Tra cứu dữ liệu xây dựng
8925 kết quả · 278/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 799.193 | 993.720 | 119.634 | 1.912.547 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 883.577 | 993.720 | 119.634 | 1.996.931 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 663.274 | 412.487 | 119.634 | 1.195.395 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 250 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8925 kết quả · 278/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 799.193 | 993.720 | 119.634 | 1.912.547 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 883.577 | 993.720 | 119.634 | 1.996.931 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 663.274 | 412.487 | 119.634 | 1.195.395 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 250 |
| m3 |
| 729.925 |
| 412.487 |
| 119.634 |
| 1.262.046 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 799.193 | 412.487 | 119.634 | 1.331.314 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 883.577 | 412.487 | 119.634 | 1.415.698 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 200 | m3 | 608.609 | 412.487 | 119.634 | 1.140.730 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 250 | m3 | 672.192 | 412.487 | 119.634 | 1.204.313 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 300 | m3 | 737.940 | 412.487 | 119.634 | 1.270.061 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 350 | m3 | 808.684 | 412.487 | 119.634 | 1.340.805 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 784.749 | 552.664 | 101.526 | 1.438.939 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 851.401 | 552.664 | 101.526 | 1.505.591 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 920.668 | 552.664 | 101.526 | 1.574.858 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.005.052 | 552.664 | 101.526 | 1.659.242 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 669.841 | 543.189 | 94.283 | 1.307.313 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 737.152 | 543.189 | 94.283 | 1.374.624 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 807.106 | 543.189 | 94.283 | 1.444.578 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 350 | m3 | 892.325 | 543.189 | 94.283 | 1.529.797 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 200 | m3 | 614.634 | 543.189 | 94.283 | 1.252.106 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 250 | m3 | 678.847 | 543.189 | 94.283 | 1.316.319 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 300 | m3 | 745.246 | 543.189 | 94.283 | 1.382.718 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 350 | m3 | 816.690 | 543.189 | 94.283 | 1.454.162 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 | m3 | 663.274 | 406.039 | 101.526 | 1.170.839 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250 | m3 | 729.925 | 406.039 | 101.526 | 1.237.490 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 | m3 | 799.193 | 406.039 | 101.526 | 1.306.758 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 350 | m3 | 883.577 | 406.039 | 101.526 | 1.391.142 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 736.056 | 663.196 | 94.283 | 1.493.535 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 802.708 | 663.196 | 94.283 | 1.560.187 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 871.975 | 663.196 | 94.283 | 1.629.454 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 956.359 | 663.196 | 94.283 | 1.713.838 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 200 | m3 | 736.056 | 545.896 | 94.283 | 1.376.235 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 250 | m3 | 802.708 | 545.896 | 94.283 | 1.442.887 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 300 | m3 | 871.975 | 545.896 | 94.283 | 1.512.154 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 350 | m3 | 956.359 | 545.896 | 94.283 | 1.596.538 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 663.274 | 329.157 | 101.526 | 1.093.957 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 729.925 | 329.157 | 101.526 | 1.160.608 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 799.193 | 329.157 | 101.526 | 1.229.876 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 883.577 | 329.157 | 101.526 | 1.314.260 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 663.274 | 177.078 | 132.379 | 972.731 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 729.925 | 177.078 | 132.379 | 1.039.382 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 799.193 | 177.078 | 132.379 | 1.108.650 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 883.577 | 177.078 | 132.379 | 1.193.034 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.060.617 | 2.654.086 | 126.377 | 3.841.080 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.127.269 | 2.654.086 | 126.377 | 3.907.732 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.196.536 | 2.654.086 | 126.377 | 3.976.999 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.280.920 | 2.654.086 | 126.377 | 4.061.383 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 150 | m3 | 939.113 | 72.609 | 68.717 | 1.080.439 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 200 | m3 | 1.081.267 | 72.609 | 68.717 | 1.222.593 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 957.895 | 198.720 | 68.717 | 1.225.332 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.102.892 | 198.720 | 68.717 | 1.370.329 |
| m3 |
| 729.925 |
| 412.487 |
| 119.634 |
| 1.262.046 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 799.193 | 412.487 | 119.634 | 1.331.314 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 883.577 | 412.487 | 119.634 | 1.415.698 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 200 | m3 | 608.609 | 412.487 | 119.634 | 1.140.730 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 250 | m3 | 672.192 | 412.487 | 119.634 | 1.204.313 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 300 | m3 | 737.940 | 412.487 | 119.634 | 1.270.061 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 350 | m3 | 808.684 | 412.487 | 119.634 | 1.340.805 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 784.749 | 552.664 | 101.526 | 1.438.939 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 851.401 | 552.664 | 101.526 | 1.505.591 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 920.668 | 552.664 | 101.526 | 1.574.858 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.005.052 | 552.664 | 101.526 | 1.659.242 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 669.841 | 543.189 | 94.283 | 1.307.313 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 737.152 | 543.189 | 94.283 | 1.374.624 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 807.106 | 543.189 | 94.283 | 1.444.578 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 350 | m3 | 892.325 | 543.189 | 94.283 | 1.529.797 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 200 | m3 | 614.634 | 543.189 | 94.283 | 1.252.106 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 250 | m3 | 678.847 | 543.189 | 94.283 | 1.316.319 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 300 | m3 | 745.246 | 543.189 | 94.283 | 1.382.718 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 350 | m3 | 816.690 | 543.189 | 94.283 | 1.454.162 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 | m3 | 663.274 | 406.039 | 101.526 | 1.170.839 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250 | m3 | 729.925 | 406.039 | 101.526 | 1.237.490 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 | m3 | 799.193 | 406.039 | 101.526 | 1.306.758 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 350 | m3 | 883.577 | 406.039 | 101.526 | 1.391.142 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 736.056 | 663.196 | 94.283 | 1.493.535 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 802.708 | 663.196 | 94.283 | 1.560.187 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 871.975 | 663.196 | 94.283 | 1.629.454 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 956.359 | 663.196 | 94.283 | 1.713.838 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 200 | m3 | 736.056 | 545.896 | 94.283 | 1.376.235 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 250 | m3 | 802.708 | 545.896 | 94.283 | 1.442.887 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 300 | m3 | 871.975 | 545.896 | 94.283 | 1.512.154 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 350 | m3 | 956.359 | 545.896 | 94.283 | 1.596.538 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 663.274 | 329.157 | 101.526 | 1.093.957 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 729.925 | 329.157 | 101.526 | 1.160.608 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 799.193 | 329.157 | 101.526 | 1.229.876 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 883.577 | 329.157 | 101.526 | 1.314.260 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 663.274 | 177.078 | 132.379 | 972.731 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 729.925 | 177.078 | 132.379 | 1.039.382 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 799.193 | 177.078 | 132.379 | 1.108.650 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 883.577 | 177.078 | 132.379 | 1.193.034 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.060.617 | 2.654.086 | 126.377 | 3.841.080 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.127.269 | 2.654.086 | 126.377 | 3.907.732 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.196.536 | 2.654.086 | 126.377 | 3.976.999 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.280.920 | 2.654.086 | 126.377 | 4.061.383 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 150 | m3 | 939.113 | 72.609 | 68.717 | 1.080.439 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 200 | m3 | 1.081.267 | 72.609 | 68.717 | 1.222.593 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 957.895 | 198.720 | 68.717 | 1.225.332 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.102.892 | 198.720 | 68.717 | 1.370.329 |