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 350 | m3 | 883.577 | 406.039 | 90.212 | 1.379.828 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 736.056 | 663.196 | 82.674 | 1.481.926 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 802.708 | 663.196 | 82.674 | 1.548.578 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 871.975 | 663.196 | 82.674 | 1.617.845 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 956.359 | 663.196 | 82.674 | 1.702.229 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 200 | m3 | 736.056 | 545.896 | 82.674 | 1.364.626 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 250 | m3 | 802.708 | 545.896 | 82.674 | 1.431.278 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 300 | m3 | 871.975 | 545.896 | 82.674 | 1.500.545 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 350 | m3 | 956.359 | 545.896 | 82.674 | 1.584.929 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 663.274 | 329.157 | 90.212 | 1.082.643 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 729.925 | 329.157 | 90.212 | 1.149.294 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 799.193 | 329.157 | 90.212 | 1.218.562 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 883.577 | 329.157 | 90.212 | 1.302.946 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 663.274 | 177.078 | 120.770 | 961.122 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 729.925 | 177.078 | 120.770 | 1.027.773 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 799.193 | 177.078 | 120.770 | 1.097.041 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 883.577 | 177.078 | 120.770 | 1.181.425 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.060.617 | 2.654.086 | 109.223 | 3.823.926 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.127.269 | 2.654.086 | 109.223 | 3.890.578 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.196.536 | 2.654.086 | 109.223 | 3.959.845 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.280.920 | 2.654.086 | 109.223 | 4.044.229 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 150 | m3 | 536.256 | 72.609 | 66.838 | 675.703 |
| m3 |
| 807.106 |
| 993.720 |
| 102.774 |
| 1.903.600 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 892.325 | 993.720 | 102.774 | 1.988.819 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 663.274 | 412.487 | 102.774 | 1.178.535 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 729.925 | 412.487 | 102.774 | 1.245.186 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 799.193 | 412.487 | 102.774 | 1.314.454 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 883.577 | 412.487 | 102.774 | 1.398.838 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 200 | m3 | 608.609 | 412.487 | 102.774 | 1.123.870 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 250 | m3 | 672.192 | 412.487 | 102.774 | 1.187.453 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 300 | m3 | 737.940 | 412.487 | 102.774 | 1.253.201 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 350 | m3 | 808.684 | 412.487 | 102.774 | 1.323.945 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 784.749 | 552.664 | 90.212 | 1.427.625 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 851.401 | 552.664 | 90.212 | 1.494.277 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 920.668 | 552.664 | 90.212 | 1.563.544 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.005.052 | 552.664 | 90.212 | 1.647.928 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 669.841 | 543.189 | 82.674 | 1.295.704 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 737.152 | 543.189 | 82.674 | 1.363.015 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 807.106 | 543.189 | 82.674 | 1.432.969 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 350 | m3 | 892.325 | 543.189 | 82.674 | 1.518.188 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 200 | m3 | 614.634 | 543.189 | 82.674 | 1.240.497 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 250 | m3 | 678.847 | 543.189 | 82.674 | 1.304.710 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 300 | m3 | 745.246 | 543.189 | 82.674 | 1.371.109 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 350 | m3 | 816.690 | 543.189 | 82.674 | 1.442.553 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 | m3 | 663.274 | 406.039 | 90.212 | 1.159.525 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250 | m3 | 729.925 | 406.039 | 90.212 | 1.226.176 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 | m3 | 799.193 | 406.039 | 90.212 | 1.295.444 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 350 | m3 | 883.577 | 406.039 | 90.212 | 1.379.828 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 736.056 | 663.196 | 82.674 | 1.481.926 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 802.708 | 663.196 | 82.674 | 1.548.578 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 871.975 | 663.196 | 82.674 | 1.617.845 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 956.359 | 663.196 | 82.674 | 1.702.229 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 200 | m3 | 736.056 | 545.896 | 82.674 | 1.364.626 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 250 | m3 | 802.708 | 545.896 | 82.674 | 1.431.278 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 300 | m3 | 871.975 | 545.896 | 82.674 | 1.500.545 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 350 | m3 | 956.359 | 545.896 | 82.674 | 1.584.929 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 663.274 | 329.157 | 90.212 | 1.082.643 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 729.925 | 329.157 | 90.212 | 1.149.294 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 799.193 | 329.157 | 90.212 | 1.218.562 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 883.577 | 329.157 | 90.212 | 1.302.946 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 663.274 | 177.078 | 120.770 | 961.122 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 729.925 | 177.078 | 120.770 | 1.027.773 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 799.193 | 177.078 | 120.770 | 1.097.041 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 883.577 | 177.078 | 120.770 | 1.181.425 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.060.617 | 2.654.086 | 109.223 | 3.823.926 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.127.269 | 2.654.086 | 109.223 | 3.890.578 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.196.536 | 2.654.086 | 109.223 | 3.959.845 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.280.920 | 2.654.086 | 109.223 | 4.044.229 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 150 | m3 | 536.256 | 72.609 | 66.838 | 675.703 |