Tra cứu dữ liệu xây dựng
8391 kết quả · 4416/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp II | 100m | 0 | 1.048.976 | 9.963.156 | 11.012.132 | |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=4,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 45*45cm, đất cấp I | 100m | 0 | 994.665 | 14.381.141 | 15.375.806 | |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=4,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 45*45cm, đất cấp II | 100m | 0 | 1.305.013 | 18.863.831 | 20.168.844 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8391 kết quả · 4416/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp II | 100m | 0 | 1.048.976 | 9.963.156 | 11.012.132 | |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=4,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 45*45cm, đất cấp I | 100m | 0 | 994.665 | 14.381.141 | 15.375.806 | |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=4,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 45*45cm, đất cấp II | 100m | 0 | 1.305.013 | 18.863.831 | 20.168.844 | |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=4,5 tấn, chiều dài cọc > 24 m, kích thước cọc 45*45cm, đất cấp I |
| 100m |
| 0 |
| 896.906 |
| 14.277.466 |
| 15.174.372 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=4,5 tấn, chiều dài cọc > 24 m, kích thước cọc 45*45cm, đất cấp II | 100m | 0 | 1.180.874 | 18.774.967 | 19.955.841 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 30x30 (cm) | 100m | 0 | 951.217 | 20.803.250 | 21.754.467 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 35x35 (cm) | 100m | 0 | 1.055.183 | 23.126.555 | 24.181.738 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 40x40 (cm) | 100m | 0 | 1.205.702 | 26.403.969 | 27.609.671 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 30x30 (cm) | 100m | 0 | 783.629 | 19.836.235 | 20.619.864 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 35x35 (cm) | 100m | 0 | 941.906 | 22.117.845 | 23.059.751 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 40x40 (cm) | 100m | 0 | 1.095.528 | 25.159.990 | 26.255.518 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 30x30 (cm) | 100m | 0 | 931.044 | 19.206.336 | 20.137.380 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 35x35 (cm) | 100m | 0 | 1.008.631 | 21.542.414 | 22.551.045 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 40x40 (cm) | 100m | 0 | 1.168.460 | 26.125.198 | 27.293.658 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 30x30 (cm) | 100m | 0 | 687.421 | 17.766.199 | 18.453.620 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 35x35 (cm) | 100m | 0 | 775.870 | 18.210.834 | 18.986.704 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 40x40 (cm) | 100m | 0 | 1.038.114 | 20.102.277 | 21.140.391 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 30x30 (cm) | 100m | 0 | 670.352 | 17.951.126 | 18.621.478 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 35x35 (cm) | 100m | 0 | 788.284 | 20.724.623 | 21.512.907 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 40x40 (cm) | 100m | 0 | 892.251 | 23.399.067 | 24.291.318 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 30x30 (cm) | 100m | 0 | 425.177 | 16.762.484 | 17.187.661 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 35x35 (cm) | 100m | 0 | 729.318 | 18.278.487 | 19.007.805 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 40x40 (cm) | 100m | 0 | 862.767 | 20.218.583 | 21.081.350 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu có trọng lượng đầu búa <=4,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 45*45cm | 100m | 0 | 811.560 | 18.227.724 | 19.039.284 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu có trọng lượng đầu búa <=4,5 tấn, chiều dài cọc > 24 m, kích thước cọc 45*45cm | 100m | 0 | 782.077 | 15.717.138 | 16.499.215 |
