Tra cứu dữ liệu xây dựng
8925 kết quả · 278/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp III | 100m3 | 5.233.191 | 3.062.433 | 17.526.695 | 25.822.319 | |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp IV | 100m3 | 4.747.533 | 2.756.100 | 15.805.220 | 23.308.853 | |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào > 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I | 100m3 | 6.736.803 | 3.294.552 | 22.182.765 | 32.214.120 | |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào > 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8925 kết quả · 278/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp III | 100m3 | 5.233.191 | 3.062.433 | 17.526.695 | 25.822.319 | |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp IV | 100m3 | 4.747.533 | 2.756.100 | 15.805.220 | 23.308.853 | |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào > 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I | 100m3 | 6.736.803 | 3.294.552 | 22.182.765 | 32.214.120 | |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào > 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II |
| 100m3 |
| 5.545.923 |
| 2.995.437 |
| 18.624.280 |
| 27.165.640 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào > 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp III | 100m3 | 5.027.824 | 2.696.322 | 16.787.269 | 24.511.415 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào > 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp IV | 100m3 | 4.560.433 | 2.426.081 | 15.077.348 | 22.063.862 |
| Phá đá hạ nền hầm ngang bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I | 100m3 | 4.198.584 | 2.165.539 | 14.361.029 | 20.725.152 |
| Phá đá hạ nền hầm ngang bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II | 100m3 | 3.808.816 | 1.964.325 | 13.020.821 | 18.793.962 |
| Phá đá hạ nền hầm ngang bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp III | 100m3 | 3.599.414 | 1.856.048 | 12.316.056 | 17.771.518 |
| Phá đá hạ nền hầm ngang bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp IV | 100m3 | 3.239.431 | 1.670.398 | 11.079.829 | 15.989.658 |
| Phá đá đào hầm dẫn đứng từ dưới lên, td đào <= 5m2, h <= 50m bằng tổ hợp máy khoan tay và dàn khoan leo, | m3 | 527.182 | 1.315.114 | 4.230.859 | 6.073.155 |
| Phá đá đào hầm dẫn đứng từ dưới lên, td đào <= 5m2, h <= 50m bằng tổ hợp máy khoan tay và dàn khoan leo, | m3 | 450.940 | 1.259.622 | 3.169.315 | 4.879.877 |
| Phá đá đào hầm dẫn đứng từ dưới lên, td đào <= 5m2, h <= 50m bằng tổ hợp máy khoan tay và dàn khoan leo, | m3 | 354.747 | 1.231.876 | 2.643.530 | 4.230.153 |
| Phá đá đào hầm dẫn đứng từ dưới lên, td đào <= 5m2, h <= 50m bằng tổ hợp máy khoan tay và dàn khoan leo, | m3 | 293.994 | 1.197.137 | 1.983.806 | 3.474.937 |
| Phá đá đào hầm dẫn đứng từ dưới lên, td đào <= 5m2, h > 50m bằng tổ hợp máy khoan tay và dàn khoan leo, | m3 | 527.182 | 1.578.137 | 5.076.057 | 7.181.376 |
