Tra cứu dữ liệu xây dựng
8925 kết quả · 278/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.024.512 | 233.326 | 125.203 | 1.383.041 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.008.090 | 189.578 | 3.895 | 1.201.563 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.018.223 | 189.578 | 3.895 | 1.211.696 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8925 kết quả · 278/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.024.512 | 233.326 | 125.203 | 1.383.041 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.008.090 | 189.578 | 3.895 | 1.201.563 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.018.223 | 189.578 | 3.895 | 1.211.696 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 |
| m3 |
| 1.029.359 |
| 189.578 |
| 3.895 |
| 1.222.832 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.008.090 | 204.160 | 18.999 | 1.231.249 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.018.223 | 204.160 | 18.999 | 1.241.382 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.029.359 | 204.160 | 18.999 | 1.252.518 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.008.090 | 222.910 | 92.913 | 1.323.913 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.018.223 | 222.910 | 92.913 | 1.334.046 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.029.359 | 222.910 | 92.913 | 1.345.182 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.008.090 | 233.326 | 125.664 | 1.367.080 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.018.223 | 233.326 | 125.664 | 1.377.213 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.029.359 | 233.326 | 125.664 | 1.388.349 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.017.878 | 183.328 | 3.437 | 1.204.643 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.027.072 | 183.328 | 3.437 | 1.213.837 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.037.177 | 183.328 | 3.437 | 1.223.942 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.017.878 | 197.911 | 18.539 | 1.234.328 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.027.072 | 197.911 | 18.539 | 1.243.522 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.037.177 | 197.911 | 18.539 | 1.253.627 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.017.878 | 216.660 | 92.452 | 1.326.990 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.027.072 | 216.660 | 92.452 | 1.336.184 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.037.177 | 216.660 | 92.452 | 1.346.289 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.017.878 | 224.993 | 125.203 | 1.368.074 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.027.072 | 224.993 | 125.203 | 1.377.268 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.037.177 | 224.993 | 125.203 | 1.387.373 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.011.534 | 174.995 | 3.437 | 1.189.966 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.020.728 | 174.995 | 3.437 | 1.199.160 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.030.833 | 174.995 | 3.437 | 1.209.265 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.011.534 | 189.578 | 18.539 | 1.219.651 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.020.728 | 189.578 | 18.539 | 1.228.845 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.030.833 | 189.578 | 18.539 | 1.238.950 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.011.534 | 206.244 | 92.452 | 1.310.230 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.020.728 | 206.244 | 92.452 | 1.319.424 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.030.833 | 206.244 | 92.452 | 1.329.529 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.011.534 | 214.577 | 125.203 | 1.351.314 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.020.728 | 214.577 | 125.203 | 1.360.508 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.030.833 | 214.577 | 125.203 | 1.370.613 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.007.218 | 174.995 | 3.437 | 1.185.650 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.015.005 | 174.995 | 3.437 | 1.193.437 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.023.563 | 174.995 | 3.437 | 1.201.995 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.007.218 | 189.578 | 18.539 | 1.215.335 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.015.005 | 189.578 | 18.539 | 1.223.122 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.023.563 | 189.578 | 18.539 | 1.231.680 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.007.218 | 206.244 | 92.452 | 1.305.914 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.015.005 | 206.244 | 92.452 | 1.313.701 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.023.563 | 206.244 | 92.452 | 1.322.259 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.007.218 | 214.577 | 125.203 | 1.346.998 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.015.005 | 214.577 | 125.203 | 1.354.785 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.023.563 | 214.577 | 125.203 | 1.363.343 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.034.456 | 220.827 | 3.437 | 1.258.720 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 |
| m3 |
| 1.029.359 |
| 189.578 |
| 3.895 |
| 1.222.832 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.008.090 | 204.160 | 18.999 | 1.231.249 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.018.223 | 204.160 | 18.999 | 1.241.382 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.029.359 | 204.160 | 18.999 | 1.252.518 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.008.090 | 222.910 | 92.913 | 1.323.913 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.018.223 | 222.910 | 92.913 | 1.334.046 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.029.359 | 222.910 | 92.913 | 1.345.182 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.008.090 | 233.326 | 125.664 | 1.367.080 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.018.223 | 233.326 | 125.664 | 1.377.213 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.029.359 | 233.326 | 125.664 | 1.388.349 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.017.878 | 183.328 | 3.437 | 1.204.643 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.027.072 | 183.328 | 3.437 | 1.213.837 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.037.177 | 183.328 | 3.437 | 1.223.942 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.017.878 | 197.911 | 18.539 | 1.234.328 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.027.072 | 197.911 | 18.539 | 1.243.522 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.037.177 | 197.911 | 18.539 | 1.253.627 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.017.878 | 216.660 | 92.452 | 1.326.990 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.027.072 | 216.660 | 92.452 | 1.336.184 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.037.177 | 216.660 | 92.452 | 1.346.289 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.017.878 | 224.993 | 125.203 | 1.368.074 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.027.072 | 224.993 | 125.203 | 1.377.268 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.037.177 | 224.993 | 125.203 | 1.387.373 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.011.534 | 174.995 | 3.437 | 1.189.966 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.020.728 | 174.995 | 3.437 | 1.199.160 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.030.833 | 174.995 | 3.437 | 1.209.265 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.011.534 | 189.578 | 18.539 | 1.219.651 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.020.728 | 189.578 | 18.539 | 1.228.845 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.030.833 | 189.578 | 18.539 | 1.238.950 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.011.534 | 206.244 | 92.452 | 1.310.230 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.020.728 | 206.244 | 92.452 | 1.319.424 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.030.833 | 206.244 | 92.452 | 1.329.529 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.011.534 | 214.577 | 125.203 | 1.351.314 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.020.728 | 214.577 | 125.203 | 1.360.508 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.030.833 | 214.577 | 125.203 | 1.370.613 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.007.218 | 174.995 | 3.437 | 1.185.650 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.015.005 | 174.995 | 3.437 | 1.193.437 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.023.563 | 174.995 | 3.437 | 1.201.995 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.007.218 | 189.578 | 18.539 | 1.215.335 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.015.005 | 189.578 | 18.539 | 1.223.122 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.023.563 | 189.578 | 18.539 | 1.231.680 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.007.218 | 206.244 | 92.452 | 1.305.914 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.015.005 | 206.244 | 92.452 | 1.313.701 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.023.563 | 206.244 | 92.452 | 1.322.259 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.007.218 | 214.577 | 125.203 | 1.346.998 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.015.005 | 214.577 | 125.203 | 1.354.785 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.023.563 | 214.577 | 125.203 | 1.363.343 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.034.456 | 220.827 | 3.437 | 1.258.720 |