Tra cứu dữ liệu xây dựng
8391 kết quả · 4416/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Làm mặt sàn gỗ gỗ ván dày 2 cm | m2 | 67.250 | 127.189 | 0 | 194.439 | |
| Làm mặt sàn gỗ gỗ ván dày 3 cm | m2 | 100.850 | 127.189 | 0 | 228.039 | |
| Làm mặt sàn theo hình xương cá, tạo hình trang trí mẫu thiết kế gỗ ván dày 2 cm | m2 | 67.250 | 152.627 | 0 | 219.877 | |
| Làm mặt sàn theo hình xương cá, tạo hình trang trí mẫu thiết kế gỗ ván dày 3 cm | m2 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8391 kết quả · 4416/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Làm mặt sàn gỗ gỗ ván dày 2 cm | m2 | 67.250 | 127.189 | 0 | 194.439 | |
| Làm mặt sàn gỗ gỗ ván dày 3 cm | m2 | 100.850 | 127.189 | 0 | 228.039 | |
| Làm mặt sàn theo hình xương cá, tạo hình trang trí mẫu thiết kế gỗ ván dày 2 cm | m2 | 67.250 | 152.627 | 0 | 219.877 | |
| Làm mặt sàn theo hình xương cá, tạo hình trang trí mẫu thiết kế gỗ ván dày 3 cm | m2 |
| 100.850 |
| 152.627 |
| 0 |
| 253.477 |
| Làm tường lambris dày 1,0 cm | m2 | 41.850 | 145.376 | 0 | 187.226 |
| Làm tường lambris dày 1,5 cm | m2 | 59.850 | 145.376 | 0 | 205.226 |
| Gia công và đóng mắt cáo gỗ 3x1 cm, lỗ 5x5 cm | m2 | 31.800 | 140.577 | 0 | 172.377 |
| Gia công và đóng mắt cáo gỗ 3x1 cm, lỗ 10x10 cm | m2 | 23.400 | 123.842 | 0 | 147.242 |
| Gia công và đóng diềm mái bằng gỗ, dày 2 cm | m2 | 66.300 | 50.206 | 0 | 116.506 |
| Gia công và đóng diềm mái bằng gỗ, dày 3 cm | m2 | 99.900 | 55.227 | 0 | 155.127 |
| Dán foocmica vào kết cấu dạng tấm | m2 | 114.227 | 16.735 | 0 | 130.962 |
| Dán foocmica vào kết cấu dạng chỉ rộng <=3 cm | m2 | 3.534 | 8.368 | 0 | 11.902 |
| ốp simili + mút vào cấu kiện gỗ | m2 | 110.250 | 50.206 | 0 | 160.456 |
| Dán giấy trang trí vào tường gỗ ván | m2 | 41.920 | 11.715 | 0 | 53.635 |
| Dán giấy trang trí vào tường trát vữa | m2 | 51.339 | 13.388 | 0 | 64.727 |
| Dán giấy trang trí vào trần gỗ | m2 | 41.920 | 15.062 | 0 | 56.982 |
| Dán giấy trang trí vào trần trát vữa | m2 | 51.339 | 16.735 | 0 | 68.074 |
| Làm vách bằng tấm thạch cao | m2 | 259.577 | 87.226 | 0 | 346.803 |
| Lắp gioăng đồng trang trí không có hoa văn cho láng nền sàn granitô | m | 91.800 | 36.818 | 0 | 128.618 |
| Lắp gioăng kính trang trí không có hoa văn cho láng nền sàn granitô | m | 37.800 | 20.082 | 0 | 57.882 |
| Sản xuất và lắp đặt hộp màn cửa, hộp đèn tường bọc ván ép | m | 51.933 | 72.688 | 0 | 124.621 |
| Sản xuất và lắp đặt hộp màn cửa, hộp đèn tường bọc lambris | m | 60.365 | 63.602 | 0 | 123.967 |
| Sản xuất và lắp đặt hộp đèn âm trần | m2 | 147.735 | 145.376 | 0 | 293.111 |
| Sản xuất và lắp đặt hộp đèn trần đóng nổi bọc ván ép | m2 | 208.635 | 381.612 | 0 | 590.247 |
| Sản xuất và lắp đặt hộp đèn trần đóng nổi bọc lambris | m2 | 129.465 | 454.300 | 0 | 583.765 |
| Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà | m2 | 1.280 | 6.359 | 0 | 7.639 |
| Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu ngoài nhà | m2 | 1.280 | 7.531 | 0 | 8.811 |
| Quét vôi 3 nước trắng, trong nhà | m2 | 573 | 6.359 | 0 | 6.932 |
| Quét vôi 3 nước trắng, ngoài nhà | m2 | 573 | 7.531 | 0 | 8.104 |
| Quét nước ximăng 2 nước | m2 | 1.127 | 5.021 | 0 | 6.148 |
| Quay vôi gai vào các kết cấu cao <= 4 m | m2 | 2.752 | 13.388 | 0 | 16.140 |
| Quay vôi gai vào các kết cấu cao > 4 m | m2 | 2.752 | 16.735 | 0 | 19.487 |
| Phun xốp bằng vữa xi măng cát vàng không trộn màu | m2 | 7.854 | 80.330 | 0 | 88.184 |
| Phun xốp bằng vữa xi măng cát vàng có trộn màu | m2 | 20.655 | 107.107 | 0 | 127.762 |
| Bả bằng matít vào tường | m2 | 2.370 | 15.062 | 0 | 17.432 |
| Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | m2 | 2.370 | 18.409 | 0 | 20.779 |
| Bả bằng ximăng vào tường | m2 | 5.141 | 20.082 | 0 | 25.223 |
| Bả bằng ximăng vào cột, dầm, trần | m2 | 5.141 | 23.430 | 0 | 28.571 |
| Bả bằng hỗn hợp sơn + ximăng trắng + phụ gia vào tường | m2 | 17.179 | 23.430 | 0 | 40.609 |
| Bả bằng hỗn hợp sơn + ximăng trắng + phụ gia vào cột, dầm, trần | m2 | 17.179 | 26.777 | 0 | 43.956 |
| Bả bằng ventônit vào tường | m2 | 6.375 | 21.756 | 0 | 28.131 |
| Bả bằng ventônit vào cột, dầm, trần | m2 | 6.375 | 25.103 | 0 | 31.478 |
| Bả bằng bột bả Jajynic vào tường | m2 | 2.071 | 15.062 | 0 | 17.133 |
| Bả bằng bột bả Jajynic vào cột, dầm, trần | m2 | 2.071 | 18.409 | 0 | 20.480 |
| Bả bằng bột bả Atanic vào tường | m2 | 2.313 | 15.062 | 0 | 17.375 |
| Bả bằng bột bả Atanic vào cột, dầm, trần | m2 | 2.313 | 18.409 | 0 | 20.722 |
| Bả bằng bột bả Mykolor - Vào tường | m2 | 4.053 | 15.062 | 0 | 19.115 |
| Bả bằng bột bả Mykolor - Vào cột ,dầm, trần | m2 | 4.053 | 18.409 | 0 | 22.462 |
| Bả bằng bột bả Spec - Vào tường | m2 | 3.969 | 15.062 | 0 | 19.031 |
| Bả bằng bột bả Spec - Vào cột ,dầm, trần | m2 | 3.969 | 18.409 | 0 | 22.378 |
| 100.850 |
| 152.627 |
| 0 |
| 253.477 |
| Làm tường lambris dày 1,0 cm | m2 | 41.850 | 145.376 | 0 | 187.226 |
| Làm tường lambris dày 1,5 cm | m2 | 59.850 | 145.376 | 0 | 205.226 |
| Gia công và đóng mắt cáo gỗ 3x1 cm, lỗ 5x5 cm | m2 | 31.800 | 140.577 | 0 | 172.377 |
| Gia công và đóng mắt cáo gỗ 3x1 cm, lỗ 10x10 cm | m2 | 23.400 | 123.842 | 0 | 147.242 |
| Gia công và đóng diềm mái bằng gỗ, dày 2 cm | m2 | 66.300 | 50.206 | 0 | 116.506 |
| Gia công và đóng diềm mái bằng gỗ, dày 3 cm | m2 | 99.900 | 55.227 | 0 | 155.127 |
| Dán foocmica vào kết cấu dạng tấm | m2 | 114.227 | 16.735 | 0 | 130.962 |
| Dán foocmica vào kết cấu dạng chỉ rộng <=3 cm | m2 | 3.534 | 8.368 | 0 | 11.902 |
| ốp simili + mút vào cấu kiện gỗ | m2 | 110.250 | 50.206 | 0 | 160.456 |
| Dán giấy trang trí vào tường gỗ ván | m2 | 41.920 | 11.715 | 0 | 53.635 |
| Dán giấy trang trí vào tường trát vữa | m2 | 51.339 | 13.388 | 0 | 64.727 |