| Phá đá đào hầm dẫn đứng từ dưới lên, td đào <= 5m2, h > 50m bằng tổ hợp máy khoan tay và dàn khoan leo, | m3 | 450.940 | 1.511.591 | 3.803.509 | 5.766.040 |
| Phá đá đào hầm dẫn đứng từ dưới lên, td đào <= 5m2, h > 50m bằng tổ hợp máy khoan tay và dàn khoan leo, | m3 | 354.747 | 1.478.206 | 3.169.315 | 5.002.268 |
| Phá đá đào hầm dẫn đứng từ dưới lên, td đào <= 5m2, h > 50m bằng tổ hợp máy khoan tay và dàn khoan leo, | m3 | 293.994 | 1.436.474 | 2.375.887 | 4.106.355 |
| Khoan đá đào hầm đứng đường kính 2,4m bằng tổ hợp khoan Robbin | 100m | 3.392.182 | 88.268.280 | 713.796.520 | 805.456.982 |
| Khoan đá đào hầm nghiêng đường kính 2,4m bằng tổ hợp khoan Robbin | 100m | 3.392.182 | 97.095.108 | 785.179.496 | 885.666.786 |
| Phá đá mở rộng hầm đứng từ trên xuống bằng máy khoan cầm tay D42, đá cấp I | 100m3 | 24.274.234 | 35.679.514 | 32.556.199 | 92.509.947 |
| Phá đá mở rộng hầm đứng từ trên xuống bằng máy khoan cầm tay D42, đá cấp II | 100m3 | 20.520.891 | 32.812.430 | 24.421.541 | 77.754.862 |
| Phá đá mở rộng hầm đứng từ trên xuống bằng máy khoan cầm tay D42, đá cấp III | 100m3 | 15.746.725 | 31.380.016 | 20.346.847 | 67.473.588 |
| Phá đá mở rộng hầm đứng từ trên xuống bằng máy khoan cầm tay D42, đá cấp IV | 100m3 | 12.826.308 | 29.591.191 | 15.267.627 | 57.685.126 |
| Phá đá mở rộng hầm nghiêng từ trên xuống bằng máy khoan cầm tay D42, đá cấp I | 100m3 | 24.274.234 | 42.814.515 | 39.064.318 | 106.153.067 |
| Phá đá mở rộng hầm nghiêng từ trên xuống bằng máy khoan cầm tay D42, đá cấp II | 100m3 | 20.520.891 | 39.374.465 | 29.296.769 | 89.192.125 |
| Phá đá mở rộng hầm nghiêng từ trên xuống bằng máy khoan cầm tay D42, đá cấp III | 100m3 | 15.746.725 | 37.657.824 | 24.421.541 | 77.826.090 |
| Phá đá mở rộng hầm nghiêng từ trên xuống bằng máy khoan cầm tay D42, đá cấp IV | 100m3 | 12.826.308 | 35.505.820 | 18.309.957 | 66.642.085 |
| Khoan nổ mìn phá đá dưới nước, chiều sâu mặt nước 3-7m, đá cấp I | m3 | 139.968 | 882.864 | 3.630.409 | 4.653.241 |
| Khoan nổ mìn phá đá dưới nước, chiều sâu mặt nước 3-7m, đá cấp II | m3 | 132.457 | 836.138 | 3.455.792 | 4.424.387 |
| Khoan nổ mìn phá đá dưới nước, chiều sâu mặt nước 3-7m, đá cấp III | m3 | 124.145 | 794.331 | 3.321.371 | 4.239.847 |
| Khoan nổ mìn phá đá dưới nước, chiều sâu mặt nước 3-7m, đá cấp IV | m3 | 116.205 | 762.361 | 3.153.727 | 4.032.293 |
| Phá đá đào hầm ngang bằng máy khoan D42mm, tiết diện đào <= 5m2, đá cấp I | 100m3 | 51.750.291 | 41.842.278 | 50.671.018 | 144.263.587 |
| Phá đá đào hầm ngang bằng máy khoan D42mm, tiết diện đào <= 5m2, đá cấp II | 100m3 | 43.393.813 | 36.184.807 | 43.059.852 | 122.638.472 |
| Phá đá đào hầm ngang bằng máy khoan D42mm, tiết diện đào <= 5m2, đá cấp III | 100m3 | 34.397.834 | 31.113.836 | 36.267.357 | 101.779.027 |