| Đóng cọc ống bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc, búa rung, đường kính cọc <=550 mm | 100m | 0 | 1.322.083 | 20.959.167 | 22.281.250 |
| Đóng cọc ống bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc, búa rung, đường kính cọc <=800 mm | 100m | 0 | 1.644.844 | 18.103.582 | 19.748.426 |
| Đóng cọc ống bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc, búa rung, đường kính cọc <=1000 mm | 100m | 0 | 1.970.710 | 20.636.207 | 22.606.917 |
| Đóng cọc ống bê tông cốt thép trên mặt nước bằng máy đóng cọc, búa rung, đường kính cọc <=550 mm | 100m | 0 | 2.374.162 | 40.106.924 | 42.481.086 |
| Đóng cọc ống bê tông cốt thép trên mặt nước bằng máy đóng cọc, búa rung, đường kính cọc <=800 mm | 100m | 0 | 2.715.545 | 38.283.273 | 40.998.818 |
| Đóng cọc ống bê tông cốt thép trên mặt nước bằng máy đóng cọc, búa rung, đường kính cọc <=1000 mm | 100m | 0 | 3.103.480 | 44.229.046 | 47.332.526 |
| Đóng cọc ống bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc búa thuỷ lực 7,5 tấn, đường kính cọc <=600 mm | 100m | 0 | 2.180.640 | 57.494.775 | 59.675.415 |
| Đóng cọc ống bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc búa thuỷ lực 7,5 tấn, đường kính cọc <=800 mm | 100m | 0 | 2.280.586 | 59.971.676 | 62.252.262 |
| Đóng cọc ống bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc búa thuỷ lực 7,5 tấn, đường kính cọc <=1000 mm | 100m | 0 | 2.398.704 | 62.898.924 | 65.297.628 |
| Đóng cọc ván thép (cọc Larsen) trên mặt đất, chiều dài cọc <=12 m, đất cấp I | 100m | 125.625.000 | 1.596.557 | 9.904.489 | 137.126.046 |
| Đóng cọc ván thép (cọc Larsen) trên mặt đất, chiều dài cọc <=12 m, đất cấp II | 100m | 125.625.000 | 2.041.719 | 12.738.792 | 140.405.511 |
| Đóng cọc ván thép (cọc Larsen) trên mặt đất, chiều dài cọc >12 m, đất cấp I | 100m | 125.625.000 | 1.455.980 | 9.032.395 | 136.113.375 |
| Đóng cọc ván thép (cọc Larsen) trên mặt đất, chiều dài cọc >12 m, đất cấp II | 100m | 125.625.000 | 1.862.650 | 11.524.091 | 139.011.741 |
| Đóng cọc ván thép (cọc Larsen) trên mặt nước, chiều dài cọc <=12 m, đất cấp I | 100m | 125.625.000 | 2.593.987 | 35.573.322 | 163.792.309 |
| Đóng cọc ván thép (cọc Larsen) trên mặt nước, chiều dài cọc <=12 m, đất cấp II | 100m | 125.625.000 | 3.388.919 | 56.544.360 | 185.558.279 |
| Đóng cọc ván thép (cọc Larsen) trên mặt nước, chiều dài cọc >12 m, đất cấp I | 100m | 125.625.000 | 2.460.104 | 33.350.243 | 161.435.347 |
| Đóng cọc ván thép (cọc Larsen) trên mặt nước, chiều dài cọc >12 m, đất cấp II | 100m | 125.625.000 | 3.072.619 | 45.799.482 | 174.497.101 |
| Đóng cọc ống thép trên mặt đất bằng búa máy có trọng lượng đầu búa <=1,8 tấn, đường kính cọc <=300 mm | 100m | 0 | 595.780 | 5.544.022 | 6.139.802 |
| Đóng cọc ống thép trên mặt đất bằng búa máy có trọng lượng đầu búa <=1,8 tấn, đường kính cọc <=500 mm | 100m | 0 | 625.904 | 5.824.338 | 6.450.242 |
| Đóng cọc ống thép trên mặt nước bằng búa máy có trọng lượng đầu búa <=1,8 tấn, đường kính cọc <=300 mm | 100m | 0 | 1.154.743 | 17.445.744 | 18.600.487 |
| Đóng cọc ống thép trên mặt nước bằng búa máy có trọng lượng đầu búa <=1,8 tấn, đường kính cọc <=500 mm | 100m | 0 | 1.209.969 | 18.260.873 | 19.470.842 |
