Tra cứu dữ liệu xây dựng
8391 kết quả · 4416/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 393.059 | 393.059 | |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 373.354 | 373.354 | |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 10 tấn 1 km tiếp theo (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 225.506 | 225.506 | |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 4416/2016) |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8391 kết quả · 4416/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 393.059 | 393.059 | |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 373.354 | 373.354 | |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 10 tấn 1 km tiếp theo (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 225.506 | 225.506 | |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 4416/2016) |
| 100m3/1km |
| 0 |
| 0 |
| 1.018.502 |
| 1.018.502 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 515.968 | 515.968 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 435.623 | 435.623 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 401.251 | 401.251 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 381.123 | 381.123 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 12 tấn 1 km tiếp theo (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 230.198 | 230.198 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 619.823 | 619.823 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 314.004 | 314.004 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 265.099 | 265.099 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 244.192 | 244.192 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 231.933 | 231.933 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 22 tấn 1 km tiếp theo (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 140.087 | 140.087 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 554.114 | 554.114 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 280.707 | 280.707 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 236.998 | 236.998 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 218.295 | 218.295 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 207.347 | 207.347 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 27 tấn 1 km tiếp theo (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 125.238 | 125.238 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 1.027.419 | 1.027.419 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 520.480 | 520.480 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 439.446 | 439.446 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 404.760 | 404.760 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 384.455 | 384.455 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 5 tấn 1 km tiếp theo (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 232.211 | 232.211 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 1.060.715 | 1.060.715 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 537.338 | 537.338 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 453.692 | 453.692 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 417.866 | 417.866 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 396.916 | 396.916 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn 1 km tiếp theo (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 239.737 | 239.737 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 1.053.191 | 1.053.191 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 533.523 | 533.523 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 450.452 | 450.452 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 414.900 | 414.900 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 394.096 | 394.096 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10 tấn 1 km tiếp theo (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 238.034 | 238.034 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 1.082.174 | 1.082.174 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 548.221 | 548.221 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 462.850 | 462.850 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 426.333 | 426.333 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 404.943 | 404.943 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12 tấn 1 km tiếp theo (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 244.585 | 244.585 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 708.355 | 708.355 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 358.833 | 358.833 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 302.970 | 302.970 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 279.048 | 279.048 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 265.066 | 265.066 |
| 100m3/1km |
| 0 |
| 0 |
| 1.018.502 |
| 1.018.502 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 515.968 | 515.968 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 435.623 | 435.623 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 401.251 | 401.251 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 381.123 | 381.123 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 12 tấn 1 km tiếp theo (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 230.198 | 230.198 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 619.823 | 619.823 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 314.004 | 314.004 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 265.099 | 265.099 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 244.192 | 244.192 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 231.933 | 231.933 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 22 tấn 1 km tiếp theo (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 140.087 | 140.087 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 554.114 | 554.114 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 280.707 | 280.707 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 236.998 | 236.998 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 218.295 | 218.295 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 207.347 | 207.347 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 27 tấn 1 km tiếp theo (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 125.238 | 125.238 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 1.027.419 | 1.027.419 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 520.480 | 520.480 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 439.446 | 439.446 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 404.760 | 404.760 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 384.455 | 384.455 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 5 tấn 1 km tiếp theo (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 232.211 | 232.211 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 1.060.715 | 1.060.715 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 537.338 | 537.338 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 453.692 | 453.692 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 417.866 | 417.866 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 396.916 | 396.916 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn 1 km tiếp theo (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 239.737 | 239.737 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 1.053.191 | 1.053.191 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 533.523 | 533.523 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 450.452 | 450.452 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 414.900 | 414.900 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 394.096 | 394.096 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10 tấn 1 km tiếp theo (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 238.034 | 238.034 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 1.082.174 | 1.082.174 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 548.221 | 548.221 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 462.850 | 462.850 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 426.333 | 426.333 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 404.943 | 404.943 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12 tấn 1 km tiếp theo (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 244.585 | 244.585 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 708.355 | 708.355 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 358.833 | 358.833 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 302.970 | 302.970 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 279.048 | 279.048 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 4416/2016) | 100m3/1km | 0 | 0 | 265.066 | 265.066 |