Tra cứu dữ liệu xây dựng
8925 kết quả · 278/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.133.541 | 1.062.468 | 2.129.115 | 4.325.124 | |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 4.752.410 | 5.312.339 | 10.096.525 | 20.161.274 | |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 3.777.335 | 4.062.377 | 6.145.810 | 13.985.522 | |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8925 kết quả · 278/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.133.541 | 1.062.468 | 2.129.115 | 4.325.124 | |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 4.752.410 | 5.312.339 | 10.096.525 | 20.161.274 | |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 3.777.335 | 4.062.377 | 6.145.810 | 13.985.522 | |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III |
| 100m3 |
| 3.231.236 |
| 3.541.559 |
| 5.052.877 |
| 11.825.672 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 2.626.096 | 2.916.578 | 3.230.028 | 8.772.702 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 1.738.951 | 1.653.700 | 4.593.270 | 7.985.921 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 1.503.847 | 1.522.454 | 4.136.486 | 7.162.787 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 1.348.101 | 1.391.208 | 3.199.908 | 5.939.217 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.232.463 | 1.274.961 | 1.881.650 | 4.389.074 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 2.029.487 | 1.574.952 | 4.974.554 | 8.578.993 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 1.719.329 | 1.449.956 | 4.264.712 | 7.433.997 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 1.423.873 | 1.324.960 | 2.987.375 | 5.736.208 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.219.348 | 1.274.961 | 2.241.084 | 4.735.393 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 4.581.287 | 5.046.722 | 9.591.796 | 19.219.805 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 3.628.341 | 3.859.258 | 5.837.626 | 13.325.225 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 3.100.712 | 3.364.481 | 4.800.512 | 11.265.705 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 2.508.858 | 2.770.749 | 3.067.439 | 8.347.046 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 1.661.371 | 1.515.996 | 4.363.788 | 7.541.155 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 1.435.131 | 1.395.583 | 3.930.276 | 6.760.990 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 1.285.900 | 1.275.378 | 3.041.666 | 5.602.944 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.174.781 | 1.227.254 | 1.788.364 | 4.190.399 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 1.954.681 | 1.443.706 | 4.832.083 | 8.230.470 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 1.653.192 | 1.329.126 | 4.137.492 | 7.119.810 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 1.364.014 | 1.214.546 | 2.897.886 | 5.476.446 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.165.744 | 1.168.714 | 2.171.626 | 4.506.084 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp I | 100m3 | 2.049.384 | 3.131.155 | 17.221.016 | 22.401.555 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp II | 100m3 | 1.736.185 | 2.868.454 | 15.350.201 | 19.954.840 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp III | 100m3 | 1.437.832 | 2.605.546 | 12.791.732 | 16.835.110 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.231.302 | 2.444.092 | 11.436.592 | 15.111.986 |
| Phá đá đường viền, đá cấp I | 100m2 | 6.995.248 | 1.562.453 | 59.816.123 | 68.373.824 |
| Phá đá đường viền, đá cấp II | 100m2 | 5.521.994 | 1.562.453 | 53.840.456 | 60.924.903 |
| Phá đá đường viền, đá cấp III | 100m2 | 5.044.422 | 1.562.453 | 48.459.384 | 55.066.259 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp I | m3 | 0 | 293.741 | 593.110 | 886.851 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp II | m3 | 0 | 266.659 | 537.617 | 804.276 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp III | m3 | 0 | 239.576 | 482.123 | 721.699 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp IV | m3 | 0 | 208.327 | 429.090 | 637.417 |
| Phá đá mồ côi bằng máy đào 1,25m3 gắn hàm kẹp | 100m3 | 0 | 1.662.370 | 10.113.331 | 11.775.701 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 0,8m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 374.989 | 1.393.431 | 1.768.420 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 1,25m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 374.989 | 1.587.282 | 1.962.271 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 1,6m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 374.989 | 1.743.542 | 2.118.531 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 2,3m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 374.989 | 1.859.110 | 2.234.099 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 3,6m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 374.989 | 2.310.894 | 2.685.883 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 1.646.780 | 1.646.780 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 1.533.990 | 1.533.990 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 1.513.073 | 1.513.073 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 1.554.297 | 1.554.297 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 1.667.876 | 1.667.876 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 1.751.477 | 1.751.477 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 1.772.319 | 1.772.319 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 1.799.124 | 1.799.124 |