| Phá đá đào hầm ngang bằng máy khoan D42mm, tiết diện đào <= 5m2, đá cấp IV | 100m3 | 29.629.317 | 27.339.932 | 31.212.380 | 88.181.629 |
| Phá đá đào hầm ngang bằng máy khoan D42mm, tiết diện đào <= 10m2, đá cấp I | 100m3 | 37.064.191 | 30.125.808 | 36.821.118 | 104.011.117 |
| Phá đá đào hầm ngang bằng máy khoan D42mm, tiết diện đào <= 10m2, đá cấp II | 100m3 | 29.983.400 | 25.790.218 | 30.997.656 | 86.771.274 |
| Phá đá đào hầm ngang bằng máy khoan D42mm, tiết diện đào <= 10m2, đá cấp III | 100m3 | 23.615.251 | 21.492.977 | 25.266.041 | 70.374.269 |
| Phá đá đào hầm ngang bằng máy khoan D42mm, tiết diện đào <= 10m2, đá cấp IV | 100m3 | 20.525.675 | 18.916.887 | 21.809.297 | 61.251.859 |
| Xúc chuyển đá nổ mìn trong hầm bằng tổ hợp máy cào vơ + ôtô tự đổ 22T, cự ly trung bình <= 500m | 100m3 | 0 | 627.104 | 5.284.990 | 5.912.094 |
| Xúc chuyển đá nổ mìn trong hầm bằng tổ hợp máy cào vơ + ôtô tự đổ 22T, cự ly trung bình <= 1000m | 100m3 | 0 | 627.104 | 7.321.797 | 7.948.901 |
| Xúc chuyển đá nổ mìn trong hầm bằng tổ hợp máy xúc lật + ôtô tự đổ 10T, cự ly trung bình <= 500m | 100m3 | 0 | 627.104 | 7.456.872 | 8.083.976 |
| Xúc chuyển đá nổ mìn trong hầm bằng tổ hợp máy xúc lật + ôtô tự đổ 10T, cự ly trung bình <= 1000m | 100m3 | 0 | 627.104 | 9.972.453 | 10.599.557 |
| Xúc chuyển đá nổ mìn trong hầm bằng tổ hợp máy xúc lật + xe goòng 3T, cự ly trung bình <= 500m | 100m3 | 0 | 1.585.581 | 47.770.686 | 49.356.267 |
| Xúc chuyển đá nổ mìn trong hầm bằng tổ hợp máy xúc lật + xe goòng 3T, cự ly trung bình <= 1000m | 100m3 | 0 | 1.585.581 | 53.175.885 | 54.761.466 |
| Xúc chuyển đá nổ mìn trong hầm bằng tổ hợp máy xúc lật, cự ly trung bình <= 100m | 100m3 | 0 | 387.090 | 4.074.422 | 4.461.512 |
| Bốc, xúc, vận chuyển đá nổ mìn trong hầm bằng xe cải tiến , cự ly <= 100m | 100m3 | 0 | 19.072.337 | 0 | 19.072.337 |
| Vận chuyển đá nổ mìn trong hầm tiếp theo 100m bằng xe cải tiến | 100m3 | 0 | 4.624.859 | 0 | 4.624.859 |
| Bốc, xúc, vận chuyển đất trong hầm bằng xe cải tiến , cự ly <= 100m | 100m3 | 0 | 12.353.791 | 0 | 12.353.791 |
| 100m3 |
| 5.545.923 |
| 2.995.437 |
| 18.624.280 |
| 27.165.640 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào > 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp III | 100m3 | 5.027.824 | 2.696.322 | 16.787.269 | 24.511.415 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào > 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp IV | 100m3 | 4.560.433 | 2.426.081 | 15.077.348 | 22.063.862 |
| Phá đá hạ nền hầm ngang bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I | 100m3 | 4.198.584 | 2.165.539 | 14.361.029 | 20.725.152 |
| Phá đá hạ nền hầm ngang bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II | 100m3 | 3.808.816 | 1.964.325 | 13.020.821 | 18.793.962 |
| Phá đá hạ nền hầm ngang bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp III | 100m3 | 3.599.414 | 1.856.048 | 12.316.056 | 17.771.518 |
