Tra cứu dữ liệu xây dựng
8391 kết quả · 4416/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 9 m3, vận chuyển trong phạm vi <=500 m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 739.279 | 2.283.608 | 3.022.887 | |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 9 m3, vận chuyển trong phạm vi <=500 m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 965.210 | 2.480.160 | 3.445.370 | |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 16 m3, vận chuyển trong phạm vi <=500 m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 739.279 | 1.657.959 | 2.397.238 | |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 16 m3, vận chuyển trong phạm vi <=500 m, đất cấp II |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8391 kết quả · 4416/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 9 m3, vận chuyển trong phạm vi <=500 m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 739.279 | 2.283.608 | 3.022.887 | |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 9 m3, vận chuyển trong phạm vi <=500 m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 965.210 | 2.480.160 | 3.445.370 | |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 16 m3, vận chuyển trong phạm vi <=500 m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 739.279 | 1.657.959 | 2.397.238 | |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 16 m3, vận chuyển trong phạm vi <=500 m, đất cấp II |
| 100m3 |
| 0 |
| 965.210 |
| 1.794.704 |
| 2.759.914 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 9 m3, vận chuyển trong phạm vi <=700 m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 739.279 | 2.669.294 | 3.408.573 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 9 m3, vận chuyển trong phạm vi <=700 m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 965.210 | 2.887.972 | 3.853.182 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 16 m3, vận chuyển trong phạm vi <=700 m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 739.279 | 1.930.621 | 2.669.900 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 16 m3, vận chuyển trong phạm vi <=700 m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 965.210 | 2.082.417 | 3.047.627 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 9 m3, vận chuyển trong phạm vi <=1000 m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 739.279 | 3.218.503 | 3.957.782 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 9 m3, vận chuyển trong phạm vi <=1000 m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 965.210 | 3.496.817 | 4.462.027 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 16 m3, vận chuyển trong phạm vi <=1000 m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 739.279 | 2.323.465 | 3.062.744 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 16 m3, vận chuyển trong phạm vi <=1000 m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 965.210 | 2.523.063 | 3.488.273 |
| Vận chuyển tiếp 500 m bằng máy cạp 9m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 636.625 | 636.625 |
| Vận chuyển tiếp 500 m bằng máy cạp 9m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 693.636 | 693.636 |
| Vận chuyển tiếp 500 m bằng máy cạp 16 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 448.131 | 448.131 |
| Vận chuyển tiếp 500 m bằng máy cạp 16 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 489.957 | 489.957 |
| San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | 100m3 | 0 | 0 | 195.643 | 195.643 |
| San đá bãi thải bằng máy ủi 110 CV | 100m3 | 0 | 0 | 274.325 | 274.325 |
| San đất bãi thải bằng máy ủi 140 CV | 100m3 | 0 | 0 | 247.158 | 247.158 |
| San đá bãi thải bằng máy ủi 140 CV | 100m3 | 0 | 0 | 344.872 | 344.872 |
| San đất bãi thải bằng máy ủi 180 CV | 100m3 | 0 | 0 | 256.487 | 256.487 |
| San đá bãi thải bằng máy ủi 180 CV | 100m3 | 0 | 0 | 358.379 | 358.379 |
| Đào đất trong khung vây phòng nước các trụ trên cạn | 100m3 | 0 | 7.913.874 | 25.800.055 | 33.713.929 |
| Xói hút bùn trong khung vây phòng nước trên cạn | 100m3 | 1.706 | 45.430 | 254.204 | 301.340 |
| Xói hút bùn trong khung vây phòng nước dưới nước | 100m3 | 1.706 | 96.312 | 937.726 | 1.035.744 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 5T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 948.321 | 948.321 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 5T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.186.114 | 1.186.114 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 5T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.423.906 | 1.423.906 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 5T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.566.297 | 1.566.297 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 907.730 | 907.730 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.018.176 | 1.018.176 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.277.034 | 1.277.034 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.397.835 | 1.397.835 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 10T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1.037.095 | 1.037.095 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 10T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.151.175 | 1.151.175 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 10T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.244.514 | 1.244.514 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 10T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.368.965 | 1.368.965 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 12T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 990.919 | 990.919 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.107.637 | 1.107.637 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.286.289 | 1.286.289 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.381.569 | 1.381.569 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 924.417 | 924.417 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.030.443 | 1.030.443 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.196.110 | 1.196.110 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.285.569 | 1.285.569 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 767.184 | 767.184 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 866.711 | 866.711 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.360.197 | 1.360.197 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 27T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.625.601 | 1.625.601 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 5T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1.186.114 | 1.186.114 |