| Đóng cọc ống thép bằng tàu đóng cọc búa thuỷ lực 7,5 tấn, đường kính cọc <=600 mm | 100m | 0 | 1.898.974 | 51.817.403 | 53.716.377 |
| Đóng cọc ống thép bằng tàu đóng cọc búa thuỷ lực 7,5 tấn, đường kính cọc <=800 mm | 100m | 0 | 1.989.834 | 54.069.132 | 56.058.966 |
| Đóng cọc ống thép bằng tàu đóng cọc búa thuỷ lực 7,5 tấn, đường kính cọc <=1000 mm | 100m | 0 | 2.089.780 | 56.546.034 | 58.635.814 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt đất, chiều dài cọc <=10 m, đất cấp I | 100m | 45.450.000 | 743.052 | 3.479.672 | 49.672.724 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=4,5 tấn, chiều dài cọc > 24 m, kích thước cọc 45*45cm, đất cấp I |
| 100m |
| 0 |
| 896.906 |
| 14.277.466 |
| 15.174.372 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=4,5 tấn, chiều dài cọc > 24 m, kích thước cọc 45*45cm, đất cấp II | 100m | 0 | 1.180.874 | 18.774.967 | 19.955.841 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 30x30 (cm) | 100m | 0 | 951.217 | 20.803.250 | 21.754.467 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 35x35 (cm) | 100m | 0 | 1.055.183 | 23.126.555 | 24.181.738 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 40x40 (cm) | 100m | 0 | 1.205.702 | 26.403.969 | 27.609.671 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 30x30 (cm) | 100m | 0 | 783.629 | 19.836.235 | 20.619.864 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 35x35 (cm) | 100m | 0 | 941.906 | 22.117.845 | 23.059.751 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 40x40 (cm) | 100m | 0 | 1.095.528 | 25.159.990 | 26.255.518 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 30x30 (cm) | 100m | 0 | 931.044 | 19.206.336 | 20.137.380 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 35x35 (cm) | 100m | 0 | 1.008.631 | 21.542.414 | 22.551.045 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 40x40 (cm) | 100m | 0 | 1.168.460 | 26.125.198 | 27.293.658 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 30x30 (cm) | 100m | 0 | 687.421 | 17.766.199 | 18.453.620 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 35x35 (cm) | 100m | 0 | 775.870 | 18.210.834 | 18.986.704 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 40x40 (cm) | 100m | 0 | 1.038.114 | 20.102.277 | 21.140.391 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 30x30 (cm) | 100m | 0 | 670.352 | 17.951.126 | 18.621.478 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 35x35 (cm) | 100m | 0 | 788.284 | 20.724.623 | 21.512.907 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 40x40 (cm) | 100m | 0 | 892.251 | 23.399.067 | 24.291.318 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 30x30 (cm) | 100m | 0 | 425.177 | 16.762.484 | 17.187.661 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 35x35 (cm) | 100m | 0 | 729.318 | 18.278.487 | 19.007.805 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 40x40 (cm) | 100m | 0 | 862.767 | 20.218.583 | 21.081.350 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu có trọng lượng đầu búa <=4,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 45*45cm | 100m | 0 | 811.560 | 18.227.724 | 19.039.284 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu có trọng lượng đầu búa <=4,5 tấn, chiều dài cọc > 24 m, kích thước cọc 45*45cm | 100m | 0 | 782.077 | 15.717.138 | 16.499.215 |
| Đóng cọc ống bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc, búa rung, đường kính cọc <=550 mm | 100m | 0 | 1.322.083 | 20.959.167 | 22.281.250 |
