Tra cứu dữ liệu xây dựng
8391 kết quả · 4416/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=50m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.406.347 | 187.761 | 86.352 | 1.680.460 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=50m, vữa BLOCK - MORTAR mác 50 | m3 | 1.414.725 | 187.761 | 86.352 | 1.688.838 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=50m, vữa BLOCK - MORTAR mác 75 | m3 | 1.416.111 | 187.761 | 86.352 | 1.690.224 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8391 kết quả · 4416/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=50m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.406.347 | 187.761 | 86.352 | 1.680.460 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=50m, vữa BLOCK - MORTAR mác 50 | m3 | 1.414.725 | 187.761 | 86.352 | 1.688.838 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=50m, vữa BLOCK - MORTAR mác 75 | m3 | 1.416.111 | 187.761 | 86.352 | 1.690.224 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=50m, vữa SCL - MORTAR mác 75 |
| m3 |
| 1.419.932 |
| 187.761 |
| 86.352 |
| 1.694.045 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=50m, vữa Next Build mác 50 | m3 | 1.420.275 | 187.761 | 86.352 | 1.694.388 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=50m, vữa G9 mác 75 | m3 | 1.401.328 | 187.761 | 86.352 | 1.675.441 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao>50m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.402.185 | 195.519 | 119.753 | 1.717.457 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao>50m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.406.347 | 195.519 | 119.753 | 1.721.619 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao>50m, vữa BLOCK - MORTAR mác 50 | m3 | 1.414.725 | 195.519 | 119.753 | 1.729.997 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao>50m, vữa BLOCK - MORTAR mác 75 | m3 | 1.416.111 | 195.519 | 119.753 | 1.731.383 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao>50m, vữa SCL - MORTAR mác 75 | m3 | 1.419.932 | 195.519 | 119.753 | 1.735.204 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao>50m, vữa Next Build mác 50 | m3 | 1.420.275 | 195.519 | 119.753 | 1.735.547 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao>50m, vữa G9 mác 75 | m3 | 1.401.328 | 195.519 | 119.753 | 1.716.600 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.389.845 | 181.554 | 0 | 1.571.399 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.393.313 | 181.554 | 0 | 1.574.867 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa BLOCK - MORTAR mác 50 | m3 | 1.400.295 | 181.554 | 0 | 1.581.849 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa BLOCK - MORTAR mác 75 | m3 | 1.401.450 | 181.554 | 0 | 1.583.004 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa SCL - MORTAR mác 75 | m3 | 1.404.634 | 181.554 | 0 | 1.586.188 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa Next Build mác 50 | m3 | 1.404.920 | 181.554 | 0 | 1.586.474 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa G9 mác 75 | m3 | 1.389.131 | 181.554 | 0 | 1.570.685 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.389.845 | 187.761 | 13.571 | 1.591.177 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.393.313 | 187.761 | 13.571 | 1.594.645 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa BLOCK - MORTAR mác 50 | m3 | 1.400.295 | 187.761 | 13.571 | 1.601.627 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa BLOCK - MORTAR mác 75 | m3 | 1.401.450 | 187.761 | 13.571 | 1.602.782 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa SCL - MORTAR mác 75 | m3 | 1.404.634 | 187.761 | 13.571 | 1.605.966 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa Next Build mác 50 | m3 | 1.404.920 | 187.761 | 13.571 | 1.606.252 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa G9 mác 75 | m3 | 1.389.131 | 187.761 | 13.571 | 1.590.463 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.389.845 | 204.830 | 86.352 | 1.681.027 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.393.313 | 204.830 | 86.352 | 1.684.495 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa BLOCK - MORTAR mác 50 | m3 | 1.400.295 | 204.830 | 86.352 | 1.691.477 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa BLOCK - MORTAR mác 75 | m3 | 1.401.450 | 204.830 | 86.352 | 1.692.632 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa SCL - MORTAR mác 75 | m3 | 1.404.634 | 204.830 | 86.352 | 1.695.816 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa Next Build mác 50 | m3 | 1.404.920 | 204.830 | 86.352 | 1.696.102 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa G9 mác 75 | m3 | 1.389.131 | 204.830 | 86.352 | 1.680.313 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.389.845 | 214.140 | 119.753 | 1.723.738 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.393.313 | 214.140 | 119.753 | 1.727.206 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa BLOCK - MORTAR mác 50 | m3 | 1.400.295 | 214.140 | 119.753 | 1.734.188 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa BLOCK - MORTAR mác 75 | m3 | 1.401.450 | 214.140 | 119.753 | 1.735.343 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa SCL - MORTAR mác 75 | m3 | 1.404.634 | 214.140 | 119.753 | 1.738.527 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa Next Build mác 50 | m3 | 1.404.920 | 214.140 | 119.753 | 1.738.813 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa G9 mác 75 | m3 | 1.389.131 | 214.140 | 119.753 | 1.723.024 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.524.300 | 148.967 | 0 | 1.673.267 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.528.462 | 148.967 | 0 | 1.677.429 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa BLOCK - MORTAR mác 50 | m3 | 1.536.840 | 148.967 | 0 | 1.685.807 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa BLOCK - MORTAR mác 75 | m3 | 1.538.226 | 148.967 | 0 | 1.687.193 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa SCL - MORTAR mác 75 | m3 | 1.542.047 | 148.967 | 0 | 1.691.014 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa Next Build mác 50 | m3 | 1.542.390 | 148.967 | 0 | 1.691.357 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa G9 mác 75 | m3 | 1.523.443 | 148.967 | 0 | 1.672.410 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.524.300 | 153.622 | 13.571 | 1.691.493 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.528.462 | 153.622 | 13.571 | 1.695.655 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=50m, vữa SCL - MORTAR mác 75 |