| 100m3 |
| 0 |
| 965.210 |
| 1.794.704 |
| 2.759.914 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 9 m3, vận chuyển trong phạm vi <=700 m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 739.279 | 2.669.294 | 3.408.573 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 9 m3, vận chuyển trong phạm vi <=700 m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 965.210 | 2.887.972 | 3.853.182 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 16 m3, vận chuyển trong phạm vi <=700 m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 739.279 | 1.930.621 | 2.669.900 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 16 m3, vận chuyển trong phạm vi <=700 m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 965.210 | 2.082.417 | 3.047.627 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 9 m3, vận chuyển trong phạm vi <=1000 m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 739.279 | 3.218.503 | 3.957.782 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 9 m3, vận chuyển trong phạm vi <=1000 m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 965.210 | 3.496.817 | 4.462.027 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 16 m3, vận chuyển trong phạm vi <=1000 m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 739.279 | 2.323.465 | 3.062.744 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 16 m3, vận chuyển trong phạm vi <=1000 m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 965.210 | 2.523.063 | 3.488.273 |
| Vận chuyển tiếp 500 m bằng máy cạp 9m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 636.625 | 636.625 |
| Vận chuyển tiếp 500 m bằng máy cạp 9m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 693.636 | 693.636 |
| Vận chuyển tiếp 500 m bằng máy cạp 16 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 448.131 | 448.131 |
| Vận chuyển tiếp 500 m bằng máy cạp 16 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 489.957 | 489.957 |
| San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | 100m3 | 0 | 0 | 195.643 | 195.643 |
| San đá bãi thải bằng máy ủi 110 CV | 100m3 | 0 | 0 | 274.325 | 274.325 |
| San đất bãi thải bằng máy ủi 140 CV | 100m3 | 0 | 0 | 247.158 | 247.158 |
| San đá bãi thải bằng máy ủi 140 CV | 100m3 | 0 | 0 | 344.872 | 344.872 |
| San đất bãi thải bằng máy ủi 180 CV | 100m3 | 0 | 0 | 256.487 | 256.487 |
| San đá bãi thải bằng máy ủi 180 CV | 100m3 | 0 | 0 | 358.379 | 358.379 |
| Đào đất trong khung vây phòng nước các trụ trên cạn | 100m3 | 0 | 7.913.874 | 25.800.055 | 33.713.929 |
| Xói hút bùn trong khung vây phòng nước trên cạn | 100m3 | 1.706 | 45.430 | 254.204 | 301.340 |
| Xói hút bùn trong khung vây phòng nước dưới nước | 100m3 | 1.706 | 96.312 | 937.726 | 1.035.744 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 5T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 948.321 | 948.321 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 5T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.186.114 | 1.186.114 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 5T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.423.906 | 1.423.906 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 5T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.566.297 | 1.566.297 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 907.730 | 907.730 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.018.176 | 1.018.176 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.277.034 | 1.277.034 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.397.835 | 1.397.835 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 10T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1.037.095 | 1.037.095 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 10T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.151.175 | 1.151.175 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 10T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.244.514 | 1.244.514 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 10T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.368.965 | 1.368.965 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 12T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 990.919 | 990.919 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.107.637 | 1.107.637 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.286.289 | 1.286.289 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.381.569 | 1.381.569 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 924.417 | 924.417 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.030.443 | 1.030.443 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.196.110 | 1.196.110 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.285.569 | 1.285.569 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 767.184 | 767.184 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 866.711 | 866.711 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.360.197 | 1.360.197 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 27T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.625.601 | 1.625.601 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 5T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1.186.114 | 1.186.114 |