| Phá đá hạ nền hầm ngang bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp IV | 100m3 | 3.239.431 | 1.670.398 | 11.079.829 | 15.989.658 |
| Phá đá đào hầm dẫn đứng từ dưới lên, td đào <= 5m2, h <= 50m bằng tổ hợp máy khoan tay và dàn khoan leo, | m3 | 527.182 | 1.315.114 | 4.230.859 | 6.073.155 |
| Phá đá đào hầm dẫn đứng từ dưới lên, td đào <= 5m2, h <= 50m bằng tổ hợp máy khoan tay và dàn khoan leo, | m3 | 450.940 | 1.259.622 | 3.169.315 | 4.879.877 |
| Phá đá đào hầm dẫn đứng từ dưới lên, td đào <= 5m2, h <= 50m bằng tổ hợp máy khoan tay và dàn khoan leo, | m3 | 354.747 | 1.231.876 | 2.643.530 | 4.230.153 |
| Phá đá đào hầm dẫn đứng từ dưới lên, td đào <= 5m2, h <= 50m bằng tổ hợp máy khoan tay và dàn khoan leo, | m3 | 293.994 | 1.197.137 | 1.983.806 | 3.474.937 |
| Phá đá đào hầm dẫn đứng từ dưới lên, td đào <= 5m2, h > 50m bằng tổ hợp máy khoan tay và dàn khoan leo, | m3 | 527.182 | 1.578.137 | 5.076.057 | 7.181.376 |
| Phá đá đào hầm dẫn đứng từ dưới lên, td đào <= 5m2, h > 50m bằng tổ hợp máy khoan tay và dàn khoan leo, | m3 | 450.940 | 1.511.591 | 3.803.509 | 5.766.040 |
| Phá đá đào hầm dẫn đứng từ dưới lên, td đào <= 5m2, h > 50m bằng tổ hợp máy khoan tay và dàn khoan leo, | m3 | 354.747 | 1.478.206 | 3.169.315 | 5.002.268 |
| Phá đá đào hầm dẫn đứng từ dưới lên, td đào <= 5m2, h > 50m bằng tổ hợp máy khoan tay và dàn khoan leo, | m3 | 293.994 | 1.436.474 | 2.375.887 | 4.106.355 |
| Khoan đá đào hầm đứng đường kính 2,4m bằng tổ hợp khoan Robbin | 100m | 3.392.182 | 88.268.280 | 713.796.520 | 805.456.982 |
| Khoan đá đào hầm nghiêng đường kính 2,4m bằng tổ hợp khoan Robbin | 100m | 3.392.182 | 97.095.108 | 785.179.496 | 885.666.786 |
| Phá đá mở rộng hầm đứng từ trên xuống bằng máy khoan cầm tay D42, đá cấp I | 100m3 | 24.274.234 | 35.679.514 | 32.556.199 | 92.509.947 |
| Phá đá mở rộng hầm đứng từ trên xuống bằng máy khoan cầm tay D42, đá cấp II | 100m3 | 20.520.891 | 32.812.430 | 24.421.541 | 77.754.862 |
| Phá đá mở rộng hầm đứng từ trên xuống bằng máy khoan cầm tay D42, đá cấp III | 100m3 | 15.746.725 | 31.380.016 | 20.346.847 | 67.473.588 |
| Phá đá mở rộng hầm đứng từ trên xuống bằng máy khoan cầm tay D42, đá cấp IV | 100m3 | 12.826.308 | 29.591.191 | 15.267.627 | 57.685.126 |
| Phá đá mở rộng hầm nghiêng từ trên xuống bằng máy khoan cầm tay D42, đá cấp I | 100m3 | 24.274.234 | 42.814.515 | 39.064.318 | 106.153.067 |
| Phá đá mở rộng hầm nghiêng từ trên xuống bằng máy khoan cầm tay D42, đá cấp II | 100m3 | 20.520.891 | 39.374.465 | 29.296.769 | 89.192.125 |
| Phá đá mở rộng hầm nghiêng từ trên xuống bằng máy khoan cầm tay D42, đá cấp III | 100m3 | 15.746.725 | 37.657.824 | 24.421.541 | 77.826.090 |
| Phá đá mở rộng hầm nghiêng từ trên xuống bằng máy khoan cầm tay D42, đá cấp IV | 100m3 | 12.826.308 | 35.505.820 | 18.309.957 | 66.642.085 |
| Khoan nổ mìn phá đá dưới nước, chiều sâu mặt nước 3-7m, đá cấp I | m3 | 139.968 | 882.864 | 3.630.409 | 4.653.241 |