| 100m3 |
| 3.231.236 |
| 3.541.559 |
| 5.052.877 |
| 11.825.672 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 2.626.096 | 2.916.578 | 3.230.028 | 8.772.702 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 1.738.951 | 1.653.700 | 4.593.270 | 7.985.921 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 1.503.847 | 1.522.454 | 4.136.486 | 7.162.787 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 1.348.101 | 1.391.208 | 3.199.908 | 5.939.217 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.232.463 | 1.274.961 | 1.881.650 | 4.389.074 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 2.029.487 | 1.574.952 | 4.974.554 | 8.578.993 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 1.719.329 | 1.449.956 | 4.264.712 | 7.433.997 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 1.423.873 | 1.324.960 | 2.987.375 | 5.736.208 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.219.348 | 1.274.961 | 2.241.084 | 4.735.393 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 4.581.287 | 5.046.722 | 9.591.796 | 19.219.805 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 3.628.341 | 3.859.258 | 5.837.626 | 13.325.225 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 3.100.712 | 3.364.481 | 4.800.512 | 11.265.705 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 2.508.858 | 2.770.749 | 3.067.439 | 8.347.046 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 1.661.371 | 1.515.996 | 4.363.788 | 7.541.155 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 1.435.131 | 1.395.583 | 3.930.276 | 6.760.990 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 1.285.900 | 1.275.378 | 3.041.666 | 5.602.944 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.174.781 | 1.227.254 | 1.788.364 | 4.190.399 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 1.954.681 | 1.443.706 | 4.832.083 | 8.230.470 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 1.653.192 | 1.329.126 | 4.137.492 | 7.119.810 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 1.364.014 | 1.214.546 | 2.897.886 | 5.476.446 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.165.744 | 1.168.714 | 2.171.626 | 4.506.084 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp I | 100m3 | 2.049.384 | 3.131.155 | 17.221.016 | 22.401.555 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp II | 100m3 | 1.736.185 | 2.868.454 | 15.350.201 | 19.954.840 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp III | 100m3 | 1.437.832 | 2.605.546 | 12.791.732 | 16.835.110 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.231.302 | 2.444.092 | 11.436.592 | 15.111.986 |
| Phá đá đường viền, đá cấp I | 100m2 | 6.995.248 | 1.562.453 | 59.816.123 | 68.373.824 |
| Phá đá đường viền, đá cấp II | 100m2 | 5.521.994 | 1.562.453 | 53.840.456 | 60.924.903 |
| Phá đá đường viền, đá cấp III | 100m2 | 5.044.422 | 1.562.453 | 48.459.384 | 55.066.259 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp I | m3 | 0 | 293.741 | 593.110 | 886.851 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp II | m3 | 0 | 266.659 | 537.617 | 804.276 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp III | m3 | 0 | 239.576 | 482.123 | 721.699 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp IV | m3 | 0 | 208.327 | 429.090 | 637.417 |
| Phá đá mồ côi bằng máy đào 1,25m3 gắn hàm kẹp | 100m3 | 0 | 1.662.370 | 10.113.331 | 11.775.701 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 0,8m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 374.989 | 1.393.431 | 1.768.420 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 1,25m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 374.989 | 1.587.282 | 1.962.271 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 1,6m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 374.989 | 1.743.542 | 2.118.531 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 2,3m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 374.989 | 1.859.110 | 2.234.099 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 3,6m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 374.989 | 2.310.894 | 2.685.883 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 1.646.780 | 1.646.780 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 1.533.990 | 1.533.990 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 1.513.073 | 1.513.073 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 1.554.297 | 1.554.297 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 1.667.876 | 1.667.876 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 1.751.477 | 1.751.477 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 1.772.319 | 1.772.319 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 1.799.124 | 1.799.124 |