Tra cứu dữ liệu xây dựng
8925 kết quả · 278/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=4 m | m2 | 0 | 10.416 | 0 | 10.416 | |
| Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=16 m | m2 | 0 | 12.500 | 0 | 12.500 | |
| Tháo dỡ trần | m2 | 0 | 12.500 | 0 | 12.500 | |
| Tháo dỡ cửa | m2 | 0 | 8.333 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8925 kết quả · 278/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=4 m | m2 | 0 | 10.416 | 0 | 10.416 | |
| Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=16 m | m2 | 0 | 12.500 | 0 | 12.500 | |
| Tháo dỡ trần | m2 | 0 | 12.500 | 0 | 12.500 | |
| Tháo dỡ cửa | m2 | 0 | 8.333 |
| 0 |
| 8.333 |
| Tháo dỡ gạch ốp tường | m2 | 0 | 22.916 | 0 | 22.916 |
| Tháo dỡ gạch ốp chân tường | m2 | 0 | 27.083 | 0 | 27.083 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng khung mắt cáo | m2 | 0 | 6.250 | 0 | 6.250 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng giấy ép, ván ép | m2 | 0 | 8.333 | 0 | 8.333 |
| Tháo dỡ tường gỗ | m2 | 0 | 8.333 | 0 | 8.333 |
| Tháo dỡ ván sàn | m2 | 0 | 12.500 | 0 | 12.500 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng nhôm kính | m2 | 0 | 20.833 | 0 | 20.833 |
| Tháo dỡ bồn tắm | cái | 0 | 93.747 | 0 | 93.747 |
| Tháo dỡ chậu rửa | cái | 0 | 20.833 | 0 | 20.833 |
| Tháo dỡ bệ xí | cái | 0 | 27.083 | 0 | 27.083 |
| Tháo dỡ chậu tiểu | cái | 0 | 31.249 | 0 | 31.249 |
| Tháo dỡ điều hoà cục bộ | cái | 0 | 124.996 | 0 | 124.996 |
| Tháo dỡ bình đun nước nóng | cái | 0 | 41.665 | 0 | 41.665 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 22.909 | 1.529.120 | 211.562 | 1.763.591 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 33.409 | 1.962.440 | 292.157 | 2.288.006 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng cần cẩu và máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 22.909 | 752.060 | 328.316 | 1.103.285 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng cần cẩu và máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 33.409 | 1.174.964 | 436.547 | 1.644.920 |
| Tháo dỡ dầm, dàn cầu thép các loại trên cạn | tấn | 182.255 | 2.142.982 | 2.834.575 | 5.159.812 |
| Tháo dỡ dầm, dàn cầu thép các loại dưới nước | tấn | 194.513 | 3.045.290 | 3.667.072 | 6.906.875 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | m3 | 0 | 179.612 | 0 | 179.612 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | m3 | 0 | 191.077 | 0 | 191.077 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 311.456 | 0 | 311.456 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng | m3 | 0 | 273.240 | 0 | 273.240 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn đặc | m3 | 0 | 2.675 | 0 | 2.675 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lẫn rác | m3 | 0 | 2.675 | 0 | 2.675 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 12.611 | 0 | 12.611 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lỏng | m3 | 0 | 12.611 | 0 | 12.611 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I | m3 | 0 | 85.985 | 0 | 85.985 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II | m3 | 0 | 118.468 | 0 | 118.468 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III | m3 | 0 | 149.040 | 0 | 149.040 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 107.003 | 0 | 107.003 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 156.683 | 0 | 156.683 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 236.935 | 0 | 236.935 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 368.779 | 0 | 368.779 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp I | m3 | 0 | 118.468 | 0 | 118.468 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | m3 | 0 | 168.148 | 0 | 168.148 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | m3 | 0 | 250.311 | 0 | 250.311 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 382.154 | 0 | 382.154 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 129.932 | 0 | 129.932 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 181.523 | 0 | 181.523 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 263.686 | 0 | 263.686 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 401.262 | 0 | 401.262 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 145.219 | 0 | 145.219 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 200.631 | 0 | 200.631 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 284.705 | 0 | 284.705 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 426.102 | 0 | 426.102 |
| 0 |
| 8.333 |
| Tháo dỡ gạch ốp tường | m2 | 0 | 22.916 | 0 | 22.916 |
| Tháo dỡ gạch ốp chân tường | m2 | 0 | 27.083 | 0 | 27.083 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng khung mắt cáo | m2 | 0 | 6.250 | 0 | 6.250 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng giấy ép, ván ép | m2 | 0 | 8.333 | 0 | 8.333 |
| Tháo dỡ tường gỗ | m2 | 0 | 8.333 | 0 | 8.333 |
| Tháo dỡ ván sàn | m2 | 0 | 12.500 | 0 | 12.500 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng nhôm kính | m2 | 0 | 20.833 | 0 | 20.833 |
| Tháo dỡ bồn tắm | cái | 0 | 93.747 | 0 | 93.747 |
| Tháo dỡ chậu rửa | cái | 0 | 20.833 | 0 | 20.833 |
| Tháo dỡ bệ xí | cái | 0 | 27.083 | 0 | 27.083 |
| Tháo dỡ chậu tiểu | cái | 0 | 31.249 | 0 | 31.249 |
| Tháo dỡ điều hoà cục bộ | cái | 0 | 124.996 | 0 | 124.996 |
| Tháo dỡ bình đun nước nóng | cái | 0 | 41.665 | 0 | 41.665 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 22.909 | 1.529.120 | 211.562 | 1.763.591 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 33.409 | 1.962.440 | 292.157 | 2.288.006 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng cần cẩu và máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 22.909 | 752.060 | 328.316 | 1.103.285 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng cần cẩu và máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 33.409 | 1.174.964 | 436.547 | 1.644.920 |
| Tháo dỡ dầm, dàn cầu thép các loại trên cạn | tấn | 182.255 | 2.142.982 | 2.834.575 | 5.159.812 |
| Tháo dỡ dầm, dàn cầu thép các loại dưới nước | tấn | 194.513 | 3.045.290 | 3.667.072 | 6.906.875 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | m3 | 0 | 179.612 | 0 | 179.612 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | m3 | 0 | 191.077 | 0 | 191.077 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 311.456 | 0 | 311.456 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng | m3 | 0 | 273.240 | 0 | 273.240 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn đặc | m3 | 0 | 2.675 | 0 | 2.675 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lẫn rác | m3 | 0 | 2.675 | 0 | 2.675 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 12.611 | 0 | 12.611 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lỏng | m3 | 0 | 12.611 | 0 | 12.611 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I | m3 | 0 | 85.985 | 0 | 85.985 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II | m3 | 0 | 118.468 | 0 | 118.468 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III | m3 | 0 | 149.040 | 0 | 149.040 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 107.003 | 0 | 107.003 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 156.683 | 0 | 156.683 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 236.935 | 0 | 236.935 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 368.779 | 0 | 368.779 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp I | m3 | 0 | 118.468 | 0 | 118.468 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | m3 | 0 | 168.148 | 0 | 168.148 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | m3 | 0 | 250.311 | 0 | 250.311 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 382.154 | 0 | 382.154 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 129.932 | 0 | 129.932 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 181.523 | 0 | 181.523 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 263.686 | 0 | 263.686 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 401.262 | 0 | 401.262 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 145.219 | 0 | 145.219 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 200.631 | 0 | 200.631 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 284.705 | 0 | 284.705 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 426.102 | 0 | 426.102 |