| Khoan nổ mìn phá đá dưới nước, chiều sâu mặt nước 3-7m, đá cấp II | m3 | 132.457 | 836.138 | 3.455.792 | 4.424.387 |
| Khoan nổ mìn phá đá dưới nước, chiều sâu mặt nước 3-7m, đá cấp III | m3 | 124.145 | 794.331 | 3.321.371 | 4.239.847 |
| Khoan nổ mìn phá đá dưới nước, chiều sâu mặt nước 3-7m, đá cấp IV | m3 | 116.205 | 762.361 | 3.153.727 | 4.032.293 |
| Phá đá đào hầm ngang bằng máy khoan D42mm, tiết diện đào <= 5m2, đá cấp I | 100m3 | 51.750.291 | 41.842.278 | 50.671.018 | 144.263.587 |
| Phá đá đào hầm ngang bằng máy khoan D42mm, tiết diện đào <= 5m2, đá cấp II | 100m3 | 43.393.813 | 36.184.807 | 43.059.852 | 122.638.472 |
| Phá đá đào hầm ngang bằng máy khoan D42mm, tiết diện đào <= 5m2, đá cấp III | 100m3 | 34.397.834 | 31.113.836 | 36.267.357 | 101.779.027 |
| Phá đá đào hầm ngang bằng máy khoan D42mm, tiết diện đào <= 5m2, đá cấp IV | 100m3 | 29.629.317 | 27.339.932 | 31.212.380 | 88.181.629 |
| Phá đá đào hầm ngang bằng máy khoan D42mm, tiết diện đào <= 10m2, đá cấp I | 100m3 | 37.064.191 | 30.125.808 | 36.821.118 | 104.011.117 |
| Phá đá đào hầm ngang bằng máy khoan D42mm, tiết diện đào <= 10m2, đá cấp II | 100m3 | 29.983.400 | 25.790.218 | 30.997.656 | 86.771.274 |
| Phá đá đào hầm ngang bằng máy khoan D42mm, tiết diện đào <= 10m2, đá cấp III | 100m3 | 23.615.251 | 21.492.977 | 25.266.041 | 70.374.269 |
| Phá đá đào hầm ngang bằng máy khoan D42mm, tiết diện đào <= 10m2, đá cấp IV | 100m3 | 20.525.675 | 18.916.887 | 21.809.297 | 61.251.859 |
| Xúc chuyển đá nổ mìn trong hầm bằng tổ hợp máy cào vơ + ôtô tự đổ 22T, cự ly trung bình <= 500m | 100m3 | 0 | 627.104 | 5.284.990 | 5.912.094 |
| Xúc chuyển đá nổ mìn trong hầm bằng tổ hợp máy cào vơ + ôtô tự đổ 22T, cự ly trung bình <= 1000m | 100m3 | 0 | 627.104 | 7.321.797 | 7.948.901 |
| Xúc chuyển đá nổ mìn trong hầm bằng tổ hợp máy xúc lật + ôtô tự đổ 10T, cự ly trung bình <= 500m | 100m3 | 0 | 627.104 | 7.456.872 | 8.083.976 |
| Xúc chuyển đá nổ mìn trong hầm bằng tổ hợp máy xúc lật + ôtô tự đổ 10T, cự ly trung bình <= 1000m | 100m3 | 0 | 627.104 | 9.972.453 | 10.599.557 |
| Xúc chuyển đá nổ mìn trong hầm bằng tổ hợp máy xúc lật + xe goòng 3T, cự ly trung bình <= 500m | 100m3 | 0 | 1.585.581 | 47.770.686 | 49.356.267 |
| Xúc chuyển đá nổ mìn trong hầm bằng tổ hợp máy xúc lật + xe goòng 3T, cự ly trung bình <= 1000m | 100m3 | 0 | 1.585.581 | 53.175.885 | 54.761.466 |
| Xúc chuyển đá nổ mìn trong hầm bằng tổ hợp máy xúc lật, cự ly trung bình <= 100m | 100m3 | 0 | 387.090 | 4.074.422 | 4.461.512 |
| Bốc, xúc, vận chuyển đá nổ mìn trong hầm bằng xe cải tiến , cự ly <= 100m | 100m3 | 0 | 19.072.337 | 0 | 19.072.337 |
| Vận chuyển đá nổ mìn trong hầm tiếp theo 100m bằng xe cải tiến | 100m3 | 0 | 4.624.859 | 0 | 4.624.859 |
| Bốc, xúc, vận chuyển đất trong hầm bằng xe cải tiến , cự ly <= 100m | 100m3 | 0 | 12.353.791 | 0 | 12.353.791 |