Tra cứu dữ liệu xây dựng
8391 kết quả · 4416/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa Next Build mác 50 | m3 | 1.412.128 | 193.968 | 86.352 | 1.692.448 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa G9 mác 75 | m3 | 1.401.075 | 193.968 | 86.352 | 1.681.395 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.401.575 | 201.726 | 119.753 | 1.723.054 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8391 kết quả · 4416/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa Next Build mác 50 | m3 | 1.412.128 | 193.968 | 86.352 | 1.692.448 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa G9 mác 75 | m3 | 1.401.075 | 193.968 | 86.352 | 1.681.395 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.401.575 | 201.726 | 119.753 | 1.723.054 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 |
| m3 |
| 1.404.003 |
| 201.726 |
| 119.753 |
| 1.725.482 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa BLOCK - MORTAR mác 50 | m3 | 1.408.890 | 201.726 | 119.753 | 1.730.369 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa BLOCK - MORTAR mác 75 | m3 | 1.409.698 | 201.726 | 119.753 | 1.731.177 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa SCL - MORTAR mác 75 | m3 | 1.411.927 | 201.726 | 119.753 | 1.733.406 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa Next Build mác 50 | m3 | 1.412.128 | 201.726 | 119.753 | 1.733.607 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa G9 mác 75 | m3 | 1.401.075 | 201.726 | 119.753 | 1.722.554 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.431.900 | 133.450 | 0 | 1.565.350 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.436.062 | 133.450 | 0 | 1.569.512 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, vữa BLOCK - MORTAR mác 50 | m3 | 1.444.440 | 133.450 | 0 | 1.577.890 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, vữa BLOCK - MORTAR mác 75 | m3 | 1.445.826 | 133.450 | 0 | 1.579.276 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, vữa SCL - MORTAR mác 75 | m3 | 1.449.647 | 133.450 | 0 | 1.583.097 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, vữa Next Build mác 50 | m3 | 1.449.990 | 133.450 | 0 | 1.583.440 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, vữa G9 mác 75 | m3 | 1.431.043 | 133.450 | 0 | 1.564.493 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.431.900 | 138.105 | 13.571 | 1.583.576 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.436.062 | 138.105 | 13.571 | 1.587.738 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, vữa BLOCK - MORTAR mác 50 | m3 | 1.444.440 | 138.105 | 13.571 | 1.596.116 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, vữa BLOCK - MORTAR mác 75 | m3 | 1.445.826 | 138.105 | 13.571 | 1.597.502 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, vữa SCL - MORTAR mác 75 | m3 | 1.449.647 | 138.105 | 13.571 | 1.601.323 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, vữa Next Build mác 50 | m3 | 1.449.990 | 138.105 | 13.571 | 1.601.666 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, vữa G9 mác 75 | m3 | 1.431.043 | 138.105 | 13.571 | 1.582.719 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.431.900 | 150.519 | 86.352 | 1.668.771 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.436.062 | 150.519 | 86.352 | 1.672.933 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, vữa BLOCK - MORTAR mác 50 | m3 | 1.444.440 | 150.519 | 86.352 | 1.681.311 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, vữa BLOCK - MORTAR mác 75 | m3 | 1.445.826 | 150.519 | 86.352 | 1.682.697 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, vữa SCL - MORTAR mác 75 | m3 | 1.449.647 | 150.519 | 86.352 | 1.686.518 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, vữa Next Build mác 50 | m3 | 1.449.990 | 150.519 | 86.352 | 1.686.861 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, vữa G9 mác 75 | m3 | 1.431.043 | 150.519 | 86.352 | 1.667.914 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.431.900 | 156.726 | 119.753 | 1.708.379 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.436.062 | 156.726 | 119.753 | 1.712.541 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m, vữa BLOCK - MORTAR mác 50 | m3 | 1.444.440 | 156.726 | 119.753 | 1.720.919 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m, vữa BLOCK - MORTAR mác 75 | m3 | 1.445.826 | 156.726 | 119.753 | 1.722.305 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m, vữa SCL - MORTAR mác 75 | m3 | 1.449.647 | 156.726 | 119.753 | 1.726.126 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m, vữa Next Build mác 50 | m3 | 1.449.990 | 156.726 | 119.753 | 1.726.469 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m, vữa G9 mác 75 | m3 | 1.431.043 | 156.726 | 119.753 | 1.707.522 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.376.400 | 155.174 | 0 | 1.531.574 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.378.481 | 155.174 | 0 | 1.533.655 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa BLOCK - MORTAR mác 50 | m3 | 1.382.670 | 155.174 | 0 | 1.537.844 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa BLOCK - MORTAR mác 75 | m3 | 1.383.363 | 155.174 | 0 | 1.538.537 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa SCL - MORTAR mác 75 | m3 | 1.385.273 | 155.174 | 0 | 1.540.447 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa Next Build mác 50 | m3 | 1.385.445 | 155.174 | 0 | 1.540.619 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa G9 mác 75 | m3 | 1.375.972 | 155.174 | 0 | 1.531.146 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.376.400 | 169.140 | 13.571 | 1.559.111 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.378.481 | 169.140 | 13.571 | 1.561.192 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa BLOCK - MORTAR mác 50 | m3 | 1.382.670 | 169.140 | 13.571 | 1.565.381 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa BLOCK - MORTAR mác 75 | m3 | 1.383.363 | 169.140 | 13.571 | 1.566.074 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa SCL - MORTAR mác 75 | m3 | 1.385.273 | 169.140 | 13.571 | 1.567.984 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa Next Build mác 50 | m3 | 1.385.445 | 169.140 | 13.571 | 1.568.156 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 |