| m3 |
| 1.419.932 |
| 187.761 |
| 86.352 |
| 1.694.045 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=50m, vữa Next Build mác 50 | m3 | 1.420.275 | 187.761 | 86.352 | 1.694.388 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=50m, vữa G9 mác 75 | m3 | 1.401.328 | 187.761 | 86.352 | 1.675.441 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao>50m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.402.185 | 195.519 | 119.753 | 1.717.457 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao>50m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.406.347 | 195.519 | 119.753 | 1.721.619 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao>50m, vữa BLOCK - MORTAR mác 50 | m3 | 1.414.725 | 195.519 | 119.753 | 1.729.997 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao>50m, vữa BLOCK - MORTAR mác 75 | m3 | 1.416.111 | 195.519 | 119.753 | 1.731.383 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao>50m, vữa SCL - MORTAR mác 75 | m3 | 1.419.932 | 195.519 | 119.753 | 1.735.204 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao>50m, vữa Next Build mác 50 | m3 | 1.420.275 | 195.519 | 119.753 | 1.735.547 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao>50m, vữa G9 mác 75 | m3 | 1.401.328 | 195.519 | 119.753 | 1.716.600 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.389.845 | 181.554 | 0 | 1.571.399 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.393.313 | 181.554 | 0 | 1.574.867 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa BLOCK - MORTAR mác 50 | m3 | 1.400.295 | 181.554 | 0 | 1.581.849 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa BLOCK - MORTAR mác 75 | m3 | 1.401.450 | 181.554 | 0 | 1.583.004 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa SCL - MORTAR mác 75 | m3 | 1.404.634 | 181.554 | 0 | 1.586.188 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa Next Build mác 50 | m3 | 1.404.920 | 181.554 | 0 | 1.586.474 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa G9 mác 75 | m3 | 1.389.131 | 181.554 | 0 | 1.570.685 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.389.845 | 187.761 | 13.571 | 1.591.177 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.393.313 | 187.761 | 13.571 | 1.594.645 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa BLOCK - MORTAR mác 50 | m3 | 1.400.295 | 187.761 | 13.571 | 1.601.627 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa BLOCK - MORTAR mác 75 | m3 | 1.401.450 | 187.761 | 13.571 | 1.602.782 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa SCL - MORTAR mác 75 | m3 | 1.404.634 | 187.761 | 13.571 | 1.605.966 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa Next Build mác 50 | m3 | 1.404.920 | 187.761 | 13.571 | 1.606.252 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa G9 mác 75 | m3 | 1.389.131 | 187.761 | 13.571 | 1.590.463 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.389.845 | 204.830 | 86.352 | 1.681.027 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.393.313 | 204.830 | 86.352 | 1.684.495 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa BLOCK - MORTAR mác 50 | m3 | 1.400.295 | 204.830 | 86.352 | 1.691.477 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa BLOCK - MORTAR mác 75 | m3 | 1.401.450 | 204.830 | 86.352 | 1.692.632 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa SCL - MORTAR mác 75 | m3 | 1.404.634 | 204.830 | 86.352 | 1.695.816 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa Next Build mác 50 | m3 | 1.404.920 | 204.830 | 86.352 | 1.696.102 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa G9 mác 75 | m3 | 1.389.131 | 204.830 | 86.352 | 1.680.313 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.389.845 | 214.140 | 119.753 | 1.723.738 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.393.313 | 214.140 | 119.753 | 1.727.206 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa BLOCK - MORTAR mác 50 | m3 | 1.400.295 | 214.140 | 119.753 | 1.734.188 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa BLOCK - MORTAR mác 75 | m3 | 1.401.450 | 214.140 | 119.753 | 1.735.343 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa SCL - MORTAR mác 75 | m3 | 1.404.634 | 214.140 | 119.753 | 1.738.527 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa Next Build mác 50 | m3 | 1.404.920 | 214.140 | 119.753 | 1.738.813 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa G9 mác 75 | m3 | 1.389.131 | 214.140 | 119.753 | 1.723.024 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.524.300 | 148.967 | 0 | 1.673.267 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.528.462 | 148.967 | 0 | 1.677.429 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa BLOCK - MORTAR mác 50 | m3 | 1.536.840 | 148.967 | 0 | 1.685.807 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa BLOCK - MORTAR mác 75 | m3 | 1.538.226 | 148.967 | 0 | 1.687.193 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa SCL - MORTAR mác 75 | m3 | 1.542.047 | 148.967 | 0 | 1.691.014 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa Next Build mác 50 | m3 | 1.542.390 | 148.967 | 0 | 1.691.357 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa G9 mác 75 | m3 | 1.523.443 | 148.967 | 0 | 1.672.410 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.524.300 | 153.622 | 13.571 | 1.691.493 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.528.462 | 153.622 | 13.571 | 1.695.655 |