Tra cứu dữ liệu xây dựng
8925 kết quả · 278/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.027.442 | 172.911 | 92.452 | 1.292.805 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.035.072 | 172.911 | 92.452 | 1.300.435 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.020.499 | 179.161 | 125.203 | 1.324.863 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8925 kết quả · 278/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.027.442 | 172.911 | 92.452 | 1.292.805 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.035.072 | 172.911 | 92.452 | 1.300.435 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.020.499 | 179.161 | 125.203 | 1.324.863 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 |
| m3 |
| 1.027.442 |
| 179.161 |
| 125.203 |
| 1.331.806 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.035.072 | 179.161 | 125.203 | 1.339.436 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.023.089 | 145.829 | 3.437 | 1.172.355 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.030.876 | 145.829 | 3.437 | 1.180.142 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.039.434 | 145.829 | 3.437 | 1.188.700 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.023.089 | 158.329 | 18.539 | 1.199.957 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.030.876 | 158.329 | 18.539 | 1.207.744 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.039.434 | 158.329 | 18.539 | 1.216.302 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.023.089 | 172.911 | 92.452 | 1.288.452 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.030.876 | 172.911 | 92.452 | 1.296.239 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.039.434 | 172.911 | 92.452 | 1.304.797 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.023.089 | 179.161 | 125.203 | 1.327.453 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.030.876 | 179.161 | 125.203 | 1.335.240 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.039.434 | 179.161 | 125.203 | 1.343.798 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1.469.688 | 293.741 | 0 | 1.763.429 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1.472.599 | 293.741 | 0 | 1.766.340 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1.478.433 | 293.741 | 0 | 1.772.174 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1.479.403 | 293.741 | 0 | 1.773.144 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1.482.108 | 293.741 | 0 | 1.775.849 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 4m, vữa xây bê tông nhẹ Next Build, mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1.482.315 | 293.741 | 0 | 1.776.056 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1.469.101 | 293.741 | 0 | 1.762.842 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1.469.688 | 320.824 | 15.085 | 1.805.597 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1.472.599 | 320.824 | 15.085 | 1.808.508 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1.478.433 | 320.824 | 15.085 | 1.814.342 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1.479.403 | 320.824 | 15.085 | 1.815.312 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1.482.108 | 320.824 | 15.085 | 1.818.017 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 16m, vữa xây bê tông nhẹ Next Build, mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1.482.315 | 320.824 | 15.085 | 1.818.224 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1.469.101 | 320.824 | 15.085 | 1.805.010 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1.469.688 | 352.073 | 88.998 | 1.910.759 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1.472.599 | 352.073 | 88.998 | 1.913.670 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1.478.433 | 352.073 | 88.998 | 1.919.504 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1.479.403 | 352.073 | 88.998 | 1.920.474 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1.482.108 | 352.073 | 88.998 | 1.923.179 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 50m, vữa xây bê tông nhẹ Next Build, mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1.482.315 | 352.073 | 88.998 | 1.923.386 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1.469.101 | 352.073 | 88.998 | 1.910.172 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1.469.688 | 366.656 | 121.750 | 1.958.094 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1.472.599 | 366.656 | 121.750 | 1.961.005 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1.478.433 | 366.656 | 121.750 | 1.966.839 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1.479.403 | 366.656 | 121.750 | 1.967.809 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1.482.108 | 366.656 | 121.750 | 1.970.514 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao > 50m, vữa xây bê tông nhẹ Next Build, mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1.482.315 | 366.656 | 121.750 | 1.970.721 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1.469.101 | 366.656 | 121.750 | 1.957.507 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1.534.506 | 289.575 | 0 | 1.824.081 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1.540.051 | 289.575 | 0 | 1.829.626 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1.551.163 | 289.575 | 0 | 1.840.738 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1.553.011 | 289.575 | 0 | 1.842.586 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1.558.162 | 289.575 | 0 | 1.847.737 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 |
| m3 |
| 1.027.442 |
| 179.161 |
| 125.203 |
| 1.331.806 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.035.072 | 179.161 | 125.203 | 1.339.436 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.023.089 | 145.829 | 3.437 | 1.172.355 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.030.876 | 145.829 | 3.437 | 1.180.142 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.039.434 | 145.829 | 3.437 | 1.188.700 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.023.089 | 158.329 | 18.539 | 1.199.957 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.030.876 | 158.329 | 18.539 | 1.207.744 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.039.434 | 158.329 | 18.539 | 1.216.302 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.023.089 | 172.911 | 92.452 | 1.288.452 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.030.876 | 172.911 | 92.452 | 1.296.239 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.039.434 | 172.911 | 92.452 | 1.304.797 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.023.089 | 179.161 | 125.203 | 1.327.453 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.030.876 | 179.161 | 125.203 | 1.335.240 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.039.434 | 179.161 | 125.203 | 1.343.798 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1.469.688 | 293.741 | 0 | 1.763.429 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1.472.599 | 293.741 | 0 | 1.766.340 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1.478.433 | 293.741 | 0 | 1.772.174 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1.479.403 | 293.741 | 0 | 1.773.144 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1.482.108 | 293.741 | 0 | 1.775.849 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 4m, vữa xây bê tông nhẹ Next Build, mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1.482.315 | 293.741 | 0 | 1.776.056 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1.469.101 | 293.741 | 0 | 1.762.842 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1.469.688 | 320.824 | 15.085 | 1.805.597 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1.472.599 | 320.824 | 15.085 | 1.808.508 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1.478.433 | 320.824 | 15.085 | 1.814.342 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1.479.403 | 320.824 | 15.085 | 1.815.312 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1.482.108 | 320.824 | 15.085 | 1.818.017 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 16m, vữa xây bê tông nhẹ Next Build, mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1.482.315 | 320.824 | 15.085 | 1.818.224 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 16m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1.469.101 | 320.824 | 15.085 | 1.805.010 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1.469.688 | 352.073 | 88.998 | 1.910.759 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1.472.599 | 352.073 | 88.998 | 1.913.670 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1.478.433 | 352.073 | 88.998 | 1.919.504 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1.479.403 | 352.073 | 88.998 | 1.920.474 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1.482.108 | 352.073 | 88.998 | 1.923.179 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 50m, vữa xây bê tông nhẹ Next Build, mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1.482.315 | 352.073 | 88.998 | 1.923.386 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 50m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1.469.101 | 352.073 | 88.998 | 1.910.172 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1.469.688 | 366.656 | 121.750 | 1.958.094 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1.472.599 | 366.656 | 121.750 | 1.961.005 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1.478.433 | 366.656 | 121.750 | 1.966.839 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1.479.403 | 366.656 | 121.750 | 1.967.809 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1.482.108 | 366.656 | 121.750 | 1.970.514 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao > 50m, vữa xây bê tông nhẹ Next Build, mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1.482.315 | 366.656 | 121.750 | 1.970.721 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao > 50m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1.469.101 | 366.656 | 121.750 | 1.957.507 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1.534.506 | 289.575 | 0 | 1.824.081 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1.540.051 | 289.575 | 0 | 1.829.626 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1.551.163 | 289.575 | 0 | 1.840.738 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1.553.011 | 289.575 | 0 | 1.842.586 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (7,5x17x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG số 278/2018) | m3 | 1.558.162 | 289.575 | 0 | 1.847.737 |