Tra cứu dữ liệu xây dựng
8391 kết quả · 4416/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 528.628 | 259.275 | 13.571 | 801.474 | |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 534.846 | 259.275 | 13.571 | 807.692 | |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 540.988 | 259.275 | 13.571 | 813.834 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8391 kết quả · 4416/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 528.628 | 259.275 | 13.571 | 801.474 | |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 534.846 | 259.275 | 13.571 | 807.692 | |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 540.988 | 259.275 | 13.571 | 813.834 | |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 |
| m3 |
| 528.628 |
| 283.281 |
| 86.352 |
| 898.261 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 534.846 | 283.281 | 86.352 | 904.479 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 540.988 | 283.281 | 86.352 | 910.621 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 528.628 | 296.085 | 119.753 | 944.466 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 534.846 | 296.085 | 119.753 | 950.684 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 540.988 | 296.085 | 119.753 | 956.826 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 516.979 | 289.683 | 0 | 806.662 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 526.420 | 289.683 | 0 | 816.103 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 535.747 | 289.683 | 0 | 825.430 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 516.979 | 297.686 | 13.571 | 828.236 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 526.420 | 297.686 | 13.571 | 837.677 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao<=16m,vữa XM mác 100 | m3 | 535.747 | 297.686 | 13.571 | 847.004 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 516.979 | 328.094 | 86.352 | 931.425 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 526.420 | 328.094 | 86.352 | 940.866 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 535.747 | 328.094 | 86.352 | 950.193 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 516.979 | 342.498 | 119.753 | 979.230 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 526.420 | 342.498 | 119.753 | 988.671 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 535.747 | 342.498 | 119.753 | 997.998 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 546.619 | 235.268 | 0 | 781.887 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 554.833 | 235.268 | 0 | 790.101 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 562.946 | 235.268 | 0 | 798.214 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 546.619 | 241.669 | 13.571 | 801.859 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 554.833 | 241.669 | 13.571 | 810.073 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 562.946 | 241.669 | 13.571 | 818.186 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 546.619 | 265.676 | 86.352 | 898.647 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 554.833 | 265.676 | 86.352 | 906.861 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 562.946 | 265.676 | 86.352 | 914.974 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 546.619 | 276.880 | 119.753 | 943.252 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 554.833 | 276.880 | 119.753 | 951.466 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m,vữa XM mác 100 | m3 | 562.946 | 276.880 | 119.753 | 959.579 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 573.813 | 465.522 | 0 | 1.039.335 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 594.505 | 465.522 | 0 | 1.060.027 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 614.945 | 465.522 | 0 | 1.080.467 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 573.813 | 643.972 | 0 | 1.217.785 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 594.505 | 643.972 | 0 | 1.238.477 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 614.945 | 643.972 | 0 | 1.258.917 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 565.833 | 310.348 | 0 | 876.181 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 586.835 | 310.348 | 0 | 897.183 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 607.581 | 310.348 | 0 | 917.929 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 565.833 | 412.763 | 0 | 978.596 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 586.835 | 412.763 | 0 | 999.598 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 607.581 | 412.763 | 0 | 1.020.344 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 108.990 | 91.553 | 0 | 200.543 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 109.455 | 91.553 | 0 | 201.008 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 109.914 | 91.553 | 0 | 201.467 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 98.395 | 100.863 | 0 | 199.258 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 98.837 | 100.863 | 0 | 199.700 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 |
| m3 |
| 528.628 |
| 283.281 |
| 86.352 |
| 898.261 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 534.846 | 283.281 | 86.352 | 904.479 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 540.988 | 283.281 | 86.352 | 910.621 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 528.628 | 296.085 | 119.753 | 944.466 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 534.846 | 296.085 | 119.753 | 950.684 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 540.988 | 296.085 | 119.753 | 956.826 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 516.979 | 289.683 | 0 | 806.662 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 526.420 | 289.683 | 0 | 816.103 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 535.747 | 289.683 | 0 | 825.430 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 516.979 | 297.686 | 13.571 | 828.236 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 526.420 | 297.686 | 13.571 | 837.677 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao<=16m,vữa XM mác 100 | m3 | 535.747 | 297.686 | 13.571 | 847.004 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 516.979 | 328.094 | 86.352 | 931.425 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 526.420 | 328.094 | 86.352 | 940.866 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 535.747 | 328.094 | 86.352 | 950.193 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 516.979 | 342.498 | 119.753 | 979.230 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 526.420 | 342.498 | 119.753 | 988.671 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 535.747 | 342.498 | 119.753 | 997.998 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 546.619 | 235.268 | 0 | 781.887 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 554.833 | 235.268 | 0 | 790.101 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 562.946 | 235.268 | 0 | 798.214 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 546.619 | 241.669 | 13.571 | 801.859 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 554.833 | 241.669 | 13.571 | 810.073 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 562.946 | 241.669 | 13.571 | 818.186 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 546.619 | 265.676 | 86.352 | 898.647 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 554.833 | 265.676 | 86.352 | 906.861 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 562.946 | 265.676 | 86.352 | 914.974 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 546.619 | 276.880 | 119.753 | 943.252 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 554.833 | 276.880 | 119.753 | 951.466 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m,vữa XM mác 100 | m3 | 562.946 | 276.880 | 119.753 | 959.579 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 573.813 | 465.522 | 0 | 1.039.335 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 594.505 | 465.522 | 0 | 1.060.027 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 614.945 | 465.522 | 0 | 1.080.467 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 573.813 | 643.972 | 0 | 1.217.785 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 594.505 | 643.972 | 0 | 1.238.477 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 614.945 | 643.972 | 0 | 1.258.917 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 565.833 | 310.348 | 0 | 876.181 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 586.835 | 310.348 | 0 | 897.183 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 607.581 | 310.348 | 0 | 917.929 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 565.833 | 412.763 | 0 | 978.596 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 586.835 | 412.763 | 0 | 999.598 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 607.581 | 412.763 | 0 | 1.020.344 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 108.990 | 91.553 | 0 | 200.543 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 109.455 | 91.553 | 0 | 201.008 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 109.914 | 91.553 | 0 | 201.467 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 98.395 | 100.863 | 0 | 199.258 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 98.837 | 100.863 | 0 | 199.700 |