| Dán giấy trang trí vào trần gỗ | m2 | 41.920 | 15.062 | 0 | 56.982 |
| Dán giấy trang trí vào trần trát vữa | m2 | 51.339 | 16.735 | 0 | 68.074 |
| Làm vách bằng tấm thạch cao | m2 | 259.577 | 87.226 | 0 | 346.803 |
| Lắp gioăng đồng trang trí không có hoa văn cho láng nền sàn granitô | m | 91.800 | 36.818 | 0 | 128.618 |
| Lắp gioăng kính trang trí không có hoa văn cho láng nền sàn granitô | m | 37.800 | 20.082 | 0 | 57.882 |
| Sản xuất và lắp đặt hộp màn cửa, hộp đèn tường bọc ván ép | m | 51.933 | 72.688 | 0 | 124.621 |
| Sản xuất và lắp đặt hộp màn cửa, hộp đèn tường bọc lambris | m | 60.365 | 63.602 | 0 | 123.967 |
| Sản xuất và lắp đặt hộp đèn âm trần | m2 | 147.735 | 145.376 | 0 | 293.111 |
| Sản xuất và lắp đặt hộp đèn trần đóng nổi bọc ván ép | m2 | 208.635 | 381.612 | 0 | 590.247 |
| Sản xuất và lắp đặt hộp đèn trần đóng nổi bọc lambris | m2 | 129.465 | 454.300 | 0 | 583.765 |
| Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà | m2 | 1.280 | 6.359 | 0 | 7.639 |
| Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu ngoài nhà | m2 | 1.280 | 7.531 | 0 | 8.811 |
| Quét vôi 3 nước trắng, trong nhà | m2 | 573 | 6.359 | 0 | 6.932 |
| Quét vôi 3 nước trắng, ngoài nhà | m2 | 573 | 7.531 | 0 | 8.104 |
| Quét nước ximăng 2 nước | m2 | 1.127 | 5.021 | 0 | 6.148 |
| Quay vôi gai vào các kết cấu cao <= 4 m | m2 | 2.752 | 13.388 | 0 | 16.140 |
| Quay vôi gai vào các kết cấu cao > 4 m | m2 | 2.752 | 16.735 | 0 | 19.487 |
| Phun xốp bằng vữa xi măng cát vàng không trộn màu | m2 | 7.854 | 80.330 | 0 | 88.184 |
| Phun xốp bằng vữa xi măng cát vàng có trộn màu | m2 | 20.655 | 107.107 | 0 | 127.762 |
| Bả bằng matít vào tường | m2 | 2.370 | 15.062 | 0 | 17.432 |
| Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | m2 | 2.370 | 18.409 | 0 | 20.779 |
| Bả bằng ximăng vào tường | m2 | 5.141 | 20.082 | 0 | 25.223 |
| Bả bằng ximăng vào cột, dầm, trần | m2 | 5.141 | 23.430 | 0 | 28.571 |
| Bả bằng hỗn hợp sơn + ximăng trắng + phụ gia vào tường | m2 | 17.179 | 23.430 | 0 | 40.609 |
| Bả bằng hỗn hợp sơn + ximăng trắng + phụ gia vào cột, dầm, trần | m2 | 17.179 | 26.777 | 0 | 43.956 |
| Bả bằng ventônit vào tường | m2 | 6.375 | 21.756 | 0 | 28.131 |
| Bả bằng ventônit vào cột, dầm, trần | m2 | 6.375 | 25.103 | 0 | 31.478 |
| Bả bằng bột bả Jajynic vào tường | m2 | 2.071 | 15.062 | 0 | 17.133 |
| Bả bằng bột bả Jajynic vào cột, dầm, trần | m2 | 2.071 | 18.409 | 0 | 20.480 |
| Bả bằng bột bả Atanic vào tường | m2 | 2.313 | 15.062 | 0 | 17.375 |
| Bả bằng bột bả Atanic vào cột, dầm, trần | m2 | 2.313 | 18.409 | 0 | 20.722 |
| Bả bằng bột bả Mykolor - Vào tường | m2 | 4.053 | 15.062 | 0 | 19.115 |
| Bả bằng bột bả Mykolor - Vào cột ,dầm, trần | m2 | 4.053 | 18.409 | 0 | 22.462 |
| Bả bằng bột bả Spec - Vào tường | m2 | 3.969 | 15.062 | 0 | 19.031 |
| Bả bằng bột bả Spec - Vào cột ,dầm, trần | m2 | 3.969 | 18.409 | 0 | 22.378 |