| Đóng cọc ống bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc, búa rung, đường kính cọc <=800 mm | 100m | 0 | 1.644.844 | 18.103.582 | 19.748.426 |
| Đóng cọc ống bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc, búa rung, đường kính cọc <=1000 mm | 100m | 0 | 1.970.710 | 20.636.207 | 22.606.917 |
| Đóng cọc ống bê tông cốt thép trên mặt nước bằng máy đóng cọc, búa rung, đường kính cọc <=550 mm | 100m | 0 | 2.374.162 | 40.106.924 | 42.481.086 |
| Đóng cọc ống bê tông cốt thép trên mặt nước bằng máy đóng cọc, búa rung, đường kính cọc <=800 mm | 100m | 0 | 2.715.545 | 38.283.273 | 40.998.818 |
| Đóng cọc ống bê tông cốt thép trên mặt nước bằng máy đóng cọc, búa rung, đường kính cọc <=1000 mm | 100m | 0 | 3.103.480 | 44.229.046 | 47.332.526 |
| Đóng cọc ống bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc búa thuỷ lực 7,5 tấn, đường kính cọc <=600 mm | 100m | 0 | 2.180.640 | 57.494.775 | 59.675.415 |
| Đóng cọc ống bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc búa thuỷ lực 7,5 tấn, đường kính cọc <=800 mm | 100m | 0 | 2.280.586 | 59.971.676 | 62.252.262 |
| Đóng cọc ống bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc búa thuỷ lực 7,5 tấn, đường kính cọc <=1000 mm | 100m | 0 | 2.398.704 | 62.898.924 | 65.297.628 |
| Đóng cọc ván thép (cọc Larsen) trên mặt đất, chiều dài cọc <=12 m, đất cấp I | 100m | 125.625.000 | 1.596.557 | 9.904.489 | 137.126.046 |
| Đóng cọc ván thép (cọc Larsen) trên mặt đất, chiều dài cọc <=12 m, đất cấp II | 100m | 125.625.000 | 2.041.719 | 12.738.792 | 140.405.511 |
| Đóng cọc ván thép (cọc Larsen) trên mặt đất, chiều dài cọc >12 m, đất cấp I | 100m | 125.625.000 | 1.455.980 | 9.032.395 | 136.113.375 |
| Đóng cọc ván thép (cọc Larsen) trên mặt đất, chiều dài cọc >12 m, đất cấp II | 100m | 125.625.000 | 1.862.650 | 11.524.091 | 139.011.741 |
| Đóng cọc ván thép (cọc Larsen) trên mặt nước, chiều dài cọc <=12 m, đất cấp I | 100m | 125.625.000 | 2.593.987 | 35.573.322 | 163.792.309 |
| Đóng cọc ván thép (cọc Larsen) trên mặt nước, chiều dài cọc <=12 m, đất cấp II | 100m | 125.625.000 | 3.388.919 | 56.544.360 | 185.558.279 |
| Đóng cọc ván thép (cọc Larsen) trên mặt nước, chiều dài cọc >12 m, đất cấp I | 100m | 125.625.000 | 2.460.104 | 33.350.243 | 161.435.347 |
| Đóng cọc ván thép (cọc Larsen) trên mặt nước, chiều dài cọc >12 m, đất cấp II | 100m | 125.625.000 | 3.072.619 | 45.799.482 | 174.497.101 |
| Đóng cọc ống thép trên mặt đất bằng búa máy có trọng lượng đầu búa <=1,8 tấn, đường kính cọc <=300 mm | 100m | 0 | 595.780 | 5.544.022 | 6.139.802 |
| Đóng cọc ống thép trên mặt đất bằng búa máy có trọng lượng đầu búa <=1,8 tấn, đường kính cọc <=500 mm | 100m | 0 | 625.904 | 5.824.338 | 6.450.242 |
| Đóng cọc ống thép trên mặt nước bằng búa máy có trọng lượng đầu búa <=1,8 tấn, đường kính cọc <=300 mm | 100m | 0 | 1.154.743 | 17.445.744 | 18.600.487 |
| Đóng cọc ống thép trên mặt nước bằng búa máy có trọng lượng đầu búa <=1,8 tấn, đường kính cọc <=500 mm | 100m | 0 | 1.209.969 | 18.260.873 | 19.470.842 |
| Đóng cọc ống thép bằng tàu đóng cọc búa thuỷ lực 7,5 tấn, đường kính cọc <=600 mm | 100m | 0 | 1.898.974 | 51.817.403 | 53.716.377 |
| Đóng cọc ống thép bằng tàu đóng cọc búa thuỷ lực 7,5 tấn, đường kính cọc <=800 mm | 100m | 0 | 1.989.834 | 54.069.132 | 56.058.966 |
| Đóng cọc ống thép bằng tàu đóng cọc búa thuỷ lực 7,5 tấn, đường kính cọc <=1000 mm | 100m | 0 | 2.089.780 | 56.546.034 | 58.635.814 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt đất, chiều dài cọc <=10 m, đất cấp I | 100m | 45.450.000 | 743.052 | 3.479.672 | 49.672.724 |