| m3 |
| 1.404.003 |
| 201.726 |
| 119.753 |
| 1.725.482 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa BLOCK - MORTAR mác 50 | m3 | 1.408.890 | 201.726 | 119.753 | 1.730.369 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa BLOCK - MORTAR mác 75 | m3 | 1.409.698 | 201.726 | 119.753 | 1.731.177 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa SCL - MORTAR mác 75 | m3 | 1.411.927 | 201.726 | 119.753 | 1.733.406 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa Next Build mác 50 | m3 | 1.412.128 | 201.726 | 119.753 | 1.733.607 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa G9 mác 75 | m3 | 1.401.075 | 201.726 | 119.753 | 1.722.554 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.431.900 | 133.450 | 0 | 1.565.350 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.436.062 | 133.450 | 0 | 1.569.512 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, vữa BLOCK - MORTAR mác 50 | m3 | 1.444.440 | 133.450 | 0 | 1.577.890 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, vữa BLOCK - MORTAR mác 75 | m3 | 1.445.826 | 133.450 | 0 | 1.579.276 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, vữa SCL - MORTAR mác 75 | m3 | 1.449.647 | 133.450 | 0 | 1.583.097 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, vữa Next Build mác 50 | m3 | 1.449.990 | 133.450 | 0 | 1.583.440 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, vữa G9 mác 75 | m3 | 1.431.043 | 133.450 | 0 | 1.564.493 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.431.900 | 138.105 | 13.571 | 1.583.576 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.436.062 | 138.105 | 13.571 | 1.587.738 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, vữa BLOCK - MORTAR mác 50 | m3 | 1.444.440 | 138.105 | 13.571 | 1.596.116 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, vữa BLOCK - MORTAR mác 75 | m3 | 1.445.826 | 138.105 | 13.571 | 1.597.502 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, vữa SCL - MORTAR mác 75 | m3 | 1.449.647 | 138.105 | 13.571 | 1.601.323 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, vữa Next Build mác 50 | m3 | 1.449.990 | 138.105 | 13.571 | 1.601.666 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, vữa G9 mác 75 | m3 | 1.431.043 | 138.105 | 13.571 | 1.582.719 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.431.900 | 150.519 | 86.352 | 1.668.771 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.436.062 | 150.519 | 86.352 | 1.672.933 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, vữa BLOCK - MORTAR mác 50 | m3 | 1.444.440 | 150.519 | 86.352 | 1.681.311 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, vữa BLOCK - MORTAR mác 75 | m3 | 1.445.826 | 150.519 | 86.352 | 1.682.697 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, vữa SCL - MORTAR mác 75 | m3 | 1.449.647 | 150.519 | 86.352 | 1.686.518 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, vữa Next Build mác 50 | m3 | 1.449.990 | 150.519 | 86.352 | 1.686.861 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, vữa G9 mác 75 | m3 | 1.431.043 | 150.519 | 86.352 | 1.667.914 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.431.900 | 156.726 | 119.753 | 1.708.379 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.436.062 | 156.726 | 119.753 | 1.712.541 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m, vữa BLOCK - MORTAR mác 50 | m3 | 1.444.440 | 156.726 | 119.753 | 1.720.919 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m, vữa BLOCK - MORTAR mác 75 | m3 | 1.445.826 | 156.726 | 119.753 | 1.722.305 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m, vữa SCL - MORTAR mác 75 | m3 | 1.449.647 | 156.726 | 119.753 | 1.726.126 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m, vữa Next Build mác 50 | m3 | 1.449.990 | 156.726 | 119.753 | 1.726.469 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao>50m, vữa G9 mác 75 | m3 | 1.431.043 | 156.726 | 119.753 | 1.707.522 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.376.400 | 155.174 | 0 | 1.531.574 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.378.481 | 155.174 | 0 | 1.533.655 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa BLOCK - MORTAR mác 50 | m3 | 1.382.670 | 155.174 | 0 | 1.537.844 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa BLOCK - MORTAR mác 75 | m3 | 1.383.363 | 155.174 | 0 | 1.538.537 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa SCL - MORTAR mác 75 | m3 | 1.385.273 | 155.174 | 0 | 1.540.447 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa Next Build mác 50 | m3 | 1.385.445 | 155.174 | 0 | 1.540.619 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa G9 mác 75 | m3 | 1.375.972 | 155.174 | 0 | 1.531.146 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1.376.400 | 169.140 | 13.571 | 1.559.111 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1.378.481 | 169.140 | 13.571 | 1.561.192 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa BLOCK - MORTAR mác 50 | m3 | 1.382.670 | 169.140 | 13.571 | 1.565.381 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa BLOCK - MORTAR mác 75 | m3 | 1.383.363 | 169.140 | 13.571 | 1.566.074 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa SCL - MORTAR mác 75 | m3 | 1.385.273 | 169.140 | 13.571 | 1.567.984 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa Next Build mác 50 | m3 | 1.385.445 | 169.140 | 13.571 | 1.568.156 |